← Trang chủ

Sùi mào gà sinh dục

ICD-10 · A63.0Da liễu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí75/QĐ-BYT — Một số bệnh da liễu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Sùi mào gà sinh dục là bệnh lây truyền qua đường tình dục do virus Human Papillomavirus (HPV) gây ra, đặc trưng bởi các tổn thương dạng sẩn hoặc sùi ở vùng sinh dục - hậu môn.
Dịch tễ: Đây là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất, ảnh hưởng đến cả nam và nữ trong độ tuổi hoạt động tình dục, chủ yếu do các type HPV 6 và 11 gây ra.
Cơ chế bệnh sinh: HPV xâm nhập vào các tế bào biểu mô đáy qua các vết xước nhỏ trên da hoặc niêm mạc vùng sinh dục. Virus nhân lên trong nhân tế bào, gây tăng sinh tế bào biểu mô và sừng hóa, dẫn đến hình thành các tổn thương sùi đặc trưng.
Phân loại: Có thể phân loại theo hình thái tổn thương: sùi dạng nhú, sùi dạng mào gà, sùi phẳng, hoặc sùi khổng lồ (u Buschke-Löwenstein).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Thường không có triệu chứng cơ năng.
    • Một số có thể ngứa, cảm giác bỏng rát, đau hoặc chảy máu.
    • Nhiều người bệnh không nhận biết mình bị bệnh.
    • Phụ nữ bị sùi mào gà xuất hiện triệu chứng ra khí hư có thể là do có viêm âm đạo vi khuẩn kèm theo.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Tổn thương xuất hiện tại vị trí bị sang chấn khi quan hệ tình dục.
    • Có thể đơn độc hoặc thường có nhiều thương tổn (khoảng 5-15), đường kính tổn thương từ 1-10mm.
    • Các thương tổn có thể kết vào nhau thành mảng lớn, đặc biệt hay gặp ở người bị suy giảm miễn dịch và tiểu đường.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Nhiều bạn tình.
    • Mắc các STI khác.
  • Cơ chế lây truyền
    • Virút xâm nhập vào niêm mạc sinh dục qua các thương tổn nhỏ ở thượng bì và nằm ở lớp đáy.
    • HPV có thể lây truyền cho trẻ sơ sinh qua đường sinh dục của mẹ, gây u nhú ở thanh quản.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Vị trí tổn thương thường gặp
    • Nam giới: dương vật, vành qui đầu, hãm dương vật, mặt trong bao qui đầu, bìu.
    • Phụ nữ: hãm môi âm hộ, môi bé, môi lớn, âm vật, lỗ niệu, vùng đáy chậu, hậu môn, tiền đình âm đạo, âm môn, màng trinh, âm đạo và mặt ngoài cổ tử cung.
    • Cả hai giới: bẹn, vùng đáy chậu và hậu môn.
    • Lỗ niệu đạo: nam khoảng 20-25%, nữ 4-8%.
    • Hậu môn: ít gặp hơn.
    • Miệng, họng, vòm họng: hay kèm theo các thương tổn vùng sinh dục-hậu môn trên người có tiền sử tình dục đường miệng.
  • Màu sắc tổn thương
    • Sùi mào gà không sừng hoá: màu hồng tươi, đỏ.
    • Sùi mào gà sừng hoá: màu xám trắng.
    • Thương tổn nhiễm sắc: màu tro xám, nâu đen (thường ở môi lớn, thân dương vật, mu, bẹn, đáy chậu và hậu môn).
  • Các loại thương tổn
    • Sùi mào gà nhọn (acuminate warts): ở niêm mạc biểu mô (bao qui đầu, lỗ miệng sáo, môi nhỏ, tiền đình âm đạo, âm đạo, cổ tử cung, hậu môn và trong hậu môn), có hình dạng chẽ ngón, nhiều mạch máu nhỏ, dễ chảy máu.
    • Sùi mào gà dạng sẩn (papular warts): ở vùng biểu mô sừng hoá (mặt ngoài bao da qui đầu, thân dương vật, bìu, hai bên âm hộ, mu, đáy chậu và quanh hậu môn), thường quá sừng hoặc nhiễm sắc, không có hình thái giống ngón tay.
    • Tổn thương dát (macular lesions): lộ rõ ở niêm mạc do màu sắc tinh tế (xám trắng nhạt, đỏ hồng nhạt hoặc đỏ nâu).
    • Sẩn dạng Bowen: biểu hiện là các thương tổn dát sẩn có bề mặt mềm, màu sắc thay đổi từ màu nâu nhạt hoặc màu đỏ, xám trắng nhạt và ở da có màu xám tro tới màu nâu đen.
