← Trang chủ

Ung thư xoang mặt

ICD-10 · C31.9Tai Mũi Họng, Ung bướu✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ung thư xoang mặt là khối u ác tính phát sinh từ biểu mô lót các xoang cạnh mũi, thường gặp nhất là xoang hàm. Đây là một bệnh lý hiếm gặp nhưng có tiên lượng xấu do thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn.
Dịch tễ: Bệnh chiếm dưới 1% tổng số ung thư và khoảng 3% ung thư vùng đầu cổ, thường gặp ở nam giới trên 50 tuổi. Tỷ lệ mắc cao hơn ở một số ngành nghề đặc thù và vùng địa lý nhất định.
Cơ chế bệnh sinh: Phần lớn là ung thư biểu mô tế bào vảy, phát triển do sự tích lũy các đột biến gen dưới tác động của các yếu tố nguy cơ. Các yếu tố này gây tổn thương mạn tính và biến đổi tế bào biểu mô, dẫn đến tăng sinh không kiểm soát và xâm lấn. Hút thuốc lá, rượu bia và phơi nhiễm nghề nghiệp là những yếu tố nguy cơ chính.
Phân loại: Phân loại chủ yếu dựa vào mô học (ung thư biểu mô tế bào vảy, tuyến, không biệt hóa) và vị trí giải phẫu (xoang hàm, sàng, trán, bướm). Hệ thống phân loại TNM được sử dụng để đánh giá giai đoạn bệnh.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Bệnh nhân thường đến khám ở giai đoạn muộn, khi cả hai xoang bị tổn thương
    • Các triệu chứng liên quan đến mắt (chảy nước mắt, phù nề mi mắt, giảm thị lực, lác mắt, sụp mi mắt, đau nhức hốc mắt, nhãn cầu bị đẩy lồi)
    • Các triệu chứng mũi xoang (ngạt, tắc mũi, chảy mủ, chảy máu mũi, giảm/mất khứu giác, đau nhức vùng mũi xoang)
    • Các triệu chứng miệng (đầy rãnh lợi môi, phồng/thủng hàm ếch, màn hầu bị đẩy phồng, sùi loét ở vùng chân răng hàm trên)
    • Các triệu chứng thần kinh (nhức đầu âm ỉ, tê bì nửa mặt, liệt các dây thần kinh sọ não)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Chẩn đoán sớm ung thư sàng hàm rất khó, do đặc điểm cấu trúc giải phẫu phức tạp
    • Ở giai đoạn muộn: khối u lan tràn ra phía sau, về phía vòm khẩu cái mềm, đẩy phồng màn hầu
    • Lan tràn về phía hố chân bướm hàm gây khít hàm
    • Ung thư ở giai đoạn muộn có thể lan tràn ra cả 3 tầng
    • Di căn hạch: ung thư sàng hàm ít di căn đến hạch và khi di căn hạch thì thường là giai đoạn muộn
    • Di căn xa: thường vào phổi và xương
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Hút thuốc lá
    • Uống rượu
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào vị trí xuất phát của khối u, chia ung thư sàng hàm thành 3 tầng
    • Ung thư thượng tầng cấu trúc: chủ yếu là các khối u ở vùng xoang sàng (sàng trước và sàng sau). Ung thư xoang sàng trước thường lan vào xoang trán, xoang bướm. Ung thư xoang sàng sau lan vào màng não cứng và não.
    • Ung thư trung tầng cấu trúc: ung thư của xoang hàm, tổn thương xuất phát từ xoang hàm và vách của xoang.
    • Ung thư hạ tầng cấu trúc: ung thư chủ yếu xuất phát từ ổ răng của xương hàm trên.
  • Tương ứng với vị trí tổn thương giải phẫu trên, bệnh nhân sẽ có biểu hiện tổn thương thành các hội chứng sau
    • Hội chứng mắt
    • Hội chứng mũi xoang
    • Hội chứng miệng
    • Hội chứng thần kinh
  • Giai đoạn lan tràn
    • Ở giai đoạn muộn: khối u lan tràn ra phía sau, về phía vòm khẩu cái mềm, đẩy phồng màn hầu.
