← Trang chủ

Tràn dịch ổ bụng do ung thư

ICD-10 · R18.0Ung bướu, Y học hạt nhân✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Tràn dịch ổ bụng do ung thư là sự tích tụ dịch bất thường trong khoang phúc mạc có nguồn gốc từ tế bào ung thư, thường là di căn từ khối u nguyên phát. Đây là một biến chứng của ung thư tiến triển, được xác định bởi sự hiện diện của tế bào ác tính trong dịch cổ trướng.
Dịch tễ: Tràn dịch ổ bụng ác tính là biến chứng phổ biến ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối, ảnh hưởng đến 10-20% số bệnh nhân. Các ung thư thường gây ra bao gồm ung thư buồng trứng, dạ dày, đại trực tràng, tụy, vú và phổi.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là di căn trực tiếp của tế bào ung thư đến phúc mạc (carcinomatosis phúc mạc), gây tăng tính thấm mao mạch và sản xuất dịch. Tắc nghẽn hệ thống bạch huyết do khối u hoặc hạch di căn cũng làm giảm khả năng dẫn lưu dịch. Giảm albumin máu và tăng áp lực tĩnh mạch cửa (do di căn gan) có thể là các yếu tố góp phần.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Căng bụng
    • Đau bụng
    • Khó thở (khi có quá nhiều dịch)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Bệnh nhân có thể hoàn toàn không có triệu chứng
    • Nhu động ruột bất thường hoặc liệt ruột (khi có di căn màng bụng)
    • Mất cảm giác thèm ăn, chán ăn
    • Buồn nôn, nôn
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử ung thư nguyên phát
    • Bệnh nhân đã có chẩn đoán xác định về ung thư nguyên phát
  • Các loại ung thư hay gây tràn dịch màng bụng ác tính
    • Ung thư biểu mô buồng trứng (thường gặp nhất)
    • Ung thư biểu mô ống tiêu hóa
    • Ung thư biểu mô không rõ nguyên phát
    • U lympho ác tính
    • U trung mô ác tính
    • Ung thư nội mạc tử cung
    • Ung thư vú
    • Ung thư gan (ít khi gây tràn dịch màng bụng có triệu chứng, trừ giai đoạn rất muộn)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Căng bụng
    • Đau bụng
    • Khó thở (khi có quá nhiều dịch)
    • Nhu động ruột bất thường hoặc liệt ruột (khi có di căn màng bụng)
    • Mất cảm giác thèm ăn, chán ăn
    • Buồn nôn, nôn
  • Dấu hiệu thực thể (khám bụng)
    • Bụng dưới và mạng sườn bè ra khi bệnh nhân nằm ngửa
    • Gõ đục vùng thấp
    • Dấu hiệu sóng vỗ
    • Dấu hiệu vũng nước (đục vùng quanh rốn khi bệnh nhân quỳ và chống thân trên bằng khuỷu tay)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng tràn dịch màng bụng ác tính
    • Căng bụng, đau bụng, khó thở (khi dịch nhiều)
    • Bụng dưới và mạng sườn bè ra khi nằm ngửa
    • Gõ đục vùng thấp, dấu hiệu sóng vỗ hoặc dấu hiệu vũng nước
  • Hội chứng suy mòn do ung thư (Cachexia)
    • Mất cảm giác thèm ăn, chán ăn
    • Buồn nôn, nôn
    • Sụt cân không chủ ý, teo cơ, mệt mỏi
  • Hội chứng tắc ruột/bán tắc ruột do di căn màng bụng
    • Đau bụng quặn từng cơn
    • Buồn nôn, nôn
    • Chướng bụng
    • Táo bón hoặc không trung tiện, đại tiện được
    • Nhu động ruột bất thường hoặc liệt ruột
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các nguyên nhân tràn dịch ổ bụng khác
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Suy tim ứ huyết — Tiền sử bệnh tim mạch, khó thở khi gắng sức/nằm, phù ngoại biên, tĩnh mạch cổ nổi, gan to, tiếng tim bất thường, X-quang phổi có sung huyết phổi/tràn dịch màng phổi, BNP tăng cao, dịch ổ bụng thường là dịch thấm (SAAG > 1.1 g/dL, protein < 2.5 g/dL).
Xơ gan — Tiền sử viêm gan virus/lạm dụng rượu, vàng da, sao mạch, lòng bàn tay son, gan lách to, xét nghiệm chức năng gan bất thường (albumin giảm, bilirubin tăng, PT/INR kéo dài), siêu âm gan có dấu hiệu xơ gan, dịch ổ bụng thường là dịch thấm (SAAG > 1.1 g/dL, protein < 2.5 g/dL).
