← Trang chủ

Tiếp cận khó thở cấp

🔧 Thủ thuậtCấp cứu - Hồi sức, Nội tổng quát, Nhi✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Khó thở cấp là cảm giác chủ quan khó khăn khi hít thở, khởi phát đột ngột hoặc diễn tiến nhanh chóng trong vài phút đến vài giờ, đòi hỏi đánh giá và xử trí khẩn cấp.
Dịch tễ: Là một trong những lý do nhập viện cấp cứu phổ biến nhất (chiếm 3-7% lượt khám), thường gặp hơn ở người cao tuổi và bệnh nhân có bệnh lý nền mạn tính tim mạch, hô hấp.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế phức tạp liên quan đến sự mất cân bằng giữa nhu cầu thông khí và khả năng đáp ứng của hệ hô hấp, kích hoạt các thụ thể hóa học, cơ học và trung tâm hô hấp. Điều này dẫn đến cảm giác khó thở thông qua các đường dẫn truyền thần kinh cảm giác đến vỏ não.
Phân loại: Thường được phân loại dựa trên nguyên nhân gây khó thở cấp, bao gồm các nhóm chính: tim mạch (suy tim, nhồi máu cơ tim), hô hấp (hen, COPD, viêm phổi, tràn khí màng phổi), chuyển hóa (toan chuyển hóa), thiếu máu, và tâm lý (rối loạn lo âu).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Khó thở
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Diễn biến bệnh đột ngột
    • Có tiền sử của hội chứng xâm nhập (gợi ý dị vật thanh quản)
    • Tiền sử hen phế quản hoặc thở khò khè có suy thở nặng
    • Xảy ra ngay sau uống hoặc tiêm thuốc (gợi ý phản vệ)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử bệnh lý
    • Tiền sử hen phế quản
    • Tiền sử của hội chứng xâm nhập (gợi ý dị vật đường thở)
  • Yếu tố nguy cơ
    • Uống hoặc tiêm thuốc gần đây (nguy cơ phản vệ)
    • Trẻ bú mẹ (nguy cơ viêm tiểu phế quản)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng hô hấp
    • Khó thở
    • Thở rít thanh quản (Stridor)
    • Tiếng ho “ông ổng”
    • Suy thở nặng
    • Thở khò khè
    • Lưu lượng đỉnh giảm
    • Thiếu oxy
    • Lọc xọc trong miệng (dịch tiết đường thở)
    • Giảm thông khí
    • Ngạt thở, dấu hiệu kiệt sức
  • Dấu hiệu toàn thân và thần kinh
    • Sốt
    • Tiết nhiều nước bọt
    • Tình trạng chung của trẻ rất nặng
    • Trụy mạch
    • Rối loạn tri giác
    • Dấu hiệu thần kinh kèm theo
  • Dấu hiệu khác
    • Lồng ngực biến dạng
    • Dị dạng lồng ngực
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng xâm nhập
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng xâm nhập: xảy ra đột ngột khi ăn, uống hoặc chơi đồ vật nhỏ, bệnh nhân đột ngột ho sặc sụa, tím tái, khó thở dữ dội, có thể ngất xỉu. Sau đó có thể có khoảng lặng trước khi xuất hiện các triệu chứng tắc nghẽn đường thở hoặc viêm phổi.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm thanh quản cấp (Croup) — Thường gặp ở trẻ nhỏ, khởi phát sau nhiễm virus, ho ông ổng (barking cough), thở rít thanh quản, không có tiết nhiều nước bọt, tình trạng toàn thân ít nặng nề hơn viêm nắp thanh quản.
Viêm nắp thanh quản cấp — Thường khởi phát đột ngột, sốt cao, suy thở nặng, tiết nhiều nước bọt, khó nuốt, trẻ thường ngồi tư thế ba chân (tripod position), không có ho ông ổng. Nguy cơ tắc nghẽn đường thở cao.
Dị vật đường thở — Có tiền sử hội chứng xâm nhập (sặc), khởi phát đột ngột, ho sặc sụa, khó thở. Có thể có khoảng lặng sau đó. Nghe phổi có thể thấy ran rít, ran ngáy khu trú hoặc giảm thông khí một bên.
Hen phế quản cấp — Tiền sử hen, thở khò khè, khó thở thì thở ra, ran rít lan tỏa, đáp ứng với thuốc giãn phế quản. Thường không có thở rít thanh quản (stridor) trừ khi có tắc nghẽn đường hô hấp trên kèm theo.