    • Lan tràn về phía hố chân bướm hàm gây khít hàm.
    • Ung thư ở giai đoạn muộn có thể lan tràn ra cả 3 tầng.
  • Di căn hạch
    • Ung thư sàng hàm ít di căn đến hạch và khi di căn hạch thì thường là giai đoạn muộn.
  • Di căn xa
    • Thường vào phổi và xương.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng mắt: Chảy nước mắt, phù nề mi mắt, Viêm kết mạc, viêm tuyến lệ, giảm thị lực, Lác mắt, sụp mi mắt, đau nhức hốc mắt, Nhãn cầu bị đẩy lồi ra ngoài hoặc ra trước.
  • Hội chứng mũi xoang: Ngạt, tắc mũi, Chảy mủ, chảy máu mũi, Giảm và mất khứu giác, Đau nhức vùng mũi xoang, Mất rãnh mũi má, U sùi lan rộng trong hốc mũi, xoang.
  • Hội chứng miệng: Đầy rãnh lợi môi, Phồng và thủng hàm ếch, Màn hầu bị đẩy phồng, Sùi loét ở vùng chân răng hàm trên.
  • Hội chứng thần kinh: Nhức đầu âm ỉ, không thành cơn, làm cho bệnh nhân luôn có vẻ mặt u buồn, Tê bì nửa mặt do tổn thương dây thần kinh số V, Liệt các dây thần kinh sọ não.
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh cần phân biệt
    • Viêm xoang mạn tính
    • U nhú (papillome)
    • Các loại u nang: u nang nhầy xoang hàm, u nang do răng
    • Các nhiễm khuẩn mạn tính giả u
    • Ung thư vòm họng
    • Với các loại khối u khác: u có nguồn gốc của da, tuyến lệ...
    • U hạt ác tính
    • Nấm ác tính: (Murcomycoses phycomycetes)
    • Sarcom Kaposi và A.I.D.S:
    • Bệnh Besnier - Bock - Schauman
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm xoang mạn tính — Thường có tiền sử viêm xoang tái đi tái lại, đau nhức theo chu kỳ, dịch mũi mủ, nhưng không có khối sùi, phá hủy xương, hoặc các triệu chứng thần kinh, mắt nặng nề như ung thư. CT scan có thể phân biệt rõ ràng.
U nhú (papillome) — Là khối u lành tính, thường phát triển chậm, không có dấu hiệu xâm lấn xương hay di căn. Sinh thiết là tiêu chuẩn vàng để phân biệt.
U nang (nhầy xoang hàm, do răng) — Thường có hình ảnh nang trên X-quang/CT, không có tính chất xâm lấn ác tính. Sinh thiết hoặc chọc hút dịch nang có thể giúp phân biệt.
Ung thư vòm họng — Triệu chứng có thể chồng lấp (ngạt mũi, chảy máu mũi, hạch cổ), nhưng ung thư vòm họng thường có triệu chứng đặc trưng như ù tai, nghe kém (do tắc vòi Eustache), đau đầu vùng thái dương, và vị trí khối u nguyên phát khác biệt trên nội soi/chẩn đoán hình ảnh.
Nấm ác tính (Murcomycoses phycomycetes) — Thường gặp ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch (tiểu đường không kiểm soát, HIV), tiến triển nhanh, có thể gây hoại tử mô đen, nhưng sinh thiết sẽ cho thấy sợi nấm thay vì tế bào ung thư.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán hình ảnh và Y học hạt nhân
    • Chụp Xquang thông thường (3 tư thế: Hirtz, Blondeau, sọ nghiêng): chỉ có ý nghĩa định hướng tổn thương, không đánh giá chính xác được mức độ tổn thương lan rộng của u.
