← Trang chủ

Viêm màng bồ đào cấp tính ở trẻ em

ICD-10 · H20.0Mắt✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa40/QĐ-BYT — Một số bệnh về mắt
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm màng bồ đào cấp tính ở trẻ em là tình trạng viêm cấp tính của màng bồ đào (mống mắt, thể mi, hắc mạc) xảy ra ở đối tượng trẻ em, thường có khởi phát đột ngột và kéo dài dưới 3 tháng.
Dịch tễ: Đây là một bệnh hiếm gặp hơn so với người lớn, nhưng thường có diễn biến nặng hơn và nguy cơ biến chứng cao. Tần suất mắc bệnh thay đổi tùy theo khu vực địa lý, thường liên quan đến các bệnh hệ thống như viêm khớp tự phát thiếu niên (JIA).
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh phức tạp, thường liên quan đến phản ứng miễn dịch bất thường, có thể là tự miễn (ví dụ, liên quan đến kháng nguyên HLA-B27 hoặc trong viêm khớp tự phát thiếu niên) hoặc do nhiễm trùng (virus, vi khuẩn, ký sinh trùng). Chấn thương mắt cũng là một yếu tố khởi phát quan trọng.
Phân loại: Phân loại chủ yếu dựa vào vị trí giải phẫu: viêm màng bồ đào trước (phổ biến nhất ở trẻ em), viêm màng bồ đào trung gian, viêm màng bồ đào sau và viêm màng bồ đào toàn bộ.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đỏ mắt
    • Đau nhức mắt
    • Nhìn mờ, đôi khi có hiện tượng ruồi bay
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Viêm MBĐ cấp tính ở trẻ em thường tiên lượng xấu hơn ở người lớn do việc phát hiện, điều trị muộn và hay tái phát.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân/Yếu tố nguy cơ
    • Nhiễm trùng (vi khuẩn, vi rút, nấm, kí sinh trùng)
    • Nhiễm độc
    • Miễn dịch (do chất nhân thể thủy tinh)
  • Bệnh toàn thân kết hợp
    • Viêm khớp tự phát ở trẻ em (Juvenile Idiopathic Arthritis - JIA)
    • Bệnh sarcoidosis ở trẻ em
    • Các ổ viêm nhiễm toàn thân khác
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Đỏ mắt
    • Đau nhức mắt
    • Nhìn mờ, đôi khi có hiện tượng ruồi bay
  • Triệu chứng thực thể tại mắt
    • Cương tụ kết mạc, cương tụ rìa
    • Tủa mặt sau giác mạc, có thể phù giác mạc
    • Phản ứng tiền phòng (Tyndal thủy dịch hoặc mủ tiền phòng)
    • Phản xạ đồng tử chậm (giai đoạn sớm); muộn hơn có xuất tiết ở diện đồng tử, dính bờ đồng tử
    • Đục dịch kính
    • Soi đáy mắt có thể thấy xuất tiết trên võng mạc, phù gai thị võng mạc
  • Triệu chứng toàn thân
    • Sốt
    • Đau khớp
    • Có các ổ viêm nhiễm toàn thân khác
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng viêm màng bồ đào cấp tính
    • Đỏ mắt, đau nhức mắt, nhìn mờ, cương tụ rìa, tủa mặt sau giác mạc, phản ứng tiền phòng (Tyndal thủy dịch/mủ tiền phòng), phản xạ đồng tử chậm, có thể xuất tiết/dính bờ đồng tử, đục dịch kính.
  • Hội chứng viêm khớp tự phát ở trẻ em (JIA) kèm viêm màng bồ đào
    • Viêm khớp kéo dài ít nhất 6 tuần ở trẻ dưới 16 tuổi, thường kèm viêm màng bồ đào mạn tính không triệu chứng, song thị, đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp, dính đồng tử, dải sừng hóa giác mạc.
