← Trang chủ

Tràn dịch màng phổi và Tràn mủ màng phổi

ICD-10 · J90, J86Hô hấp✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí4235/QĐ-BYT (31/10/2012) — Các bệnh hô hấp
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Tràn dịch màng phổi là sự tích tụ dịch bất thường trong khoang màng phổi. Tràn mủ màng phổi là một dạng tràn dịch màng phổi nhiễm trùng, đặc trưng bởi sự hiện diện của mủ trong khoang này.
Dịch tễ: Tràn dịch màng phổi rất phổ biến, thường liên quan đến suy tim, viêm phổi hoặc ung thư. Tràn mủ màng phổi ít gặp hơn, chủ yếu là biến chứng của viêm phổi vi khuẩn hoặc các nhiễm trùng lồng ngực khác.
Cơ chế bệnh sinh: Dịch màng phổi được tạo ra và hấp thu cân bằng. Tràn dịch xảy ra khi mất cân bằng do tăng áp lực thủy tĩnh, giảm áp lực keo, tăng tính thấm mao mạch hoặc giảm dẫn lưu bạch huyết. Tràn mủ màng phổi là do nhiễm khuẩn trực tiếp vào khoang màng phổi, gây phản ứng viêm cấp tính, tích tụ bạch cầu, protein và mảnh vụn tế bào tạo thành mủ.
Phân loại: Tràn dịch màng phổi được phân loại thành dịch thấm (transudate) và dịch tiết (exudate). Tràn mủ màng phổi là một dạng đặc biệt của tràn dịch tiết, có thể tiến triển qua các giai đoạn: dịch, fibrinopurulent và tổ chức hóa.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Khó thở (thường gặp nhất, mức độ tùy thuộc lượng dịch và tốc độ hình thành)
    • Đau ngực (đau kiểu màng phổi, tăng khi hít sâu, ho, thay đổi tư thế)
    • Ho (thường là ho khan, do kích thích màng phổi)
    • Sốt, ớn lạnh (nếu có nhiễm trùng, đặc biệt trong tràn mủ màng phổi)
    • Mệt mỏi, sụt cân (nếu nguyên nhân mạn tính như lao, ung thư)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian khởi phát và diễn biến của các triệu chứng (cấp tính, bán cấp, mạn tính)
    • Các triệu chứng kèm theo: sốt, ho đờm, đau bụng, phù chân, vàng da, sụt cân không rõ nguyên nhân
    • Các yếu tố làm tăng hoặc giảm triệu chứng
    • Các điều trị đã dùng và đáp ứng
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử bệnh lý
    • Bệnh phổi: Lao phổi, viêm phổi, áp xe phổi, giãn phế quản, ung thư phổi
    • Bệnh tim mạch: Suy tim sung huyết, nhồi máu cơ tim
    • Bệnh thận: Hội chứng thận hư, suy thận mạn
    • Bệnh gan: Xơ gan, suy gan
    • Bệnh hệ thống: Lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp
    • Bệnh lý ác tính khác: Ung thư di căn
    • Chấn thương ngực, phẫu thuật lồng ngực, phẫu thuật ổ bụng gần đây
    • Tiền sử tiếp xúc với amiăng (gợi ý u trung biểu mô)
  • Yếu tố nguy cơ
    • Hút thuốc lá, thuốc lào
    • Nghiện rượu
    • Suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS, dùng thuốc ức chế miễn dịch)
    • Tiếp xúc với người bệnh lao
    • Môi trường sống, làm việc có nguy cơ (bụi, hóa chất)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng cơ năng
    • Khó thở: Mức độ từ nhẹ đến nặng, tăng khi gắng sức hoặc nằm
    • Đau ngực: Đau kiểu màng phổi, thường ở bên tràn dịch, tăng khi ho, hít sâu
    • Ho: Thường là ho khan, có thể ho có đờm nếu có viêm phổi kèm theo
    • Sốt, ớn lạnh, vã mồ hôi: Gợi ý nhiễm trùng (tràn mủ màng phổi, lao)
    • Mệt mỏi, chán ăn, sụt cân: Gợi ý bệnh mạn tính (lao, ung thư)
  • Dấu hiệu thực thể (khám phổi)
    • Nhìn: Lồng ngực bên tràn dịch có thể kém di động theo nhịp thở, giãn nở kém
