← Trang chủ

U lympho hodgkin

ICD-10 · C81Huyết học✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1832/QĐ-BYT (01/07/2022) — Bệnh lý huyết học
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: U lympho Hodgkin (HL) là một loại ung thư hệ bạch huyết, đặc trưng bởi sự hiện diện của tế bào Reed-Sternberg (RS) khổng lồ, có nguồn gốc từ tế bào lympho B.
Dịch tễ: Bệnh có phân bố hai đỉnh tuổi (15-35 tuổi và trên 55 tuổi), thường gặp ở nam giới hơn nữ giới. Tỷ lệ mắc khoảng 2-3/100.000 dân/năm.
Cơ chế bệnh sinh: Tế bào Reed-Sternberg (RS) là tế bào ác tính đặc trưng, có nguồn gốc từ tế bào lympho B của trung tâm mầm, nhưng đã mất hầu hết các dấu ấn bề mặt lympho B. Các tế bào RS tiết ra cytokine thu hút và kích hoạt các tế bào viêm không ác tính, tạo nên phần lớn khối u. Virus Epstein-Barr (EBV) có liên quan đến một số thể bệnh, góp phần vào sự sống sót và tăng sinh của tế bào RS.
Phân loại: U lympho Hodgkin cổ điển (cHL) với 4 thể mô học chính: xơ nốt, hỗn hợp tế bào, giàu lympho và nghèo lympho. Ngoài ra còn có U lympho Hodgkin thể ưu thế lympho dạng nốt (NLPHL).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Hạch to (thường ở cổ, nách, bẹn, trung thất, ổ bụng), mật độ chắc, không đau
    • Khối u trung thất (ho, thở nông, đau sau xương ức, tràn dịch màng phổi/màng tim, chèn ép tĩnh mạch chủ trên)
    • Triệu chứng toàn thân (ngứa, mệt mỏi, sốt, ra mồ hôi đêm, sút cân trên 10% trọng lượng cơ thể trong 6 tháng)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Biểu hiện lâm sàng không đặc hiệu, phù hợp với tình trạng nhiễm khuẩn hơn là bệnh lý ác tính
    • Hạch to chiếm khoảng 70% người bệnh
    • Khối u trung thất hay gặp thứ hai, nhưng hầu hết người bệnh không có biểu hiện lâm sàng hoặc biểu hiện không đặc hiệu
    • Gan hoặc lách có thể to nhưng ít khi to nhiều
    • Biểu hiện ban đầu ngoài hạch hiếm gặp. Nếu có thì vị trí hay gặp là: Phổi, gan, xương và tủy xương
    • Bệnh lan tràn đầu tiên là các hạch kế cận (theo đường bạch huyết, đặc biệt là ống ngực), sau đó là các cơ quan khác như lách, tủy xương
    • Ở giai đoạn muộn, thường xuất hiện các biểu hiện chèn ép, xâm lấn của tổ chức lympho, u trung thất như: Hội chứng trung thất, chèn ép tĩnh mạch chủ trên, tràn dịch màng phổi...; có thể xuất hiện thiếu máu, nhiễm khuẩn hoặc xuất huyết
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ cao
    • Nhiễm EBV
    • Suy giảm miễn dịch (sau ghép tạng, HIV…)
    • Bệnh tự miễn (viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống, sarcoidosis…)
    • Yếu tố gia đình (nguy cơ mắc u lympho Hodgkin cao hơn 3 - 4 lần ở các cá thể có cùng quan hệ huyết thống với người bệnh này)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biểu hiện tại hạch
    • Hạch to: Chiếm khoảng 70% người bệnh, thường gặp tại vùng cổ, nách, bẹn, trung thất và hạch ổ bụng. Số lượng hạch nhiều, mật độ chắc, thường không đau.
  • Biểu hiện tại khối u trung thất
    • Khối u trung thất hay gặp thứ hai, hầu hết không có biểu hiện lâm sàng hoặc biểu hiện không đặc hiệu như: Đau sau xương ức, ho, thở nông.
    • Hiếm gặp hơn là tràn dịch màng phổi, màng tim, chèn ép tĩnh mạch chủ trên.
