← Trang chủ

Thiếu máu và thai nghén

ICD-10 · O99.0Sản phụ khoa, Huyết học✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí315/QĐ-BYT — Một số bệnh sản phụ khoa
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Thiếu máu trong thai nghén là tình trạng nồng độ hemoglobin (Hb) thấp hơn ngưỡng sinh lý quy định cho từng giai đoạn thai kỳ, làm giảm khả năng vận chuyển oxy đến các mô.
Dịch tễ: Là biến chứng y khoa phổ biến nhất trong thai kỳ, ảnh hưởng đến khoảng 40% phụ nữ mang thai trên toàn cầu, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Tần suất cao ở phụ nữ trẻ, đa thai, hoặc có chế độ dinh dưỡng kém.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là sự mất cân bằng giữa nhu cầu sắt tăng cao của mẹ và thai nhi với lượng sắt cung cấp không đủ. Ngoài ra, sự tăng thể tích huyết tương sinh lý trong thai kỳ gây pha loãng máu, cùng với thiếu hụt folate hoặc vitamin B12 cũng góp phần.
Phân loại: Phân loại chủ yếu dựa vào nguyên nhân: thiếu máu thiếu sắt (phổ biến nhất), thiếu máu hồng cầu to (do thiếu folate/B12), thiếu máu do bệnh mạn tính. Cũng có thể phân loại theo mức độ nặng nhẹ.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Mệt mỏi, suy nhược cơ thể
    • Khó thở, đặc biệt khi gắng sức
    • Chóng mặt, hoa mắt, ù tai
    • Da xanh xao, niêm mạc nhợt nhạt
    • Đánh trống ngực, tim đập nhanh
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian xuất hiện và tiến triển của các triệu chứng
    • Mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày
    • Các biện pháp đã tự điều trị hoặc đã được điều trị trước đó (nếu có)
    • Tiền sử nôn nghén nặng trong thai kỳ
    • Chế độ ăn uống, thói quen sinh hoạt
    • Tiền sử chảy máu bất thường (rong kinh, xuất huyết tiêu hóa, chảy máu chân răng...)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nhóm sản phụ có nguy cơ thiếu máu, thiếu sắt
    • Mang thai sinh đôi
    • Bệnh lý nội khoa (vd: bệnh thận mạn, bệnh viêm ruột)
    • Tiền sử thiếu máu trước hoặc trong các thai kỳ trước
    • Rau tiền đạo
📚 Theo Y văn
  • Các yếu tố nguy cơ khác
    • Chế độ ăn thiếu sắt, vitamin B12, folate
    • Khoảng cách giữa các lần mang thai ngắn
    • Đa sản
    • Tiền sử phẫu thuật cắt dạ dày hoặc ruột non
    • Nhiễm ký sinh trùng đường ruột (giun móc)
    • Bệnh lý di truyền (vd: Thalassemia, thiếu G6PD)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng thiếu máu
    • Da, niêm mạc nhợt nhạt
    • Suy nhược cơ thể
    • Nhịp tim nhanh
    • Khó thở
    • Ù tai
    • Chóng mặt
  • Triệu chứng đặc hiệu theo nguyên nhân
    • Viêm lưỡi (có thể gặp trong 3 tháng cuối thai kỳ, gợi ý thiếu sắt hoặc thiếu vitamin nhóm B)
    • Vàng da nhẹ (có thể do thiếu Folat hoặc tan máu)
    • Lách to (có thể trong trường hợp thiếu máu do tan máu: Thalassemia, tan máu tự miễn…)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng thiếu máu
    • Da xanh xao, niêm mạc nhợt nhạt, mệt mỏi, suy nhược cơ thể, khó thở khi gắng sức, đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, ù tai, chóng mặt, hoa mắt.
  • Hội chứng tan máu
    • Vàng da, vàng mắt, lách to, nước tiểu sẫm màu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Thiếu máu sinh lý thai kỳ — Hb giảm nhẹ (thường không dưới 105 g/L), thường không có triệu chứng nặng, ferritin huyết thanh bình thường hoặc tăng nhẹ do tăng thể tích huyết tương, không cần điều trị đặc hiệu bằng sắt nếu không có thiếu sắt thực sự.
Thiếu máu do bệnh mạn tính — Thường có tiền sử bệnh mạn tính (viêm thận, bệnh gan, bệnh tự miễn), ferritin huyết thanh bình thường hoặc tăng, sắt huyết thanh giảm, khả năng gắn sắt toàn phần (TIBC) giảm. Thường là thiếu máu hồng cầu bình thường, đẳng sắc.
Thiếu máu do mất máu cấp — Có tiền sử chấn thương, xuất huyết rõ ràng (chảy máu tiêu hóa, xuất huyết sau sinh, rau tiền đạo chảy máu), thường kèm dấu hiệu sốc (huyết áp tụt, nhịp tim nhanh, da lạnh ẩm). Hb giảm nhanh chóng.
