Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Heparin không phân đoạn (UFH) bolus 50 đơn vị/kg có thể thấp hơn khuyến cáo chung (thường 80 đơn vị/kg) cho điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu.
- Liều Calciparine và Fraxiparine được ghi bằng đơn vị thể tích (ml) mà không có nồng độ thuốc, gây khó khăn trong việc xác định liều chính xác và tiềm ẩn nguy hiểm.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị HKTMSCD là ngăn ngừa cục huyết khối lan rộng, giảm nguy cơ thuyên tắc phổi (PE), giảm triệu chứng và ngăn ngừa hội chứng hậu huyết khối. Điều trị thường bao gồm chống đông máu, các biện pháp hỗ trợ và trong một số trường hợp đặc biệt là can thiệp tiêu sợi huyết hoặc phẫu thuật.
Biện pháp hỗ trợ không đặc hiệu
⚙ Giảm ứ trệ tĩnh mạch, giảm phù nề và cải thiện triệu chứng.
↔ Các biện pháp này hỗ trợ điều trị chính bằng thuốc chống đông.
Thuốc chống đông (Giai đoạn cấp)
⚙ Ngăn chặn sự hình thành và phát triển của cục máu đông, giảm nguy cơ thuyên tắc phổi.
💊 Heparin không phân đoạn (UFH)
Truyền bơm tiêm điện liều 50 đơn vị/kg (tĩnh mạch) sau đó duy trì 500 đơn vị/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch
💊 Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH)
Tiêm dưới da bụng 70-100 UI/Kg/12h · Tiêm dưới da
💊 Calciparine
0,1ml/10kg/12 giờ · Tiêm dưới da
💊 Fraxiparine
0,1ml/10kg/12 giờ · Tiêm dưới da
💊 Lovenox (Enoxaparin)
0,4ml x 2 bơm/ngày (tương đương 40mg x 2 lần/ngày cho người 40kg) · Tiêm dưới da
↔ Heparin không phân đoạn và Heparin trọng lượng phân tử thấp là các lựa chọn thay thế nhau trong giai đoạn cấp. LMWH có ưu điểm về độ an toàn, hấp thu tốt và ổn định hơn.
Thuốc kháng Vitamin K (VKA)
⚙ Ức chế tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc Vitamin K (II, VII, IX, X), duy trì tình trạng chống đông máu lâu dài.
↔ Bắt đầu VKA ngay ngày đầu tiên cùng với Heparin để rút ngắn thời gian dùng Heparin. Liều lượng được điều chỉnh dựa trên INR mục tiêu từ 2 đến 3. Thời gian điều trị kéo dài 3 tháng, có thể lâu hơn hoặc suốt đời tùy trường hợp. Bệnh nhân cần được giáo dục về cách dùng và theo dõi.
Băng hoặc tất áp lực
⚙ Tạo áp lực từ bên ngoài lên chi, giúp giảm phù nề, cải thiện dòng máu tĩnh mạch và giảm nguy cơ hội chứng hậu huyết khối.
↔ Sử dụng băng chun hoặc tất áp lực độ 2-3. Cần đi tất áp lực hoặc quấn băng chung trong suốt mấy ngày đầu, sau đó cần đi tất ban ngày và có thể không đi tất áp lực ban đêm.
Tiêu huyết khối
⚙ Sử dụng thuốc tiêu sợi huyết để làm tan cục máu đông. Thường được cân nhắc trong các trường hợp nặng, huyết khối lớn, hoặc có nguy cơ mất chi.
↔ Phác đồ Bộ Y tế nhận định không lợi hơn so với điều trị kinh điển, có thể áp dụng cho trường hợp viêm tắc tĩnh mạch xanh (phlegmasia cerulea dolens).
Phẫu thuật lấy huyết khối
⚙ Loại bỏ cục máu đông bằng phẫu thuật.
↔ Chỉ định khi huyết khối đoạn gần, lan rộng kèm cục máu đông bay phấp phới và bệnh nhân vào viện ngay những giờ đầu. Biện pháp này ít được áp dụng.
Cắt bỏ tĩnh mạch bị huyết khối
⚙ Loại bỏ đoạn tĩnh mạch bị huyết khối.
↔ Rất ít áp dụng.
Điều trị dự phòng không dùng thuốc
⚙ Giảm ứ trệ tĩnh mạch và nguy cơ hình thành huyết khối.
↔ Đứng dậy sớm sau khi mổ hoặc sau khi sinh. Tránh nằm liệt giường với người lớn tuổi, người suy tim.
Thuốc chống đông dự phòng
⚙ Ngăn ngừa hình thành huyết khối ở các đối tượng có nguy cơ cao.
💊 Lovenox (Enoxaparin)
4000 đơn vị/ngày (cho phẫu thuật nguy cơ cao); 2000 đơn vị/ngày (cho phẫu thuật nguy cơ thấp) · Tiêm dưới da
↔ Lovenox là thuốc đại diện cho LMWH được sử dụng trong dự phòng HKTMSCD.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.