Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị thiếu máu tán huyết cấp bao gồm: điều trị hỗ trợ khẩn cấp (duy trì huyết động, oxy hóa, truyền máu), điều trị nguyên nhân (ngừng thuốc, điều trị nhiễm trùng, ức chế miễn dịch), và điều trị biến chứng. Mục tiêu là ổn định bệnh nhân, ngăn ngừa tổn thương cơ quan và giảm tỷ lệ tử vong.
Điều trị hỗ trợ (Truyền máu)
⚙ Bù đắp lượng hồng cầu bị phá hủy, cải thiện khả năng vận chuyển oxy.
↔ Truyền khối hồng cầu khi Hb < 7 g/dL hoặc có triệu chứng thiếu máu nặng, đe dọa tính mạng. Cần thận trọng, truyền chậm và theo dõi phản ứng truyền máu.
Corticosteroid (cho tán huyết miễn dịch)
⚙ Ức chế hệ miễn dịch, giảm sản xuất kháng thể chống hồng cầu.
💊 Prednisone
1-2 mg/kg/ngày (tối đa 60-100 mg/ngày) (theo Y văn) · Uống
💊 Methylprednisolone
10-30 mg/kg/ngày trong 3 ngày (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Prednisone dùng đường uống, Methylprednisolone dùng đường tĩnh mạch cho trường hợp nặng. Giảm liều dần sau khi đáp ứng.
Globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch (IVIG)
⚙ Chặn thụ thể Fc trên đại thực bào, giảm phá hủy hồng cầu bị kháng thể bao phủ.
💊 IVIG
0.4 g/kg/ngày trong 5 ngày hoặc 1 g/kg/ngày trong 2 ngày (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Dùng cho trường hợp tán huyết miễn dịch nặng, không đáp ứng với corticosteroid hoặc cần tác dụng nhanh.
Thuốc ức chế miễn dịch khác (cho tán huyết miễn dịch kháng trị)
⚙ Ức chế các con đường khác của hệ miễn dịch.
💊 Rituximab
375 mg/m2/tuần x 4 tuần (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Cyclophosphamide
1-2 mg/kg/ngày (theo Y văn) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
💊 Azathioprine
1-2 mg/kg/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Dùng khi corticosteroid và IVIG thất bại. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và kinh nghiệm lâm sàng.
Cắt lách (Splenectomy)
⚙ Loại bỏ cơ quan chính phá hủy hồng cầu bị kháng thể bao phủ.
↔ Cân nhắc cho bệnh nhân tán huyết miễn dịch kháng trị, sau khi thất bại với điều trị nội khoa.
Điều trị nguyên nhân cụ thể
⚙ Xác định và loại bỏ/điều trị yếu tố gây tán huyết.
↔ Ngừng thuốc gây tán huyết. Điều trị nhiễm trùng (kháng sinh, kháng virus, kháng sốt rét). Điều trị bệnh lý nền (bệnh tự miễn, bệnh van tim). Quan trọng nhất là xác định và loại bỏ/điều trị nguyên nhân gây tán huyết.
Điều trị biến chứng
⚙ Hỗ trợ chức năng cơ quan bị ảnh hưởng.
↔ Quản lý tích cực các biến chứng như suy tim, suy thận cấp, DIC, thuyên tắc mạch. Các thuốc cụ thể tùy thuộc vào biến chứng (ví dụ: thuốc vận mạch cho tụt huyết áp, lợi tiểu cho suy tim, lọc máu cho suy thận cấp).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.