  • Hội chứng Sarcoidosis kèm viêm màng bồ đào
    • Viêm màng bồ đào hạt (granulomatous uveitis), nốt mống mắt, tủa mỡ cừu (mutton-fat KPs), viêm mạch máu võng mạc (candle-wax exudates), u hạt đĩa thị, hạch to, tổn thương phổi, da, thần kinh.
📖 Nguồn: American Academy of Ophthalmology (AAO) Basic and Clinical Science Course, Section 9: Intraocular Inflammation and Uveitis; Systemic Uveitis Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Viêm kết mạc cấp
  • Viêm loét giác mạc
  • Viêm mủ nội nhãn
  • U nội nhãn
  • U hắc tố
  • Bệnh bạch cầu
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm kết mạc cấp — Không có tủa sau giác mạc, thị lực không giảm, phản xạ đồng tử bình thường, cương tụ kết mạc chủ yếu ở cùng đồ, không có cương tụ rìa.
Viêm loét giác mạc — Có ổ loét giác mạc rõ ràng (nhuộm fluorescein dương tính), có thể có mủ tiền phòng nhưng nguyên nhân chính là tổn thương giác mạc.
Viêm mủ nội nhãn — Đau nhức dữ dội hơn, có mủ trong dịch kính (vitreous abscess), thị lực giảm sút nghiêm trọng, thường có tiền sử chấn thương hoặc phẫu thuật mắt.
U nội nhãn (ví dụ: U nguyên bào võng mạc) — Có thể gây giả viêm màng bồ đào, thường có dấu hiệu bạch đồng tử (leukocoria), lác, thị lực giảm, cần siêu âm mắt hoặc MRI để chẩn đoán xác định.
U hắc tố — Thường là khối u sắc tố, có thể gây viêm thứ phát, cần siêu âm mắt hoặc chụp mạch huỳnh quang để phân biệt với viêm.
Bệnh bạch cầu (Leukemia) — Có thể có thâm nhiễm bạch cầu vào màng bồ đào gây viêm, kèm theo các triệu chứng toàn thân của bệnh bạch cầu (thiếu máu, xuất huyết, hạch to, gan lách to), cần xét nghiệm công thức máu và tủy đồ.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Chọc hút dịch tiền phòng
Dương tính với vi khuẩn/vi rút/nấm/ký sinh trùng (theo Y văn) — Giúp chẩn đoán chính xác tác nhân gây viêm MBĐ từ đó lựa chọn kháng sinh thích hợp để điều trị.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Phân tích máu (Công thức máu, CRP, ESR)
CRP > 5 mg/L; ESR > 20 mm/h (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng viêm toàn thân, gợi ý các bệnh lý hệ thống.
Phản ứng Mantoux (PPD)
Đường kính nốt sẩn > 5mm (ở trẻ có nguy cơ cao) hoặc > 10mm (ở trẻ khác) (theo Y văn) — Tầm soát nhiễm lao, một nguyên nhân tiềm tàng của viêm màng bồ đào.
Xét nghiệm nước tiểu
N/A (đánh giá các dấu hiệu viêm, protein niệu, hồng cầu niệu) (theo Y văn) — Tìm kiếm các bệnh lý hệ thống liên quan đến thận có thể gây viêm màng bồ đào.
Khám toàn thân, Tai-Mũi-Họng, Răng-Hàm-Mặt
N/A (đánh giá lâm sàng) — Phát hiện các ổ viêm nhiễm có thể là nguyên nhân dẫn đến viêm MBĐ.
ANA (Antinuclear Antibody)
Titer > 1:80 (theo Y văn) — Tầm soát viêm khớp tự phát ở trẻ em (JIA), đặc biệt ở trẻ gái nhỏ tuổi.
ACE (Angiotensin-converting enzyme)
> 60 U/L (theo Y văn) — Tầm soát bệnh Sarcoidosis.
X-quang ngực
N/A (đánh giá hình ảnh) — Tầm soát Sarcoidosis (hạch rốn phổi) hoặc lao phổi.
