Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị viêm cơ, áp xe cơ nhiễm khuẩn cần phối hợp kháng sinh và các biện pháp dẫn lưu mủ. Kháng sinh cần được sử dụng sớm, liều cao, đường tĩnh mạch ban đầu và đủ thời gian (thường 4-6 tuần). Lựa chọn kháng sinh ban đầu dựa trên kinh nghiệm theo tác nhân gây bệnh thường gặp và cơ địa bệnh nhân, sau đó điều chỉnh theo kết quả kháng sinh đồ. Dẫn lưu mủ là yếu tố then chốt trong điều trị áp xe cơ.
Kháng sinh ban đầu (khi chưa có kết quả vi sinh) - Hướng tới Tụ cầu vàng
⚙ Kháng sinh nhóm beta-lactam (penicillin kháng penicillinase) hoặc lincosamide, có tác dụng diệt khuẩn tụ cầu vàng nhạy cảm methicillin (MSSA).
💊 Oxacillin
2g mỗi 6 giờ (8g/ngày) · Đường tĩnh mạch (TM)
💊 Nafcillin
2g mỗi 6 giờ (8g/ngày) · Đường tĩnh mạch (TM)
💊 Clindamycin
2,4g/ngày chia 4 lần · Đường tĩnh mạch (TM)
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau trong điều trị ban đầu khi chưa có kết quả cấy máu/dịch, hướng tới tụ cầu vàng nhạy cảm methicillin.
Kháng sinh ban đầu (khi chưa có kết quả vi sinh) - Nghi ngờ Tụ cầu kháng Methicillin (MRSA)
⚙ Glycopeptide hoặc oxazolidinone, có tác dụng diệt khuẩn tụ cầu vàng kháng methicillin.
💊 Vancomycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường tĩnh mạch (TM)
↔ Vancomycin là lựa chọn hàng đầu khi nghi ngờ MRSA. Liều cần được điều chỉnh theo chức năng thận và nồng độ thuốc trong máu.
Kháng sinh ban đầu (khi chưa có kết quả vi sinh) - Cơ địa suy giảm miễn dịch/Phổ rộng
⚙ Phối hợp kháng sinh phổ rộng bao gồm tác dụng trên Gram dương (MRSA), Gram âm và yếm khí.
💊 Vancomycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường tĩnh mạch (TM)
💊 Carbapenem (ví dụ Imipenem, Meropenem)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường tĩnh mạch (TM)
💊 Piperacillin/Tazobactam
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường tĩnh mạch (TM)
💊 Clindamycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường tĩnh mạch (TM)
↔ Phối hợp kháng sinh phổ rộng để bao phủ các tác nhân Gram dương, Gram âm và yếm khí ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc nhiễm trùng nặng.
Kháng sinh điều trị Tụ cầu nhạy cảm Methicillin (MSSA) - Sau khi có kết quả
⚙ Cephalosporin thế hệ 1, fluoroquinolone hoặc penicillin kết hợp chất ức chế beta-lactamase, có tác dụng diệt khuẩn MSSA.
💊 Cefazolin
1g mỗi 8 giờ x 2 tuần · Đường tĩnh mạch (TM)
💊 Levofloxacin
750mg mỗi 24 giờ x 2 tuần · Đường tĩnh mạch (TM)
💊 Moxifloxacin
400mg mỗi 24 giờ x 2 tuần · Đường tĩnh mạch (TM)
💊 Ampicillin/Sulbactam
3g mỗi 6 giờ x 2 tuần · Đường tĩnh mạch (TM)
💊 Cephalexin
500mg mỗi 6 giờ x 2 tuần · Đường uống
💊 Clindamycin
300mg mỗi 6 giờ x 2 tuần · Đường uống
↔ Các thuốc này được sử dụng khi đã xác định MSSA. Có thể chuyển từ đường tĩnh mạch sang đường uống sau khi tình trạng lâm sàng ổn định. Clindamycin có thể phối hợp với fluoroquinolone.
Kháng sinh điều trị Tụ cầu kháng Methicillin (MRSA) - Sau khi có kết quả
⚙ Glycopeptide, oxazolidinone hoặc lipopeptide, có tác dụng diệt khuẩn MRSA.
