Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị vàng da ứ mật ở trẻ em bao gồm điều trị nguyên nhân đặc hiệu (nếu có), điều trị hỗ trợ để cải thiện triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng, và điều trị các biến chứng đã xảy ra. Điều trị hỗ trợ bao gồm đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ (đặc biệt là chất béo chuỗi trung bình), bổ sung vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) do kém hấp thu, và sử dụng acid ursodeoxycholic (UDCA) để cải thiện dòng chảy mật và bảo vệ tế bào gan.
Thuốc kháng virus Herpes/CMV
⚙ Ức chế DNA polymerase của virus, ngăn chặn sự nhân lên của virus.
💊 Ganciclovir
5 mg/kg/liều, mỗi 12 giờ, tiêm tĩnh mạch (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định cho nhiễm Cytomegalo virus (CMV) hoặc Human Herpes virus 6 (HHV6) gây bệnh nặng.
Thuốc điều hòa chuyển hóa (cho Tyrosinaemia type 1)
⚙ Ức chế enzyme 4-hydroxyphenylpyruvate dioxygenase (HPPD), ngăn chặn sự hình thành các chất chuyển hóa độc hại gây độc cho gan và thận.
💊 Nitisinone (NTBC)
0.5-1 mg/kg/ngày, uống (theo Y văn) · Uống
↔ Cần theo dõi nồng độ Tyrosine trong máu để điều chỉnh liều.
Thuốc thải đồng (cho Bệnh Wilson)
⚙ Tạo phức chelat với đồng, giúp đào thải đồng dư thừa ra khỏi cơ thể.
💊 Penicillamine
10-20 mg/kg/ngày chia 2-4 lần, uống (theo Y văn) · Uống
💊 Trientine
10-20 mg/kg/ngày chia 2-3 lần, uống (theo Y văn) · Uống
↔ Penicillamine có thể gây thiếu vitamin B6, cần bổ sung. Trientine thường được ưu tiên do ít tác dụng phụ hơn. Các thuốc này thay thế được nhau tùy dung nạp và đáp ứng.
Kẽm (cho Bệnh Wilson)
⚙ Ức chế hấp thu đồng từ ruột và kích thích tổng hợp metallothionein, một protein gắn đồng.
💊 Kẽm acetat
25-50 mg nguyên tố kẽm/ngày chia 2-3 lần, uống (theo Y văn) · Uống
💊 Kẽm sunfrit
25-50 mg nguyên tố kẽm/ngày chia 2-3 lần, uống (theo Y văn) · Uống
↔ Thường dùng phối hợp với thuốc thải đồng hoặc dùng duy trì sau khi đã thải đồng.
Thuốc ức chế miễn dịch (cho Viêm gan tự miễn)
⚙ Chống viêm và ức chế hệ thống miễn dịch, giảm tổn thương gan do tự miễn.
💊 Corticoid (ví dụ Prednisolone)
1-2 mg/kg/ngày, uống (theo Y văn) · Uống
💊 Azathioprine
1-2 mg/kg/ngày, uống (theo Y văn) · Uống
💊 Mycophenolate
600 mg/m2/ngày chia 2 lần, uống (theo Y văn) · Uống
💊 Cyclosporine A
3-5 mg/kg/ngày, uống (theo Y văn) · Uống
💊 Tacrolimus
0.1-0.2 mg/kg/ngày, uống (theo Y văn) · Uống
↔ Corticoid thường dùng khởi đầu, có thể phối hợp với Azathioprine hoặc Mycophenolate để giảm liều Corticoid. Cyclosporine A và Tacrolimus được cân nhắc khi không đáp ứng với các thuốc khác hoặc sau ghép gan. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy phác đồ và đáp ứng của bệnh nhân.
Thuốc điều hòa acid mật
⚙ Thay thế các acid mật độc hại bằng acid mật không độc, bảo vệ tế bào gan, tăng dòng chảy mật và giảm ngứa.
💊 Ursodeoxycholic acid (UDCA)
10-30 mg/kg/ngày chia 2-3 lần, uống (theo Y văn) · Uống
↔ UDCA được sử dụng rộng rãi trong nhiều nguyên nhân gây ứ mật để cải thiện chức năng gan và triệu chứng.
Phẫu thuật nối rốn gan-hỗng tràng (Kasai)
⚙ Tạo đường dẫn lưu mật từ gan ra ruột khi có tắc nghẽn đường mật ngoài gan (teo mật bẩm sinh).
↔ Cần thực hiện sớm, lý tưởng là trước 60 ngày tuổi, để đạt hiệu quả tốt nhất và ngăn ngừa xơ gan tiến triển.
Ghép gan
⚙ Thay thế gan bệnh bằng gan lành từ người hiến tặng.
↔ Chỉ định cho các trường hợp suy gan giai đoạn cuối không hồi phục, bệnh gan chuyển hóa không đáp ứng với điều trị nội khoa, hoặc các bệnh gan bẩm sinh nặng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.