Xét nghiệm huyết thanh Toxoplasma (IgG, IgM)
Dương tính (theo Y văn) — Chẩn đoán nhiễm Toxoplasma, một nguyên nhân phổ biến của viêm màng bồ đào sau.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào các dấu hiệu lâm sàng tại mắt
    • Cương tụ rìa
    • Tủa sau giác mạc
    • Co hoặc dính đồng tử
    • Xuất tiết
    • Mủ tiền phòng
    • Đục dịch kính
  • Dựa vào các dấu hiệu toàn thân
    • Sốt
    • Đau khớp
    • Có các ổ viêm nhiễm
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Viêm màng bồ đào trước
    • Chủ yếu có tủa sau giác mạc
    • Có mủ tiền phòng
  • Viêm màng bồ đào trung gian
    • Chủ yếu đục dịch kính
    • Có tổn thương xuất tiết hắc võng mạc vùng chu biên
    • Bề ngoài mắt có vẻ yên
  • Viêm màng bồ đào sau
    • Chủ yếu đục dịch kính nhiều
    • Phù võng mạc nhiều
  • Viêm màng bồ đào toàn bộ
    • Có thể khởi phát là triệu chứng của viêm mống mắt hoặc viêm hắc mạc
    • Thường gây tổn thương toàn bộ màng bồ đào và các tổ chức khác của nhãn cầu
    • Có thể dẫn đến mù lòa nhanh chóng
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ viêm tiền phòng (theo SUN Working Group criteria)
    • Độ tế bào (cells): 0 (<1 tế bào), 0.5+ (1-5 tế bào), 1+ (6-15 tế bào), 2+ (16-25 tế bào), 3+ (26-50 tế bào), 4+ (>50 tế bào)
    • Độ Tyndal (flare): 0 (không), 1+ (mờ nhạt), 2+ (vừa, chi tiết mống mắt rõ), 3+ (rõ, chi tiết mống mắt mờ), 4+ (dữ dội, có fibrin/mủ)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tác nhân gây viêm màng bồ đào
    • Nhiễm trùng (vi khuẩn, vi rút, nấm, kí sinh trùng)
    • Nhiễm độc
    • Miễn dịch (do chất nhân thể thủy tinh)
  • Bệnh toàn thân liên quan
    • Viêm khớp tự phát ở trẻ em
    • Bệnh sarcoidosis ở trẻ em
    • Các ổ viêm nhiễm toàn thân khác
  • Xác định tác nhân
    • Chọc hút dịch tiền phòng (soi tươi, soi trực tiếp, nuôi cấy vi khuẩn) giúp chẩn đoán chính xác tác nhân gây viêm MBĐ.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị viêm màng bồ đào cấp tính ở trẻ em bao gồm: tìm và điều trị nguyên nhân (nếu có), điều trị sớm và tích cực để kiểm soát viêm, ngăn ngừa biến chứng và bảo tồn thị lực. Việc điều trị cần phối hợp chống viêm, chống dính, giảm phù và có thể cần can thiệp ngoại khoa. Do tính chất phức tạp và nguy cơ tái phát, cần theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh phác đồ phù hợp với từng bệnh nhi.
Kháng sinh tại mắt
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn tại chỗ, điều trị các trường hợp viêm màng bồ đào do nhiễm khuẩn.
💊 Aminosid (dung dịch tra mắt)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tra mắt 4-6 lần/ngày
💊 Quinolones (dung dịch tra mắt)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tra mắt 4-6 lần/ngày
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo phổ kháng khuẩn và tình trạng bệnh nhân. Lựa chọn theo kháng sinh đồ nếu có.
Kháng sinh tiêm dưới kết mạc/cạnh nhãn cầu
⚙ Đưa kháng sinh nồng độ cao trực tiếp vào nhãn cầu để điều trị nhiễm khuẩn nặng hoặc không đáp ứng với đường tra mắt.