Viêm màng bụng (viêm phúc mạc) — Sốt, đau bụng dữ dội, bụng cứng như gỗ, phản ứng thành bụng, bạch cầu máu tăng, dịch ổ bụng đục, có thể tìm thấy vi khuẩn cấy dịch, dịch ổ bụng thường là dịch tiết (SAAG < 1.1 g/dL, protein > 2.5 g/dL).
Hội chứng thận hư — Phù toàn thân (mặt, mi mắt, chân), protein niệu > 3.5g/24h, albumin máu giảm nặng, cholesterol máu tăng, chức năng thận có thể bình thường hoặc suy giảm, dịch ổ bụng thường là dịch thấm (SAAG > 1.1 g/dL, protein < 2.5 g/dL).
Lao màng bụng — Sốt nhẹ về chiều, sụt cân, ra mồ hôi trộm, tiền sử tiếp xúc lao, dịch ổ bụng thường là dịch tiết (SAAG < 1.1 g/dL, protein > 2.5 g/dL), lympho ưu thế, ADA (Adenosine Deaminase) trong dịch ổ bụng tăng cao, PCR lao dương tính.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Siêu âm ổ bụng
    • Thấy dịch trong ổ bụng, xác định số lượng nhiều hay ít
    • Có thể thấy tổn thương di căn màng bụng
  • CT và MRI
    • Thấy dịch trong ổ bụng
    • Tổn thương di căn màng bụng
    • Các khối u trong ổ bụng hoặc khung chậu
    • Di căn gan, di căn hạch
  • Chọc hút dịch ổ bụng
    • Dịch ổ bụng thường có màu vàng sẫm hoặc màu đỏ sậm như nước rửa thịt
    • Lấy dịch làm xét nghiệm sinh hóa
    • Xét nghiệm tìm tế bào ác tính
  • Chụp PET/CT
    • Tìm u nguyên phát
    • Di căn hạch và di căn xa
    • Tổn thương di căn màng bụng
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Xét nghiệm tế bào học dịch ổ bụng
Có tế bào ung thư — Chẩn đoán xác định tràn dịch ổ bụng do ung thư
🔬 Đặc hiệu cao
CT và MRI ổ bụng
Phát hiện dịch trong ổ bụng, tổn thương di căn màng bụng, các khối u trong ổ bụng hoặc khung chậu, di căn gan, di căn hạch — Đánh giá chi tiết mức độ tràn dịch, tìm kiếm u nguyên phát và các vị trí di căn
Chụp PET/CT
Phát hiện u nguyên phát, di căn hạch, di căn xa, tổn thương di căn màng bụng — Đánh giá toàn diện mức độ lan rộng của ung thư, tìm kiếm u nguyên phát và các vị trí di căn
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Siêu âm ổ bụng
Phát hiện dịch trong ổ bụng, ước lượng số lượng, có thể thấy tổn thương di căn màng bụng — Xác định sự hiện diện và mức độ tràn dịch, gợi ý nguyên nhân
Màu sắc dịch ổ bụng
Vàng sẫm hoặc đỏ sậm như nước rửa thịt — Gợi ý nguyên nhân ác tính hoặc xuất huyết
SAAG (Serum-Ascites Albumin Gradient)
< 1.1 g/dL (theo Y văn) — Gợi ý dịch tiết, thường gặp trong tràn dịch màng bụng ác tính (phân biệt với dịch thấm do tăng áp lực tĩnh mạch cửa)
Protein toàn phần dịch ổ bụng
> 2.5 g/dL (theo Y văn) — Gợi ý dịch tiết, thường gặp trong tràn dịch màng bụng ác tính
📚 Theo Y văn
  • Xét nghiệm dịch ổ bụng (từ chọc hút)
    • Định lượng Albumin trong huyết thanh và dịch ổ bụng để tính SAAG (Serum-Ascites Albumin Gradient)
    • Định lượng Protein toàn phần trong dịch ổ bụng
    • Định lượng LDH trong dịch ổ bụng
    • Định lượng Glucose trong dịch ổ bụng
    • Cấy dịch ổ bụng (nếu nghi ngờ nhiễm trùng)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán
    • Bệnh nhân tràn dịch ổ bụng đã có chẩn đoán xác định về ung thư nguyên phát
    • Trong dịch ổ bụng có tế bào ung thư
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ tràn dịch
    • Siêu âm ổ bụng: xác định số lượng dịch nhiều hay ít
  • Đánh giá giai đoạn/mức độ lan rộng của ung thư nguyên phát
    • Siêu âm ổ bụng: có thể thấy tổn thương di căn màng bụng
    • CT và MRI: thấy tổn thương di căn màng bụng, các khối u trong ổ bụng hoặc khung chậu, di căn gan, di căn hạch
    • Chụp PET/CT: tìm u nguyên phát, di căn hạch và di căn xa, tổn thương di căn màng bụng
📚 Theo Y văn
  • Phân loại mức độ tràn dịch màng bụng (theo Y văn)
