← Trang chủ

Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới

ICD-10 · I80.2Tim mạch, Nội tổng quát✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Quảng Ninh
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới (DVT) là tình trạng hình thành cục máu đông (huyết khối) trong lòng một tĩnh mạch sâu ở chi dưới, gây tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn dòng máu.
Dịch tễ: DVT là bệnh lý phổ biến, với tỷ lệ mắc khoảng 1-2 trường hợp trên 1000 người mỗi năm. Bệnh thường gặp ở người lớn tuổi, bệnh nhân nằm bất động kéo dài, sau phẫu thuật lớn, chấn thương, ung thư, hoặc phụ nữ mang thai/sử dụng liệu pháp hormone.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính của DVT dựa trên Tam chứng Virchow: ứ trệ tuần hoàn, tổn thương nội mạc mạch máu và tình trạng tăng đông máu. Ứ trệ máu làm tăng tiếp xúc giữa các yếu tố đông máu và nội mạc; tổn thương nội mạc bộc lộ collagen và kích hoạt tiểu cầu; tăng đông máu là sự mất cân bằng giữa các yếu tố đông và chống đông, dẫn đến hình thành cục máu đông.
Phân loại: DVT thường được phân loại theo vị trí (gần: đùi, khoeo, chậu; xa: cẳng chân) và theo nguyên nhân (có yếu tố khởi phát rõ ràng hoặc không rõ nguyên nhân).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau hoặc dị cảm bắp chân
    • Sốt nhẹ
    • Lo lắng
  • Bệnh sử/diễn tiến
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các yếu tố nguy cơ gây bệnh
    • Tuổi >40
    • Nằm lâu, cấp cứu nội
    • Tiền sử HKTMSCD
    • Béo phì
    • Đột quỵ, suy tim
    • Bệnh nội khoa mạn tính
    • Suy hô hấp
    • Viêm phổi, nhiễm trùng nặng
    • Sau đặt catheter TM
    • Bệnh ung thư
    • Bệnh tạo keo
    • Hội chứng thận hư
    • Rối loạn tăng sinh tủy
    • Suy tĩnh mạch
    • Uống thuốc tránh thai
    • Hormon trị liệu
    • Phẫu thuật xương khớp, sản khoa, chấn thương
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Đau hoặc dị cảm bắp chân
    • Sốt nhẹ
    • Lo lắng
  • Dấu hiệu thực thể (so sánh 2 chân)
    • Đau khi sờ vào bắp chân, có thể tìm thấy thừng tĩnh mạch (tư thế gập chân một nửa)
    • Dấu hiệu Homans: đau khi gấp mặt mu của bàn chân vào cẳng chân
    • Tăng cảm giác nóng tại chỗ
    • Tăng thể tích bắp chân (đo chu vi bắp chân và đùi mỗi ngày)
    • Phù mắt cá chân
    • Giảm sự đu đưa thụ động cẳng chân
    • Giãn tĩnh mạch nông
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Phác đồ Bộ Y tế không nêu cụ thể hội chứng cho Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới cấp tính. Các triệu chứng và dấu hiệu được mô tả ở Bước 3 cấu thành nên biểu hiện lâm sàng của bệnh.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Braunwald's Heart Disease)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phù chân do bệnh khác
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Suy tim — Phù thường xảy ra ở cả hai chân, kèm theo các triệu chứng suy tim khác như khó thở khi gắng sức, khó thở kịch phát về đêm, tĩnh mạch cổ nổi, ran ẩm ở phổi.
Phù thận — Phù thường xuất hiện ở cả hai chân và mặt, kèm theo các dấu hiệu suy thận như tiểu ít, protein niệu, tăng huyết áp.
Phù bạch mạch — Phù thường cứng, không lõm khi ấn, có thể một hoặc hai bên, thường mạn tính và có thể liên quan đến tiền sử phẫu thuật, xạ trị hoặc nhiễm trùng.
Vỡ nang Baker (nang khoeo) — Đau cấp tính ở vùng khoeo, sưng bắp chân, thường có tiền sử bệnh lý khớp gối (viêm khớp, thoái hóa khớp). Siêu âm có thể thấy dịch tụ ở khoeo.
Viêm mô tế bào (Cellulitis) — Vùng da bị ảnh hưởng đỏ, nóng, đau lan tỏa, có thể có sốt và thường có vết thương hở hoặc đường vào cho vi khuẩn. Siêu âm không thấy huyết khối.