💊 Aminosid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm dưới kết mạc hoặc tiêm cạnh nhãn cầu cách nhau 2-3 ngày
↔ Chỉ định khi cần nồng độ thuốc cao tại mắt hoặc khi viêm nặng.
Thuốc chống viêm tại mắt (Steroid và Non-steroid)
⚙ Giảm phản ứng viêm tại mắt, kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa tổn thương mô.
💊 Steroid (thuốc nước, thuốc mỡ)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tra mắt 5-6 lần/ngày
💊 Non-steroid (thuốc nước, thuốc mỡ)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tra mắt 5-6 lần/ngày
↔ Steroid là thuốc chính, non-steroid có thể dùng hỗ trợ hoặc khi có chống chỉ định steroid. Cần theo dõi tác dụng phụ như tăng nhãn áp.
Thuốc giãn đồng tử
⚙ Giãn đồng tử, chống dính mống mắt vào thể thủy tinh, giảm đau do co thắt thể mi.
💊 Atropin
1-4% · Tra mắt
💊 Atropin + Adrenalin (tiêm tách dính)
Atropin 0,25 mg và Adrenalin 1% (0,1 ml) · Tiêm tách dính tại 4 điểm vùng rìa giác mạc
↔ Atropin là thuốc giãn đồng tử mạnh, tác dụng kéo dài. Tiêm tách dính được chỉ định khi dính đồng tử không đáp ứng với tra thuốc.
Kháng sinh toàn thân
⚙ Điều trị các nguyên nhân nhiễm khuẩn toàn thân hoặc nhiễm khuẩn mắt nặng.
💊 Cephalosporin thế hệ 2 (uống)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Cephalosporin thế hệ (tiêm)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch chậm
💊 Aminosid (tiêm)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch chậm
💊 Glycopeptid (tiêm)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch chậm
↔ Lựa chọn kháng sinh dựa trên tác nhân gây bệnh (nếu xác định được) và kháng sinh đồ. Liều lượng cần điều chỉnh theo cân nặng và chức năng thận của trẻ.
Thuốc chống viêm toàn thân (Steroid)
⚙ Kiểm soát phản ứng viêm toàn thân và tại mắt, đặc biệt trong các trường hợp viêm màng bồ đào nặng hoặc liên quan đến bệnh lý hệ thống.
💊 Steroid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống, tiêm hoặc truyền tĩnh mạch, hoặc kết hợp cả 2 đường
↔ Steroid là thuốc chính trong điều trị viêm màng bồ đào không nhiễm trùng. Cần theo dõi tác dụng phụ toàn thân (tăng đường huyết, tăng huyết áp, loãng xương, chậm phát triển ở trẻ em).
Thuốc giảm phù và vitamin tăng cường dinh dưỡng
⚙ Hỗ trợ giảm phù nề và cung cấp dưỡng chất cần thiết cho quá trình hồi phục.
↔ Sử dụng theo chỉ định của bác sĩ để hỗ trợ điều trị.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc điều trị
    • Tìm và điều trị nguyên nhân: Chống nhiễm khuẩn: kháng sinh tại mắt và toàn thân
    • Phối hợp điều trị ngoại khoa khi cần thiết
  • Bệnh kèm
    • Viêm MBĐ cấp tính ở trẻ em có thể kết hợp với viêm nhiễm toàn thân như viêm khớp tự phát ở trẻ em hoặc bệnh sarcoidosis ở trẻ em.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung
    • Không dùng steroid tại mắt nếu có nghi ngờ nhiễm Herpes simplex giác mạc (có thể làm nặng thêm tình trạng nhiễm trùng).
    • Thận trọng khi dùng steroid toàn thân ở trẻ em do nguy cơ chậm phát triển, loãng xương, tăng huyết áp, đái tháo đường.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Nếu viêm màng bồ đào liên quan đến JIA: cần phối hợp chặt chẽ với bác sĩ thấp khớp để quản lý bệnh hệ thống, có thể cần thuốc ức chế miễn dịch toàn thân (ví dụ: Methotrexate, sinh phẩm).