    • Sùi mào gà khổng lồ (giant condyloma, u Buschke-Lowenstein): rất hiếm gặp, do HPV 6 và 11, xâm lấn xuống dưới trung bì, có thể xen kẽ với các ổ tế bào thượng bì bất thường hoặc tế bào biệt hoá ung thư tế bào gai (SCC).
  • Đặc điểm khám lâm sàng
    • Cần kiểm tra cẩn thận toàn bộ vùng sinh dục, hậu môn bằng nguồn sáng mạnh và kính lúp để phát hiện các thương tổn nhỏ.
    • Đối với phụ nữ, cần khám bằng mỏ vịt để phát hiện tổn thương sùi trong âm đạo, cổ tử cung.
    • Soi cổ tử cung, hậu môn được chỉ định khi có thương tổn sùi ở cổ tử cung, ở những người quan hệ tình dục qua đường hậu môn, sùi mào gà vùng quanh hậu môn tái phát nhiều lần.
    • Khi có sùi ở miệng sáo, niệu đạo: đi tiểu ra máu tươi cuối bãi và có bất thường dòng nước tiểu.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • U Buschke-Lowenstein (Sùi mào gà khổng lồ)
    • Rất hiếm gặp, do HPV 6 và 11 gây nên.
    • Đặc điểm là xâm lấn xuống dưới trung bì.
    • Tổ chức bệnh học có những vùng condyloma lành tính xen kẽ với các ổ tế bào thượng bì bất thường hoặc các tế bào biệt hoá ung thư tế bào gai (SCC).
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
U mềm treo (Skin tags) — Thường là các khối u lành tính, mềm, có cuống, màu da hoặc nâu nhạt, không lây, không liên quan đến HPV.
Sẩn ngọc quy đầu (Pearly penile papules) — Các sẩn nhỏ, màu trắng hoặc hồng nhạt, xếp thành hàng đều đặn ở vành quy đầu, không thay đổi kích thước, không lây, là biến thể giải phẫu bình thường.
U tuyến bã (Tyson's glands) — Các sẩn nhỏ, màu vàng nhạt, nằm ở mặt trong bao quy đầu, là tuyến bã bình thường, không lây.
U mềm lây (Molluscum contagiosum) — Các sẩn nhỏ, hình bán cầu, màu trắng đục hoặc hồng, có lõm rốn ở trung tâm, do Poxvirus gây ra.
Sẩn giang mai (Condyloma lata) — Các sẩn phẳng, rộng, màu hồng hoặc xám, ẩm ướt, thường ở vùng sinh dục và quanh hậu môn, có thể kèm các triệu chứng giang mai thứ phát khác (hạch, ban đỏ toàn thân), xét nghiệm huyết thanh giang mai dương tính.
Vảy nến (Psoriasis) — Các mảng đỏ, giới hạn rõ, có vảy trắng bạc, thường ở vùng da khô, có thể ngứa, không lây, có dấu hiệu Koebner, Auspitz.
Bệnh Bowen, Hồng sản Queyrat, Ung thư tế bào gai — Các tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư, thường là dát hoặc sẩn đỏ, có thể loét, cứng, không điển hình, cần sinh thiết để chẩn đoán xác định.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Mô bệnh học (Sinh thiết)
Cần thiết cho các trường hợp không điển hình, chẩn đoán phân biệt hoặc khi nghi ngờ về tính chất lành tính (sẩn dạng Bowen, bệnh Bowen, condyloma khổng lồ).
🔬 Đặc hiệu cao
Xét nghiệm phát hiện HPV và định chủng
Dương tính với HPV DNA (týp 6, 11, 16, 18, 31, 33, 35...) (theo Y văn) — Xác định sự hiện diện của virus HPV và các týp gây bệnh, đặc biệt các týp nguy cơ cao gây ung thư.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Soi niệu đạo
Khám kỹ hố thuyền trong niệu đạo, phát hiện tổn thương sùi.
Soi hậu môn
Phát hiện thương tổn trong hậu môn khi có sùi mào gà ở vùng hố chậu và quanh hậu môn.
Test axit axêtic
5% axit axêtic, sau vài phút thương tổn có màu xám trắng — Giúp định vị và vạch rõ kích thước thương tổn trước khi sinh thiết và phẫu thuật. Không đặc hiệu, không dùng sàng lọc.
Soi cổ tử cung
Phát hiện các tổn thương dẹt và u tân sản cổ tử cung, đặc biệt độ nhạy cao đối với u tân sản độ thấp.