💊 Vancomycin
1g mỗi 12 giờ x 2 tuần · Đường tĩnh mạch (TM)
💊 Linezolid
600mg mỗi 12 giờ x 2 tuần · Đường tĩnh mạch (TM)
💊 Daptomycine
4mg/kg mỗi 24 giờ x 2 tuần · Đường tĩnh mạch (TM)
💊 Linezolid
600mg mỗi 12 giờ x 2 tuần · Đường uống
💊 Minocycline
100mg mỗi 12 giờ x 2 tuần · Đường uống
↔ Các thuốc này được sử dụng khi đã xác định MRSA. Có thể chuyển từ đường tĩnh mạch sang đường uống sau khi tình trạng lâm sàng ổn định.
Kháng sinh điều trị Gram (+) khác (ví dụ Liên cầu)
⚙ Cephalosporin, lincosamide hoặc penicillin, có tác dụng diệt khuẩn Gram dương khác ngoài tụ cầu.
💊 Cefazolin
3g/ngày chia 3 lần trong 2-3 tuần, sau đó 4g/ngày chia 4 lần (4-6 tuần) · Đường tĩnh mạch (TM) sau đó uống
💊 Clindamycin
1800 mg/ngày chia 3 lần trong 2-3 tuần, sau đó duy trì 1800 mg/ngày chia 3 lần trong 4-6 tuần · Đường tĩnh mạch (TM) sau đó uống
💊 Lincomycin
1800 mg/ngày chia 3 lần (2-3 tuần), sau đó duy trì 1800 mg/ngày chia 3 lần trong 4-6 tuần · Đường tĩnh mạch (TM) sau đó uống
💊 Penicillin G
2-4 triệu IU mỗi 4-6 giờ · Đường tĩnh mạch (TM)
💊 Ceftriaxone
1-2 g/24 giờ · Đường tĩnh mạch (TM)
↔ Các thuốc này được lựa chọn dựa trên kết quả cấy và kháng sinh đồ cho các vi khuẩn Gram dương khác như Liên cầu. Có thể chuyển từ đường tĩnh mạch sang đường uống.
Kháng sinh điều trị Trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa)
⚙ Phối hợp cephalosporin thế hệ 3 có hoạt tính chống Pseudomonas với aminoglycoside.
💊 Ceftazidime
2g/lần x 2-3 lần/ngày · Đường tĩnh mạch (TM)
💊 Gentamycin
3 mg/kg/ngày · Tiêm bắp (IM)
💊 Amikacin
15mg/kg/ngày · Tiêm bắp (IM) hoặc truyền tĩnh mạch (TM)
↔ Phối hợp kháng sinh là cần thiết để điều trị nhiễm trùng do trực khuẩn mủ xanh, đặc biệt trong trường hợp nặng.
Kháng sinh điều trị Gram âm đường ruột
⚙ Cephalosporin thế hệ 3 hoặc 4, hoặc fluoroquinolone, có tác dụng diệt khuẩn Gram âm đường ruột.
💊 Cephalosporin thế hệ 3 hoặc 4
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường tĩnh mạch (TM) trong 3-4 tuần
💊 Levofloxacin
500mg mỗi 24 giờ · Đường tĩnh mạch (TM) hoặc uống
↔ Lựa chọn kháng sinh dựa trên kháng sinh đồ. Có thể chuyển từ đường tĩnh mạch sang đường uống khi tình trạng lâm sàng cải thiện.
Thủ thuật dẫn lưu mủ
⚙ Loại bỏ ổ nhiễm trùng, giảm áp lực và tạo điều kiện cho kháng sinh phát huy tác dụng.
↔ Kết hợp chọc hút dẫn lưu mủ hoặc phẫu thuật dẫn lưu ổ mủ là bắt buộc trong giai đoạn có áp xe (giai đoạn 2, 3).
Điều trị hỗ trợ
⚙ Nâng cao thể trạng, kiểm soát triệu chứng và biến chứng toàn thân.
↔ Bao gồm điều trị triệu chứng (hạ sốt, giảm đau), nâng cao thể trạng (dinh dưỡng), và chống sốc nhiễm khuẩn nếu có.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.