Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị tràn dịch màng phổi và tràn mủ màng phổi bao gồm điều trị nguyên nhân, dẫn lưu dịch, và các biện pháp hỗ trợ. Đối với tràn mủ màng phổi, việc dẫn lưu mủ và sử dụng kháng sinh phổ rộng là ưu tiên hàng đầu. Đối với tràn dịch màng phổi do lao, phác đồ chống lao là bắt buộc. Các trường hợp tràn dịch màng phổi vách hóa hoặc dày dính cần can thiệp tích cực hơn để phục hồi chức năng phổi.
Dẫn lưu và bơm rửa màng phổi
⚙ Loại bỏ dịch/mủ, giảm áp lực lên phổi, ngăn ngừa vách hóa và dày dính. Bơm rửa giúp làm sạch khoang màng phổi.
💊 Natriclorua 0,9%
Bơm rửa hàng ngày · Bơm vào khoang màng phổi qua ống dẫn lưu
↔ Chọc tháo dịch màng phổi là biện pháp ban đầu. Mở màng phổi dẫn lưu được chỉ định khi dịch tái lập nhanh, dịch mủ, hoặc dịch đặc. Bơm rửa giúp làm sạch khoang màng phổi, đặc biệt trong tràn mủ.
Kháng sinh (cho tràn mủ màng phổi)
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng màng phổi. Ban đầu dùng kháng sinh phổ rộng, sau đó điều chỉnh theo kháng sinh đồ.
💊 Amoxicilin + acid clavulanic
3-6 g/ngày · Tiêm tĩnh mạch
💊 Cephalosporin thế hệ 3 (ví dụ: Ceftriaxone, Cefotaxime)
3-6 g/ngày · Tiêm tĩnh mạch
💊 Gentamycin
3-5 mg/kg/ngày · Tiêm bắp 1 lần
💊 Amikacin
15 mg/kg/ngày · Tiêm bắp 1 lần
💊 Penicilin
20-50 triệu đơn vị/ngày (tuỳ theo cân nặng) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Clindamycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Dùng ít nhất 2 kháng sinh, đường tiêm tĩnh mạch, liều cao, trong 4-6 tuần. Các thuốc trong nhóm Amoxicilin + acid clavulanic hoặc Cephalosporin thế hệ 3 có thể thay thế nhau. Gentamycin hoặc Amikacin có thể dùng kết hợp. Thay đổi thuốc theo diễn biến lâm sàng và kết quả kháng sinh đồ.
Thuốc chống lao (cho tràn dịch màng phổi do lao)
⚙ Tiêu diệt trực khuẩn lao. Phác đồ kết hợp nhiều thuốc để tăng hiệu quả và giảm kháng thuốc.
💊 Streptomycin
15 mg/kg/ngày · Tiêm bắp
💊 Rifampicin
10 mg/kg/ngày · Uống
💊 INH (Isoniazid)
5 mg/kg/ngày · Uống
💊 Pyrazinamid
25 mg/kg/ngày · Uống
💊 Ethambutol
20 mg/kg/ngày · Uống
💊 Vitamin B6
25 mg/ngày · Uống
↔ Phác đồ chuẩn 2 HRZS (E )/4 RH (2 tháng tấn công với Isoniazid, Rifampicin, Pyrazinamid, Streptomycin/Ethambutol; 4 tháng duy trì với Isoniazid, Rifampicin). Có thể có các phác đồ khác kết hợp 3-5 thuốc chống lao, và phác đồ riêng cho bệnh lý gan, thận. Cần bổ sung Vitamin B6 để phòng biến chứng thần kinh của INH.
Thuốc tiêu sợi huyết (cho TDMP vách hóa)
⚙ Phá hủy các sợi fibrin, giúp dịch màng phổi thoát ra dễ dàng hơn qua ống dẫn lưu, giảm vách hóa và dính màng phổi.
💊 Streptokinase
100.000 - 300.000 đơn vị x 1 lần/ngày · Bơm vào khoang màng phổi
↔ Không bơm Streptokinase sau 6 ngày kể từ lần bơm đầu tiên. Cần lưu ý tiền sử dị ứng với Streptokinase và ghi rõ vào thẻ bệnh nhân để tránh dùng lại trong tương lai.
Can thiệp ngoại khoa
⚙ Loại bỏ các tổn thương thực thể (mủ, vỏ xơ, u, dị vật) không đáp ứng điều trị nội khoa, phục hồi chức năng phổi.
↔ Các kỹ thuật bao gồm phẫu thuật bóc màng phổi, ổ cặn màng phổi, cắt bỏ u nang buồng trứng (trong hội chứng Meigs), lấy dị vật, thắt ống ngực (trong tràn dưỡng chấp do vỡ/tắc ống ngực). Chỉ định khi điều trị nội khoa tích cực không giải quyết được sau 1 tháng hoặc có nguyên nhân ngoại khoa rõ ràng.
Điều trị hỗ trợ và phục hồi chức năng
⚙ Cải thiện tình trạng toàn thân, tăng cường chức năng hô hấp, ngăn ngừa biến chứng.
↔ Điều trị các bệnh toàn thân, các ổ nhiễm trùng nguyên phát. Chế độ ăn hạn chế lipid trong tràn dưỡng chấp màng phổi. Tập thở, thổi bóng, tập các động tác làm giãn nở lồng ngực bên bị bệnh sớm và kéo dài.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.