Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Lựa chọn phác đồ điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, có hoặc không có khối trung thất, số lượng vị trí tổn thương (hạch và ngoài hạch, máu lắng), tuổi, thể trạng bệnh nhân và các bệnh lý kèm theo. Cần đánh giá chức năng gan, thận, tim mạch và tủy sinh máu trước và trong quá trình điều trị. Trì hoãn điều trị khi máu ngoại vi có số lượng bạch cầu đoạn trung tính < 1 G/L hoặc số lượng tiểu cầu < 100G/L. Với các phác đồ ABVD, BEACOPP, MOPP sử dụng 4-6 đợt, trong đó 3 đợt đầu cách nhau 14-21 ngày, 3 đợt tiếp theo cách nhau 21-28 ngày. Phác đồ Stanford V sử dụng 3 đợt vào ngày đầu tiên của mỗi tuần.
Hóa trị liệu đa thuốc (Phác đồ hàng đầu cho trường hợp mới chẩn đoán)
⚙ Phối hợp các hóa chất có cơ chế tác dụng khác nhau để tiêu diệt tế bào ung thư, thường là phác đồ chuẩn cho U lympho Hodgkin.
💊 Doxorubicin
25mg/m2 · Truyền TM
💊 Bleomycin
10mg/m2 · Truyền TM
💊 Vinblastin
6mg/m2 · Truyền TM
💊 Dacarbazine
375mg/m2 · Truyền TM
↔ Phác đồ ABVD. Sử dụng 4-6 đợt, 3 đợt đầu cách nhau 14-21 ngày, 3 đợt tiếp theo cách nhau 21-28 ngày.
Hóa trị liệu đa thuốc (Phác đồ BEACOPP esc)
⚙ Phác đồ hóa trị liệu tăng cường, thường dùng cho các trường hợp có tiên lượng xấu hơn.
💊 Cyclophosphamid
650mg/m2 · Truyền TM
💊 Doxorubicin
25mg/m2 · Truyền TM
💊 Etoposide
100mg/m2 · Truyền TM
💊 Procarbazine
100mg/m2 · Uống
💊 Methylprednisolone
40mg/m2 · Uống/TM
💊 Vincristine
1,4mg/m2 · Truyền TM
💊 Bleomycin
10mg/m2 · Truyền TM
↔ Phác đồ BEACOPP esc. Sử dụng 4-6 đợt, 3 đợt đầu cách nhau 14-21 ngày, 3 đợt tiếp theo cách nhau 21-28 ngày.
Hóa trị liệu đa thuốc (Phác đồ Stanford V)
⚙ Phác đồ hóa trị liệu kết hợp nhiều thuốc, thường được sử dụng trong các trường hợp cụ thể.
💊 Doxorubicin
25mg/m2 · Truyền TM
💊 Vinblastin
6mg/m2 (giảm xuống 4 mg/m2 trong mũi thứ 2, 3 và 1 mg/m2 trong tuần 10-12) · Truyền TM
💊 Nitrogen mustard
6mg/m2 · Truyền TM
💊 Vincristine
1,4mg/m2 · Truyền TM
💊 Bleomycin
5mg/m2 · Truyền TM
💊 Etoposide
60mg/m2 · Truyền TM
💊 Methylprednisolone
40mg/m2 (giảm liều dần trong 12 tuần) · Uống/TM
↔ Phác đồ Stanford V. Sử dụng 3 đợt vào ngày đầu tiên của mỗi tuần.
Hóa trị liệu đa thuốc (Phác đồ MOPP)
⚙ Phác đồ hóa trị liệu kinh điển, sử dụng kết hợp các hóa chất.
💊 Nitrogen mustard
6mg/m2 · Truyền TM
💊 Vincristine
1.4mg/m2 · Truyền TM
💊 Procarbazin
100mg/m2 · Uống
💊 Methylprednisolone
40mg/m2 · Uống/TM
↔ Phác đồ MOPP. Sử dụng 4-6 đợt, 3 đợt đầu cách nhau 14-21 ngày, 3 đợt tiếp theo cách nhau 21-28 ngày.
Hóa trị liệu đa thuốc (Phác đồ cho U lympho Hodgkin dạng nốt, ưu thế lymphocyte)
⚙ Phác đồ kết hợp hóa chất và kháng thể đơn dòng kháng CD20, phù hợp với đặc điểm sinh học của thể bệnh này.
