← Trang chủ

U mềm lây (Molluscum Contagiosum)

ICD-10 · B08.1Da liễu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí75/QĐ-BYT — Một số bệnh da liễu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: U mềm lây là bệnh nhiễm trùng da do virus Molluscum Contagiosum (MCV) thuộc họ Poxviridae gây ra. Bệnh đặc trưng bởi các sẩn nhỏ, chắc, hình vòm, có rốn lõm ở trung tâm.
Dịch tễ: Bệnh phổ biến ở trẻ em (1-10 tuổi), người lớn hoạt động tình dục và người suy giảm miễn dịch. Lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp da-da, vật dụng cá nhân bị nhiễm hoặc qua đường tình dục.
Cơ chế bệnh sinh: Virus MCV xâm nhập và nhân lên trong bào tương của tế bào sừng biểu bì. Sự nhân lên này tạo ra các thể vùi ưa eosin đặc trưng (thể molluscum), làm biến dạng tế bào và cuối cùng gây thoái hóa bóng, giải phóng virion.
Phân loại: Không có phân loại chính thức, nhưng các biểu hiện lâm sàng có thể khác nhau tùy thuộc vào đối tượng (trẻ em, người lớn, người suy giảm miễn dịch) và mức độ lan rộng của tổn thương.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Bệnh nhân đến khám vì các sẩn nhỏ, màu da hoặc vàng nhạt, nâu nhạt, trắng, có tính phân bố đối xứng ở các vị trí như quanh mắt, mặt, cổ, nách, ngực, bụng, đùi, sinh dục, cẳng chân.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Các sẩn này tương đối cứng chắc, trơn nhẵn, kích thước 1-5mm.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Trẻ em mắc viêm da cơ địa, khô da.
📚 Theo Y văn
  • Yếu tố nguy cơ theo Y văn
    • Tiếp xúc trực tiếp với người bệnh hoặc vật dụng nhiễm virus (khăn tắm, đồ chơi).
    • Bơi lội ở bể bơi công cộng.
    • Suy giảm miễn dịch (ví dụ: nhiễm HIV/AIDS).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tổn thương cơ bản
    • Sẩn nhỏ, kích thước 1-5mm.
    • Màu như màu da hay màu vàng nhạt, nâu nhạt, trắng.
    • Sẩn tương đối cứng chắc, trơn nhẵn.
    • Thường có tính phân bố đối xứng.
    • Vị trí: thường ở vùng quanh mắt, nhất là mi dưới, gò má, trán, mặt, cổ, nách, ngực, bụng, đùi, sinh dục, cẳng chân.
📚 Theo Y văn
  • Dấu hiệu bổ sung theo Y văn
    • Thường có lõm giữa (umbilicated).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Không có hội chứng cụ thể được mô tả trong phác đồ hoặc y văn cho U mềm lây.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Nhiễm Penicillium marneffei — Thường gặp ở người nhiễm HIV/AIDS. Tổn thương là các sẩn chắc kích thước 2-3mm, nổi cao, màu da bình thường, lõm giữa, đứng riêng lẻ hoặc thành chùm. Xét nghiệm nấm dương tính.
Mụn cóc (Verruca vulgaris) — Sẩn sùi, bề mặt thô ráp, không có lõm giữa, thường do HPV.
U ống tuyến mồ hôi (Syringoma) — Sẩn nhỏ, màu da hoặc vàng nhạt, thường ở quanh mắt, không có lõm giữa, không lây nhiễm, không tự khỏi.
Nang kê (Milium) — Sẩn nhỏ, màu trắng ngà, chắc, không có lõm giữa, thường ở mặt.
Dày sừng tiết bã (Seborrheic keratosis) — Mảng hoặc sẩn sùi, màu nâu đen, có vẻ 'dán' trên da, không có lõm giữa, thường ở người lớn tuổi.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Soi tươi/nhuộm Giemsa
Phát hiện thể Molluscum (Henderson-Paterson bodies) trong chất bã từ tổn thương (theo Y văn) — Xác định sự hiện diện của virus Molluscum contagiosum.
Sinh thiết da
Mô bệnh học đặc trưng (tăng sản biểu bì, thể Molluscum trong tế bào sừng) (theo Y văn) — Cung cấp chẩn đoán xác định và phân biệt với các bệnh lý khác.
🔍 Tầm soát
Xét nghiệm HIV
Dương tính (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng suy giảm miễn dịch ở người lớn có tổn thương lan rộng hoặc dai dẳng.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định dựa vào lâm sàng
    • Tổn thương là các sẩn nhỏ, kích thước 1-5mm, màu như màu da hay màu vàng nhạt, nâu nhạt, trắng, tương đối cứng chắc, trơn nhẵn, thường có tính phân bố đối xứng ở các vị trí điển hình.
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định theo Y văn
    • Lâm sàng điển hình (sẩn lõm giữa).
    • Có thể xác nhận bằng soi tươi hoặc sinh thiết da nếu cần.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Không có hệ thống phân loại mức độ/giai đoạn chuẩn cho U mềm lây.
    • Đánh giá mức độ dựa trên số lượng, kích thước, vị trí tổn thương và mức độ lan rộng.
    • Thăm dò xác định mức độ: Đánh giá lâm sàng tổn thương da.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân
    • Do virus Poxvirus (Molluscum contagiosum virus - MCV).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc điều trị
    • Loại bỏ tổn thương.
