← Trang chủ

Suy hô hấp cấp ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối

ICD-10 · J96.0Cấp cứu - Hồi sức, Ung bướu✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Suy hô hấp cấp (SHHC) ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối là tình trạng hệ hô hấp đột ngột mất khả năng duy trì trao đổi khí đầy đủ, đặc trưng bởi giảm oxy máu (PaO2 < 60 mmHg) có hoặc không tăng CO2 máu (PaCO2 > 50 mmHg) khi nghỉ. Đây thường là một biến cố cuối cùng, đe dọa tính mạng, dẫn đến thiếu oxy mô nghiêm trọng.
Dịch tễ: SHHC là biến chứng phổ biến và nguyên nhân tử vong hàng đầu ở bệnh nhân ung thư giaiạn cuối, đặc biệt trong những tháng cuối đời. Tần suất mắc cao, thường đòi hỏi nhập viện và chăm sóc tích cực, phản ánh giai đoạn cuối của bệnh.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh đa yếu tố, bao gồm: 1) Ảnh hưởng trực tiếp của khối u (chèn ép đường thở, tràn dịch màng phổi, viêm mạch bạch huyết do ung thư, hội chứng tĩnh mạch chủ trên). 2) Biến chứng do điều trị (viêm phổi do hóa trị/xạ trị, xơ phổi). 3) Nhiễm trùng cơ hội do suy giảm miễn dịch (viêm phổi). 4) Các yếu tố khác như suy mòn, hít sặc, thuyên tắc phổi, hoặc đợt cấp bệnh phổi mạn tính. Tất cả dẫn đến rối loạn thông khí-tưới máu, giảm khuếch tán hoặc giảm thông khí, gây suy giảm trao đổi khí.
Phân loại: SHHC được phân loại thành Type I (giảm oxy máu đơn thuần) và Type II (giảm oxy máu kèm tăng CO2 máu). Ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối, cả hai thể đều có thể xảy ra, thường chồng lấp, tùy thuộc vào nguyên nhân cơ bản (ví dụ: Type I do viêm phổi/ARDS, Type II do tắc nghẽn đường thở/yếu cơ hô hấp).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Khó thở (có thể khó thở nhanh >25 lần/phút hoặc khó thở chậm <10 lần/phút)
    • Các triệu chứng khác liên quan đến nguyên nhân gây suy hô hấp cấp (ví dụ: đau ngực, ho ra máu, rối loạn ý thức, vã mồ hôi, xanh tím)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Bệnh nhân có tiền sử ung thư, đặc biệt ở giai đoạn cuối
    • Diễn tiến của các tổn thương ung thư gây suy hô hấp cấp (ví dụ: khối u chèn ép, di căn, tràn dịch, tắc mạch, rối loạn chuyển hóa)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử bệnh ung thư
    • Bệnh nhân đang mắc ung thư, đặc biệt ở giai đoạn cuối
  • Các yếu tố nguy cơ/nguyên nhân liên quan đến ung thư gây suy hô hấp cấp
    • Tổn thương tại đường hô hấp và phổi: ung thư màng phổi, ung thư di căn màng phổi, tràn dịch/tràn khí màng phổi do ung thư, xẹp phổi, tắc mạch phổi do ung thư di căn, ung thư di căn mao mạch phổi
    • Tổn thương trung tâm hô hấp: u não, ung thư di căn não, tăng áp lực nội sọ do khối u chèn ép
    • Rối loạn dẫn truyền thần kinh cơ: khối u ở cột sống/tủy sống gây chèn ép tủy, ung thư di căn tủy, u tuyến ức gây nhược cơ, phẫu thuật vùng bụng
    • Bất thường về cơ xương thành ngực: ung thư di căn gây gãy xương sườn, các khối u ở thành ngực, ung thư di căn thành ngực
    • Các khối u chèn ép từ ngoài vào: ung thư thực quản gây chèn ép hoặc rò khí phế quản, khối u ở trung thất, các hạch di căn trung thất, tràn dịch ổ bụng gây đè đẩy cơ hoành