  • Triệu chứng toàn thân
    • Ngứa
    • Mệt mỏi
    • Triệu chứng B: Sốt, ra mồ hôi đêm, sút cân trên 10% trọng lượng cơ thể trong 6 tháng không giải thích được nguyên nhân.
  • Biểu hiện tại các cơ quan khác
    • Gan hoặc lách có thể to nhưng ít khi to nhiều.
    • Biểu hiện ban đầu ngoài hạch hiếm gặp. Nếu có thì vị trí hay gặp là: Phổi, gan, xương và tủy xương.
  • Hội chứng cận u (hiếm gặp nhưng đặc hiệu)
    • Đau do rượu (đau xương hoặc ở vị trí hạch xảy ra sau vài phút sử dụng rượu dù với lượng nhỏ).
    • Tổn thương da (Mày đay, hồng ban, nốt ban đỏ, vết loét...).
    • Hội chứng thận hư do sự giải phóng các lymphokine như IL-3.
  • Biểu hiện giai đoạn muộn
    • Chèn ép, xâm lấn của tổ chức lympho, u trung thất như: Hội chứng trung thất, chèn ép tĩnh mạch chủ trên, tràn dịch màng phổi...
    • Thiếu máu, nhiễm khuẩn hoặc xuất huyết.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng B
    • Sốt
    • Ra mồ hôi đêm
    • Sút cân trên 10% trọng lượng cơ thể trong 6 tháng không giải thích được nguyên nhân
  • Hội chứng trung thất
    • Do chèn ép, xâm lấn của tổ chức lympho, u trung thất
  • Hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên
    • Do chèn ép, xâm lấn của tổ chức lympho, u trung thất
  • Hội chứng thận hư
    • Do sự giải phóng các lymphokine như IL-3 (hội chứng cận u hiếm gặp nhưng đặc hiệu)
📚 Theo Y văn
  • Các hội chứng lâm sàng thường gặp hoặc có thể xuất hiện ở bệnh nhân U lympho Hodgkin bao gồm:
  • Hội chứng B: Sốt (thường sốt không liên tục, sốt Pel-Ebstein); Ra mồ hôi đêm (đổ mồ hôi đầm đìa); Sút cân trên 10% trọng lượng cơ thể trong 6 tháng không giải thích được nguyên nhân.
  • Hội chứng trung thất: Khó thở; Ho; Đau ngực; Khàn tiếng; Khó nuốt; Phù mặt, cổ, chi trên (do chèn ép tĩnh mạch chủ trên); Hội chứng Horner (sụp mi, co đồng tử, giảm tiết mồ hôi một bên mặt).
  • Hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên: Phù mặt, cổ, chi trên; Tím tái vùng mặt và cổ; Giãn tĩnh mạch cổ và thành ngực; Khó thở; Ho; Đau đầu; Chóng mặt; Ngất; Nhìn mờ.
  • Hội chứng thận hư: Phù toàn thân; Protein niệu > 3.5g/24h; Giảm albumin máu (< 30 g/L); Tăng lipid máu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Hematology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
U lympho không Hodgkin ⏳ — Trên hạch đồ và sinh thiết hạch có hình ảnh đồng nhất về mặt hình thái. · Không tìm thấy tế bào Reed-Sternberg hoặc các biến thể.
Hạch tăng sinh phản ứng — Hạch to, thường đau. · Hạch diễn biến cấp nhưng lành tính và trở lại bình thường sau khi khỏi bệnh chính.
Hạch lao — Thường gặp chuỗi hạch dọc cơ ức đòn chũm, không đau, diễn biến mềm dần, vỡ và chảy ra chất bã đậu. · Xét nghiệm hạch thấy tổn thương đặc hiệu: tế bào bán liên, tế bào khổng lồ Langerhans, chất hoại tử bã đậu.
Ung thư di căn hạch — Trên hạch đồ và sinh thiết hạch thường thấy các tế bào ung thư: kích thước lớn, nhân to, mịn, thường có nhiều hạt nhân, nguyên sinh chất rộng, đôi khi có hốc chế tiết, thường đứng thành đám. · Đa số trường hợp có thể phát hiện được cơ quan ung thư nguyên phát.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Mô bệnh học, hóa mô miễn dịch hạch hoặc khối u
Không áp dụng — Thấy đảo lộn cấu trúc và dấu ấn tế bào Sternberg là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán bệnh.