Thiếu máu do suy tủy — Thiếu máu toàn dòng (giảm cả bạch cầu, tiểu cầu), tủy xương giảm sinh trên sinh thiết tủy. Rất hiếm gặp trong thai kỳ.
Thiếu máu hồng cầu khổng lồ không do thiếu folate/B12 — Có thể do sử dụng một số loại thuốc (ví dụ: methotrexate, thuốc chống co giật), bệnh gan mạn tính, suy giáp. Cần loại trừ thiếu folate và B12.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Công thức máu
    • Hồng cầu giảm
    • Hemoglobin giảm < 11g/100ml máu
  • Xét nghiệm huyết đồ
    • Hồng cầu nhỏ
    • Hồng cầu to
    • Hồng cầu bình thường tùy theo loại thiếu máu
  • Xét nghiệm sắt huyết thanh, Acide folic, Folat
    • Đều giảm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Hemoglobin (Hb)
< 110 g/L — Chẩn đoán thiếu máu trong thai nghén
🔬 Đặc hiệu cao
Ferritin huyết thanh
< 30 ng/mL — Chẩn đoán thiếu sắt (theo Y văn)
Folat huyết thanh
< 3 ng/mL — Chẩn đoán thiếu Folat (theo Y văn)
Vitamin B12 huyết thanh
< 200 pg/mL — Chẩn đoán thiếu Vitamin B12 (theo Y văn)
Điện di huyết sắc tố
Bất thường (vd: tăng HbA2, HbF) — Chẩn đoán Thalassemia (nếu nghi ngờ tan máu) (theo Y văn)
Coombs test
Dương tính — Chẩn đoán tan máu tự miễn (theo Y văn)
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Hồng cầu (RBC)
Giảm — Phản ánh số lượng hồng cầu trong máu
Thể tích trung bình hồng cầu (MCV)
< 80 fL — Hồng cầu nhỏ, gợi ý thiếu sắt hoặc Thalassemia (theo Y văn)
Thể tích trung bình hồng cầu (MCV)
> 100 fL — Hồng cầu to, gợi ý thiếu Folate hoặc Vitamin B12 (theo Y văn)
Sắt huyết thanh
< 60 mcg/dL (< 10.7 µmol/L) — Giảm trong thiếu sắt (theo Y văn)
Bilirubin toàn phần và gián tiếp
Tăng — Gợi ý tan máu (theo Y văn)
LDH (Lactate Dehydrogenase)
Tăng — Gợi ý tan máu (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thiếu máu trong thai nghén
    • Khi tỷ lệ hemoglobin (Hb) < 110g/l
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thiếu máu nặng
    • Nếu Hb < 70g/l máu
📚 Theo Y văn
  • Phân loại mức độ thiếu máu theo Hb (theo Y văn)
    • Thiếu máu nhẹ: Hb 100-109 g/L
    • Thiếu máu vừa: Hb 70-99 g/L
    • Thiếu máu nặng: Hb < 70 g/L
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các loại thiếu máu trong thai nghén
    • Thiếu máu do thiếu sắt (xác định bằng Ferritin, sắt huyết thanh giảm)
    • Thiếu máu do thiếu acid folic (xác định bằng Folat huyết thanh giảm)
    • Thiếu máu do tan máu (xác định bằng Bilirubin, LDH tăng, Haptoglobin giảm, Coombs test dương tính, điện di huyết sắc tố bất thường)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị thiếu máu trong thai nghén bao gồm: bổ sung sắt và/hoặc acid folic, điều trị nguyên nhân gây thiếu máu (nếu có), truyền máu khi thiếu máu nặng hoặc có biến chứng. Chế độ ăn uống cần tăng cường thực phẩm giàu sắt (thịt đỏ, gan, trứng, rau xanh đậm) và vitamin C để tăng hấp thu sắt.
Bổ sung sắt đường uống
⚙ Cung cấp sắt nguyên tố cần thiết cho quá trình tổng hợp hemoglobin, phục hồi dự trữ sắt của cơ thể.
💊 Tardyferon 80 mg
80 mg sắt nguyên tố/viên, 1-2 viên/ngày · Uống
💊 Tardyferon B9
50 mg sắt nguyên tố + 0.35 mg acid folic/viên, 1-2 viên/ngày · Uống
💊 Ferrous sulfat
60 mg sắt nguyên tố/viên, 1-2 viên/ngày · Uống
💊 Felatum
Liều theo hướng dẫn của nhà sản xuất, thường 1 viên/ngày · Uống
↔ Các thuốc này cung cấp sắt nguyên tố, có thể thay thế nhau tùy theo hàm lượng sắt và khả năng dung nạp của bệnh nhân. Tổng liều sắt nguyên tố khuyến cáo là 200mg/ngày. Nên uống xa bữa ăn và với vitamin C để tăng hấp thu.
Bổ sung sắt đường tiêm
⚙ Cung cấp sắt trực tiếp vào máu, dùng khi không dung nạp sắt đường uống hoặc cần bổ sung sắt nhanh chóng.