    • Sờ: Rung thanh giảm hoặc mất ở vùng có dịch
    • Gõ: Gõ đục ở vùng có dịch, có thể có đường cong Damoiseau (đường cong parabol ở ranh giới trên của vùng gõ đục)
    • Nghe: Rì rào phế nang giảm hoặc mất ở vùng có dịch, có thể nghe thấy tiếng cọ màng phổi (nếu có viêm màng phổi khô hoặc giai đoạn đầu/cuối của tràn dịch)
  • Dấu hiệu toàn thân
    • Sốt (nếu có nhiễm trùng)
    • Môi khô, lưỡi bẩn, vẻ mặt nhiễm trùng (trong tràn mủ màng phổi nặng)
    • Phù ngoại biên, tĩnh mạch cổ nổi (nếu có suy tim)
    • Vàng da, sao mạch (nếu có xơ gan)
    • Hạch ngoại biên to (nếu có lao, ung thư)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng tràn dịch màng phổi
    • Triệu chứng cơ năng: Khó thở, đau ngực kiểu màng phổi, ho khan
    • Dấu hiệu thực thể: Lồng ngực kém di động, rung thanh giảm/mất, gõ đục, rì rào phế nang giảm/mất
  • Hội chứng nhiễm trùng (nếu có tràn mủ màng phổi)
    • Sốt cao, rét run
    • Môi khô, lưỡi bẩn, vẻ mặt nhiễm trùng
    • Mạch nhanh, huyết áp có thể tụt (nếu nặng)
    • Xét nghiệm: Bạch cầu tăng cao, CRP tăng, Procalcitonin tăng
  • Hội chứng suy hô hấp (nếu tràn dịch lượng nhiều hoặc diễn biến cấp tính)
    • Khó thở nhanh, nông
    • Co kéo cơ hô hấp phụ
    • Tím tái
    • Rối loạn ý thức (nếu nặng)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm phổi thùy — Có hội chứng đông đặc (ran nổ, tiếng thổi ống, rung thanh tăng), X-quang có hình ảnh thâm nhiễm phổi, không có đường cong Damoiseau. Dịch màng phổi thường ít hoặc không có.
Suy tim sung huyết — Có các dấu hiệu suy tim (phù ngoại biên, tĩnh mạch cổ nổi, gan to, ran ẩm ở phổi), X-quang có bóng tim to, sung huyết phổi. Dịch màng phổi thường là dịch thấm.
Xẹp phổi — Có co kéo trung thất về bên bệnh, gõ đục nhưng rì rào phế nang mất hoàn toàn, không có đường cong Damoiseau. X-quang thấy hình ảnh xẹp phổi.
Tràn khí màng phổi — Gõ vang, rì rào phế nang mất hoặc giảm rõ rệt, X-quang thấy khoang khí giữa lá thành và lá tạng màng phổi, không có hình ảnh dịch.
U trung thất lớn — Có thể gây chèn ép, khó thở, nhưng gõ đục khu trú, không thay đổi theo tư thế, X-quang/CT thấy khối u rõ ràng, không phải dịch tự do.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Chọc dò dịch màng phổi (đại thể)
Dịch đục như mủ, có thể có mùi hôi (xác định tràn mủ màng phổi). Dịch vàng chanh, trong (thường gặp trong lao, ung thư, suy tim). Dịch hồng/đỏ (gợi ý tràn máu). Dịch trắng đục như sữa (gợi ý tràn dưỡng chấp) (theo Y văn) — Đánh giá màu sắc (vàng chanh, hồng, đỏ, đục như mủ, trắng đục như sữa), độ trong, mùi. Dịch mủ xác định tràn mủ màng phổi.
Protein dịch màng phổi
Dịch tiết: Protein dịch/Protein huyết thanh > 0.5 HOẶC Protein dịch > 30 g/L — Phân biệt dịch thấm và dịch tiết (tiêu chuẩn Light).
LDH dịch màng phổi
Dịch tiết: LDH dịch/LDH huyết thanh > 0.6 HOẶC LDH dịch > 2/3 giới hạn trên của LDH huyết thanh bình thường — Phân biệt dịch thấm và dịch tiết (tiêu chuẩn Light).
Nhuộm Gram và cấy vi khuẩn dịch màng phổi
Dương tính — Xác định tác nhân gây bệnh trong tràn mủ màng phổi, định hướng kháng sinh.
Nhuộm AFB và cấy lao dịch màng phổi
Dương tính — Xác định lao màng phổi.
Tế bào học dịch màng phổi
Tìm thấy tế bào ác tính — Chẩn đoán tràn dịch màng phổi do ung thư.