    • Rối loạn chuyển hóa ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối: rối loạn nước điện giải (hạ kali, tăng magie, hạ phospho máu), hạ đường huyết, phù phổi, suy thận, yếu cơ, suy kiệt, nhiễm trùng
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Khó thở: có thể khó thở nhanh (nhịp thở >25 lần/phút) hoặc khó thở chậm (nhịp thở <10 lần/phút)
    • Mức độ khó thở đôi khi không tương xứng với mức độ suy hô hấp ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối suy kiệt
  • Triệu chứng thực thể
    • Xanh tím ở đầu chi, môi (khi SaO2 <85%)
    • Đỏ tía da (khi tăng CO2 máu)
    • Vã mồ hôi
    • Rút lõm co kéo cơ hô hấp phụ (rút lõm lồng ngực, cánh mũi phập phồng) tùy theo mức độ suy hô hấp
    • Khám phổi: xác định nguyên nhân (xẹp phổi, tràn dịch màng phổi/màng tim, khối u chèn ép khí phế quản/trung thất)
  • Triệu chứng toàn thân
    • Mạch nhanh >120 lần/phút, có thể rối loạn nhịp
    • Huyết áp tăng (trong suy hô hấp cấp nặng)
    • Rối loạn huyết động (nhịp tim chậm, tụt huyết áp) - dấu hiệu suy hô hấp nguy kịch
    • Rối loạn ý thức (vật vã, kích thích hoặc hôn mê) - dấu hiệu suy hô hấp nguy kịch
    • Vã mồ hôi - dấu hiệu suy hô hấp nguy kịch
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng tăng áp lực nội sọ
    • Đau đầu, nôn vọt, phù gai thị, rối loạn ý thức (vật vã, kích thích, lơ mơ, hôn mê), thay đổi nhịp thở (Cheyne-Stokes, Kussmaul), thay đổi huyết áp (tăng huyết áp), nhịp tim chậm (phản xạ Cushing)
  • Hội chứng chèn ép tủy
    • Đau lưng/cổ khu trú hoặc lan tỏa, yếu/liệt chi dưới (hoặc tứ chi tùy vị trí), rối loạn cảm giác (tê bì, dị cảm), rối loạn cơ tròn (tiểu tiện/đại tiện không tự chủ hoặc bí)
    • Dấu hiệu bó tháp (tăng phản xạ gân xương, Babinski dương tính)
  • Hội chứng cận ung thư (ví dụ: Hội chứng nhược cơ Lambert-Eaton)
    • Yếu cơ gốc chi đối xứng, cải thiện khi vận động lặp lại, giảm phản xạ gân xương, khô miệng, rối loạn cương dương
  • Hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên
    • Phù mặt, cổ, chi trên, giãn tĩnh mạch cổ và thành ngực, khó thở, ho, đau đầu, chóng mặt, thay đổi ý thức
  • Hội chứng tràn dịch màng phổi
    • Khó thở, đau ngực kiểu màng phổi, ho khan, khám thấy rì rào phế nang giảm hoặc mất, gõ đục, rung thanh giảm
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Đợt cấp COPD/Hen phế quản — Tiền sử COPD/hen rõ ràng, thường có yếu tố khởi phát (nhiễm trùng, dị ứng), ran rít/ran ngáy lan tỏa, đáp ứng với thuốc giãn phế quản. Bệnh nhân ung thư có thể có COPD kèm theo, cần phân biệt nguyên nhân chính gây suy hô hấp.
Phù phổi cấp do tim — Tiền sử bệnh tim mạch (suy tim, bệnh van tim, tăng huyết áp), khó thở kịch phát về đêm, ran ẩm dâng từ đáy phổi lên, có thể có tiếng tim bất thường, X-quang ngực có hình ảnh phù phổi (cánh bướm, đường Kerley B), tăng BNP/proBNP.
Viêm phổi cộng đồng/bệnh viện (không liên quan trực tiếp đến ung thư) — Khởi phát cấp tính với sốt, ho có đờm, đau ngực, ran nổ/ran ẩm khu trú, X-quang ngực có thâm nhiễm phổi mới. Cần phân biệt với viêm phổi do tắc nghẽn/suy giảm miễn dịch ở bệnh nhân ung thư.
Sốc (nhiễm trùng, tim, giảm thể tích) — Ngoài khó thở còn có các dấu hiệu giảm tưới máu mô (da lạnh ẩm, thiểu niệu, rối loạn ý thức), tụt huyết áp, tăng lactate máu. Suy hô hấp cấp có thể là một phần của sốc hoặc gây ra sốc.