💊 Cyclophosphamid
750mg/m2 da · Truyền tĩnh mạch
💊 Doxorubicin
50mg/m2 da · Truyền/tiêm tĩnh mạch
💊 Vincristin
1,4mg/m2 da (max 2mg) · Tiêm/truyền tĩnh mạch
💊 Methylprednisolone
45mg/m2 da · Uống/TM
💊 Rituximab
375mg/m2 · Truyền TM
↔ Phác đồ CHOP kết hợp Rituximab. Các thuốc trong nhóm này (CHOP, ABVD, EPOCH, CVP kết hợp Rituximab) có thể được lựa chọn thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và thể bệnh cụ thể. Liều Rituximab được bổ sung từ phác đồ R-CHOP của U lympho không Hodgkin.
Hóa trị liệu đa thuốc (Phác đồ hàng hai cho trường hợp không lui bệnh hoặc tái phát)
⚙ Các phác đồ hóa trị liệu được sử dụng khi phác đồ hàng đầu thất bại hoặc bệnh tái phát, thường có độc tính cao hơn hoặc cơ chế tác dụng khác.
💊 Gemcitabine
1000 mg/m2 · Truyền TM
💊 Carboplatin
AUC 5 · Truyền TM
💊 Dexamethasone
40 mg/ngày · Uống
↔ Phác đồ GCD. Chu kỳ 21 ngày, sử dụng 4 chu kỳ. Các phác đồ hàng hai khác bao gồm GVD, IGEV, C-MOPP, DHAP, ESHAP, GEMOX, ICE, MINE. Lựa chọn phác đồ tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân và các điều trị trước đó.
Liệu pháp nhắm đích/Miễn dịch (Đơn trị liệu hoặc kết hợp cho trường hợp không lui bệnh hoặc tái phát)
⚙ Các thuốc nhắm đích hoặc liệu pháp miễn dịch tác động vào các con đường tín hiệu hoặc protein đặc hiệu trên tế bào ung thư, hoặc tăng cường đáp ứng miễn dịch của cơ thể.
💊 Brentuximab Vedotin
1,8 mg/kg · Truyền TM trong 30 phút
💊 Pembrolizumab
200mg/ngày · Truyền TM
💊 Bendamustine
120mg/m2 · Truyền TM
💊 Lenalidomide
25mg/ngày · Uống
💊 Everolimus
10mg/ngày · Uống
↔ Brentuximab Vedotin: Chu kỳ 21 ngày, tiếp tục điều trị cho đến tối đa 16 chu kỳ, bệnh tiến triển hoặc không chịu được độc tố. Pembrolizumab: Chu kỳ 21 ngày, cho đến 24 tháng hoặc bệnh tiến triển, không chịu được độc tố. Bendamustine: Chu kỳ 28 ngày, sử dụng 6 chu kỳ. Lenalidomide: Chu kỳ 28 ngày. Everolimus: Hàng ngày. Các thuốc này có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp với các phác đồ hóa trị hàng hai khác.
Hóa trị liệu đa thuốc (Phác đồ cho người già ≥ 60 tuổi)
⚙ Phác đồ được điều chỉnh phù hợp với thể trạng và bệnh lý kèm theo của bệnh nhân lớn tuổi, thường có độc tính thấp hơn hoặc liều lượng được điều chỉnh.
💊 Prednisolone
40 mg/ngày · Uống/TM
💊 Vinblastin
6 mg/m2 · Truyền TM
💊 Doxorubicin
50 mg/m2 · Truyền TM
💊 Gemcitabin
1.000 mg/ngày · Truyền TM
↔ Phác đồ PVAG. Các phác đồ khác có thể sử dụng bao gồm ABVD/AVD, CHOP, VEPEMB. Lựa chọn phác đồ cụ thể phụ thuộc vào từng bệnh nhân, đặc biệt là các biểu hiện toàn thân và bệnh lý kèm theo.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia X năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc làm giảm kích thước khối u. Có thể kết hợp với hóa chất hoặc đơn độc trong một số trường hợp.
↔ Kết hợp với hóa chất trong trường hợp giai đoạn I, II và đặc biệt khi có khối u. Xạ trị đơn độc ít dùng và không sử dụng với u lympho Hodgkin dạng nốt, ưu thế lymphocyte.
Ghép tế bào gốc tạo máu
⚙ Phương pháp điều trị cường độ cao, thường được cân nhắc cho các trường hợp không lui bệnh hoặc tái phát, nhằm phục hồi tủy xương sau hóa trị liều cao.
↔ Cân nhắc điều trị bằng phương pháp ghép tế bào gốc tạo máu cho các trường hợp không lui bệnh hoặc tái phát.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.