Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị vàng da tăng bilirubin gián tiếp ở trẻ sơ sinh là giảm nồng độ bilirubin trong máu để ngăn ngừa bệnh não cấp do bilirubin và vàng da nhân (kernicterus). Các phương pháp điều trị chính bao gồm ánh sáng liệu pháp và thay máu, cùng với điều trị nguyên nhân và hỗ trợ.
Ánh sáng liệu pháp (Phototherapy)
⚙ Sử dụng ánh sáng (thường là ánh sáng xanh) để chuyển đổi bilirubin gián tiếp không liên hợp thành các đồng phân quang học tan trong nước (lumirubin và photobilirubin) có thể được bài tiết qua mật và nước tiểu mà không cần liên hợp ở gan.
↔ Đây là một thủ thuật vật lý, không dùng thuốc. Chỉ định chiếu đèn dựa vào định lượng bilirubin toàn phần (TSB), tuổi thai, và các yếu tố nguy cơ. Nguyên tắc: chiếu đèn liên tục (chỉ ngưng khi cho bú), che mắt, tăng lượng dịch cung cấp (10-20% nhu cầu). Ngừng chiếu đèn khi TSB dưới ngưỡng gây bệnh não, yếu tố nguy cơ ổn định, trẻ đủ khả năng chuyển hóa bilirubin.
Thay máu (Exchange Transfusion)
⚙ Loại bỏ bilirubin, kháng thể và hồng cầu bị phá hủy khỏi máu của trẻ, đồng thời cung cấp hồng cầu mới không bị ảnh hưởng bởi kháng thể. Đây là phương pháp điều trị khẩn cấp khi ánh sáng liệu pháp không hiệu quả hoặc có dấu hiệu bệnh não cấp do bilirubin.
↔ Đây là một thủ thuật can thiệp. Chỉ định thay máu dựa vào mức bilirubin máu tăng cao (> 20 mg%) kèm biểu hiện thần kinh, hoặc mức TSB vượt ngưỡng thay máu theo biểu đồ tuổi thai và yếu tố nguy cơ. Số lượng máu thay trung bình 160ml/kg. Chống chỉ định khi bệnh nhân nặng (suy hô hấp, sốc) hoặc không có máu thích hợp.
Điều trị nguyên nhân
⚙ Giải quyết các nguyên nhân cơ bản gây tăng bilirubin gián tiếp, như nhiễm trùng, tắc ruột, đa hồng cầu, suy giáp.
↔ Điều trị cụ thể tùy thuộc vào nguyên nhân (ví dụ: kháng sinh cho nhiễm trùng, phẫu thuật cho tắc ruột, hormone thay thế cho suy giáp).
Thuốc chống co giật
⚙ Phenobarbital là một barbiturat có tác dụng an thần, chống co giật. Trong bối cảnh vàng da nhân, nó có thể được sử dụng để kiểm soát co giật do tổn thương thần kinh.
💊 Phenobarbital
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch (IV) hoặc uống
↔ Phenobarbital có thể được sử dụng để kiểm soát co giật trong giai đoạn nặng của bệnh não cấp do bilirubin. Các thuốc chống co giật khác cũng có thể được xem xét tùy theo tình trạng lâm sàng.
Globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch (IVIG)
⚙ IVIG cạnh tranh với các kháng thể của mẹ tại các thụ thể Fc trên đại thực bào của trẻ, làm giảm sự phá hủy hồng cầu và do đó giảm sản xuất bilirubin trong các trường hợp tan máu đồng miễn dịch (ví dụ: bất đồng nhóm máu ABO hoặc Rh).
💊 Immunoglobulin
0,5-1 g/kg · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định cho trẻ bị bệnh tán huyết đồng miễn dịch và TSB tăng mặc dù chiếu đèn tích cực hoặc gần ngưỡng thay máu (2-3 mg/dL dưới ngưỡng thay máu).
Chất ức chế heme oxygenase (ví dụ: Tin-mesoporphyrin)
⚙ Ức chế enzyme heme oxygenase, enzyme chịu trách nhiệm chuyển hóa heme thành biliverdin (tiền chất của bilirubin), từ đó giảm sản xuất bilirubin.
💊 Tin-mesoporphyrin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Hiện tại, Tin-mesoporphyrin chưa được FDA chấp thuận và không phải là phương pháp điều trị tiêu chuẩn.
Điều trị hỗ trợ khác
⚙ Cung cấp đủ dịch để tránh mất nước, cho bú mẹ hoặc ăn qua sonde dạ dày sớm để tăng cường bài tiết bilirubin qua phân, vật lý trị liệu cho trẻ có di chứng vàng da nhân.
↔ Các biện pháp này giúp hỗ trợ quá trình chuyển hóa và bài tiết bilirubin, đồng thời quản lý các biến chứng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.