🔬 Đặc hiệu cao
Tủy đồ, sinh thiết tủy xương và nhuộm hóa mô miễn dịch
Không áp dụng — Giúp phát hiện u lympho xâm lấn tủy.
Xét nghiệm dấu ấn EBV trên mảnh sinh thiết hạch/tổ chức lympho
Không áp dụng — Xác định sự hiện diện của EBV (Hóa mô miễn dịch EBV màng (LMP1, LMP2), EBV kháng nguyên nhân (EBNA1; FISH RNA nhân của EBV (EBER)).
Xét nghiệm di truyền (TP53, PDL1, PDL2)
Không áp dụng — Phát hiện đột biến gen liên quan.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Hạch đồ
Không áp dụng — Hạch tăng sinh, đa hình thái, ngoài dòng lympho còn gặp nhiều bạch cầu đoạn trung tính, bạch cầu đoạn ưa acid, tế bào plasmo, đại thực bào, tế bào xơ. Trong trường hợp điển hình có gặp tế bào Reed-Sternberg.
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
Không áp dụng — Có thể có dấu hiệu thiếu máu. Một số người bệnh tăng bạch cầu trung tính, bạch cầu ưa acid; Số lượng tiểu cầu bình thường.
Tốc độ máu lắng (ESR)
Không áp dụng — Thường tăng.
Protein C phản ứng (CRP)
Không áp dụng — Thường tăng.
LDH (Lactate Dehydrogenase)
Không áp dụng — Tăng trong khoảng 30% trường hợp.
Calci máu
Không áp dụng — Có thể tăng.
Albumin máu
Không áp dụng — Có thể giảm.
Beta 2 microglobulin
Không áp dụng — Thường tăng.
Siêu âm, X-quang, CT, MRI, PET, PET-CT
Không áp dụng — Giúp phát hiện hạch sâu, vị trí di căn khác và theo dõi sau điều trị.
Xét nghiệm virus EBV, CMV IgG, IgM và đo tải lượng
Không áp dụng — Xác định nguyên nhân gây bệnh (mẫu máu).
🔍 Tầm soát
Xét nghiệm virus HBV, HCV, HIV
Không áp dụng — Với bệnh nhân vào viện lần đầu, trước can thiệp thủ thuật, truyền máu nhiều lần và trước điều trị các trường hợp phải dùng thuốc ảnh hưởng đến hệ miễn dịch như kháng CD20,…
Anti-HBc và anti-HBs
HBsAg âm tính — Để có kế hoạch dự phòng thuốc kháng virus trước khi điều trị thuốc ức chế miễn dịch và hóa chất tránh virus tái hoạt động.
Sinh hóa máu (Chức năng gan, thận, đường máu, điện giải đồ, protein, albumin, Fe huyết thanh, ferritin)
Không áp dụng — Đánh giá toàn trạng bệnh nhân trước điều trị.
Đông máu cơ bản vòng 1 (Fibrinogen, PT, APTT, TT, D-Dimer)
Không áp dụng — Đánh giá toàn trạng bệnh nhân trước điều trị. Nếu có bất thường làm các xét nghiệm chuyên sâu.
Tổng phân tích nước tiểu, tế bào nước tiểu
Không áp dụng — Đánh giá toàn trạng bệnh nhân trước điều trị.
Định nhóm hệ ABO, Rh
Không áp dụng — Với bệnh nhân vào viện lần đầu và khi bệnh nhân có chỉ định truyền máu.
Điện tâm đồ, siêu âm tim
Không áp dụng — Với bệnh nhân có chỉ định điều trị hóa chất (đánh giá chức năng tim trước điều trị).
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn vàng
    • Mô bệnh học, hóa mô miễn dịch (hoặc đếm tế bào dòng chảy) hạch hoặc khối u thấy đảo lộn cấu trúc và dấu ấn tế bào Sternberg.