Toan chuyển hóa nặng — Thở Kussmaul (thở sâu, nhanh) để bù trừ toan, pH máu giảm nhưng PaCO2 giảm (do bù trừ), HCO3- giảm. Cần tìm nguyên nhân toan chuyển hóa (ví dụ: nhiễm toan ceton, nhiễm toan lactic, suy thận). Rối loạn chuyển hóa là một nguyên nhân gây suy hô hấp ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Khí máu động mạch (PaO2)
<60 mmHg — Giảm oxy hóa máu
Khí máu động mạch (PaCO2)
>55 mmHg — Tăng carbonic máu
Khí máu động mạch (pH)
<7.35 — Nhiễm toan hô hấp
🔬 Đặc hiệu cao
Khí máu động mạch (pH)
<7.2 — Suy hô hấp mức độ nguy kịch, đe dọa tính mạng
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Độ bão hòa oxy máu (SaO2)
<85% — Giảm oxy hóa máu, thường kèm xanh tím
X-quang ngực hoặc CT ngực
Không nêu ngưỡng cụ thể — Phát hiện nguyên nhân gây suy hô hấp (khối u chèn ép khí phế quản/trung thất, di căn phổi, xẹp phổi, tràn dịch màng phổi/màng tim do ung thư di căn)
Xạ hình xương
Không nêu ngưỡng cụ thể — Phát hiện các tổn thương ung thư di căn xương
PET/CT
Không nêu ngưỡng cụ thể — Phát hiện nguyên nhân u nguyên phát, giai đoạn bệnh, đánh giá kết quả điều trị và tái phát sau khi tình trạng suy hô hấp được xử trí cải thiện
Xét nghiệm huyết học, đông máu cơ bản, chức năng gan thận, điện giải đồ
Không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá tình trạng toàn thân, rối loạn chuyển hóa, chức năng cơ quan, hỗ trợ chẩn đoán nguyên nhân và điều trị
Chất chỉ điểm khối u (CEA, AFP, AFP-L3, PIVKA II, CA 19-9, CA 72-4, Cyfra 21-1, CA 125, CA 15-3, HE4)
Không nêu ngưỡng cụ thể — Hỗ trợ chẩn đoán và hướng điều trị ung thư nguyên phát
Xét nghiệm đột biến gen và miễn dịch (EGFR, KRAS, NRAS, MSI, Her-2/neu, PD-L1/PD1)
Không nêu ngưỡng cụ thể — Hỗ trợ chẩn đoán và hướng điều trị ung thư nguyên phát
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán suy hô hấp cấp
    • Dựa trên triệu chứng lâm sàng (khó thở, xanh tím, vã mồ hôi, rút lõm cơ hô hấp phụ, rối loạn dấu hiệu sinh tồn, rối loạn ý thức)
    • Xác định bằng xét nghiệm khí máu động mạch: PaO2 <60mmHg (giảm oxy hóa máu) và/hoặc PaCO2 >55mmHg (tăng carbonic máu), kèm pH <7.35 (nhiễm toan hô hấp)
  • Chẩn đoán suy hô hấp cấp ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối
    • Khi bệnh nhân có chẩn đoán suy hô hấp cấp và có tiền sử ung thư giai đoạn cuối, với các nguyên nhân gây suy hô hấp liên quan đến ung thư đã được xác định hoặc nghi ngờ
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Suy hô hấp cấp loại nặng
    • Bệnh cảnh suy hô hấp cấp nhưng chưa có các dấu hiệu đe dọa tính mạng
    • Can thiệp chủ yếu bằng thuốc và oxy liệu pháp, có thể giải quyết bằng thuốc và thủ thuật thông thường (hút đờm, chống tụt lưỡi)
    • Thăm dò xác định: Khí máu động mạch (PaO2 <60mmHg, PaCO2 >55mmHg, pH <7.35), đánh giá dấu hiệu sinh tồn (mạch nhanh >120 lần/phút, huyết áp tăng), ý thức chưa rối loạn rõ
  • Suy hô hấp cấp loại nguy kịch