    • Chụp cắt lớp vi tính (CT): Đánh giá được tổn thương phần mềm, ranh giới, tỷ trọng của khối u, nhất là sự xâm lấn của u ra tổ chức xung quanh.
    • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Hình ảnh tổn thương rất rõ, nhất là giai đoạn T1, nhờ đặc điểm đối quang của tổ chức phần mềm rất cao và có thể tạo hình ảnh trên nhiều mặt phẳng khác nhau.
    • Xạ hình xương bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-MDP: để đánh giá tổn thương di căn xương, chẩn đoán giai đoạn bệnh trước điều trị, theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn.
    • Xạ hình thận chức năng bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-DTPA: để đánh giá chức năng thận trước điều trị và sau điều trị.
    • Chụp PET/CT với 18F-FDG: trước điều trị để chẩn đoán u nguyên phát, chẩn đoán giai đoạn bệnh; chụp sau điều trị để theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn; mô phỏng lập kế hoạch xạ trị.
  • Chẩn đoán tế bào - giải phẫu bệnh lý
    • Chẩn đoán tế bào: sử dụng cho bệnh nhân có di căn tới các hạch vùng cổ.
    • Chẩn đoán giải phẫu bệnh lý: quyết định cho chẩn đoán và điều trị. Đại thể: đa số có màu đỏ sẫm, sùi, hoại tử mủn nát. Vi thể: Khối u loại biểu mô (80-90%): Ung thư biểu mô vảy (60%, hay gặp ở xoang hàm), Ung thư biểu mô tuyến (hay gặp ở xoang sàng), Ung thư biểu mô trụ (tiến triển chậm), Ung thư tế bào thần kinh khứu giác, Ung thư tế bào chuyển tiếp. Khối u không thuộc loại biểu mô: Sarcome phần mềm (Rhabdomyosarcome, angiosarcome), Sarcome tổ chức liên kết (Sarcome sụn, sarcome xương), Lymphoma (Hodgkin và non-Hodgkin lymphoma). Khối u di căn xa.
  • Nội soi mũi xoang
    • Phát hiện những ung thư xoang mặt từ giai đoạn sớm. Khi có tổn thương nghi ngờ phải làm sinh thiết khối u.
  • Xét nghiệm đánh giá bilan toàn thân
    • Công thức máu, sinh hóa, điện tim… đánh giá tình trạng toàn thân.
  • Xét nghiệm sinh học phân tử
    • Giải trình tự nhiều gen.
  • Khám các chuyên khoa
    • Chuyên khoa mắt: đo thị lực, đo nhãn áp, đo độ lồi của mắt, soi đáy mắt.
    • Chuyên khoa thần kinh: khám các dây thần kinh sọ não, điện não đồ.
    • Chuyên khoa răng hàm mặt: xác định tổn thương vùng hàm mặt.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
📊 Hỗ trợ/gợi ý
SCC (Squamous Cell Carcinoma antigen)
< 1.5 ng/mL (theo Y văn) — Hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện tái phát, di căn xa, đặc biệt trong ung thư biểu mô vảy.
Cyfra 21-1 (Cytokeratin fragment 21-1)
< 3.3 ng/mL (theo Y văn) — Hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện tái phát, di căn xa, đặc biệt trong ung thư biểu mô không tế bào nhỏ.
CEA (Carcinoembryonic Antigen)
< 5 ng/mL (người không hút thuốc), < 10 ng/mL (người hút thuốc) (theo Y văn) — Hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện tái phát, di căn xa, ít đặc hiệu cho ung thư xoang mặt nhưng có thể tăng trong một số loại ung thư biểu mô.
CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9)
< 37 U/mL (theo Y văn) — Hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện tái phát, di căn xa, thường liên quan đến ung thư đường tiêu hóa nhưng có thể tăng trong một số trường hợp ung thư biểu mô tuyến.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng
  • Kết quả chẩn đoán mô bệnh học: là ung thư
  • Xét nghiệm giải trình tự nhiều gen
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại TNM và giai đoạn theo AJCC 2017
    • Khối u (T): Đánh giá kích thước và mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát tại xoang mũi, xoang sàng và xoang hàm.