  • Chẩn đoán thể bệnh
    • Dựa theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2016) dựa vào mô bệnh học.
    • Các thể bệnh cổ điển: Giàu tế bào lympho, Nghèo tế bào lympho, Hỗn hợp tế bào, Xơ nốt.
    • Thể bệnh mới: Dạng nốt, ưu thế tế bào lympho.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hệ thống phân loại
    • Dựa theo các tiêu chuẩn của Ann Arbor, năm 1971.
  • Các giai đoạn
    • Giai đoạn I: Tổn thương một vùng hạch hoặc một vị trí ngoài hạch (IE).
    • Giai đoạn II: Tổn thương hai vùng hạch trở lên trên cùng một phía cơ hoành. Có thể bao gồm cả lách (IIS), vị trí ngoài hạch (IIE) hoặc cả hai (IIES) nhưng vẫn nằm một phía cơ hoành.
    • Giai đoạn III: Tổn thương nằm hai phía cơ hoành. Có thể tổn thương ở lách (IIIS), hoặc vị trí ngoài hạch (IIIE), hoặc cả hai (IIIES).
    • Giai đoạn IV: Tổn thương lan tỏa rải rác nhiều tạng hoặc mô ngoài hạch (như: Tủy xương, gan, phổi…), có kèm hoặc không kèm tổn thương hạch.
  • Phân loại triệu chứng toàn thân
    • B: Khi có biểu hiện sốt, ra mồ hôi đêm, sút cân trên 10% trọng lượng cơ thể trong 6 tháng.
    • A: Khi không có các triệu chứng trên.
  • Các thăm dò xác định giai đoạn
    • Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm, X-quang, CT, MRI, PET, PET-CT giúp phát hiện hạch sâu, vị trí di căn khác.
    • Tủy đồ, sinh thiết tủy xương và nhuộm hóa mô miễn dịch giúp phát hiện u lympho xâm lấn tủy.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân gây bệnh
    • Nguyên nhân gây bệnh chưa rõ ràng.
  • Các yếu tố liên quan/nguy cơ cao
    • Nhiễm EBV (Epstein-Barr Virus): Nhiều nghiên cứu đưa ra yếu tố nguy cơ cao, có thể xác định bằng xét nghiệm dấu ấn EBV trên mảnh sinh thiết hạch/tổ chức lympho hoặc xét nghiệm virus EBV IgG, IgM và đo tải lượng EBV trong máu.
    • Suy giảm miễn dịch (sau ghép tạng, HIV…)
    • Bệnh tự miễn (viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống, sarcoidosis…)
    • Yếu tố gia đình (nguy cơ mắc u lympho Hodgkin cao hơn 3 - 4 lần ở các cá thể có cùng quan hệ huyết thống với người bệnh này).
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Lựa chọn phác đồ điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, có hoặc không có khối trung thất, số lượng vị trí tổn thương (hạch và ngoài hạch, máu lắng), tuổi, thể trạng bệnh nhân và các bệnh lý kèm theo. Cần đánh giá chức năng gan, thận, tim mạch và tủy sinh máu trước và trong quá trình điều trị. Trì hoãn điều trị khi máu ngoại vi có số lượng bạch cầu đoạn trung tính < 1 G/L hoặc số lượng tiểu cầu < 100G/L. Với các phác đồ ABVD, BEACOPP, MOPP sử dụng 4-6 đợt, trong đó 3 đợt đầu cách nhau 14-21 ngày, 3 đợt tiếp theo cách nhau 21-28 ngày. Phác đồ Stanford V sử dụng 3 đợt vào ngày đầu tiên của mỗi tuần.
Hóa trị liệu đa thuốc (Phác đồ hàng đầu cho trường hợp mới chẩn đoán)
⚙ Phối hợp các hóa chất có cơ chế tác dụng khác nhau để tiêu diệt tế bào ung thư, thường là phác đồ chuẩn cho U lympho Hodgkin.