Phản vệ — Xảy ra đột ngột sau tiếp xúc dị nguyên (thuốc, thức ăn, côn trùng đốt), kèm theo các triệu chứng ngoài da (mày đay, phù mạch), tiêu hóa (đau bụng, nôn), tuần hoàn (tụt huyết áp, trụy mạch). Thở rít thanh quản có thể do phù thanh quản.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các xét nghiệm cần làm thêm để chẩn đoán, điều trị và theo dõi
    • Xét nghiệm máu
    • X-quang
    • Điện tâm đồ
    • Khí máu
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Khí máu động mạch (ABG)
PaO2 < 60 mmHg hoặc SaO2 < 90% (suy hô hấp); PaCO2 > 45 mmHg (suy hô hấp giảm thông khí); pH < 7.35 (nhiễm toan) — Đánh giá mức độ suy hô hấp, tình trạng oxy hóa và thăng bằng kiềm toan. (theo Y văn)
📊 Hỗ trợ/gợi ý
X-quang ngực thẳng
Không có ngưỡng số cụ thể — Phát hiện các nguyên nhân gây khó thở như tràn khí màng phổi, viêm phổi, phù phổi, dị vật cản quang. (theo Y văn)
Điện tâm đồ (ECG)
Không có ngưỡng số cụ thể — Phát hiện các nguyên nhân tim mạch gây khó thở như nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim. (theo Y văn)
Công thức máu
Hb < 11 g/dL (thiếu máu); Bạch cầu > 10.000/mm3 hoặc < 4.000/mm3 (nhiễm trùng/nhiễm khuẩn nặng) (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng thiếu máu, nhiễm trùng. (theo Y văn)
CRP/Procalcitonin
CRP > 10 mg/L; Procalcitonin > 0.5 ng/mL (gợi ý nhiễm khuẩn nặng) (theo Y văn) — Đánh giá mức độ viêm, gợi ý nhiễm khuẩn. (theo Y văn)
Đường huyết
> 11.1 mmol/L (tăng đường huyết) (theo Y văn) — Phát hiện đái tháo đường, nhiễm toan ceton. (theo Y văn)
Điện giải đồ
Na < 135 mmol/L hoặc > 145 mmol/L; K < 3.5 mmol/L hoặc > 5.0 mmol/L (rối loạn điện giải) (theo Y văn) — Đánh giá rối loạn điện giải, mất nước. (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các nguyên nhân gây khó thở được đề cập
    • Tràn khí màng phổi
    • Tổn thương tim – phổi (trừ ứ đọng đường thở)
    • Dấu hiệu thần kinh kèm theo
    • Liệt hô hấp
    • Lồng ngực biến dạng
    • Dị dạng lồng ngực
    • Khó thở do ngoài “Tim, phổi” (không có dấu hiệu gắng sức)
    • Tăng thông khí
    • Trụy mạch
    • Thiếu máu
    • Chảy máu
    • Thiếu máu cấp
    • Sốt cao
    • Dấu hiệu nhiễm trùng
    • Nhiễm khuẩn máu
    • Nhiễm khuẩn nặng
    • Mất nước
    • Ỉa chảy cấp
    • Viêm dạ dày ruột
    • Đái nhiều, tăng đường huyết
    • Đái tháo đường, nhiễm toan
    • Nhiễm toan đơn thuần
    • Ngộ độc cấp (Salicylat)
    • Bệnh chuyển hóa (ít gặp)
    • Giảm thông khí
    • Rối loạn tri giác
    • Dấu hiệu thần kinh
    • Nguyên nhân trung ương
    • Chấn thương sọ não
    • Trạng thái động kinh
    • Tổn thương hệ thần kinh TW
    • Ngộ độc
    • Ngạt thở, dấu hiệu kiệt sức
    • Viêm thanh quản nặng
    • Viêm nắp thanh quản
    • Dị vật thanh quản
    • Phản vệ
    • Hen phế quản
    • Viêm tiểu phế quản (ở trẻ bú mẹ)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ nặng của suy thở
    • Biểu hiện suy thở nặng
    • Tình trạng chung của trẻ rất nặng
    • Lưu lượng đỉnh giảm
    • Thiếu oxy
📚 Theo Y văn
  • Thang điểm đánh giá mức độ suy hô hấp (ví dụ: thang điểm Downes, thang điểm Silverman ở trẻ em, hoặc đánh giá lâm sàng tổng thể ở người lớn):
  • - Nhẹ: Khó thở khi gắng sức, không có dấu hiệu co kéo cơ hô hấp phụ rõ ràng.
  • - Trung bình: Khó thở liên tục, có co kéo cơ hô hấp phụ, nhịp thở nhanh, SpO2 có thể giảm nhẹ.
  • - Nặng: Khó thở dữ dội, co kéo cơ hô hấp phụ rõ rệt, tím tái, rối loạn tri giác, SpO2 giảm nặng, có thể có dấu hiệu kiệt sức hô hấp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng, WHO Pocket Book of Hospital Care for Children
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xác định nguyên nhân khó thở
    • Dựa vào các triệu chứng dẫn đường (xem sơ đồ 1 - không được cung cấp)
    • Viêm thanh quản nặng (khi có thở rít thanh quản, ho ông ổng, suy thở nặng)
    • Viêm nắp thanh quản (khi có thở rít thanh quản nhẹ, sốt, suy thở, tiết nhiều nước bọt, trẻ rất nặng)
    • Dị vật thanh quản (khi diễn biến đột ngột, có tiền sử hội chứng xâm nhập)
    • Phản vệ (khi thở rít thanh quản xảy ra ngay sau uống hoặc tiêm thuốc)
    • Hen phế quản (khi có tiền sử hen, thở khò khè, suy thở nặng, lưu lượng đỉnh giảm, thiếu oxy)
    • Viêm tiểu phế quản (ở trẻ bú mẹ, chỉ cần thở oxy)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều trị cấp cứu ban đầu
    • Giám sát các chức năng sống (hô hấp, tuần hoàn, tinh thần kinh, thân nhiệt)
    • Hút sạch dịch tiết nếu có “lọc xọc” trong miệng bệnh nhân
  • Điều trị theo nguyên nhân
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị khó thở cấp là nhanh chóng xác định và xử trí nguyên nhân, đồng thời duy trì chức năng sống của bệnh nhân. Ưu tiên đảm bảo đường thở thông thoáng, hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn.