💊 Jectofer 100 mg
100 mg/ống, liều và số lần tiêm theo chỉ định bác sĩ · Tiêm truyền tĩnh mạch
💊 Venofer
Liều và số lần tiêm theo chỉ định bác sĩ · Tiêm truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ định khi sản phụ nôn nhiều, không dung nạp sắt đường uống, hoặc thiếu máu nặng cần bổ sung sắt nhanh. Cần theo dõi phản ứng phản vệ trong quá trình tiêm truyền.
Bổ sung Acid Folic
⚙ Cung cấp acid folic cần thiết cho quá trình tạo hồng cầu và tổng hợp DNA, đặc biệt quan trọng trong thai kỳ để phòng ngừa dị tật ống thần kinh.
💊 Folvit
5 mg/viên, 1 viên/ngày · Uống
↔ Thường dùng phối hợp với sắt, đặc biệt trong trường hợp thiếu máu do thiếu acid folic hoặc dự phòng thiếu máu và dị tật ống thần kinh.
Truyền máu
⚙ Bổ sung nhanh chóng hồng cầu và hemoglobin, cải thiện tình trạng thiếu oxy mô và các triệu chứng nặng của thiếu máu.
↔ Chỉ định khi Hb < 70g/l hoặc có dấu hiệu suy tuần hoàn, suy hô hấp do thiếu máu nặng, hoặc trước phẫu thuật lớn. Nên truyền máu trước tuần lễ thứ 36 hay trong điều trị dọa đẻ non, phối hợp điều trị thêm sắt tối thiểu một tháng để đề phòng mất bù máu lúc đẻ và sau sổ rau.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định/điều chỉnh sắt đường tiêu hóa
    • Nếu người bệnh không dùng thuốc sắt qua đường tiêu hóa (trong 3 tháng đầu thai nghén nếu nôn nhiều) có thể dùng đường tiêm truyền.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định bổ sung sắt
    • Thiếu máu không do thiếu sắt (ví dụ: thiếu máu tan máu, thiếu máu do bệnh mạn tính không kèm thiếu sắt)
    • Quá tải sắt (ví dụ: bệnh hemochromatosis, truyền máu nhiều lần)
    • Dị ứng với các chế phẩm sắt
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh lý gan, thận: Cần điều chỉnh liều hoặc lựa chọn dạng sắt phù hợp, theo dõi chức năng gan thận.
    • Thalassemia: Không bổ sung sắt nếu không có bằng chứng thiếu sắt kèm theo, vì có thể gây quá tải sắt.
    • Bệnh lý đường tiêu hóa: Cân nhắc dạng sắt dễ hấp thu hoặc đường tiêm nếu có kém hấp thu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Cải thiện các triệu chứng thiếu máu (mệt mỏi, khó thở, chóng mặt)
    • Màu sắc da niêm mạc hồng hào hơn
    • Đánh giá tác dụng phụ của thuốc (táo bón, buồn nôn, tiêu chảy khi dùng sắt đường uống; phản ứng phản vệ khi dùng sắt đường tiêm)
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Công thức máu: Kiểm tra lại Hemoglobin (Hb) và Hematocrit (Hct) sau 2-4 tuần điều trị để đánh giá đáp ứng.
    • Ferritin huyết thanh: Kiểm tra sau 3 tháng điều trị để đánh giá sự phục hồi dự trữ sắt của cơ thể.
    • Hồng cầu lưới: Tăng sau 7-10 ngày điều trị sắt là dấu hiệu đáp ứng tốt.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng cho mẹ
    • Tình trạng thiếu Oxygen làm mẹ mệt, nhịp tim nhanh lên.
    • Nếu chảy máu thêm trong thai kỳ, lúc chuyển dạ, sau đẻ... thì tình trạng sản phụ nặng hơn so với sản phụ bình thường.
    • Trong giai đoạn hậu sản, Thiếu máu thường làm tăng nguy cơ nhiễm trùng hậu sản (viêm tắc tĩnh mạch).
  • Biến chứng cho con
    • Nguy cơ đẻ non
    • Suy dinh dưỡng thai nhi
    • Nguy cơ thai bất thường
    • Tăng thể tích bánh rau
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến/Hội chẩn chuyên khoa
    • Nếu khám phát hiện hay nghi ngờ có bệnh lý về máu thì cần mời thêm chuyên khoa huyết học truyền máu để cùng hội chẩn và điều trị.
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển tuyến
    • Thiếu máu nặng (Hb < 70 g/L) kèm dấu hiệu suy tuần hoàn (nhịp tim nhanh, huyết áp tụt, da lạnh ẩm) hoặc suy hô hấp.
    • Thiếu máu kèm xuất huyết cấp tính đang diễn tiến.
    • Thiếu máu không đáp ứng với điều trị chuẩn sau 4-6 tuần.
    • Thiếu máu kèm các triệu chứng thần kinh (gợi ý thiếu Vitamin B12 nặng).
    • Thiếu máu kèm sốt cao, nhiễm trùng nặng hoặc các dấu hiệu bệnh lý ác tính.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này