💊 Doxorubicin
25mg/m2 · Truyền TM
💊 Bleomycin
10mg/m2 · Truyền TM
💊 Vinblastin
6mg/m2 · Truyền TM
💊 Dacarbazine
375mg/m2 · Truyền TM
↔ Phác đồ ABVD. Sử dụng 4-6 đợt, 3 đợt đầu cách nhau 14-21 ngày, 3 đợt tiếp theo cách nhau 21-28 ngày.
Hóa trị liệu đa thuốc (Phác đồ BEACOPP esc)
⚙ Phác đồ hóa trị liệu tăng cường, thường dùng cho các trường hợp có tiên lượng xấu hơn.
💊 Cyclophosphamid
650mg/m2 · Truyền TM
💊 Doxorubicin
25mg/m2 · Truyền TM
💊 Etoposide
100mg/m2 · Truyền TM
💊 Procarbazine
100mg/m2 · Uống
💊 Methylprednisolone
40mg/m2 · Uống/TM
💊 Vincristine
1,4mg/m2 · Truyền TM
💊 Bleomycin
10mg/m2 · Truyền TM
↔ Phác đồ BEACOPP esc. Sử dụng 4-6 đợt, 3 đợt đầu cách nhau 14-21 ngày, 3 đợt tiếp theo cách nhau 21-28 ngày.
Hóa trị liệu đa thuốc (Phác đồ Stanford V)
⚙ Phác đồ hóa trị liệu kết hợp nhiều thuốc, thường được sử dụng trong các trường hợp cụ thể.
💊 Doxorubicin
25mg/m2 · Truyền TM
💊 Vinblastin
6mg/m2 (giảm xuống 4 mg/m2 trong mũi thứ 2, 3 và 1 mg/m2 trong tuần 10-12) · Truyền TM
💊 Nitrogen mustard
6mg/m2 · Truyền TM
💊 Vincristine
1,4mg/m2 · Truyền TM
💊 Bleomycin
5mg/m2 · Truyền TM
💊 Etoposide
60mg/m2 · Truyền TM
💊 Methylprednisolone
40mg/m2 (giảm liều dần trong 12 tuần) · Uống/TM
↔ Phác đồ Stanford V. Sử dụng 3 đợt vào ngày đầu tiên của mỗi tuần.
Hóa trị liệu đa thuốc (Phác đồ MOPP)
⚙ Phác đồ hóa trị liệu kinh điển, sử dụng kết hợp các hóa chất.
💊 Nitrogen mustard
6mg/m2 · Truyền TM
💊 Vincristine
1.4mg/m2 · Truyền TM
💊 Procarbazin
100mg/m2 · Uống
💊 Methylprednisolone
40mg/m2 · Uống/TM
↔ Phác đồ MOPP. Sử dụng 4-6 đợt, 3 đợt đầu cách nhau 14-21 ngày, 3 đợt tiếp theo cách nhau 21-28 ngày.
Hóa trị liệu đa thuốc (Phác đồ cho U lympho Hodgkin dạng nốt, ưu thế lymphocyte)
⚙ Phác đồ kết hợp hóa chất và kháng thể đơn dòng kháng CD20, phù hợp với đặc điểm sinh học của thể bệnh này.
💊 Cyclophosphamid
750mg/m2 da · Truyền tĩnh mạch
💊 Doxorubicin
50mg/m2 da · Truyền/tiêm tĩnh mạch
💊 Vincristin
1,4mg/m2 da (max 2mg) · Tiêm/truyền tĩnh mạch
💊 Methylprednisolone
45mg/m2 da · Uống/TM
💊 Rituximab
375mg/m2 · Truyền TM
↔ Phác đồ CHOP kết hợp Rituximab. Các thuốc trong nhóm này (CHOP, ABVD, EPOCH, CVP kết hợp Rituximab) có thể được lựa chọn thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và thể bệnh cụ thể. Liều Rituximab được bổ sung từ phác đồ R-CHOP của U lympho không Hodgkin.
Hóa trị liệu đa thuốc (Phác đồ hàng hai cho trường hợp không lui bệnh hoặc tái phát)
⚙ Các phác đồ hóa trị liệu được sử dụng khi phác đồ hàng đầu thất bại hoặc bệnh tái phát, thường có độc tính cao hơn hoặc cơ chế tác dụng khác.