Thuốc giãn phế quản và kháng cholinergic
⚙ Giãn cơ trơn phế quản, giảm co thắt đường thở. Kháng cholinergic giảm tiết dịch phế quản.
💊 Ventolin (Salbutamol)
Khí dung · Đường hô hấp (khí dung)
💊 Ipratropium
Khí dung · Đường hô hấp (khí dung)
↔ Các thuốc này thường được dùng phối hợp hoặc riêng lẻ tùy theo tình trạng bệnh nhân và phác đồ cụ thể. Ventolin là chủ vận beta-2 tác dụng nhanh, Ipratropium là kháng cholinergic.
Adrenalin (Epinephrine)
⚙ Co mạch, giãn phế quản, ổn định dưỡng bào, giảm phù nề đường hô hấp.
💊 Adrenalin 1:1000
5ml · Đường hô hấp (khí dung)
💊 Adrenalin
10µg/kg · Tiêm bắp
↔ Adrenalin khí dung dùng cho thở rít thanh quản do viêm thanh quản nặng. Adrenalin tiêm bắp dùng cho phản vệ.
Kháng sinh
⚙ Điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn.
💊 Kháng sinh
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Sử dụng khi có nghi ngờ hoặc bằng chứng nhiễm khuẩn, đặc biệt trong viêm nắp thanh quản.
Corticoid
⚙ Chống viêm, giảm phù nề đường hô hấp.
💊 Corticoid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Sử dụng trong các trường hợp viêm đường hô hấp nặng như viêm nắp thanh quản, viêm thanh quản cấp.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Cung cấp oxy, duy trì thông khí, đảm bảo đường thở thông thoáng.
💊 Oxy liệu pháp
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường hô hấp
↔ Oxy là điều trị cơ bản cho mọi trường hợp thiếu oxy. Đặt ống nội khí quản cấp cứu khi có tắc nghẽn đường thở nặng hoặc suy hô hấp không đáp ứng điều trị.
Thủ thuật can thiệp
⚙ Loại bỏ dị vật, đảm bảo đường thở.
↔ Nội soi thanh quản cấp cứu được chỉ định khi nghi ngờ dị vật thanh quản và các biện pháp xử lý ban đầu không thành công. Đặt ống nội khí quản cấp cứu khi có viêm nắp thanh quản nặng hoặc tắc nghẽn đường thở.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Giám sát liên tục
    • Giám sát các chức năng sống (hô hấp, tuần hoàn, tinh thần kinh, thân nhiệt)
    • Đánh giá lại tỉ mỉ hơn sau khi tình trạng bệnh nhân tạm ổn định
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi các dấu hiệu sinh tồn (nhịp thở, nhịp tim, huyết áp, SpO2, nhiệt độ) liên tục.
  • Đánh giá lại mức độ khó thở, co kéo cơ hô hấp phụ, tình trạng tri giác.
  • Đánh giá hiệu quả của các can thiệp điều trị (ví dụ: đáp ứng với khí dung, cải thiện oxy hóa máu).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Tắc nghẽn đường thở hoàn toàn (dị vật, phù thanh quản nặng).
  • Suy hô hấp cấp tiến triển.
  • Ngừng hô hấp, ngừng tuần hoàn.
  • Tổn thương não do thiếu oxy.
  • Biến chứng do điều trị (ví dụ: tác dụng phụ của thuốc, biến chứng đặt nội khí quản).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Quyết định chuyển tuyến
    • Chuyển hồi sức tích cực
    • Chuyển điều trị chuyên khoa
    • Chuyển viện
  • Nguyên tắc chuyển bệnh nhân an toàn
    • Bệnh nhân phải được ổn định chức năng sống (đường thở, thở, tuần hoàn…)
    • Liên hệ chặt chẽ với nơi bệnh nhân sẽ chuyển đến
    • Tiếp tục duy trì chức năng sống của bệnh nhân trong suốt quá trình vận chuyển
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần chuyển tuyến khẩn cấp):
  • - Suy hô hấp nặng không cải thiện sau điều trị ban đầu.
  • - Tắc nghẽn đường thở tiến triển hoặc hoàn toàn.
  • - Rối loạn tri giác nặng, hôn mê.
  • - Trụy mạch, sốc.
  • - Bệnh lý nền phức tạp vượt quá khả năng xử lý của tuyến dưới.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
💬 Góp ý bước này