    • Bệnh cảnh suy hô hấp cấp nặng kèm dấu hiệu đe dọa tính mạng
    • Rối loạn nhịp thở nghiêm trọng: thở >40 lần/phút hoặc <10 lần/phút
    • Rối loạn huyết động rõ: mạch nhanh, tụt huyết áp
    • Rối loạn ý thức rõ: vật vã, kích thích hoặc lơ mơ, hôn mê
    • Phải can thiệp ngay bằng các thủ thuật (đặt nội khí quản, bóp bóng, thở máy) trước hoặc đồng thời với dùng thuốc
    • Thăm dò xác định: Khí máu động mạch (pH <7.2), đánh giá dấu hiệu sinh tồn (nhịp tim chậm, tụt huyết áp), rối loạn ý thức (vật vã, kích thích, hôn mê)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Suy hô hấp cấp do các bệnh lý ung thư tại đường hô hấp và phổi
    • Ung thư màng phổi, ung thư di căn màng phổi
    • Tràn dịch màng phổi, tràn khí màng phổi do ung thư
    • Xẹp phổi
    • Tắc mạch phổi do ung thư di căn, ung thư di căn mao mạch phổi
  • Suy hô hấp cấp do nguyên nhân ngoài phổi
    • Tổn thương trung tâm hô hấp: u não, ung thư di căn não, tăng áp lực nội sọ do khối u chèn ép
    • Rối loạn dẫn truyền thần kinh cơ: khối u ở cột sống/tủy sống gây chèn ép tủy, ung thư di căn tủy, u tuyến ức gây nhược cơ
    • Bất thường về cơ xương thành ngực: ung thư di căn gây gãy xương sườn, các khối u ở thành ngực, ung thư di căn thành ngực
    • Các khối u chèn ép từ ngoài vào: ung thư thực quản gây chèn ép hoặc rò khí phế quản, khối u ở trung thất, các hạch di căn trung thất, tràn dịch ổ bụng gây đè đẩy cơ hoành
  • Suy hô hấp do giảm oxy hóa máu và tăng carbonic máu trong bệnh cảnh ung thư giai đoạn muộn
    • Giảm oxy hóa máu (PaO2 <55mmHg với FiO2 ≥0,6) do bất tương hợp thông khí - tưới máu, shunt phổi, giảm thông khí phế nang, rối loạn khuếch tán khí
    • Tăng CO2 máu (PaCO2 >45mmHg và pH <7,35) do tăng nhu cầu thông khí hoặc giảm khả năng cung cấp thông khí (sốt cao, nhiễm trùng, suy dinh dưỡng, thiếu máu, toan chuyển hóa, suy gan, suy thận, mệt mỏi cơ hô hấp, teo cơ, rối loạn nước điện giải, tắc đờm, tràn dịch màng phổi, cổ trướng)
  • Rối loạn chuyển hóa ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối
    • Rối loạn nước điện giải (hạ kali, tăng magie, hạ phospho máu), hạ đường huyết, phù phổi, suy thận, yếu cơ, suy kiệt, nhiễm trùng
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Suy hô hấp cấp là một cấp cứu nội khoa, cần xử trí cấp cứu ngay tại chỗ, tại nhà, trên xe vận chuyển hoặc tại bệnh viện. Nguyên tắc điều trị bao gồm điều trị bệnh nguyên gây suy hô hấp và điều trị hỗ trợ hô hấp. Cần xác định mức độ trầm trọng của suy hô hấp cấp để quyết định trình tự xử trí. Vừa xử trí và đồng thời tìm nguyên nhân gây suy hô hấp cấp. Nếu suy hô hấp cấp mức độ nặng: đảm bảo đường thở, sử dụng thuốc, oxy liệu pháp và theo dõi. Nếu suy hô hấp cấp nguy kịch: nhanh chóng khai thông đường thở và tiến hành thông khí nhân tạo ngay, sau đó mới dùng thuốc hoặc tiến hành đồng thời.
Hỗ trợ hô hấp và khai thông đường thở
⚙ Cung cấp oxy, đảm bảo thông khí, loại bỏ tắc nghẽn đường thở.
