Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Thiếu liều cụ thể cho Cantharidin, cần bổ sung theo Y văn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Thiếu liều cụ thể cho Axít trichoroacetic, cần bổ sung theo Y văn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Thiếu liều cụ thể cho Podophyllotoxin, cần bổ sung theo Y văn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Thiếu liều cụ thể cho Interferon, cần bổ sung theo Y văn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị là loại bỏ tổn thương, ngăn ngừa lây lan và giảm nguy cơ biến chứng. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào số lượng, vị trí, tuổi bệnh nhân và khả năng hợp tác. Nhiều tổn thương có thể tự khỏi nhưng mất thời gian.
Thủ thuật loại bỏ cơ học
⚙ Loại bỏ trực tiếp virus và tế bào nhiễm bệnh.
↔ Nạo bỏ tổn thương bằng thìa nạo sau khi bôi kem tê (EMLA 5%).
Thuốc bôi gây phá hủy/kích thích miễn dịch
⚙ Phá hủy tế bào nhiễm virus hoặc kích thích đáp ứng miễn dịch tại chỗ.
💊 Dung dịch KOH 10%
bôi dung dịch lên đúng tổn thương, ngày bôi hai lần (sáng, tối) cho đến khi hết tổn thương · Tại chỗ
💊 Imiquimod 5%
bôi thuốc vào buổi tối, rửa sạch sau 8-10 giờ. Một tuần bôi ba ngày liên tiếp, nghỉ 4 ngày, tuần tiếp theo điều trị với liệu trình tương tự. Thời gian bôi tối đa có thể tới 16 tuần. · Tại chỗ
💊 Salicylic 2-5%
bôi ngày 2-3 lần cho đến khi hết tổn thương · Tại chỗ
💊 Nitơ lỏng (-1960C)
xịt nitơ lỏng lên đúng tổn thương gây đông vón tổn thương · Tại chỗ
💊 Cantharidin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tại chỗ
💊 Axít trichoroacetic
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tại chỗ
💊 Podophyllotoxin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tại chỗ
↔ Các thuốc này có thể được sử dụng thay thế hoặc kết hợp. Cần thận trọng tránh tổn thương da lành xung quanh, đặc biệt ở vùng quanh mắt.
Thuốc tiêm trong tổn thương
⚙ Kích thích đáp ứng miễn dịch tại chỗ.
💊 Interferon
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm trong tổn thương
↔ Thường dùng cho các tổn thương khó điều trị hoặc dai dẳng.
Phương pháp vật lý khác
⚙ Phá hủy tổn thương bằng năng lượng.
↔ Laser màu (pulsed dye laser) có bước sóng 585 nm.
Điều trị kết hợp và chăm sóc da
⚙ Hỗ trợ quá trình lành bệnh và ngăn ngừa lây lan/biến chứng.
↔ Tránh chà xát, tránh gãi. Sử dụng kem giữ ẩm da. Sát khuẩn. Hạn chế sử dụng thuốc bôi có chứa corticoid để tránh tạo điều kiện cho virus lây truyền.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.