← Trang chủ

Suy tuyến cận giáp

ICD-10 · E20.9Nội tiết✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Nguyễn Tri Phương
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Suy tuyến cận giáp là tình trạng các tuyến cận giáp sản xuất không đủ hormone cận giáp (PTH), dẫn đến hạ canxi máu và tăng phosphat máu.
Dịch tễ: Đây là một bệnh hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, thường gặp nhất sau phẫu thuật vùng cổ như cắt bỏ tuyến giáp hoặc tuyến cận giáp.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là do thiếu hụt hormone cận giáp (PTH), làm giảm tái hấp thu canxi ở thận, giảm huy động canxi từ xương và giảm tổng hợp calcitriol (vitamin D hoạt tính). Điều này dẫn đến hạ canxi máu và tăng phosphat máu, gây ra các triệu chứng thần kinh cơ.
Phân loại: Có thể phân loại thành suy tuyến cận giáp sau phẫu thuật (thường gặp nhất), tự miễn, di truyền, vô căn hoặc do thiếu magiê.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Các triệu chứng cấp tính của hạ canxi máu: co thắt cơ, chuột rút, tê bì quanh miệng và đầu chi, co giật.
    • Các triệu chứng mạn tính: mệt mỏi, yếu cơ, khô da, rụng tóc, móng tay giòn, lo âu, trầm cảm.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian xuất hiện và diễn tiến của các triệu chứng.
    • Các yếu tố làm nặng hoặc giảm nhẹ triệu chứng.
    • Tiền sử phẫu thuật vùng cổ (cắt tuyến giáp, cận giáp) hoặc xạ trị vùng cổ.
    • Tiền sử gia đình có bệnh lý nội tiết hoặc rối loạn di truyền.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân của suy tuyến cận giáp bao gồm:
    • Tổn thương hoặc đã phẫu thuật loại bỏ tuyến cận giáp
    • Hội chứng DiGeogre – một rối loạn về gen ảnh hưởng đến sự phát triển của một số hệ cơ quan trong cơ thể
    • Các vấn đề về gen
    • Bệnh tự miễn
    • Xạ trị điều trị ung thư
    • Lượng magie trong cơ thể thấp
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lượng canxi thấp có thể gây ra rất nhiều triệu chứng, bao gồm:
    • Đau cơ hoặc chuột rút
    • Ngứa râm ran, nóng rát hoặc tê buốt ở đầu ngón tay, ngón chân và môi
    • Co thắt cơ, đặc biệt là cơ quanh miệng
    • Rụng tóc từng mảng
    • Khô da
    • Móng tay giòn
    • Mệt mỏi
    • Lo âu hoặc trầm cảm
    • Đau nhiều trong chu kỳ kinh nguyệt
    • Co giật
  • Trẻ em bị suy tuyến cận giáp có thể sẽ bị đau đầu, nôn mửa hoặc các vấn đề về răng miệng như men răng yếu hoặc răng phát triển kém.
    • Đau đầu
    • Nôn mửa
    • Các vấn đề về răng miệng như men răng yếu hoặc răng phát triển kém
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng Tetany (Cơn hạ canxi máu): co thắt cơ kéo dài, xảy ra ở bàn tay và ngón tay.
📚 Theo Y văn
  • Dấu hiệu Chvostek: co thắt cơ mặt khi gõ nhẹ vào dây thần kinh mặt trước tai.
  • Dấu hiệu Trousseau: co thắt cơ bàn tay và cổ tay (bàn tay đỡ đẻ) khi bơm cuff huyết áp trên huyết áp tâm thu trong 3 phút.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Thiếu vitamin D nặng — PTH thường tăng cao (cường cận giáp thứ phát) để cố gắng duy trì canxi máu, trong khi suy tuyến cận giáp có PTH thấp hoặc không phù hợp. Phospho máu thường bình thường hoặc thấp.
Hạ magie máu — Có thể gây hạ canxi máu do giảm tiết PTH và đề kháng với PTH. Cần xét nghiệm magie máu để phân biệt và điều trị.
Viêm tụy cấp — Hạ canxi máu do lắng đọng canxi trong các ổ hoại tử mỡ. Thường có đau bụng cấp, tăng amylase/lipase. PTH thường bình thường hoặc tăng nhẹ.
Suy thận mạn — Thường có hạ canxi máu, tăng phospho máu, nhưng PTH thường tăng rất cao (cường cận giáp thứ phát) do giảm thải phospho và giảm tổng hợp vitamin D hoạt động.