↔ Đây là các biện pháp hỗ trợ, không phải thuốc có liều cụ thể. Bao gồm: Nằm tư thế an toàn (nghiêng an toàn cho hôn mê, ngửa ưỡn cổ cho ngừng thở/tim, Fowler cho phù não/nguyên nhân tại phổi). Thở oxy qua mũi (2-4 lít/phút), qua Mask (10-12 lít/phút) hoặc oxy 100% qua nội khí quản. Đặt canuyn Guedel/Mayo, hút sạch miệng. Bóp bóng Ambu có oxy (4-6 lít/phút). Đặt ống nội khí quản (khi suy hô hấp cấp nặng và nguy kịch, không có khả năng bảo vệ đường thở, toan hô hấp nặng, giảm thông khí tiến triển, giảm oxy máu trơ với oxy liệu pháp). Mở khí quản (khi thở máy kéo dài, u hạ họng thanh quản, u tuyến ức gây nhược cơ, hôn mê do u não, nhiễm khuẩn/viêm phổi nặng). Thông khí nhân tạo không xâm nhập (BiPAP) hoặc xâm nhập (qua nội khí quản/mở khí quản). Vận động trị liệu giúp ho khạc đờm.
Thuốc giãn phế quản
⚙ Kích thích thụ thể beta-2 adrenergic, gây giãn cơ trơn phế quản, cải thiện thông khí.
💊 Salbutamol
5mg · xịt họng hoặc khí dung 3-4 lần/ngày
💊 Terbutalin
5mg · xịt họng hoặc khí dung 3-4 lần/ngày; hoặc pha trong nước muối natriclorua 0,9%, truyền tĩnh mạch liên tục qua bơm tiêm điện liều 0,5mg/giờ
↔ Salbutamol và Terbutalin là các thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn, có thể thay thế nhau tùy tình trạng bệnh nhân và đường dùng.
Corticoid
⚙ Chống viêm, giảm phù nề, giảm chèn ép do khối u.
💊 Dexamethason
10-20mg · tiêm tĩnh mạch
💊 Methylprednisolon
0,5-1mg/kg · tiêm tĩnh mạch
💊 Methylprednisolon
0,5-1,5mg/kg · tiêm tĩnh mạch
↔ Dexamethason và Methylprednisolon là các corticoid có thể được sử dụng để giảm phù nề và chèn ép. Liều lượng và lựa chọn thuốc tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng và nguyên nhân cụ thể.
Thuốc giảm áp lực nội sọ
⚙ Tạo áp lực thẩm thấu, kéo nước từ não vào lòng mạch, giảm phù não.
💊 Mannitol 20%
1-1,5g/kg trong 30 phút, sau đó nhắc lại 4-6 giờ · truyền tĩnh mạch
↔ Mannitol được dùng trong trường hợp tăng áp lực nội sọ do khối u não chèn ép.
Thuốc giảm đau
⚙ Giảm đau trung ương (Morphin) hoặc ngoại biên (Paracetamol, Tramadol).
💊 Morphin
10mg · tiêm bắp
💊 Paracetamol
0,5g uống 4-6 viên/ngày · uống
💊 Ultracet (Paracetamol + Tramadol)
uống 4-6 viên/ngày · uống
↔ Morphin được dùng cho đau ngực, ho ra máu. Paracetamol và Ultracet dùng cho giảm đau thông thường. Lựa chọn thuốc tùy mức độ đau và tình trạng bệnh nhân.
Kháng sinh
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, điều trị nhiễm trùng hô hấp.
💊 Cephalosporin
2-4g/ngày · phối hợp với quinolon
💊 Quinolon
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · phối hợp với cephalosporin
↔ Sử dụng kháng sinh phổ rộng theo kinh nghiệm hoặc theo kháng sinh đồ khi có nhiễm khuẩn. Cephalosporin và Quinolon là các nhóm kháng sinh thường được sử dụng.
Adrenalin (Epinephrine)
⚙ Kích thích thụ thể alpha và beta adrenergic, gây co mạch, giãn phế quản, ổn định màng tế bào mast, điều trị sốc phản vệ.
💊 Adrenalin
1mg từ 1/2 đến 1 ống tiêm bắp hoặc tĩnh mạch, sau đó pha truyền tĩnh mạch liên tục liều 0,01mg/kg · tiêm bắp hoặc tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch liên tục
↔ Chỉ định trong trường hợp suy hô hấp do sốc phản vệ.