Tụ máu trong cơ — Thường có tiền sử chấn thương, bầm tím, đau khu trú và có thể sờ thấy khối máu tụ. Siêu âm có thể xác định khối máu tụ và không thấy huyết khối tĩnh mạch.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Siêu âm - Doppler mạch
  • Xét nghiệm máu
    • Công thức máu
    • Máu lắng
    • Tiểu cầu
    • D-Dimer
    • Đường máu
    • Chức năng thận
    • Chức năng gan
    • Điện giải đồ
    • Đông máu toàn bộ: tỷ lệ Prothrombine, Fibrinogene, sản phẩm thoái biến Fibrine
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Siêu âm Doppler mạch
Siêu âm (+) — Phát hiện trực tiếp cục máu đông, mất khả năng ép xẹp của tĩnh mạch, thay đổi dòng chảy trong lòng tĩnh mạch, giúp xác định vị trí và mức độ huyết khối.
Chụp tĩnh mạch cản quang (Venography)
Hình ảnh khuyết thuốc trong lòng tĩnh mạch hoặc tắc nghẽn hoàn toàn — Tiêu chuẩn vàng lịch sử để chẩn đoán HKTMSCD, xác định vị trí và mức độ huyết khối, được chỉ định khi siêu âm Doppler không rõ ràng hoặc không thực hiện được.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu
Trong giới hạn bình thường — Đánh giá tình trạng thiếu máu, nhiễm trùng, số lượng tiểu cầu (quan trọng trước khi dùng thuốc chống đông).
Máu lắng
Trong giới hạn bình thường — Chỉ số viêm không đặc hiệu, có thể tăng trong HKTMSCD.
Tiểu cầu
Trong giới hạn bình thường — Đánh giá nguy cơ chảy máu hoặc biến chứng giảm tiểu cầu do heparin (HIT).
Đường máu, chức năng thận, chức năng gan, điện giải đồ
Trong giới hạn bình thường — Đánh giá các bệnh lý nền, chức năng cơ quan để điều chỉnh liều thuốc chống đông và tiên lượng bệnh.
Đông máu toàn bộ (tỷ lệ Prothrombine, Fibrinogene, sản phẩm thoái biến Fibrine)
Trong giới hạn bình thường — Đánh giá chức năng đông máu, nguy cơ chảy máu và theo dõi hiệu quả điều trị thuốc kháng Vitamin K (INR).
• Tầm soát/Loại trừ chẩn đoán
D-Dimer
< 500 ng/mL FEU (Fibrinogen Equivalent Units) hoặc < 250 ng/mL DDU (D-Dimer Units) (theo Y văn) — Giá trị bình thường giúp loại trừ HKTMSCD ở bệnh nhân có nguy cơ lâm sàng thấp hoặc trung bình. Giá trị tăng cao gợi ý có huyết khối nhưng không đặc hiệu.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào kết quả siêu âm Doppler mạch
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán HKTMSCD được xác định dựa trên sự kết hợp của đánh giá lâm sàng, xét nghiệm D-dimer và chẩn đoán hình ảnh.
  • Đánh giá lâm sàng (Thang điểm Wells cải tiến cho DVT)
    • Ung thư đang hoạt động (trong 6 tháng hoặc đang điều trị giảm nhẹ): +1 điểm
    • Liệt, liệt nhẹ hoặc bất động chi gần đây: +1 điểm
    • Nằm bất động gần đây (>3 ngày) hoặc phẫu thuật lớn (<4 tuần): +1 điểm
    • Đau khu trú dọc theo hệ thống tĩnh mạch sâu: +1 điểm
    • Sưng toàn bộ chi: +1 điểm
    • Sưng bắp chân >3cm so với chân lành (đo 10cm dưới lồi củ chày): +1 điểm
    • Phù lõm (pitting edema) ở chân bị ảnh hưởng: +1 điểm
    • Giãn tĩnh mạch nông không do giãn tĩnh mạch: +1 điểm
    • Tiền sử DVT đã được xác định: +1 điểm
    • Chẩn đoán thay thế có khả năng hơn DVT: -2 điểm
    • Kết quả: ≥2 điểm: DVT có khả năng cao; <2 điểm: DVT ít khả năng.
  • Quy trình chẩn đoán
    • Bệnh nhân nguy cơ thấp/trung bình (Wells <2 điểm): Thực hiện xét nghiệm D-dimer. Nếu D-dimer âm tính, loại trừ HKTMSCD. Nếu D-dimer dương tính, tiến hành siêu âm Doppler tĩnh mạch.