💊 Gemcitabine
1000 mg/m2 · Truyền TM
💊 Carboplatin
AUC 5 · Truyền TM
💊 Dexamethasone
40 mg/ngày · Uống
↔ Phác đồ GCD. Chu kỳ 21 ngày, sử dụng 4 chu kỳ. Các phác đồ hàng hai khác bao gồm GVD, IGEV, C-MOPP, DHAP, ESHAP, GEMOX, ICE, MINE. Lựa chọn phác đồ tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân và các điều trị trước đó.
Liệu pháp nhắm đích/Miễn dịch (Đơn trị liệu hoặc kết hợp cho trường hợp không lui bệnh hoặc tái phát)
⚙ Các thuốc nhắm đích hoặc liệu pháp miễn dịch tác động vào các con đường tín hiệu hoặc protein đặc hiệu trên tế bào ung thư, hoặc tăng cường đáp ứng miễn dịch của cơ thể.
💊 Brentuximab Vedotin
1,8 mg/kg · Truyền TM trong 30 phút
💊 Pembrolizumab
200mg/ngày · Truyền TM
💊 Bendamustine
120mg/m2 · Truyền TM
💊 Lenalidomide
25mg/ngày · Uống
💊 Everolimus
10mg/ngày · Uống
↔ Brentuximab Vedotin: Chu kỳ 21 ngày, tiếp tục điều trị cho đến tối đa 16 chu kỳ, bệnh tiến triển hoặc không chịu được độc tố. Pembrolizumab: Chu kỳ 21 ngày, cho đến 24 tháng hoặc bệnh tiến triển, không chịu được độc tố. Bendamustine: Chu kỳ 28 ngày, sử dụng 6 chu kỳ. Lenalidomide: Chu kỳ 28 ngày. Everolimus: Hàng ngày. Các thuốc này có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp với các phác đồ hóa trị hàng hai khác.
Hóa trị liệu đa thuốc (Phác đồ cho người già ≥ 60 tuổi)
⚙ Phác đồ được điều chỉnh phù hợp với thể trạng và bệnh lý kèm theo của bệnh nhân lớn tuổi, thường có độc tính thấp hơn hoặc liều lượng được điều chỉnh.
💊 Prednisolone
40 mg/ngày · Uống/TM
💊 Vinblastin
6 mg/m2 · Truyền TM
💊 Doxorubicin
50 mg/m2 · Truyền TM
💊 Gemcitabin
1.000 mg/ngày · Truyền TM
↔ Phác đồ PVAG. Các phác đồ khác có thể sử dụng bao gồm ABVD/AVD, CHOP, VEPEMB. Lựa chọn phác đồ cụ thể phụ thuộc vào từng bệnh nhân, đặc biệt là các biểu hiện toàn thân và bệnh lý kèm theo.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia X năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc làm giảm kích thước khối u. Có thể kết hợp với hóa chất hoặc đơn độc trong một số trường hợp.
↔ Kết hợp với hóa chất trong trường hợp giai đoạn I, II và đặc biệt khi có khối u. Xạ trị đơn độc ít dùng và không sử dụng với u lympho Hodgkin dạng nốt, ưu thế lymphocyte.
Ghép tế bào gốc tạo máu
⚙ Phương pháp điều trị cường độ cao, thường được cân nhắc cho các trường hợp không lui bệnh hoặc tái phát, nhằm phục hồi tủy xương sau hóa trị liều cao.
↔ Cân nhắc điều trị bằng phương pháp ghép tế bào gốc tạo máu cho các trường hợp không lui bệnh hoặc tái phát.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Trì hoãn điều trị
    • Khi máu ngoại vi có số lượng bạch cầu đoạn trung tính < 1 G/L.
    • Hoặc số lượng tiểu cầu < 100G/L.
  • Điều chỉnh thời gian giữa các đợt điều trị
    • Phụ thuộc vào lâm sàng (hạch, toàn trạng…), xét nghiệm về chức năng gan, thận, tim mạch và đặc biệt là tủy sinh máu.