    • Phòng tránh tái phát.
    • Điều trị các bệnh kèm theo: viêm da cơ địa, khô da.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Thiếu liều cụ thể cho Cantharidin, cần bổ sung theo Y văn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
  • Thiếu liều cụ thể cho Axít trichoroacetic, cần bổ sung theo Y văn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
  • Thiếu liều cụ thể cho Podophyllotoxin, cần bổ sung theo Y văn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
  • Thiếu liều cụ thể cho Interferon, cần bổ sung theo Y văn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị là loại bỏ tổn thương, ngăn ngừa lây lan và giảm nguy cơ biến chứng. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào số lượng, vị trí, tuổi bệnh nhân và khả năng hợp tác. Nhiều tổn thương có thể tự khỏi nhưng mất thời gian.
Thủ thuật loại bỏ cơ học
⚙ Loại bỏ trực tiếp virus và tế bào nhiễm bệnh.
↔ Nạo bỏ tổn thương bằng thìa nạo sau khi bôi kem tê (EMLA 5%).
Thuốc bôi gây phá hủy/kích thích miễn dịch
⚙ Phá hủy tế bào nhiễm virus hoặc kích thích đáp ứng miễn dịch tại chỗ.
💊 Dung dịch KOH 10%
bôi dung dịch lên đúng tổn thương, ngày bôi hai lần (sáng, tối) cho đến khi hết tổn thương · Tại chỗ
💊 Imiquimod 5%
bôi thuốc vào buổi tối, rửa sạch sau 8-10 giờ. Một tuần bôi ba ngày liên tiếp, nghỉ 4 ngày, tuần tiếp theo điều trị với liệu trình tương tự. Thời gian bôi tối đa có thể tới 16 tuần. · Tại chỗ
💊 Salicylic 2-5%
bôi ngày 2-3 lần cho đến khi hết tổn thương · Tại chỗ
💊 Nitơ lỏng (-1960C)
xịt nitơ lỏng lên đúng tổn thương gây đông vón tổn thương · Tại chỗ
💊 Cantharidin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tại chỗ
💊 Axít trichoroacetic
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tại chỗ
💊 Podophyllotoxin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tại chỗ
↔ Các thuốc này có thể được sử dụng thay thế hoặc kết hợp. Cần thận trọng tránh tổn thương da lành xung quanh, đặc biệt ở vùng quanh mắt.
Thuốc tiêm trong tổn thương
⚙ Kích thích đáp ứng miễn dịch tại chỗ.
💊 Interferon
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm trong tổn thương
↔ Thường dùng cho các tổn thương khó điều trị hoặc dai dẳng.
Phương pháp vật lý khác
⚙ Phá hủy tổn thương bằng năng lượng.
↔ Laser màu (pulsed dye laser) có bước sóng 585 nm.
Điều trị kết hợp và chăm sóc da
⚙ Hỗ trợ quá trình lành bệnh và ngăn ngừa lây lan/biến chứng.
↔ Tránh chà xát, tránh gãi. Sử dụng kem giữ ẩm da. Sát khuẩn. Hạn chế sử dụng thuốc bôi có chứa corticoid để tránh tạo điều kiện cho virus lây truyền.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hạn chế sử dụng thuốc bôi có chứa corticoid
    • Hạn chế sử dụng thuốc bôi có chứa corticoid tạo điều kiện cho virút lây truyền.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định/Thận trọng theo Y văn
    • KOH, Nitơ lỏng, Cantharidin, Axít trichoroacetic: Thận trọng khi dùng ở vùng da nhạy cảm (quanh mắt, sinh dục) hoặc ở trẻ nhỏ.
    • Imiquimod: Không dùng cho trẻ sơ sinh.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Viêm da cơ địa, khô da: Cần được điều trị hỗ trợ bằng kem giữ ẩm da.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi đáp ứng điều trị
    • Theo dõi sự biến mất của tổn thương.
    • Kiểm tra sự xuất hiện của tổn thương mới.
    • Đánh giá các tác dụng phụ của thuốc hoặc thủ thuật.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng
    • Bệnh lành tính, có thể tự khỏi sau một thời gian tiến triển.
    • Một số trường hợp có biến chứng chàm hoá xung quanh tổn thương do người bệnh gãi nhiều và do đáp ứng miễn dịch của cơ thể đối với tác nhân gây bệnh.
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng bổ sung theo Y văn
    • Nhiễm trùng thứ phát do gãi.
    • Sẹo (hiếm gặp, thường do thủ thuật không đúng cách).
    • Thay đổi sắc tố da sau viêm (tăng hoặc giảm sắc tố).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Tổn thương lan rộng, dai dẳng, không đáp ứng với điều trị ban đầu.
    • Tổn thương ở vị trí khó điều trị (ví dụ: quanh mắt, sinh dục).
    • Nghi ngờ có suy giảm miễn dịch tiềm ẩn.
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cần chú ý)
    • Dấu hiệu nhiễm trùng nặng (sốt, sưng nóng đỏ đau nhiều tại tổn thương).
    • Tổn thương mắt (viêm kết mạc, viêm giác mạc do virus lây lan).
    • Dấu hiệu suy giảm miễn dịch toàn thân (sụt cân, mệt mỏi kéo dài, nhiễm trùng cơ hội khác).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này