Triglyceride dịch màng phổi
> 110 mg/dL (1.24 mmol/L) — Chẩn đoán tràn dưỡng chấp màng phổi.
Sinh thiết màng phổi
Phát hiện u hạt lao có/không hoại tử bã đậu (chẩn đoán lao). Phát hiện tế bào ác tính, cấu trúc mô học của khối u (chẩn đoán ung thư) (theo Y văn) — Chẩn đoán xác định lao, ung thư màng phổi khi các xét nghiệm khác không rõ ràng.
🔬 Đặc hiệu cao
Siêu âm màng phổi
Dịch > 5-10ml — Phát hiện lượng dịch nhỏ, xác định vị trí, đánh giá vách hóa, hướng dẫn chọc dò màng phổi an toàn.
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) lồng ngực
Đánh giá lượng dịch, vị trí, có vách hóa hay không. Phát hiện dày màng phổi, hình ảnh khí-dịch trong khoang màng phổi (gợi ý tràn mủ). Tìm tổn thương nhu mô phổi, u, hạch trung thất (theo Y văn) — Đánh giá chi tiết lượng dịch, vách hóa, tổn thương nhu mô phổi, màng phổi, trung thất, tìm nguyên nhân (u, áp xe).
Adenosine Deaminase (ADA) dịch màng phổi
> 40 U/L — Giá trị cao gợi ý mạnh lao màng phổi (độ nhạy và độ đặc hiệu cao ở vùng có tỷ lệ lao cao).
📊 Hỗ trợ/gợi ý
X-quang ngực thẳng và nghiêng
Dịch > 100-200ml — Phát hiện tràn dịch màng phổi (mờ góc sườn hoành, đường cong Damoiseau), đánh giá lượng dịch, tổn thương phổi kèm theo.
Glucose dịch màng phổi
< 60 mg/dL (3.3 mmol/L) — Giảm trong tràn mủ màng phổi, lao, ung thư, viêm khớp dạng thấp.
pH dịch màng phổi
< 7.2 — Giảm trong tràn mủ màng phổi, lao, ung thư, vỡ thực quản. Gợi ý cần dẫn lưu.
Số lượng tế bào dịch màng phổi
> 1000 tế bào/mm3 — Tăng trong dịch tiết. Nếu > 10.000 tế bào/mm3 gợi ý tràn mủ.
Công thức bạch cầu dịch màng phổi
Đa nhân trung tính > 50% — Ưu thế đa nhân trung tính trong nhiễm trùng cấp (tràn mủ, viêm phổi). Ưu thế lympho trong lao, ung thư.
Cholesterol dịch màng phổi
> 200 mg/dL (5.18 mmol/L) — Gợi ý tràn dịch màng phổi giả dưỡng chấp (cholesterol effusion).
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán hình ảnh
  • Chọc dò và phân tích dịch màng phổi
  • Các xét nghiệm khác
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán tràn dịch màng phổi
    • Lâm sàng: Hội chứng tràn dịch màng phổi (khó thở, đau ngực, ho, gõ đục, rì rào phế nang giảm/mất)
    • Cận lâm sàng: X-quang ngực có hình ảnh mờ góc sườn hoành, đường cong Damoiseau; siêu âm/CT xác định có dịch trong khoang màng phổi.
  • Chẩn đoán tràn mủ màng phổi
    • Lâm sàng: Hội chứng tràn dịch màng phổi kèm hội chứng nhiễm trùng rõ (sốt cao, rét run, môi khô lưỡi bẩn)
    • Cận lâm sàng: Chọc dò dịch màng phổi thấy dịch có mủ, hoặc cấy vi khuẩn dương tính, hoặc pH dịch màng phổi < 7.2, glucose < 40 mg/dL, LDH > 1000 U/L.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá lượng dịch
    • X-quang ngực: Đánh giá tương đối lượng dịch (ít, vừa, nhiều)
    • Siêu âm màng phổi: Đo khoảng cách giữa lá thành và lá tạng để ước lượng lượng dịch
    • CT scan lồng ngực: Đánh giá chính xác lượng dịch và phân bố
  • Đánh giá vách hóa
    • Siêu âm màng phổi: Phát hiện các vách ngăn, ổ dịch khu trú
    • CT scan lồng ngực: Đánh giá chi tiết mức độ vách hóa, dày dính màng phổi
  • Phân loại giai đoạn tràn mủ màng phổi (theo American Thoracic Society - ATS)
    • Giai đoạn 1 (Exudative): Dịch màng phổi tự do, không có vách hóa, dịch tiết vô trùng hoặc nhiễm trùng nhẹ.