    • Bệnh nhân nguy cơ cao (Wells ≥2 điểm): Tiến hành siêu âm Doppler tĩnh mạch.
📖 Nguồn: ACCP Guidelines, ESC Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Phác đồ Bộ Y tế không nêu cụ thể hệ thống phân loại mức độ/giai đoạn cho HKTMSCD cấp tính. Tuy nhiên, việc đánh giá mức độ thường dựa trên các yếu tố sau:
  • Vị trí huyết khối
    • HKTMSCD đoạn gần (Proximal DVT): Huyết khối ở tĩnh mạch khoeo, đùi, chậu. Có nguy cơ cao hơn gây thuyên tắc phổi và hội chứng hậu huyết khối.
    • HKTMSCD đoạn xa (Distal DVT): Huyết khối ở tĩnh mạch cẳng chân. Nguy cơ thuyên tắc phổi thấp hơn nhưng vẫn có thể lan lên đoạn gần.
  • Mức độ tắc nghẽn
    • Tắc nghẽn hoàn toàn: Toàn bộ lòng mạch bị cục máu đông lấp đầy.
    • Tắc nghẽn không hoàn toàn: Một phần lòng mạch bị tắc.
  • Mức độ nặng lâm sàng
    • Dựa trên mức độ đau, sưng, đỏ của chi.
    • Sự hiện diện của các biến chứng như Phlegmasia cerulea dolens (tắc nghẽn tĩnh mạch nặng gây thiếu máu cục bộ chi) hoặc dấu hiệu thuyên tắc phổi.
📖 Nguồn: ACCP Guidelines, ESC Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các yếu tố nguy cơ được liệt kê ở Bước 2 chính là các nguyên nhân hoặc yếu tố thúc đẩy hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu.
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân HKTMSCD thường được phân loại theo Tam chứng Virchow:
    • Tổn thương nội mạc mạch máu (ví dụ: phẫu thuật, chấn thương, đặt catheter tĩnh mạch).
    • Ứ trệ dòng máu (ví dụ: bất động lâu, suy tim, béo phì, thai kỳ).
    • Tăng đông máu (ví dụ: ung thư, rối loạn tăng sinh tủy, sử dụng thuốc tránh thai/hormone trị liệu, các yếu tố đông máu di truyền).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Braunwald's Heart Disease)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Giai đoạn đang bị viêm tắc tĩnh mạch
  • Điều trị dự phòng
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều Heparin không phân đoạn (UFH) bolus 50 đơn vị/kg có thể thấp hơn khuyến cáo chung (thường 80 đơn vị/kg) cho điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu.
  • Liều Calciparine và Fraxiparine được ghi bằng đơn vị thể tích (ml) mà không có nồng độ thuốc, gây khó khăn trong việc xác định liều chính xác và tiềm ẩn nguy hiểm.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị HKTMSCD là ngăn ngừa cục huyết khối lan rộng, giảm nguy cơ thuyên tắc phổi (PE), giảm triệu chứng và ngăn ngừa hội chứng hậu huyết khối. Điều trị thường bao gồm chống đông máu, các biện pháp hỗ trợ và trong một số trường hợp đặc biệt là can thiệp tiêu sợi huyết hoặc phẫu thuật.
Biện pháp hỗ trợ không đặc hiệu
⚙ Giảm ứ trệ tĩnh mạch, giảm phù nề và cải thiện triệu chứng.
↔ Các biện pháp này hỗ trợ điều trị chính bằng thuốc chống đông.
Thuốc chống đông (Giai đoạn cấp)
⚙ Ngăn chặn sự hình thành và phát triển của cục máu đông, giảm nguy cơ thuyên tắc phổi.
💊 Heparin không phân đoạn (UFH)
Truyền bơm tiêm điện liều 50 đơn vị/kg (tĩnh mạch) sau đó duy trì 500 đơn vị/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch
💊 Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH)
Tiêm dưới da bụng 70-100 UI/Kg/12h · Tiêm dưới da
💊 Calciparine
0,1ml/10kg/12 giờ · Tiêm dưới da
💊 Fraxiparine
0,1ml/10kg/12 giờ · Tiêm dưới da
💊 Lovenox (Enoxaparin)
0,4ml x 2 bơm/ngày (tương đương 40mg x 2 lần/ngày cho người 40kg) · Tiêm dưới da
↔ Heparin không phân đoạn và Heparin trọng lượng phân tử thấp là các lựa chọn thay thế nhau trong giai đoạn cấp. LMWH có ưu điểm về độ an toàn, hấp thu tốt và ổn định hơn.
