Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Suy hô hấp cấp là một cấp cứu nội khoa, cần xử trí cấp cứu ngay tại chỗ, tại nhà, trên xe vận chuyển hoặc tại bệnh viện. Nguyên tắc điều trị bao gồm điều trị bệnh nguyên gây suy hô hấp và điều trị hỗ trợ hô hấp. Cần xác định mức độ trầm trọng của suy hô hấp cấp để quyết định trình tự xử trí. Vừa xử trí và đồng thời tìm nguyên nhân gây suy hô hấp cấp. Nếu suy hô hấp cấp mức độ nặng: đảm bảo đường thở, sử dụng thuốc, oxy liệu pháp và theo dõi. Nếu suy hô hấp cấp nguy kịch: nhanh chóng khai thông đường thở và tiến hành thông khí nhân tạo ngay, sau đó mới dùng thuốc hoặc tiến hành đồng thời.
Hỗ trợ hô hấp và khai thông đường thở
⚙ Cung cấp oxy, đảm bảo thông khí, loại bỏ tắc nghẽn đường thở.
↔ Đây là các biện pháp hỗ trợ, không phải thuốc có liều cụ thể. Bao gồm: Nằm tư thế an toàn (nghiêng an toàn cho hôn mê, ngửa ưỡn cổ cho ngừng thở/tim, Fowler cho phù não/nguyên nhân tại phổi). Thở oxy qua mũi (2-4 lít/phút), qua Mask (10-12 lít/phút) hoặc oxy 100% qua nội khí quản. Đặt canuyn Guedel/Mayo, hút sạch miệng. Bóp bóng Ambu có oxy (4-6 lít/phút). Đặt ống nội khí quản (khi suy hô hấp cấp nặng và nguy kịch, không có khả năng bảo vệ đường thở, toan hô hấp nặng, giảm thông khí tiến triển, giảm oxy máu trơ với oxy liệu pháp). Mở khí quản (khi thở máy kéo dài, u hạ họng thanh quản, u tuyến ức gây nhược cơ, hôn mê do u não, nhiễm khuẩn/viêm phổi nặng). Thông khí nhân tạo không xâm nhập (BiPAP) hoặc xâm nhập (qua nội khí quản/mở khí quản). Vận động trị liệu giúp ho khạc đờm.
Thuốc giãn phế quản
⚙ Kích thích thụ thể beta-2 adrenergic, gây giãn cơ trơn phế quản, cải thiện thông khí.
💊 Salbutamol
5mg · xịt họng hoặc khí dung 3-4 lần/ngày
💊 Terbutalin
5mg · xịt họng hoặc khí dung 3-4 lần/ngày; hoặc pha trong nước muối natriclorua 0,9%, truyền tĩnh mạch liên tục qua bơm tiêm điện liều 0,5mg/giờ
↔ Salbutamol và Terbutalin là các thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn, có thể thay thế nhau tùy tình trạng bệnh nhân và đường dùng.
Corticoid
⚙ Chống viêm, giảm phù nề, giảm chèn ép do khối u.
💊 Dexamethason
10-20mg · tiêm tĩnh mạch
💊 Methylprednisolon
0,5-1mg/kg · tiêm tĩnh mạch
💊 Methylprednisolon
0,5-1,5mg/kg · tiêm tĩnh mạch
↔ Dexamethason và Methylprednisolon là các corticoid có thể được sử dụng để giảm phù nề và chèn ép. Liều lượng và lựa chọn thuốc tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng và nguyên nhân cụ thể.
Thuốc giảm áp lực nội sọ
⚙ Tạo áp lực thẩm thấu, kéo nước từ não vào lòng mạch, giảm phù não.
💊 Mannitol 20%
1-1,5g/kg trong 30 phút, sau đó nhắc lại 4-6 giờ · truyền tĩnh mạch
↔ Mannitol được dùng trong trường hợp tăng áp lực nội sọ do khối u não chèn ép.
Thuốc giảm đau
⚙ Giảm đau trung ương (Morphin) hoặc ngoại biên (Paracetamol, Tramadol).
💊 Paracetamol
0,5g uống 4-6 viên/ngày · uống
💊 Ultracet (Paracetamol + Tramadol)
uống 4-6 viên/ngày · uống
↔ Morphin được dùng cho đau ngực, ho ra máu. Paracetamol và Ultracet dùng cho giảm đau thông thường. Lựa chọn thuốc tùy mức độ đau và tình trạng bệnh nhân.
Kháng sinh
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, điều trị nhiễm trùng hô hấp.
💊 Cephalosporin
2-4g/ngày · phối hợp với quinolon
💊 Quinolon
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · phối hợp với cephalosporin
↔ Sử dụng kháng sinh phổ rộng theo kinh nghiệm hoặc theo kháng sinh đồ khi có nhiễm khuẩn. Cephalosporin và Quinolon là các nhóm kháng sinh thường được sử dụng.
Adrenalin (Epinephrine)
⚙ Kích thích thụ thể alpha và beta adrenergic, gây co mạch, giãn phế quản, ổn định màng tế bào mast, điều trị sốc phản vệ.
💊 Adrenalin
1mg từ 1/2 đến 1 ống tiêm bắp hoặc tĩnh mạch, sau đó pha truyền tĩnh mạch liên tục liều 0,01mg/kg · tiêm bắp hoặc tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch liên tục
↔ Chỉ định trong trường hợp suy hô hấp do sốc phản vệ.
Synacthen (Tetracosactide)
⚙ Kích thích vỏ thượng thận sản xuất cortisol, có tác dụng chống viêm, giảm phù.
💊 Synacthen
1mg/ngày · tiêm bắp sâu
↔ Sử dụng trong trường hợp khối u não chèn ép gây tăng áp lực nội sọ, có thể thay thế hoặc bổ trợ Dexamethason.
Thủ thuật/Can thiệp điều trị nguyên nhân
⚙ Giải quyết trực tiếp nguyên nhân gây suy hô hấp cấp.
↔ Bao gồm: Phẫu thuật cắt bỏ khối u chèn ép, xạ trị khối u chèn ép, đặt stent khí quản giải phóng chèn ép, chọc tháo dẫn lưu tràn dịch màng phổi/màng tim/màng bụng, phẫu thuật/xạ trị/xạ phẫu giảm áp lực nội sọ đối với khối u não, chọc dịch cổ trướng làm giảm áp lực ổ bụng, phẫu thuật/xạ trị/xạ phẫu chống chèn ép tủy đối với khối u vùng tủy sống.
Điều trị hỗ trợ và nâng cao thể trạng
⚙ Cải thiện tình trạng toàn thân, điều chỉnh các rối loạn kèm theo.
↔ Bao gồm: Điều chỉnh rối loạn nước điện giải, chống loét, dinh dưỡng nâng cao thể trạng. Điều trị các bệnh lý nội khoa kèm theo như thiếu máu, suy tim, suy thận, suy gan, tăng huyết áp, nhược cơ, đột quỵ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.