Giả suy tuyến cận giáp (Pseudohypoparathyroidism) — Có hạ canxi máu và tăng phospho máu, nhưng PTH lại tăng cao do cơ quan đích đề kháng với PTH. Thường có các đặc điểm hình thái đặc trưng (ví dụ: xương bàn tay/chân ngắn).
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Bác sỹ sẽ yêu cầu bạn làm xét nghiệm máu để kiểm tra nồng độ các chất sau trong máu:
    • Canxi
    • Phospho
    • Magie
    • PTH
  • Các xét nghiệm bổ sung bao gồm:
    • Xét nghiệm nồng độ canxi trong nước tiểu để xác định lượng canxi thừa bị thải ra trong nước tiểu.
    • Điện tâm đồ để xác định những bất thường về nhịp tim, có nguyên nhân do thiếu canxi.
    • Chụp X quang và xét nghiệm mật độ xương có thể giúp bác sỹ chẩn đoán được mức độ ảnh hưởng của thiếu canxi lên xương của bạn.
    • Bác sỹ cũng sẽ kiểm tra các vấn đề bất thường trong phát triển răng để chẩn đoán bệnh này ở trẻ nhỏ.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Canxi toàn phần máu
< 8.5 mg/dL (2.1 mmol/L) (theo Y văn) — Hạ canxi máu là dấu hiệu chính của suy tuyến cận giáp.
Canxi ion hóa máu
< 4.6 mg/dL (1.15 mmol/L) (theo Y văn) — Phản ánh chính xác hơn nồng độ canxi hoạt động sinh học, đặc biệt khi có rối loạn protein máu.
Phospho máu
> 4.5 mg/dL (1.45 mmol/L) (theo Y văn) — Tăng phospho máu là đặc trưng do giảm thải phospho qua thận khi thiếu PTH.
PTH (Parathyroid Hormone) máu
< 10-20 pg/mL (1.0-2.1 pmol/L) khi có hạ canxi máu (theo Y văn) — Nồng độ PTH thấp hoặc không phù hợp (không tăng lên khi canxi máu thấp) là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán suy tuyến cận giáp.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Magie máu
< 1.7 mg/dL (0.7 mmol/L) (theo Y văn) — Hạ magie máu có thể gây hạ canxi máu và đề kháng với PTH, cần được điều chỉnh.
Canxi niệu 24 giờ
Thường thấp (< 100 mg/24h hoặc < 2.5 mmol/24h) (theo Y văn) — Đánh giá thải trừ canxi qua thận, giúp phân biệt với các nguyên nhân hạ canxi máu khác (ví dụ: tăng canxi niệu trong giả suy tuyến cận giáp).
Điện tâm đồ (ECG)
QT kéo dài (theo Y văn) — Hạ canxi máu có thể gây kéo dài khoảng QT, tăng nguy cơ loạn nhịp tim.
Chụp X quang và xét nghiệm mật độ xương
Không có ngưỡng cụ thể — Đánh giá mức độ ảnh hưởng của thiếu canxi lên xương, phát hiện vôi hóa mô mềm hoặc tăng mật độ xương vỏ.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán suy tuyến cận giáp được xác định khi có sự kết hợp của các tiêu chí sau:
    • Hạ canxi máu (canxi toàn phần < 8.5 mg/dL hoặc canxi ion hóa < 4.6 mg/dL).
    • Tăng phospho máu (phospho > 4.5 mg/dL).
    • Nồng độ PTH thấp hoặc không phù hợp (PTH < 10-20 pg/mL) khi có hạ canxi máu.
  • Loại trừ các nguyên nhân khác gây hạ canxi máu (ví dụ: thiếu vitamin D nặng, hạ magie máu, suy thận).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng (ví dụ: American Association of Clinical Endocrinologists guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ nặng của hạ canxi máu và các biến chứng liên quan.
    • Mức độ hạ canxi máu (nhẹ, vừa, nặng/cấp tính).
    • Sự hiện diện và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng thần kinh cơ (tetany, co giật).
    • Ảnh hưởng lên xương (chụp X quang, xét nghiệm mật độ xương).
    • Ảnh hưởng lên tim (Điện tâm đồ để xác định bất thường nhịp tim).
    • Ảnh hưởng lên răng (ở trẻ nhỏ).
📚 Theo Y văn
  • Phân loại mức độ hạ canxi máu:
    • Hạ canxi máu cấp tính: Thường có triệu chứng thần kinh cơ rõ rệt (tetany, co giật, co thắt thanh quản), cần điều trị cấp cứu.