    • Hạch (N): Đánh giá tình trạng di căn hạch vùng (kích thước, số lượng, xâm lấn ngoài hạch).
    • Di căn xa (M): Đánh giá có hay không có di căn xa.
  • Các thăm dò xác định giai đoạn
    • Chụp cắt lớp vi tính (CT) và Cộng hưởng từ (MRI): Đánh giá kích thước, ranh giới, tỷ trọng khối u và sự xâm lấn ra tổ chức xung quanh, đặc biệt là các cấu trúc xương và phần mềm lân cận.
    • Chụp PET/CT với 18F-FDG: Chẩn đoán u nguyên phát, chẩn đoán giai đoạn bệnh, phát hiện di căn hạch và di căn xa.
    • Xạ hình xương bằng 99mTc-MDP: Đánh giá tổn thương di căn xương.
    • Chẩn đoán giải phẫu bệnh lý (sinh thiết khối u, sinh thiết hạch): Xác định loại ung thư và tình trạng di căn hạch.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Phác đồ Bộ Y tế không nêu rõ nguyên nhân cụ thể, nhưng đề cập các yếu tố nguy cơ
    • Hút thuốc lá
    • Uống rượu
  • Các yếu tố nguy cơ khác theo y văn
    • Tiếp xúc nghề nghiệp với bụi gỗ, bụi da, niken, crom, formaldehyd
    • Nhiễm virus Epstein-Barr (EBV) (đặc biệt với ung thư biểu mô không biệt hóa)
    • Nhiễm virus HPV (Human Papillomavirus)
    • Viêm xoang mạn tính kéo dài
    • Tiếp xúc với bức xạ ion hóa
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều Carboplatin AUC-2 trong phác đồ Paclitaxel - Carboplatin (PC) là quá thấp so với liều điều trị ung thư thông thường (thường AUC 5-6). Cần kiểm tra lại.
  • Liều Nivolumab bị thiếu, cần bổ sung theo y văn để đảm bảo thông tin điều trị đầy đủ.
📚 Bối cảnh: Có 3 phương pháp điều trị: phẫu thuật, hóa trị và xạ trị. Hầu hết phải phối hợp cả 3 phương pháp này. Phẫu thuật là phương pháp chọn lựa cho hầu hết các khối u ác tính ở vùng này khi còn chỉ định. Xạ trị đóng vai trò điều trị tân bổ trợ trước phẫu thuật hoặc bổ trợ sau phẫu thuật hoặc xạ trị triệu chứng. Hóa trị đóng vai trò điều trị tân bổ trợ, điều trị bổ trợ hoặc điều trị triệu chứng.
Phẫu thuật cắt bỏ khối u và vét hạch cổ
⚙ Loại bỏ khối u nguyên phát và các hạch di căn.
↔ Phương pháp điều trị chủ yếu, phụ thuộc vào vị trí và kích thước khối u. Các kỹ thuật bao gồm mở cạnh mũi (tầng trên), mở xuyên mũi hàm (tầng giữa), phẫu thuật Moure kết hợp cắt bỏ vòm khẩu cái và bờ lợi răng (tầng dưới). Có thể cần nạo vét hốc mắt và phối hợp phẫu thuật tạo hình. Vét hạch cổ triệt căn hoặc chọn lọc khi có di căn hạch.
Xạ trị ngoài
⚙ Sử dụng tia xạ năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư.
↔ Kỹ thuật xạ trị 3D, IMRT, VMAT. Vùng chiếu bao gồm xoang sàng - xoang hàm và các hạch vùng cổ. Liều xạ trị hậu phẫu 65-70Gy liều 10Gy/tuần/5 ngày. Xạ trị đơn thuần tổng liều có thể ≥70Gy. Xạ trị tiền phẫu liều trung bình là 40-45Gy. Cần lưu ý bảo vệ các cơ quan nhạy cảm như mắt, não, răng, miệng. Có thể xạ phẫu cho di căn não bằng dao gamma, dao gamma quay, CyberKnife.