Thuốc kháng Vitamin K (VKA)
⚙ Ức chế tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc Vitamin K (II, VII, IX, X), duy trì tình trạng chống đông máu lâu dài.
↔ Bắt đầu VKA ngay ngày đầu tiên cùng với Heparin để rút ngắn thời gian dùng Heparin. Liều lượng được điều chỉnh dựa trên INR mục tiêu từ 2 đến 3. Thời gian điều trị kéo dài 3 tháng, có thể lâu hơn hoặc suốt đời tùy trường hợp. Bệnh nhân cần được giáo dục về cách dùng và theo dõi.
Băng hoặc tất áp lực
⚙ Tạo áp lực từ bên ngoài lên chi, giúp giảm phù nề, cải thiện dòng máu tĩnh mạch và giảm nguy cơ hội chứng hậu huyết khối.
↔ Sử dụng băng chun hoặc tất áp lực độ 2-3. Cần đi tất áp lực hoặc quấn băng chung trong suốt mấy ngày đầu, sau đó cần đi tất ban ngày và có thể không đi tất áp lực ban đêm.
Tiêu huyết khối
⚙ Sử dụng thuốc tiêu sợi huyết để làm tan cục máu đông. Thường được cân nhắc trong các trường hợp nặng, huyết khối lớn, hoặc có nguy cơ mất chi.
↔ Phác đồ Bộ Y tế nhận định không lợi hơn so với điều trị kinh điển, có thể áp dụng cho trường hợp viêm tắc tĩnh mạch xanh (phlegmasia cerulea dolens).
Phẫu thuật lấy huyết khối
⚙ Loại bỏ cục máu đông bằng phẫu thuật.
↔ Chỉ định khi huyết khối đoạn gần, lan rộng kèm cục máu đông bay phấp phới và bệnh nhân vào viện ngay những giờ đầu. Biện pháp này ít được áp dụng.
Cắt bỏ tĩnh mạch bị huyết khối
⚙ Loại bỏ đoạn tĩnh mạch bị huyết khối.
↔ Rất ít áp dụng.
Điều trị dự phòng không dùng thuốc
⚙ Giảm ứ trệ tĩnh mạch và nguy cơ hình thành huyết khối.
↔ Đứng dậy sớm sau khi mổ hoặc sau khi sinh. Tránh nằm liệt giường với người lớn tuổi, người suy tim.
Thuốc chống đông dự phòng
⚙ Ngăn ngừa hình thành huyết khối ở các đối tượng có nguy cơ cao.
💊 Lovenox (Enoxaparin)
4000 đơn vị/ngày (cho phẫu thuật nguy cơ cao); 2000 đơn vị/ngày (cho phẫu thuật nguy cơ thấp) · Tiêm dưới da
↔ Lovenox là thuốc đại diện cho LMWH được sử dụng trong dự phòng HKTMSCD.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định Heparin trọng lượng phân tử thấp
    • Mức lọc cầu thận < 30ml/phút
  • Điều chỉnh liều Heparin trọng lượng phân tử thấp
    • Người suy thận (mức lọc cầu thận <70ml/phút)
    • Người béo phì
    • Người >80 tuổi
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định tuyệt đối với thuốc chống đông
    • Chảy máu đang hoạt động (ví dụ: xuất huyết nội sọ, xuất huyết tiêu hóa nặng, xuất huyết sau phẫu thuật không kiểm soát được).
    • Tiền sử xuất huyết nội sọ gần đây.
    • Phẫu thuật thần kinh, mắt hoặc tủy sống gần đây.
    • Chấn thương sọ não nặng gần đây.
    • Giảm tiểu cầu do heparin (HIT) type II.
  • Chống chỉ định tương đối với thuốc chống đông
    • Tăng huyết áp nặng không kiểm soát (huyết áp tâm thu >180 mmHg hoặc tâm trương >110 mmHg).
    • Tiền sử đột quỵ xuất huyết.
    • Phẫu thuật lớn gần đây (trong vòng 10-14 ngày).
    • Suy gan nặng (có rối loạn đông máu).
    • Bệnh lý đông máu bẩm sinh hoặc mắc phải có nguy cơ chảy máu cao.
