Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Suy tim ứ huyết — Tiền sử bệnh tim mạch, khó thở khi gắng sức/nằm, phù ngoại biên, tĩnh mạch cổ nổi, gan to, tiếng tim bất thường, X-quang phổi có sung huyết phổi/tràn dịch màng phổi, BNP tăng cao, dịch ổ bụng thường là dịch thấm (SAAG > 1.1 g/dL, protein < 2.5 g/dL).
Xơ gan — Tiền sử viêm gan virus/lạm dụng rượu, vàng da, sao mạch, lòng bàn tay son, gan lách to, xét nghiệm chức năng gan bất thường (albumin giảm, bilirubin tăng, PT/INR kéo dài), siêu âm gan có dấu hiệu xơ gan, dịch ổ bụng thường là dịch thấm (SAAG > 1.1 g/dL, protein < 2.5 g/dL).
Viêm màng bụng (viêm phúc mạc) — Sốt, đau bụng dữ dội, bụng cứng như gỗ, phản ứng thành bụng, bạch cầu máu tăng, dịch ổ bụng đục, có thể tìm thấy vi khuẩn cấy dịch, dịch ổ bụng thường là dịch tiết (SAAG < 1.1 g/dL, protein > 2.5 g/dL).
Hội chứng thận hư — Phù toàn thân (mặt, mi mắt, chân), protein niệu > 3.5g/24h, albumin máu giảm nặng, cholesterol máu tăng, chức năng thận có thể bình thường hoặc suy giảm, dịch ổ bụng thường là dịch thấm (SAAG > 1.1 g/dL, protein < 2.5 g/dL).
Lao màng bụng — Sốt nhẹ về chiều, sụt cân, ra mồ hôi trộm, tiền sử tiếp xúc lao, dịch ổ bụng thường là dịch tiết (SAAG < 1.1 g/dL, protein > 2.5 g/dL), lympho ưu thế, ADA (Adenosine Deaminase) trong dịch ổ bụng tăng cao, PCR lao dương tính.