Hóa trị đơn chất
⚙ Các thuốc chống ung thư tác động lên quá trình phân chia tế bào.
💊 Cisplatin
40mg/m2 x 6 đợt · truyền tĩnh mạch, 1 đợt /tuần
💊 Paclitaxel
30mg/m2 truyền ngày 1-5; ngày 29-33 hoặc 175mg/m2 ngày 1 · truyền tĩnh mạch trong 3 giờ; chu kỳ 3 tuần x 4 chu kỳ
💊 Docetaxel
100mg/m2 · truyền tĩnh mạch trong 1 giờ; chu kỳ 3 tuần x 4 chu kỳ
↔ Các thuốc này có thể được sử dụng đơn độc hoặc là thành phần của các phác đồ đa hóa chất. Lựa chọn thuốc tùy thuộc vào loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh và thể trạng bệnh nhân. Có thể áp dụng hóa xạ trị đồng thời với Cisplatin cho bệnh nhân có thể trạng tốt.
Hóa trị đa hóa chất
⚙ Phối hợp nhiều thuốc chống ung thư để tăng hiệu quả và giảm kháng thuốc.
💊 Cisplatin - 5-FU (Phác đồ CF)
Cisplatin 100mg/m2 T ngày 1; 5-FU 1.000mg/m2, truyền tĩnh mạch ngày 1-5 · truyền tĩnh mạch (chu kỳ 3-4 tuần, 4-6 chu kỳ)
💊 Paclitaxel - Carboplatin (Phác đồ PC)
Paclitaxel 135mg/m2, truyền tĩnh mạch ngày 1; Carboplatin AUC-2, ngày 1-4 · truyền tĩnh mạch (chu kỳ 6 tuần, 4-6 chu kỳ)
💊 Paclitaxel - Cisplatin (Phác đồ PP)
Paclitaxel 175mg/m2, truyền tĩnh mạch trong 3 giờ ngày 1; Cisplatin 75mg/m2, truyền tĩnh mạch trong 30 phút ngày 2 · truyền tĩnh mạch (chu kỳ 3 tuần, 4-6 chu kỳ)
💊 Docetaxel - Cisplatin (Phác đồ DC)
Docetaxel 75mg/m2, truyền tĩnh mạch trong 1 giờ ngày 1; Cisplatin 75mg/m2, truyền tĩnh mạch trong 3 giờ ngày 1 · truyền tĩnh mạch (chu kỳ 3 tuần, 4-6 chu kỳ)
💊 Docetaxel - Cisplatin - 5-FU (Phác đồ TCF)
Docetaxel 75mg/m2, truyền tĩnh mạch ngày 1; Cisplatin 75mg/m2, truyền tĩnh mạch ngày 1; 5-FU 750-1.000mg/m2, truyền tĩnh mạch ngày 1-4 · truyền tĩnh mạch
💊 Ufur
4-6 viên/ngày · uống
↔ Các phác đồ này được sử dụng trong các chu kỳ 3-6 tuần, tùy phác đồ và số chu kỳ (4-6 chu kỳ). Lựa chọn phác đồ tùy thuộc vào loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh và thể trạng bệnh nhân.
Kháng thể đơn dòng và thuốc miễn dịch
⚙ Kháng thể đơn dòng nhắm mục tiêu vào các thụ thể trên tế bào ung thư (EGFR) hoặc các điểm kiểm soát miễn dịch (PD-1/PD-L1) để kích hoạt hệ miễn dịch chống ung thư.