    • Độ 1: Chỉ phát hiện được bằng siêu âm
    • Độ 2: Tràn dịch vừa, bụng chướng rõ
    • Độ 3: Tràn dịch lượng lớn, bụng căng to rõ rệt
  • Đánh giá giai đoạn ung thư nguyên phát
    • Sử dụng hệ thống phân loại TNM (Tumor, Node, Metastasis) của ung thư nguyên phát để xác định giai đoạn bệnh, trong đó di căn màng bụng thường được xếp vào giai đoạn di căn xa (M1).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân trực tiếp
    • Các tổn thương ung thư gây xuất tiết dịch ổ bụng
    • Dòng chảy của hệ bạch huyết dưới hoành hoặc tĩnh mạch cửa bị cản trở
    • Hiện tượng rò rỉ mao mạch bởi các tế bào u hoặc các tế bào có hiệu lực miễn dịch
  • Ung thư nguyên phát gây tràn dịch màng bụng ác tính
    • Ung thư biểu mô buồng trứng
    • Ung thư biểu mô ống tiêu hóa
    • Ung thư biểu mô không rõ nguyên phát
    • U lympho ác tính
    • U trung mô ác tính
    • Ung thư nội mạc tử cung
    • Ung thư vú
    • Ung thư gan (giai đoạn rất muộn)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc chung
    • Điều trị giảm nhẹ (palliative treatment)
    • Sử dụng keo phóng xạ 90Y đưa vào khoang màng bụng để làm giảm nhẹ mức độ tràn dịch do ung thư gây nên
  • Chỉ định
    • Tràn dịch màng bụng do ung thư di căn
  • Các bước tiến hành điều trị bằng 90Y
    • Chuẩn bị thuốc phóng xạ: 90YCl3 dung dịch, T1/2 = 64 giờ; phát tia beta năng lượng cực đại 2,23MeV, năng lượng trung bình 0,93MeV.
    • Chuẩn bị bệnh nhân: Giải thích rõ để có sự đồng ý và phối hợp điều trị, thực hiện an toàn bức xạ.
    • Bước 1: Siêu âm xác định mức dịch ổ bụng, vị trí chọc hút và bơm 90Y. Sát khuẩn, vô cảm bằng xylocaine hoặc lidocain. Chọc dịch ổ bụng tại điểm giao giữa 1/3 ngoài và 2/3 trong đường thẳng nối từ rốn đến gai chậu trước trên bên trái. Rút dịch ổ bụng cho chảy hết.
    • Bước 2: Tiêm vào khoang màng bụng dung dịch keo 90Y hòa trong 100-150ml nước muối sinh lý.
    • Trong giờ đầu sau tiêm bệnh nhân phải thường xuyên thay đổi tư thế để thuốc phân tán đều trong khoang màng bụng.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều Yttrium-90 chloride (80-120 mCi) là liều khá cao cho điều trị nội ổ bụng, cần rà soát kỹ bối cảnh lâm sàng, chỉ định cụ thể và các biện pháp an toàn phóng xạ đi kèm để đảm bảo tính chính xác và an toàn.
📚 Bối cảnh: Điều trị tràn dịch ổ bụng do ung thư bằng thuốc phóng xạ 90Y là một phương pháp điều trị tại vùng, nhằm mục đích giảm nhẹ triệu chứng và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. Các hạt keo phóng xạ 90Y phát ra tia beta, tác dụng trực tiếp lên các tế bào ung thư di căn trên màng bụng, mao mạch và tổ chức viêm, gây tiêu diệt tế bào ung thư và xơ hóa mạch máu nhỏ, từ đó giảm xuất tiết dịch. Phương pháp này thường được cân nhắc khi các phương pháp điều trị toàn thân không hiệu quả hoặc không phù hợp.
Thuốc phóng xạ nội khoang
⚙ Các hạt keo phóng xạ 90Y phát tia beta, tác dụng trực tiếp lên tế bào ung thư lơ lửng và di căn trên màng bụng, gây xơ hóa mạch máu nhỏ, giảm xuất tiết dịch.
🔧 90YCl3 dung dịch (Yttrium-90 chloride)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Liều có thể chia làm 2 hoặc 3 lần. Bệnh nhân cần thay đổi tư thế thường xuyên trong giờ đầu sau tiêm để thuốc phân tán đều.
Thuốc chống nôn
⚙ Giảm buồn nôn và nôn, là biến chứng thường gặp sau điều trị.
💊 Primperan (Metoclopramide)
Viên 10mg, uống lần 1 viên, ngày 2 lần HOẶC ống 10mg, tiêm tĩnh mạch lần 1 ống, ngày 1-2 lần · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Ondansetron
Ống 8mg, tiêm tĩnh mạch lần 1 ống, ngày 1-2 lần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy theo mức độ buồn nôn/nôn và đáp ứng của bệnh nhân.