🔍 Tầm soát
Phiến đồ cổ tử cung (Pap smear)
Tầm soát u tân sản trong biểu mô cổ tử cung và ung thư cổ tử cung ở phụ nữ.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán lâm sàng
    • Tổn thương xuất hiện tại vị trí bị sang chấn khi quan hệ tình dục, có thể đơn độc hoặc thường có nhiều thương tổn (khoảng 5-15), đường kính tổn thương từ 1-10mm, có thể kết vào nhau thành mảng lớn.
    • Màu sắc của sùi mào gà không sừng hoá có màu hồng tươi, đỏ; khi bị sừng hoá có màu xám trắng; các thương tổn nhiễm sắc có màu tro xám, nâu đen.
    • Các loại thương tổn điển hình: sùi mào gà nhọn (hình dạng chẽ ngón), dạng sẩn (quá sừng hoặc nhiễm sắc), tổn thương dát (màu sắc tinh tế), sẩn dạng Bowen, sùi mào gà khổng lồ (u Buschke-Lowenstein).
    • Vị trí tổn thương thường gặp ở sinh dục, hậu môn, có thể ở miệng/họng.
  • Chẩn đoán cận lâm sàng
    • Mô bệnh học (sinh thiết): cần làm với các trường hợp không điển hình, chẩn đoán phân biệt hoặc khi nghi ngờ về tính chất lành tính (sẩn dạng Bowen, bệnh Bowen hoặc condyloma khổng lồ).
    • Xét nghiệm phát hiện HPV và định chủng: xác định tác nhân gây bệnh.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mức độ nặng/biến thể đặc biệt
    • Sùi mào gà khổng lồ (u Buschke-Lowenstein): rất hiếm gặp, do HPV 6 và 11 gây nên, có đặc điểm là xâm lấn xuống dưới trung bì, có thể xen kẽ với các ổ tế bào thượng bì bất thường hoặc các tế bào biệt hoá ung thư tế bào gai (SCC).
  • Đánh giá nguy cơ ung thư
    • Bệnh có thể gây loạn sản tế bào, ung thư biểu mô tại chỗ, ung thư tế bào gai xâm lấn (hay gặp ở cổ tử cung và hậu môn-trực tràng).
  • Thăm dò xác định giai đoạn (nếu nghi ngờ ác tính)
    • Sinh thiết nhiều chỗ (đối với u Buschke-Lowenstein).
    • Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI) (đối với u Buschke-Lowenstein).
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tác nhân gây bệnh
    • Do Human papilloma virus (HPV) gây nên.
  • Đặc điểm virus HPV
    • Thuộc nhóm có DNA, nhân lên trong tế bào thượng bì.
    • Có ít nhất 35 týp HPV gây bệnh ở sinh dục.
    • Týp 6 và 11 chiếm tới 90% các trường hợp sùi mào gà.
    • Các týp 16, 18, 31, 33 và 35 có thể gây loạn sản tế bào và gây ung thư.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Phác đồ điều trị bằng Interferon hoặc 5-fluorouracil/cấy epinephrine gel không nêu rõ liều lượng, cần bổ sung chi tiết theo y văn.
📚 Bối cảnh: Việc lựa chọn phương pháp điều trị cần phải cân nhắc về tuổi người bệnh, vị trí thương tổn, số lượng, kích thước tổn thương và khả năng chuyên môn cũng như trang thiết bị của cơ sở điều trị. Tất cả các trị liệu sùi mào gà đều có thể gây đau, kích thích hoặc ảnh hưởng toàn thân. Nếu sau đợt điều trị 6 tuần thất bại, cần chuyển cách điều trị khác. Cũng cần sinh thiết thương tổn hoặc chuyển chuyên gia.
Thuốc bôi tại chỗ (bệnh nhân tự bôi)
⚙ Các thuốc này tác động trực tiếp lên tế bào sùi mào gà hoặc kích thích đáp ứng miễn dịch tại chỗ.
💊 Podophylotoxin 0,5% dạng dung dịch hoặc kem
Bôi ngày 2 lần, bôi 3 ngày liên tiếp rồi nghỉ 4 ngày, điều trị một đợt 4 tuần. · Bôi ngoài da bằng tăm bông.
💊 Imiquimod 5% kem
Bôi 3 lần/tuần, tới 16 tuần. Sau khi bôi 6-10 giờ phải rửa bằng nước và xà phòng nhẹ. · Bôi ngoài da bằng tay.
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo chỉ định và khả năng tuân thủ của bệnh nhân. Không sử dụng bôi thương tổn ở quanh hậu môn, trực tràng, niệu đạo, âm đạo và cổ tử cung. Không có dữ liệu về sự an toàn đối với phụ nữ có thai.