    • Hạ canxi máu mạn tính: Triệu chứng thường nhẹ hơn, bao gồm mệt mỏi, tê bì, khô da, rụng tóc, có thể có biến chứng lâu dài như đục thủy tinh thể, vôi hóa hạch nền.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xác định nguyên nhân gây suy tuyến cận giáp dựa trên tiền sử bệnh, khám lâm sàng và các xét nghiệm chuyên biệt.
    • Tiền sử phẫu thuật vùng cổ (cắt tuyến giáp, cận giáp).
    • Tiền sử gia đình (hội chứng DiGeorge, các rối loạn gen khác).
    • Bệnh tự miễn (ví dụ: hội chứng đa tuyến nội tiết tự miễn type 1).
    • Tiếp xúc xạ trị vùng cổ.
    • Hạ magie máu.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chế độ ăn:
    • Nếu bạn bị suy tuyến cận giáp, bữa ăn của bạn nên giàu canxi và chứa ít phospho.
    • Uống 6-8 cốc nước một ngày để đảm bảo rằng cơ thể bạn không mất đi các chất dinh dưỡng cần thiết.
  • Các thực phẩm giàu canxi bao gồm:
    • Hạnh nhân
    • Rau lá xanh đậm
    • Các sản phẩm từ sữa
    • Ngũ cốc ăn sáng có bổ sung canxi
    • Nước cam có bổ sung canxi
    • Yến mạch
    • Mận khô
  • Một số loại thực phẩm giàu phospho và có thể làm giảm đáng kể lượng canxi mà bạn nên tránh ăn bao gồm:
    • Nước ngọt
    • Trứng
    • Thịt đỏ
    • Đồ ăn đã được tinh chế, như bánh mỳ trắng và mỳ pasta
    • Transfat, có thể tìm thấy trong những thực phẩm đã qua quá trình nướng
    • Cà phê
    • Rượu
    • Thuốc lá
  • Trao đổi thường xuyên về những sự thay đổi trong chế độ ăn và thực phẩm bổ sung với bác sỹ để chắc chắn rằng bạn có đủ lượng vitamin và các chất dinh dưỡng cơ thể cần.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị suy tuyến cận giáp chủ yếu nhằm vào việc phục hồi lượng canxi và khoáng chất bình thường cho cơ thể. Đa số các bệnh nhân sẽ phải uống bổ sung trong suốt cả phần đời còn lại để điều trị bệnh này. Mục tiêu điều trị là duy trì nồng độ canxi máu ở mức thấp bình thường hoặc hơi thấp (ví dụ: 8.0-8.5 mg/dL) để tránh các triệu chứng hạ canxi máu, đồng thời hạn chế tăng canxi niệu và các biến chứng liên quan.
Bổ sung Canxi
⚙ Cung cấp canxi trực tiếp để bù đắp thiếu hụt, duy trì nồng độ canxi máu trong giới hạn an toàn.
💊 Canxi carbonate (uống)
Bác sỹ cũng sẽ xác định lượng canxi bạn cần bổ sung. · Uống
💊 Canxi gluconate (tiêm tĩnh mạch)
1-2 g (10-20 mL dung dịch 10%) pha loãng, truyền chậm trong 10-20 phút, sau đó duy trì truyền liên tục 0.5-2 mg/kg/giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Liều lượng cụ thể được điều chỉnh theo nồng độ canxi máu và triệu chứng lâm sàng. Canxi tĩnh mạch dùng trong trường hợp cấp cứu hạ canxi máu nặng hoặc có triệu chứng thần kinh cơ nguy hiểm.
Bổ sung Vitamin D (dạng hoạt động)
⚙ Vitamin D (đặc biệt là dạng hoạt động) giúp cơ thể tăng hấp thụ canxi từ ruột và điều hòa chuyển hóa phospho, đồng thời giảm thải canxi qua thận.
💊 Vitamin D (dạng viên nén)
Bác sỹ cũng sẽ xác định lượng vitamin D bạn cần bổ sung. · Uống
↔ Thường dùng các dạng vitamin D hoạt động (ví dụ: Calcitriol, Alfacalcidol) với liều 0.25-2 mcg/ngày (theo Y văn) để tăng hấp thu canxi và kiểm soát phospho, đặc biệt khi có suy thận hoặc không đáp ứng với vitamin D thông thường. Các thuốc trong nhóm này thay thế được nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và đáp ứng điều trị.
Thuốc lợi tiểu Thiazide
⚙ Giảm thải canxi qua nước tiểu bằng cách tăng tái hấp thu canxi ở ống lượn xa, giúp duy trì nồng độ canxi máu và giảm nguy cơ tăng canxi niệu/sỏi thận.