Kháng sinh dự phòng
⚙ Dự phòng nhiễm trùng khi có tình trạng giảm bạch cầu trung tính.
💊 Cephalosporin
Lọ 1g, tiêm tĩnh mạch ngày 2 lọ · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định khi số lượng bạch cầu trung tính < 2G/L.
Thuốc kích bạch cầu
⚙ Kích thích tủy xương sản xuất bạch cầu, giúp phục hồi số lượng bạch cầu trung tính.
💊 Filgrastim
300mcg, tiêm dưới da ngày 1 ống · Tiêm dưới da
↔ Sử dụng cho đến khi số lượng bạch cầu trung tính ≥ 2G/L.
Thuốc chống viêm, giảm đau
⚙ Giảm viêm và giảm đau do các biến chứng như viêm màng phổi, viêm phổi do bức xạ.
💊 Paracetamol
Viên 0,5g, uống 1 lần 1-2 viên/ngày 2-3 lần · Uống
💊 Medrol (Methylprednisolone)
Viên 16mg, uống 2 viên buổi sáng x 2-3 ngày sau đó uống 1 viên x 2-3 ngày · Uống
💊 Methylprednisolone
40mg x 2 lọ, tiêm tĩnh mạch (nếu nặng) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Corticoid được dùng để chống viêm, giảm đau, đặc biệt trong trường hợp viêm màng phổi, viêm phổi do bức xạ. Liều lượng và đường dùng tùy thuộc vào mức độ nặng của biến chứng.
Thuốc an thần
⚙ Giúp bệnh nhân thư giãn, dễ ngủ, đặc biệt khi có lo lắng hoặc khó chịu.
💊 Diazepam
5mg, uống lần 1 viên buổi tối khi đi ngủ · Uống
↔ Sử dụng khi cần thiết để an thần, cải thiện giấc ngủ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định
    • Bệnh nhân nữ có thai hoặc đang cho con bú
    • Tràn dịch khu trú (encapsulated)
    • Bạch cầu trung tính < 2G/L
📚 Theo Y văn
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Cần đánh giá chức năng gan, thận, tim mạch trước điều trị để đảm bảo an toàn và điều chỉnh liều thuốc hỗ trợ nếu cần.
    • Kiểm soát tốt các bệnh lý nền như đái tháo đường, tăng huyết áp để tránh biến chứng trong quá trình điều trị.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi bệnh nhân
    • Theo dõi bệnh nhân và xử lý kịp thời các phản ứng không mong muốn nếu có
  • Đánh giá kết quả điều trị (qua lâm sàng và cận lâm sàng)
    • Đáp ứng tốt: hết dịch ổ bụng
    • Đáp ứng một phần: giảm lượng dịch ≥ 50% so với trước điều trị
    • Đáp ứng kém: giảm lượng dịch < 50% so với trước điều trị
    • Không đáp ứng: dịch ổ bụng không thay đổi hoặc tăng thêm
📚 Theo Y văn
  • Các phương pháp theo dõi
    • Khám lâm sàng định kỳ: đánh giá mức độ căng bụng, khó thở, cân nặng.
    • Siêu âm ổ bụng định kỳ: đo lượng dịch còn lại.
    • Xét nghiệm công thức máu: theo dõi bạch cầu, đặc biệt bạch cầu trung tính.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng toàn thân
    • Buồn nôn, nôn
    • Giảm bạch cầu
  • Biến chứng tại chỗ (do bức xạ)
    • Viêm màng phổi
    • Viêm phổi
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Khi bệnh nhân không đáp ứng với điều trị phóng xạ nội khoang và cần các phương pháp điều trị toàn thân khác (hóa trị, liệu pháp đích, miễn dịch) hoặc các can thiệp giảm nhẹ khác (đặt shunt, phẫu thuật).
    • Khi xuất hiện các biến chứng nặng không thể quản lý tại cơ sở hiện tại, cần chuyên khoa sâu hơn (ví dụ: suy hô hấp nặng do tràn dịch màng phổi, nhiễm trùng huyết).
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo cần can thiệp khẩn cấp)
    • Đau bụng dữ dội, đột ngột, kèm sốt, bụng cứng (nghi ngờ viêm phúc mạc cấp).
    • Khó thở tăng nhanh, suy hô hấp cấp.
    • Xuất huyết tiêu hóa hoặc xuất huyết tại vị trí chọc dịch không kiểm soát.
    • Dấu hiệu nhiễm trùng nặng (sốt cao, rét run, tụt huyết áp, rối loạn tri giác).
    • Giảm bạch cầu trung tính nặng kèm sốt (sốt giảm bạch cầu).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này