Thuốc bôi tại cơ sở y tế
⚙ Các thuốc này có tác dụng phá hủy tế bào sùi mào gà, cần được thực hiện bởi nhân viên y tế để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
💊 Podophyllin 10-25% dung dịch
Bôi 1-2 lần/tuần, trong 6 tuần. Một lần bôi tối đa 0,5 ml hoặc trên một diện tích thương tổn <10 cm2. · Bôi ngoài da, để khô, rửa sạch sau khoảng 1-4 giờ.
💊 Trichloroacetic (TCA) hoặc Bichloroacetic (BCA) 80-90%
Bôi hàng tuần, trong tối đa 6 tuần. · Bôi ngoài da cho các thương tổn nhỏ, ẩm ướt.
↔ Không dùng Podophyllin cho phụ nữ có thai, cho con bú. Cần cẩn thận khi bôi TCA/BCA để tránh tổn hại vùng da-niêm mạc lành, dùng bicarbonnat hay vaselin bôi xung quanh thương tổn để bảo vệ.
Thủ thuật/Phẫu thuật
⚙ Các phương pháp loại bỏ sùi mào gà bằng vật lý hoặc phẫu thuật.
↔ Bao gồm nạo thương tổn, phẫu thuật cắt bỏ thương tổn, phẫu thuật điện, laser CO2. Các phương pháp này chỉ định cho các thương tổn lớn, cho phụ nữ có thai. Đốt điện chống chỉ định cho người bệnh mắc máy tạo nhịp tim, thương tổn ở gần hậu môn. Điều trị lạnh (Cryotherapy) làm phá hủy thương tổn bằng nitơ lỏng, chỉ định cho các thương tổn nhỏ, điều trị mỗi tuần 1-2 lần trong 4-6 tuần. Có thể cần gây tê vì gây đau. Hiệu quả và an toàn phụ thuộc vào kỹ năng của thầy thuốc.
Thuốc tiêm tại chỗ
⚙ Tiêm các chất có tác dụng kháng virus hoặc điều hòa miễn dịch trực tiếp vào thương tổn.
💊 Interferon hoặc 5-fluorouracin/cấy epinephrine gel
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm hoặc cấy vào thương tổn.
↔ Có hiệu quả trong điều trị các thương tổn nhỏ và ít. Tuy nhiên, có một số tác dụng phụ và giá thành đắt.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định
    • Podophyllin: Không dùng cho phụ nữ có thai, cho con bú.
    • Đốt điện: Chống chỉ định cho người bệnh mắc máy tạo nhịp tim, thương tổn ở gần hậu môn.
  • Thận trọng/Điều chỉnh
    • Podophylotoxin 0,5% và Imiquimod 5%: Không sử dụng bôi thương tổn ở quanh hậu môn, trực tràng, niệu đạo, âm đạo và cổ tử cung. Không có dữ liệu về sự an toàn đối với phụ nữ có thai.
    • Trichloroacetic (TCA) hoặc Bichloroacetic (BCA) 80-90%: Cần phải cẩn thận khi bôi để tránh tổn hại vùng da-niêm mạc lành. Dùng bicarbonnat hay vaselin bôi xung quanh thương tổn để bảo vệ vùng da xung quanh.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi hiệu quả điều trị
    • Nếu sau đợt điều trị 6 tuần thất bại, cần chuyển cách điều trị khác.
  • Theo dõi tái phát
    • Người có miễn dịch bình thường: khi thương tổn đã sạch và không có tác dụng phụ nào xảy ra thì không cần theo dõi.
    • Người suy giảm miễn dịch: bệnh có thể tái phát nên cần theo dõi định kỳ trong thời gian dài.
  • Tầm soát ung thư cổ tử cung
    • Đối với phụ nữ: cần làm phiến đồ cổ tử cung định kỳ hàng năm.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng tại chỗ và ung thư
    • Loạn sản tế bào.
    • Ung thư biểu mô tại chỗ.
    • Ung thư tế bào gai xâm lấn (hay gặp ở cổ tử cung và hậu môn-trực tràng).
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển chuyên gia/tuyến trên
    • Nếu sau đợt điều trị 6 tuần thất bại, cần chuyển cách điều trị khác hoặc chuyển chuyên gia.
    • Khi có nghi ngờ về tính chất lành tính của các thương tổn sẩn và dát (nghi ngờ sẩn dạng Bowen, bệnh Bowen hoặc condyloma khổng lồ), cần sinh thiết hoặc chuyển chuyên gia.
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo)
    • Thương tổn không điển hình, không đáp ứng với điều trị.
    • Nghi ngờ sẩn dạng Bowen, bệnh Bowen hoặc condyloma khổng lồ (u Buschke-Lowenstein) do nguy cơ ác tính hoặc xâm lấn.
💬 Góp ý bước này