Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị là loại bỏ khối u thông qua phẫu thuật. Trước phẫu thuật, cần ổn định huyết áp và nhịp tim bằng thuốc để giảm thiểu nguy cơ biến chứng tim mạch trong và sau mổ. Điều trị nội khoa cũng bao gồm bù dịch và muối để chuẩn bị cho sự thay đổi thể tích máu sau phẫu thuật.
Thuốc chẹn Alpha-adrenergic (điều trị trước phẫu thuật)
⚙ Ức chế thụ thể alpha-adrenergic, gây giãn mạch và giảm huyết áp, là lựa chọn hàng đầu để kiểm soát huyết áp trước phẫu thuật.
💊 Phenoxybenzamine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Doxazosin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Prazosin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo đáp ứng và dung nạp của bệnh nhân. Phenoxybenzamine là thuốc chẹn alpha không chọn lọc, tác dụng kéo dài. Doxazosin và Prazosin là thuốc chẹn alpha-1 chọn lọc.
Thuốc chẹn kênh Calci (điều trị trước phẫu thuật)
⚙ Gây giãn mạch, giảm huyết áp, được dùng bổ sung khi thuốc chẹn alpha không đủ kiểm soát huyết áp hoặc khi không dung nạp thuốc chẹn alpha.
💊 Nicardipine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Amlodipine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Không khuyến cáo đơn trị liệu bằng thuốc chẹn kênh calci trừ khi tăng huyết áp rất nhẹ hoặc hạ huyết áp tư thế trầm trọng khi dùng thuốc chẹn alpha.
Thuốc chẹn Beta-adrenergic (điều trị trước phẫu thuật)
⚙ Ức chế thụ thể beta-adrenergic, giảm nhịp tim và co bóp cơ tim. Chỉ được sử dụng sau khi đã dùng thuốc chẹn alpha để tránh nguy cơ tăng huyết áp kịch phát do co mạch không đối kháng.
💊 Propranolol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Metoprolol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Tuyệt đối không dùng thuốc chẹn beta đơn thuần trước khi chẹn alpha.
Thuốc hạ huyết áp cấp cứu (trong phẫu thuật)
⚙ Kiểm soát nhanh chóng cơn tăng huyết áp cấp tính trong quá trình phẫu thuật.
💊 Sodium nitroprusside
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Phentolamine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Nicardipine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Các thuốc này được sử dụng để kiểm soát huyết áp cấp tính trong phẫu thuật khi có cơn tăng huyết áp.
Thuốc chống loạn nhịp (trong phẫu thuật)
⚙ Kiểm soát rối loạn nhịp tim có thể xảy ra trong phẫu thuật.
💊 Lidocain
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Esmolol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Các thuốc này được sử dụng để xử trí rối loạn nhịp tim cấp tính trong phẫu thuật.
Dung dịch Glucose (sau phẫu thuật)
⚙ Bù đường huyết để xử trí hạ đường huyết sau phẫu thuật.
💊 Dextrose 5% hoặc 10%
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Sử dụng khi bệnh nhân có dấu hiệu hạ đường huyết sau phẫu thuật.
Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ khối u tủy thượng thận hoặc u phó hạch.
↔ Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính. Có thể là cắt thượng thận nội soi (cho đa số trường hợp) hoặc phẫu thuật mở (cho u lớn > 6 cm hoặc xâm lấn).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.