← Trang chủ

Hội chứng trung thất

🧩 Hội chứngHô hấp, Ung bướu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh
Định nghĩa hội chứng
Hội chứng trung thất là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng do sự chèn ép, xâm lấn hoặc kích thích các cấu trúc giải phẫu trong khoang trung thất (như khí quản, thực quản, mạch máu lớn, thần kinh, tim).
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
  • Khó thở (do chèn ép khí quản, phế quản)
  • Ho khan (do kích thích đường thở)
  • Khàn tiếng (do chèn ép dây thần kinh thanh quản quặt ngược)
  • Nuốt nghẹn/nuốt khó (do chèn ép thực quản)
  • Đau ngực (do chèn ép, xâm lấn hoặc viêm)
  • Phù mặt, cổ, chi trên (phù áo khoác, do chèn ép tĩnh mạch chủ trên)
  • Đau vai, cánh tay (do chèn ép đám rối thần kinh cánh tay)
  • Sụp mi, co đồng tử, giảm tiết mồ hôi một bên mặt (Hội chứng Horner, do chèn ép hạch giao cảm cổ)
  • Sốt, sụt cân, mệt mỏi (nếu có khối u ác tính hoặc viêm nhiễm)
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
  • Phù mặt, cổ, chi trên, tím tái (dấu hiệu chèn ép tĩnh mạch chủ trên)
  • Giãn tĩnh mạch cổ và thành ngực (tuần hoàn bàng hệ)
  • Sụp mi, co đồng tử, giảm tiết mồ hôi một bên mặt (Hội chứng Horner)
  • Hạch to vùng thượng đòn, nách (nếu có di căn)
  • Rì rào phế nang giảm, ran rít/ngáy (nếu chèn ép đường thở)
  • Dấu hiệu Pemberton dương tính (khi giơ hai tay lên đầu, xuất hiện phù mặt, tím tái, khó thở, giãn tĩnh mạch cổ)
  • Khám thần kinh: Đánh giá phản xạ, cảm giác, vận động chi trên (nếu nghi ngờ chèn ép đám rối thần kinh)
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
  • X-quang ngực thẳng/nghiêng (phát hiện khối mờ, giãn rộng trung thất)
  • CT scan ngực có tiêm thuốc cản quang (xác định vị trí, kích thước, bản chất khối, mức độ chèn ép)
  • MRI ngực (đánh giá chi tiết các khối u liên quan mạch máu, thần kinh, tủy sống)
  • Nội soi phế quản/thực quản (đánh giá chèn ép từ bên ngoài hoặc xâm lấn vào lòng)
  • Siêu âm nội soi (EBUS/EUS) kèm sinh thiết (chẩn đoán mô bệnh học)
  • Sinh thiết khối u/hạch (qua nội soi, phẫu thuật mở hoặc kim)
  • Xét nghiệm máu
    • Công thức máu, CRP, dấu ấn ung thư (AFP, beta-hCG, CEA... nếu nghi ngờ ác tính)
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
  • 🩺 U tuyến ức (Thymoma)
    • Thường ở trung thất trước, có thể kèm nhược cơ
  • 🩺 U lympho (Lymphoma)
    • Có thể ở bất kỳ vị trí nào, thường kèm hạch to toàn thân, sốt, sụt cân
  • 🩺 Bướu giáp thòng (Retrosternal goiter)
    • Khối ở trung thất trước trên, liên quan bệnh lý tuyến giáp
  • 🩺 U tế bào mầm (Germ cell tumor)
    • Thường ở trung thất trước, có thể tăng AFP, beta-hCG
  • 🩺 U thần kinh (Neurogenic tumor)
    • Thường ở trung thất sau, có thể gây hội chứng Horner
  • 🩺 Phình động mạch chủ (Aortic aneurysm)
    • Gây chèn ép, đau ngực, có thể vỡ
  • 🩺 Viêm trung thất (Mediastinitis)
    • Cấp tính (sau phẫu thuật, thủng thực quản) hoặc mạn tính (xơ hóa)
  • 🩺 Hạch lao (Tuberculous lymphadenitis)
    • Hạch to ở trung thất, có thể có tiền sử lao
  • 🩺 Ung thư phế quản di căn hạch trung thất
    • Tiền sử hút thuốc, ho ra máu, sụt cân