📖 Nguồn: ACCP Guidelines, ESC Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi Heparin không phân đoạn
    • Thời gian Howell gấp 2-3 lần chứng
  • Theo dõi Heparin trọng lượng phân tử thấp
    • Tiểu cầu
    • Định lượng anti-Xa sau khi tiêm mũi đầu 3h (đối với người suy thận, béo phì, >80 tuổi)
  • Theo dõi thuốc kháng Vitamin K
    • INR (sau 48 giờ, lặp lại cho đến khi đạt 2-3)
    • Phát sổ theo dõi điều trị chống đông cho bệnh nhân
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Giảm đau, giảm sưng, giảm phù chi.
    • Đo chu vi bắp chân và đùi hàng ngày để đánh giá sự giảm phù.
    • Theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của thuyên tắc phổi (khó thở, đau ngực, ho ra máu).
    • Theo dõi các dấu hiệu chảy máu (xuất huyết dưới da, chảy máu chân răng, đi ngoài phân đen, tiểu máu).
📖 Nguồn: ACCP Guidelines, ESC Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Bệnh lý hậu huyết khối
📚 Theo Y văn
  • Thuyên tắc phổi (Pulmonary Embolism - PE)
    • Là biến chứng cấp tính nguy hiểm nhất, xảy ra khi cục huyết khối từ tĩnh mạch sâu di chuyển lên phổi, gây tắc nghẽn động mạch phổi. Có thể gây khó thở, đau ngực, ho ra máu, ngất, thậm chí tử vong.
  • Hội chứng hậu huyết khối (Post-thrombotic syndrome - PTS)
    • Là biến chứng mạn tính do tổn thương van tĩnh mạch và tăng áp lực tĩnh mạch sau HKTMSCD. Biểu hiện bằng đau, sưng, nặng chân, chuột rút, thay đổi sắc tố da, giãn tĩnh mạch, và loét chân mạn tính.
  • Chảy máu
    • Là biến chứng thường gặp do tác dụng phụ của thuốc chống đông, có thể từ nhẹ (xuất huyết dưới da) đến nặng (xuất huyết nội sọ, xuất huyết tiêu hóa).
  • Tái phát HKTMSCD
    • Nguy cơ tái phát cao nếu không điều trị đủ thời gian hoặc có các yếu tố nguy cơ không được kiểm soát.
  • Phlegmasia cerulea dolens
    • Dạng HKTMSCD nặng, tắc nghẽn gần như hoàn toàn hệ thống tĩnh mạch chi, gây Thiếu máu cục bộ chi, đau dữ dội, sưng phù toàn bộ chi, tím tái, lạnh chi, có thể dẫn đến hoại tử chi.
📖 Nguồn: ACCP Guidelines, ESC Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Cần cấp cứu hoặc can thiệp khẩn cấp)
    • Dấu hiệu thuyên tắc phổi cấp tính: Khó thở đột ngột, đau ngực kiểu màng phổi, ho ra máu, ngất, tụt huyết áp, nhịp tim nhanh, SpO2 giảm.
    • Dấu hiệu Phlegmasia cerulea dolens: Đau dữ dội, sưng phù toàn bộ chi, tím tái, lạnh chi, mất mạch ngoại vi, nguy cơ hoại tử chi.
    • Chảy máu nặng: Xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết nội sọ, chảy máu không kiểm soát được do thuốc chống đông.
    • HKTMSCD lan rộng lên tĩnh mạch chậu hoặc tĩnh mạch chủ dưới.
  • Chuyển tuyến (Cần chuyển lên tuyến trên hoặc chuyên khoa)
    • HKTMSCD đoạn gần hoặc HKTMSCD có nguy cơ cao thuyên tắc phổi.
    • HKTMSCD tái phát hoặc HKTMSCD không rõ nguyên nhân (cần tầm soát ung thư, bệnh lý đông máu).
    • Bệnh nhân cần can thiệp tiêu sợi huyết hoặc lấy huyết khối.
    • Bệnh nhân có nhiều bệnh nền phức tạp, khó kiểm soát chống đông hoặc có chống chỉ định với các thuốc chống đông thông thường.
    • Cần đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới (IVC filter) trong trường hợp chống chỉ định tuyệt đối với chống đông hoặc thất bại điều trị chống đông.
📖 Nguồn: ACCP Guidelines, ESC Guidelines
💬 Góp ý bước này