Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Carboplatin AUC-2 trong phác đồ Paclitaxel - Carboplatin (PC) là quá thấp so với liều điều trị ung thư thông thường (thường AUC 5-6). Cần kiểm tra lại.
- Liều Nivolumab bị thiếu, cần bổ sung theo y văn để đảm bảo thông tin điều trị đầy đủ.
📚 Bối cảnh: Có 3 phương pháp điều trị: phẫu thuật, hóa trị và xạ trị. Hầu hết phải phối hợp cả 3 phương pháp này. Phẫu thuật là phương pháp chọn lựa cho hầu hết các khối u ác tính ở vùng này khi còn chỉ định. Xạ trị đóng vai trò điều trị tân bổ trợ trước phẫu thuật hoặc bổ trợ sau phẫu thuật hoặc xạ trị triệu chứng. Hóa trị đóng vai trò điều trị tân bổ trợ, điều trị bổ trợ hoặc điều trị triệu chứng.
Phẫu thuật cắt bỏ khối u và vét hạch cổ
⚙ Loại bỏ khối u nguyên phát và các hạch di căn.
↔ Phương pháp điều trị chủ yếu, phụ thuộc vào vị trí và kích thước khối u. Các kỹ thuật bao gồm mở cạnh mũi (tầng trên), mở xuyên mũi hàm (tầng giữa), phẫu thuật Moure kết hợp cắt bỏ vòm khẩu cái và bờ lợi răng (tầng dưới). Có thể cần nạo vét hốc mắt và phối hợp phẫu thuật tạo hình. Vét hạch cổ triệt căn hoặc chọn lọc khi có di căn hạch.
Xạ trị ngoài
⚙ Sử dụng tia xạ năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư.
↔ Kỹ thuật xạ trị 3D, IMRT, VMAT. Vùng chiếu bao gồm xoang sàng - xoang hàm và các hạch vùng cổ. Liều xạ trị hậu phẫu 65-70Gy liều 10Gy/tuần/5 ngày. Xạ trị đơn thuần tổng liều có thể ≥70Gy. Xạ trị tiền phẫu liều trung bình là 40-45Gy. Cần lưu ý bảo vệ các cơ quan nhạy cảm như mắt, não, răng, miệng. Có thể xạ phẫu cho di căn não bằng dao gamma, dao gamma quay, CyberKnife.
Hóa trị đơn chất
⚙ Các thuốc chống ung thư tác động lên quá trình phân chia tế bào.
💊 Cisplatin
40mg/m2 x 6 đợt · truyền tĩnh mạch, 1 đợt /tuần
💊 Paclitaxel
30mg/m2 truyền ngày 1-5; ngày 29-33 hoặc 175mg/m2 ngày 1 · truyền tĩnh mạch trong 3 giờ; chu kỳ 3 tuần x 4 chu kỳ
💊 Docetaxel
100mg/m2 · truyền tĩnh mạch trong 1 giờ; chu kỳ 3 tuần x 4 chu kỳ
↔ Các thuốc này có thể được sử dụng đơn độc hoặc là thành phần của các phác đồ đa hóa chất. Lựa chọn thuốc tùy thuộc vào loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh và thể trạng bệnh nhân. Có thể áp dụng hóa xạ trị đồng thời với Cisplatin cho bệnh nhân có thể trạng tốt.
Hóa trị đa hóa chất
⚙ Phối hợp nhiều thuốc chống ung thư để tăng hiệu quả và giảm kháng thuốc.
💊 Cisplatin - 5-FU (Phác đồ CF)
Cisplatin 100mg/m2 T ngày 1; 5-FU 1.000mg/m2, truyền tĩnh mạch ngày 1-5 · truyền tĩnh mạch (chu kỳ 3-4 tuần, 4-6 chu kỳ)
💊 Paclitaxel - Carboplatin (Phác đồ PC)
Paclitaxel 135mg/m2, truyền tĩnh mạch ngày 1; Carboplatin AUC-2, ngày 1-4 · truyền tĩnh mạch (chu kỳ 6 tuần, 4-6 chu kỳ)
💊 Paclitaxel - Cisplatin (Phác đồ PP)
Paclitaxel 175mg/m2, truyền tĩnh mạch trong 3 giờ ngày 1; Cisplatin 75mg/m2, truyền tĩnh mạch trong 30 phút ngày 2 · truyền tĩnh mạch (chu kỳ 3 tuần, 4-6 chu kỳ)
💊 Docetaxel - Cisplatin (Phác đồ DC)
Docetaxel 75mg/m2, truyền tĩnh mạch trong 1 giờ ngày 1; Cisplatin 75mg/m2, truyền tĩnh mạch trong 3 giờ ngày 1 · truyền tĩnh mạch (chu kỳ 3 tuần, 4-6 chu kỳ)
💊 Docetaxel - Cisplatin - 5-FU (Phác đồ TCF)
Docetaxel 75mg/m2, truyền tĩnh mạch ngày 1; Cisplatin 75mg/m2, truyền tĩnh mạch ngày 1; 5-FU 750-1.000mg/m2, truyền tĩnh mạch ngày 1-4 · truyền tĩnh mạch
💊 Ufur
4-6 viên/ngày · uống
↔ Các phác đồ này được sử dụng trong các chu kỳ 3-6 tuần, tùy phác đồ và số chu kỳ (4-6 chu kỳ). Lựa chọn phác đồ tùy thuộc vào loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh và thể trạng bệnh nhân.
Kháng thể đơn dòng và thuốc miễn dịch
⚙ Kháng thể đơn dòng nhắm mục tiêu vào các thụ thể trên tế bào ung thư (EGFR) hoặc các điểm kiểm soát miễn dịch (PD-1/PD-L1) để kích hoạt hệ miễn dịch chống ung thư.
💊 Cetuximab
Liều tải 400mg/m2 tuần đầu, các tuần sau liều 250mg/m2 · cùng với xạ trị
💊 Nimotuzumab
200mg hàng tuần (kết hợp xạ trị trong 6 tuần), sau đó điều trị duy trì với liều 200mg mỗi 15 ngày · truyền tĩnh mạch
💊 Pembrolizumab
200mg/m2 · truyền tĩnh mạch chu kỳ mỗi 3 tuần
💊 Nivolumab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · truyền tĩnh mạch
↔ Cetuximab và Nimotuzumab được phối hợp với xạ trị hoặc hóa chất để tăng hiệu quả điều trị, đặc biệt trong ung thư tế bào vảy vùng đầu - mặt - cổ. Pembrolizumab và Nivolumab là các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, cho thấy kết quả khả quan hơn hóa chất cho ung thư xoang mặt giai đoạn tái phát di căn, giúp tăng kết quả điều trị và cải thiện chất lượng sống. Thuốc dùng cho đến khi bệnh tiến triển hoặc độc tính không thể chấp nhận được.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.