    • Giai đoạn 2 (Fibrinopurulent): Dịch mủ, có vách hóa, fibrin lắng đọng, có thể có nhiều ổ dịch khu trú.
    • Giai đoạn 3 (Organizing): Dày dính màng phổi, hình thành vỏ xơ dày, bóc tách khó khăn, có thể gây hạn chế chức năng phổi.
  • Đánh giá mức độ nặng của bệnh nền
    • Đánh giá chức năng hô hấp (khí máu động mạch, chức năng hô hấp)
    • Đánh giá tình trạng nhiễm trùng toàn thân (sốt, mạch, huyết áp, xét nghiệm viêm)
    • Đánh giá các bệnh lý kèm theo (suy tim, suy thận, ung thư)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung, American Thoracic Society (ATS) guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Dịch thấm (Transudate)
    • Suy tim sung huyết (thường gặp nhất)
    • Xơ gan (có thể kèm tràn dịch ổ bụng)
    • Hội chứng thận hư
    • Suy giáp nặng
    • Thuyên tắc phổi (một số trường hợp)
  • Dịch tiết (Exudate)
    • Nhiễm trùng: Viêm phổi, áp xe phổi, tràn mủ màng phổi, lao màng phổi
    • Ung thư: Ung thư phổi nguyên phát, di căn màng phổi (vú, dạ dày, buồng trứng...), u trung biểu mô màng phổi
    • Bệnh hệ thống: Lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp, hội chứng Churg-Strauss
    • Chấn thương: Vỡ thực quản, chấn thương ngực
    • Sau phẫu thuật: Phẫu thuật tim, phẫu thuật ổ bụng
    • Thuyên tắc phổi (phần lớn các trường hợp)
    • Viêm tụy cấp
    • Tràn dưỡng chấp màng phổi (chylothorax): Do chấn thương ống ngực, u chèn ép ống ngực
    • Tràn dịch màng phổi giả dưỡng chấp (pseudochylothorax): Thường do lao mạn tính, viêm khớp dạng thấp
    • Hội chứng Meigs: U nang buồng trứng + tràn dịch màng phổi + tràn dịch ổ bụng
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều trị tràn mủ màng phổi
  • Điều trị tràn dịch màng phổi do lao
  • Điều trị TDMP do các căn nguyên khác
  • Điều trị dự phòng dính màng phổi và các trường hợp TDMP đã vách hóa
  • Điều trị ngoại khoa
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị tràn dịch màng phổi và tràn mủ màng phổi bao gồm điều trị nguyên nhân, dẫn lưu dịch, và các biện pháp hỗ trợ. Đối với tràn mủ màng phổi, việc dẫn lưu mủ và sử dụng kháng sinh phổ rộng là ưu tiên hàng đầu. Đối với tràn dịch màng phổi do lao, phác đồ chống lao là bắt buộc. Các trường hợp tràn dịch màng phổi vách hóa hoặc dày dính cần can thiệp tích cực hơn để phục hồi chức năng phổi.
Dẫn lưu và bơm rửa màng phổi
⚙ Loại bỏ dịch/mủ, giảm áp lực lên phổi, ngăn ngừa vách hóa và dày dính. Bơm rửa giúp làm sạch khoang màng phổi.
💊 Natriclorua 0,9%
Bơm rửa hàng ngày · Bơm vào khoang màng phổi qua ống dẫn lưu
↔ Chọc tháo dịch màng phổi là biện pháp ban đầu. Mở màng phổi dẫn lưu được chỉ định khi dịch tái lập nhanh, dịch mủ, hoặc dịch đặc. Bơm rửa giúp làm sạch khoang màng phổi, đặc biệt trong tràn mủ.
Kháng sinh (cho tràn mủ màng phổi)
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng màng phổi. Ban đầu dùng kháng sinh phổ rộng, sau đó điều chỉnh theo kháng sinh đồ.
💊 Amoxicilin + acid clavulanic
3-6 g/ngày · Tiêm tĩnh mạch
💊 Cephalosporin thế hệ 3 (ví dụ: Ceftriaxone, Cefotaxime)
3-6 g/ngày · Tiêm tĩnh mạch
💊 Gentamycin
3-5 mg/kg/ngày · Tiêm bắp 1 lần
💊 Amikacin
15 mg/kg/ngày · Tiêm bắp 1 lần
💊 Penicilin
20-50 triệu đơn vị/ngày (tuỳ theo cân nặng) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Clindamycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Dùng ít nhất 2 kháng sinh, đường tiêm tĩnh mạch, liều cao, trong 4-6 tuần. Các thuốc trong nhóm Amoxicilin + acid clavulanic hoặc Cephalosporin thế hệ 3 có thể thay thế nhau. Gentamycin hoặc Amikacin có thể dùng kết hợp. Thay đổi thuốc theo diễn biến lâm sàng và kết quả kháng sinh đồ.