💊 Hydrochlorothiazide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Thường dùng lợi tiểu nhóm Thiazide để giảm canxi niệu, đặc biệt ở bệnh nhân có tăng canxi niệu hoặc sỏi thận tái phát. Các thuốc trong nhóm này thay thế được nhau.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định và thận trọng:
    • Thận trọng khi dùng canxi tĩnh mạch ở bệnh nhân đang dùng digoxin (nguy cơ loạn nhịp tim).
    • Thận trọng khi dùng vitamin D hoạt động ở bệnh nhân có tăng canxi máu hoặc tăng canxi niệu không kiểm soát.
    • Thận trọng khi dùng lợi tiểu thiazide ở bệnh nhân có suy thận nặng (creatinine clearance < 30 mL/phút) do giảm hiệu quả và tăng nguy cơ tác dụng phụ.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm:
    • Bệnh thận mạn: Cần điều chỉnh liều vitamin D hoạt động và theo dõi chặt chẽ phospho máu để tránh tăng phospho máu quá mức.
    • Hạ magie máu: Cần điều trị hạ magie máu trước hoặc đồng thời để cải thiện đáp ứng với canxi và vitamin D.
    • Bệnh tim mạch: Theo dõi ECG, đặc biệt khi hạ canxi máu nặng hoặc truyền canxi tĩnh mạch, do nguy cơ kéo dài QT và loạn nhịp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Bác sỹ sẽ kiểm soát lượng canxi và phospho trong cơ thể thông qua các xét nghiệm máu thường xuyên.
    • Những xét nghiệm này sẽ được tiến hành hàng tuần hoặc hàng tháng sau khi bạn được chẩn đoán suy tuyến cận giáp.
    • Một khi tình trạng của bạn đã được điều trị ổn định, bạn sẽ phải làm xét nghiệm máu 2 lần/năm.
    • Nếu có bất cứ thay đổi nào về lượng canxi và phospho, bác sỹ sẽ điều chỉnh thông qua việc điều chỉnh liều canxi uống bổ sung.
📚 Theo Y văn
  • Các thông số cần theo dõi:
    • Nồng độ canxi toàn phần và canxi ion hóa máu (mục tiêu: canxi toàn phần ở mức thấp bình thường hoặc hơi thấp, tránh tăng canxi niệu).
    • Nồng độ phospho máu (mục tiêu: trong giới hạn bình thường).
    • Nồng độ PTH (nếu có thể đo được, để đánh giá hiệu quả điều trị bằng PTH tái tổ hợp nếu có).
    • Nồng độ magie máu.
    • Canxi niệu 24 giờ (để tránh tăng canxi niệu và sỏi thận).
    • Triệu chứng lâm sàng (chuột rút, tê bì, co giật).
    • Chức năng thận (creatinine, eGFR).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biến chứng có thể hồi phục được bao gồm:
    • Hội chứng Tetany hay còn gọi là Cơn hạ can xi máu: là hiện tượng co thắt cơ kéo dài, xảy ra ở bàn tay và ngón tay.
    • Răng kém phát triển
    • Nhịp tim bất thường
    • Dị cảm hoặc cảm giác ngứa râm ran ở môi lưỡi, ngón tay và chân.
  • Tuy nhiên, nếu không được điều trị sớm, các biến chứng không thể hồi phục có thể xảy ra bao gồm:
    • Đục thủy tinh thể
    • Canxi lắng đọng trong não
    • Chậm phát triển về thể chất và tinh thần ở trẻ em.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (tình huống cấp cứu cần chuyển tuyến hoặc xử trí khẩn cấp):
    • Hạ canxi máu cấp tính nặng có triệu chứng thần kinh cơ (co giật, tetany nặng, co thắt thanh quản).
    • Loạn nhịp tim do hạ canxi máu (ví dụ: QT kéo dài trên ECG).
    • Hạ canxi máu không đáp ứng với điều trị ban đầu hoặc tái phát thường xuyên.
    • Bệnh nhân có biến chứng nặng đe dọa tính mạng hoặc chức năng (ví dụ: đục thủy tinh thể tiến triển nhanh, vôi hóa não gây triệu chứng thần kinh).
  • Chuyển tuyến chuyên khoa (Nội tiết):
    • Chẩn đoán và quản lý các trường hợp suy tuyến cận giáp phức tạp hoặc không rõ nguyên nhân.
    • Cân nhắc điều trị bằng PTH tái tổ hợp (nếu có chỉ định và sẵn có).
    • Quản lý các biến chứng lâu dài của bệnh và điều chỉnh phác đồ điều trị khi cần thiết.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này