💊 Cetuximab
Liều tải 400mg/m2 tuần đầu, các tuần sau liều 250mg/m2 · cùng với xạ trị
💊 Nimotuzumab
200mg hàng tuần (kết hợp xạ trị trong 6 tuần), sau đó điều trị duy trì với liều 200mg mỗi 15 ngày · truyền tĩnh mạch
💊 Pembrolizumab
200mg/m2 · truyền tĩnh mạch chu kỳ mỗi 3 tuần
💊 Nivolumab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · truyền tĩnh mạch
↔ Cetuximab và Nimotuzumab được phối hợp với xạ trị hoặc hóa chất để tăng hiệu quả điều trị, đặc biệt trong ung thư tế bào vảy vùng đầu - mặt - cổ. Pembrolizumab và Nivolumab là các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, cho thấy kết quả khả quan hơn hóa chất cho ung thư xoang mặt giai đoạn tái phát di căn, giúp tăng kết quả điều trị và cải thiện chất lượng sống. Thuốc dùng cho đến khi bệnh tiến triển hoặc độc tính không thể chấp nhận được.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lưu ý về thể trạng bệnh nhân khi điều trị hóa chất
    • Cisplatin có thể áp dụng đối với bệnh nhân có thể trạng tốt.
  • Theo dõi và hạn chế tác dụng phụ của hóa chất
    • Trong khi điều trị hoá chất phải theo dõi các tác dụng phụ của hoá chất tuỳ theo loại hoá chất sử dụng để hạn chế các tác dụng phụ (hạ bạch cầu, tiểu cầu, thiếu máu, nôn, suy kiệt).
📚 Theo Y văn
  • Các chống chỉ định chung cho điều trị ung thư (theo Y văn)
    • Suy chức năng cơ quan nặng (gan, thận, tim) không kiểm soát được.
    • Tình trạng toàn thân kém (ECOG performance status cao, không đủ sức chịu đựng điều trị).
    • Dị ứng với các thành phần của thuốc điều trị.
    • Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú (đối với hóa trị, xạ trị).
    • Nhiễm trùng cấp tính chưa được kiểm soát.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi đáp ứng điều trị bằng chẩn đoán hình ảnh và y học hạt nhân
    • Xạ hình xương bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-MDP để theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn.
    • Chụp PET/CT với 18F-FDG sau điều trị để theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn.
  • Theo dõi đáp ứng điều trị bằng chất chỉ điểm khối u
    • Xét nghiệm chất chỉ điểm khối u (tumor marker): SCC; Cyfra 21-1; CEA; CA 19-9 nhằm theo dõi đáp ứng điều trị, theo dõi, phát hiện tái phát, di căn xa.
  • Lịch tái khám sau điều trị
    • Trong 3 năm đầu cần khám lại 3-6 tháng/lần.
    • Những năm tiếp theo 6-12 tháng/lần.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng do bệnh tiến triển
    • Tổn thương chức năng sinh lý của ổ mắt, hốc mũi, nền sọ.
    • Khối u lan tràn gây khít hàm.
    • Di căn hạch vùng, di căn xa (phổi, xương).
  • Biến chứng do điều trị hóa chất
    • Hạ bạch cầu, tiểu cầu, Thiếu máu.
    • Nôn, suy kiệt.
  • Biến chứng do xạ trị
    • Tổn thương các cơ quan nhạy cảm: mắt, não, răng, miệng.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo) cần chuyển tuyến chuyên khoa
    • Ngạt mũi kéo dài, chảy máu mũi tái diễn không rõ nguyên nhân.
    • Đau nhức vùng mặt, hốc mắt kéo dài, không đáp ứng điều trị thông thường.
    • Giảm thị lực, lồi mắt, lác mắt, sụp mi mắt mới xuất hiện.
    • Tê bì nửa mặt, nhức đầu âm ỉ không rõ nguyên nhân.
    • Sùi loét, phồng rãnh lợi môi, thủng hàm ếch không lành.
    • Sờ thấy hạch cổ bất thường, cứng, không đau.
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân nghi ngờ ung thư xoang mặt cần được chuyển đến các bệnh viện có chuyên khoa Tai Mũi Họng, Ung Bướu để chẩn đoán xác định và điều trị chuyên sâu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này