Thuốc chống lao (cho tràn dịch màng phổi do lao)
⚙ Tiêu diệt trực khuẩn lao. Phác đồ kết hợp nhiều thuốc để tăng hiệu quả và giảm kháng thuốc.
💊 Streptomycin
15 mg/kg/ngày · Tiêm bắp
💊 Rifampicin
10 mg/kg/ngày · Uống
💊 INH (Isoniazid)
5 mg/kg/ngày · Uống
💊 Pyrazinamid
25 mg/kg/ngày · Uống
💊 Ethambutol
20 mg/kg/ngày · Uống
💊 Vitamin B6
25 mg/ngày · Uống
↔ Phác đồ chuẩn 2 HRZS (E )/4 RH (2 tháng tấn công với Isoniazid, Rifampicin, Pyrazinamid, Streptomycin/Ethambutol; 4 tháng duy trì với Isoniazid, Rifampicin). Có thể có các phác đồ khác kết hợp 3-5 thuốc chống lao, và phác đồ riêng cho bệnh lý gan, thận. Cần bổ sung Vitamin B6 để phòng biến chứng thần kinh của INH.
Thuốc tiêu sợi huyết (cho TDMP vách hóa)
⚙ Phá hủy các sợi fibrin, giúp dịch màng phổi thoát ra dễ dàng hơn qua ống dẫn lưu, giảm vách hóa và dính màng phổi.
💊 Streptokinase
100.000 - 300.000 đơn vị x 1 lần/ngày · Bơm vào khoang màng phổi
↔ Không bơm Streptokinase sau 6 ngày kể từ lần bơm đầu tiên. Cần lưu ý tiền sử dị ứng với Streptokinase và ghi rõ vào thẻ bệnh nhân để tránh dùng lại trong tương lai.
Can thiệp ngoại khoa
⚙ Loại bỏ các tổn thương thực thể (mủ, vỏ xơ, u, dị vật) không đáp ứng điều trị nội khoa, phục hồi chức năng phổi.
↔ Các kỹ thuật bao gồm phẫu thuật bóc màng phổi, ổ cặn màng phổi, cắt bỏ u nang buồng trứng (trong hội chứng Meigs), lấy dị vật, thắt ống ngực (trong tràn dưỡng chấp do vỡ/tắc ống ngực). Chỉ định khi điều trị nội khoa tích cực không giải quyết được sau 1 tháng hoặc có nguyên nhân ngoại khoa rõ ràng.
Điều trị hỗ trợ và phục hồi chức năng
⚙ Cải thiện tình trạng toàn thân, tăng cường chức năng hô hấp, ngăn ngừa biến chứng.
↔ Điều trị các bệnh toàn thân, các ổ nhiễm trùng nguyên phát. Chế độ ăn hạn chế lipid trong tràn dưỡng chấp màng phổi. Tập thở, thổi bóng, tập các động tác làm giãn nở lồng ngực bên bị bệnh sớm và kéo dài.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
📚 Theo Y văn
  • Nguyên tắc chung
    • Điều trị nguyên nhân gây tràn dịch/tràn mủ màng phổi.
    • Dẫn lưu dịch màng phổi để giảm triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng.
    • Kiểm soát nhiễm trùng (nếu có) bằng kháng sinh phù hợp.
    • Phục hồi chức năng hô hấp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dị ứng với Penicilin
    • Dùng Clindamycin thay thế.
  • Bệnh lý gan, thận
    • Có phác đồ điều trị lao riêng cho các trường hợp có bệnh lý gan, thận.
  • Tiền sử dùng Streptokinase
    • Nếu có chỉ định dùng lại thuốc tiêu sợi huyết, không dùng Streptokinase nữa mà dùng loại thuốc khác để phòng tai biến dị ứng.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chọc dò/dẫn lưu màng phổi
    • Rối loạn đông máu nặng không kiểm soát được
    • Nhiễm trùng da tại vị trí chọc dò
    • Bệnh nhân không hợp tác
  • Điều chỉnh thuốc chống lao
    • Kiểm tra chức năng gan, thận trước và trong quá trình điều trị lao, đặc biệt khi có biểu hiện bất thường (vàng da, vàng mắt, mệt mỏi, nôn, chán ăn).