  • Đánh giá chức năng tim mạch
    • Cần làm Điện tâm đồ, siêu âm tim với bệnh nhân có chỉ định điều trị hóa chất (đặc biệt các thuốc có độc tính trên tim như Doxorubicin).
  • Dự phòng tái hoạt động virus
    • Nếu HBsAg âm tính nhưng Anti-HBc và anti-HBs dương tính, cần có kế hoạch dự phòng thuốc kháng virus trước khi điều trị thuốc ức chế miễn dịch và hóa chất để tránh virus HBV tái hoạt động.
  • Trường hợp người già (≥ 60 tuổi)
    • Phác đồ điều trị cụ thể phụ thuộc vào từng bệnh nhân, đặc biệt là các biểu hiện toàn thân và bệnh lý kèm theo.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá đáp ứng trong điều trị
    • Đánh giá đáp ứng sau 2-3 đợt điều trị bằng chẩn đoán hình ảnh: CT-scan, MRI, PET-CT.
    • Theo dõi tổng phân tích tế bào máu 2 lần/tuần.
    • Theo dõi sinh hóa máu (chức năng gan, thận, điện giải đồ) 1 lần/tuần.
    • Theo dõi đông máu cơ bản 1 lần/tuần.
    • Làm huyết tủy đồ, sinh thiết tủy xương sau mỗi 3 chu kỳ điều trị hóa chất nếu có xâm lấn tủy xương hoặc u lympho thể tủy.
  • Đánh giá lui bệnh hoặc tái phát
    • Dựa trên lâm sàng (hạch to, hội chứng B) và thang điểm Deauville trên PET/CT, PET (theo NCCN - National Comprehensive Cancer Network, 1.2020).
    • Phải sinh thiết hạch làm lại chẩn đoán khi nghi ngờ tái phát.
  • Theo dõi sau điều trị
    • Tái khám định kỳ: 3 tháng/lần trong 2 năm đầu, sau đó 6 tháng/lần trong 3 năm tiếp và theo dõi hàng năm.
    • Khám lâm sàng: Chú ý các triệu chứng lâm sàng, hạch to, hội chứng B.
    • Xét nghiệm: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi, sinh hóa máu (bao gồm LDH, chức năng gan, thận), máu lắng; Chức năng tuyến giáp nếu có xạ trị vùng trước đó.
    • Chẩn đoán hình ảnh: CT bụng ngực, MRI hoặc PET, PET/CT mỗi 6 tháng trong 2 năm đầu hoặc khi nghi ngờ bệnh tái phát/tiến triển.
    • Làm lại sinh thiết khi xuất hiện hạch to trở lại hoặc có tổn thương mới.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng của bệnh
    • Chèn ép, xâm lấn của tổ chức lympho, u trung thất (Hội chứng trung thất, chèn ép tĩnh mạch chủ trên, Tràn dịch màng phổi).
    • Thiếu máu.
    • Nhiễm khuẩn.
    • Xuất huyết.
    • Hội chứng thận hư (do giải phóng lymphokine).
  • Biến chứng của điều trị (suy luận từ theo dõi)
    • Suy tủy (giảm bạch cầu trung tính, tiểu cầu) do hóa trị.
    • Rối loạn chức năng gan, thận do hóa trị.
    • Độc tính trên tim (ví dụ do Doxorubicin).
    • Suy giáp (nếu có xạ trị vùng cổ).
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cần tái khám ngay)
    • Hạch to trở lại.
    • Sốt không rõ nguyên nhân.
    • Gầy sút cân không giải thích được.
    • Xuất hiện các triệu chứng lâm sàng mới hoặc nặng hơn (ví dụ: hội chứng B, gan to, lách to).
  • Chuyển tuyến (suy luận)
    • Trường hợp bệnh không lui bệnh hoặc tái phát sau các phác đồ điều trị hàng đầu, cần cân nhắc chuyển tuyến đến các trung tâm có khả năng thực hiện ghép tế bào gốc tạo máu hoặc các liệu pháp tiên tiến hơn.
    • Bệnh nhân có biến chứng nặng hoặc bệnh lý kèm theo phức tạp vượt quá khả năng điều trị của tuyến dưới.
💬 Góp ý bước này