Synacthen (Tetracosactide)
⚙ Kích thích vỏ thượng thận sản xuất cortisol, có tác dụng chống viêm, giảm phù.
💊 Synacthen
1mg/ngày · tiêm bắp sâu
↔ Sử dụng trong trường hợp khối u não chèn ép gây tăng áp lực nội sọ, có thể thay thế hoặc bổ trợ Dexamethason.
Thủ thuật/Can thiệp điều trị nguyên nhân
⚙ Giải quyết trực tiếp nguyên nhân gây suy hô hấp cấp.
↔ Bao gồm: Phẫu thuật cắt bỏ khối u chèn ép, xạ trị khối u chèn ép, đặt stent khí quản giải phóng chèn ép, chọc tháo dẫn lưu tràn dịch màng phổi/màng tim/màng bụng, phẫu thuật/xạ trị/xạ phẫu giảm áp lực nội sọ đối với khối u não, chọc dịch cổ trướng làm giảm áp lực ổ bụng, phẫu thuật/xạ trị/xạ phẫu chống chèn ép tủy đối với khối u vùng tủy sống.
Điều trị hỗ trợ và nâng cao thể trạng
⚙ Cải thiện tình trạng toàn thân, điều chỉnh các rối loạn kèm theo.
↔ Bao gồm: Điều chỉnh rối loạn nước điện giải, chống loét, dinh dưỡng nâng cao thể trạng. Điều trị các bệnh lý nội khoa kèm theo như thiếu máu, suy tim, suy thận, suy gan, tăng huyết áp, nhược cơ, đột quỵ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều chỉnh oxy liệu pháp ở bệnh nhân COPD kèm theo
    • Tránh làm nặng thêm tình trạng toan hô hấp (tăng CO2) bằng cách bắt đầu từ lưu lượng oxy thấp nhất (1-3 lít/phút) rồi tăng dần
    • Cần đánh giá và theo dõi khí máu trước khi quyết định tăng oxy khí thở vào
  • Lưu ý khi đặt nội khí quản
    • Các trường hợp ung thư vùng khoang miệng, hạ họng thanh quản thường gây chít hẹp khí quản nên việc đặt nội khí quản thường khó khăn
    • Trong tình huống này nên cân nhắc việc chọc kim lớn qua màng nhẫn giáp
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi tiến triển của bệnh
    • Đánh giá liên tục các dấu hiệu lâm sàng của suy hô hấp (khó thở, nhịp thở, co kéo cơ hô hấp phụ, xanh tím, ý thức)
    • Theo dõi các dấu hiệu sinh tồn (mạch, huyết áp, SpO2)
  • Theo dõi khí máu động mạch
    • Đánh giá định kỳ PaO2, PaCO2, pH để điều chỉnh oxy liệu pháp và thông khí nhân tạo
  • Đánh giá kết quả điều trị nguyên nhân
    • Theo dõi đáp ứng với các biện pháp điều trị nguyên nhân (ví dụ: giảm chèn ép, giảm tràn dịch, kiểm soát nhiễm trùng)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng do thiếu oxy nặng
    • Tử vong
    • Mất vỏ não, mất não (do thiếu oxy não kéo dài)
  • Biến chứng do điều trị
    • Làm nặng thêm tình trạng toan hô hấp (tăng CO2) nếu thở oxy lưu lượng cao không phù hợp ở bệnh nhân COPD kèm theo
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến
    • Phần lớn suy hô hấp cấp cần phải nhập viện ngay để điều trị có hiệu quả
    • Vận chuyển tới bệnh viện, phòng cấp cứu hay hồi sức tích cực
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy kịch cần can thiệp khẩn cấp)
    • Rối loạn nhịp thở nghiêm trọng: thở >40 lần/phút hoặc <10 lần/phút
    • Rối loạn huyết động rõ: mạch nhanh, tụt huyết áp
    • Rối loạn ý thức rõ: vật vã, kích thích hoặc lơ mơ, hôn mê
    • pH khí máu động mạch <7.2 (chứng tỏ suy hô hấp mức độ nguy kịch, đe dọa tính mạng, cần can thiệp thông khí cơ học ngay lập tức)
💬 Góp ý bước này