    • Kiểm tra mắt (thị lực, thị trường, sắc giác) trước khi điều trị và khi có bất thường trong quá trình điều trị (đặc biệt với Ethambutol).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi diễn biến lâm sàng
    • Thay đổi thuốc kháng sinh theo diễn biến lâm sàng và kết quả kháng sinh đồ.
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc chống lao
    • Kiểm tra mắt (thị lực, thị trường, sắc giác) trước khi điều trị và khi có bất thường trong quá trình điều trị.
    • Kiểm tra chức năng gan, thận 2 lần trong tháng đầu tiên rồi mỗi tháng 1 lần cho đến khi kết thúc điều trị. Lưu ý kiểm tra lại chức năng gan, thận ngay khi có biểu hiện bất thường (vàng da, vàng mắt, mệt mỏi, nôn, chán ăn,…).
    • Phát hiện các tác dụng phụ khác của thuốc (nhìn mờ, đau khớp, chóng mặt).
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Cải thiện triệu chứng: Giảm khó thở, giảm đau ngực, hết sốt, cải thiện tổng trạng.
    • Dấu hiệu sinh tồn: Mạch, nhiệt độ, huyết áp, nhịp thở ổn định.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • X-quang ngực: Đánh giá giảm lượng dịch, phổi nở tốt.
    • Siêu âm/CT scan: Đánh giá lại lượng dịch, mức độ vách hóa, hiệu quả dẫn lưu.
    • Xét nghiệm máu: Công thức máu (bạch cầu giảm), CRP, tốc độ máu lắng (giảm viêm).
  • Theo dõi dẫn lưu màng phổi
    • Số lượng, tính chất dịch dẫn lưu hàng ngày.
    • Tình trạng ống dẫn lưu (thông, tắc, rò rỉ).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng thần kinh của INH
    • Được phòng ngừa bằng Vitamin B6.
  • Biến chứng dị ứng với Streptokinase
    • Cần ghi rõ tiền sử dùng thuốc để tránh dùng lại.
  • Các tác dụng phụ khác của thuốc chống lao
    • Nhìn mờ, đau khớp, chóng mặt.
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng tại màng phổi
    • Dày dính màng phổi, vách hóa màng phổi (gây hạn chế chức năng phổi)
    • Rò phế quản màng phổi (bronchopleural fistula)
    • Tràn khí màng phổi (do chọc dò/dẫn lưu)
    • Chảy máu màng phổi (do chọc dò/dẫn lưu)
    • Nhiễm trùng vết mổ/chân ống dẫn lưu
  • Biến chứng toàn thân
    • Suy hô hấp cấp
    • Nhiễm trùng huyết (từ tràn mủ màng phổi)
    • Shock nhiễm trùng
    • Suy dinh dưỡng (trong bệnh mạn tính)
  • Biến chứng do điều trị
    • Tác dụng phụ của kháng sinh (dị ứng, rối loạn tiêu hóa, độc thận, độc gan)
    • Tác dụng phụ của thuốc chống lao (viêm gan do thuốc, viêm thần kinh ngoại biên, rối loạn thị giác, đau khớp)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (cần cấp cứu hoặc chuyển tuyến khẩn cấp)
    • Suy hô hấp cấp nặng (khó thở dữ dội, tím tái, SpO2 thấp)
    • Tràn mủ màng phổi diễn biến nặng, không đáp ứng điều trị nội khoa ban đầu
    • Nhiễm trùng huyết, shock nhiễm trùng
    • Tràn dịch màng phổi tái phát nhanh, lượng nhiều sau dẫn lưu
    • Nghi ngờ nguyên nhân ác tính cần chẩn đoán và điều trị chuyên sâu
    • Biến chứng nặng như rò phế quản màng phổi, tràn khí màng phổi áp lực
  • Chuyển tuyến (khi vượt quá khả năng chuyên môn)
    • Khi cần can thiệp ngoại khoa (phẫu thuật bóc màng phổi, ổ cặn màng phổi, nội soi màng phổi phá vách)
    • Khi cần chẩn đoán chuyên sâu (sinh thiết màng phổi dưới hướng dẫn, nội soi màng phổi chẩn đoán)
    • Các trường hợp tràn dịch màng phổi phức tạp, nguyên nhân hiếm gặp, hoặc đa bệnh lý kèm theo
    • Điều trị nội khoa thất bại sau một thời gian điều trị tích cực
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này