Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị viêm màng bồ đào cấp tính ở trẻ em bao gồm: tìm và điều trị nguyên nhân (nếu có), điều trị sớm và tích cực để kiểm soát viêm, ngăn ngừa biến chứng và bảo tồn thị lực. Việc điều trị cần phối hợp chống viêm, chống dính, giảm phù và có thể cần can thiệp ngoại khoa. Do tính chất phức tạp và nguy cơ tái phát, cần theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh phác đồ phù hợp với từng bệnh nhi.
Kháng sinh tại mắt
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn tại chỗ, điều trị các trường hợp viêm màng bồ đào do nhiễm khuẩn.
💊 Aminosid (dung dịch tra mắt)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tra mắt 4-6 lần/ngày
💊 Quinolones (dung dịch tra mắt)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tra mắt 4-6 lần/ngày
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo phổ kháng khuẩn và tình trạng bệnh nhân. Lựa chọn theo kháng sinh đồ nếu có.
Kháng sinh tiêm dưới kết mạc/cạnh nhãn cầu
⚙ Đưa kháng sinh nồng độ cao trực tiếp vào nhãn cầu để điều trị nhiễm khuẩn nặng hoặc không đáp ứng với đường tra mắt.
💊 Aminosid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm dưới kết mạc hoặc tiêm cạnh nhãn cầu cách nhau 2-3 ngày
↔ Chỉ định khi cần nồng độ thuốc cao tại mắt hoặc khi viêm nặng.
Thuốc chống viêm tại mắt (Steroid và Non-steroid)
⚙ Giảm phản ứng viêm tại mắt, kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa tổn thương mô.
💊 Steroid (thuốc nước, thuốc mỡ)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tra mắt 5-6 lần/ngày
💊 Non-steroid (thuốc nước, thuốc mỡ)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tra mắt 5-6 lần/ngày
↔ Steroid là thuốc chính, non-steroid có thể dùng hỗ trợ hoặc khi có chống chỉ định steroid. Cần theo dõi tác dụng phụ như tăng nhãn áp.
Thuốc giãn đồng tử
⚙ Giãn đồng tử, chống dính mống mắt vào thể thủy tinh, giảm đau do co thắt thể mi.
💊 Atropin + Adrenalin (tiêm tách dính)
Atropin 0,25 mg và Adrenalin 1% (0,1 ml) · Tiêm tách dính tại 4 điểm vùng rìa giác mạc
↔ Atropin là thuốc giãn đồng tử mạnh, tác dụng kéo dài. Tiêm tách dính được chỉ định khi dính đồng tử không đáp ứng với tra thuốc.
Kháng sinh toàn thân
⚙ Điều trị các nguyên nhân nhiễm khuẩn toàn thân hoặc nhiễm khuẩn mắt nặng.
💊 Cephalosporin thế hệ 2 (uống)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Cephalosporin thế hệ (tiêm)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch chậm
💊 Aminosid (tiêm)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch chậm
💊 Glycopeptid (tiêm)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch chậm
↔ Lựa chọn kháng sinh dựa trên tác nhân gây bệnh (nếu xác định được) và kháng sinh đồ. Liều lượng cần điều chỉnh theo cân nặng và chức năng thận của trẻ.
Thuốc chống viêm toàn thân (Steroid)
⚙ Kiểm soát phản ứng viêm toàn thân và tại mắt, đặc biệt trong các trường hợp viêm màng bồ đào nặng hoặc liên quan đến bệnh lý hệ thống.
💊 Steroid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống, tiêm hoặc truyền tĩnh mạch, hoặc kết hợp cả 2 đường
↔ Steroid là thuốc chính trong điều trị viêm màng bồ đào không nhiễm trùng. Cần theo dõi tác dụng phụ toàn thân (tăng đường huyết, tăng huyết áp, loãng xương, chậm phát triển ở trẻ em).
Thuốc giảm phù và vitamin tăng cường dinh dưỡng
⚙ Hỗ trợ giảm phù nề và cung cấp dưỡng chất cần thiết cho quá trình hồi phục.
↔ Sử dụng theo chỉ định của bác sĩ để hỗ trợ điều trị.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.