    • Nếu liên quan đến Sarcoidosis: cần đánh giá và điều trị các biểu hiện toàn thân của bệnh (phổi, da, hạch) bởi chuyên khoa phù hợp.
    • Nếu do nhiễm trùng: điều trị kháng sinh/kháng virus/kháng nấm/kháng ký sinh trùng đặc hiệu theo tác nhân gây bệnh.
📖 Nguồn: American Academy of Ophthalmology (AAO) Basic and Clinical Science Course, Section 9: Intraocular Inflammation and Uveitis; Pediatric Rheumatology Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiên lượng
    • Bệnh nhân đến sớm; chẩn đoán đúng và điều trị tích cực kịp thời thì tiên lượng tốt, bệnh có thể khỏi hoàn toàn.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Thị lực: Đánh giá định kỳ để phát hiện sớm giảm thị lực.
    • Nhãn áp: Đo nhãn áp thường xuyên, đặc biệt khi dùng steroid, để phát hiện và xử trí tăng nhãn áp.
    • Tình trạng viêm tiền phòng: Đánh giá số lượng tế bào và Tyndal (flare) để theo dõi đáp ứng với điều trị.
    • Tình trạng đồng tử: Kiểm tra dính đồng tử, phản xạ đồng tử.
    • Soi đáy mắt: Đánh giá tình trạng dịch kính, võng mạc, gai thị để phát hiện viêm màng bồ đào sau hoặc biến chứng.
    • Triệu chứng cơ năng: Đánh giá mức độ đau, đỏ mắt, nhìn mờ.
  • Tần suất theo dõi
    • Trong giai đoạn cấp: Theo dõi hàng ngày hoặc cách ngày tùy mức độ nặng.
    • Khi ổn định: Theo dõi hàng tuần, sau đó hàng tháng, và kéo dài nhiều tháng đến vài năm do nguy cơ tái phát.
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc
    • Steroid tại mắt: Tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể.
    • Steroid toàn thân: Tăng đường huyết, tăng huyết áp, chậm phát triển, loãng xương.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng tại mắt
    • Dính bít đồng tử
    • Thoái hóa mống mắt
    • Tăng nhãn áp (có thể thấy dấu hiệu mống mắt vồng múi cà chua do bít đồng tử tiền phòng thường nông)
    • Đục thể thủy tinh
    • Đục dịch kính
    • Mù lòa
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Khuyến cáo chung
    • Khi có dấu hiệu đỏ mắt cần đi khám ngay ở các cơ sở chuyên khoa mắt.
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cần chuyển tuyến/xử trí khẩn cấp)
    • Giảm thị lực đột ngột hoặc nghiêm trọng.
    • Đau mắt dữ dội không giảm với thuốc giảm đau thông thường.
    • Mủ tiền phòng (hypopyon) hoặc mủ dịch kính (endophthalmitis).
    • Tăng nhãn áp không kiểm soát được.
    • Viêm màng bồ đào không đáp ứng với điều trị ban đầu.
    • Nghi ngờ nguyên nhân nhiễm trùng nặng hoặc bệnh lý hệ thống đe dọa tính mạng.
    • Trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ có dấu hiệu viêm màng bồ đào (khó khám, khó đánh giá).
  • Chuyển tuyến
    • Chuyển đến bác sĩ chuyên khoa mắt có kinh nghiệm về viêm màng bồ đào ở trẻ em để chẩn đoán và quản lý chuyên sâu.
    • Chuyển đến các chuyên khoa khác (ví dụ: thấp khớp, truyền nhiễm, nội tiết) nếu nghi ngờ bệnh lý hệ thống liên quan.
📖 Nguồn: American Academy of Ophthalmology (AAO) Basic and Clinical Science Course, Section 9: Intraocular Inflammation and Uveitis; Pediatric Ophthalmology Guidelines
💬 Góp ý bước này