← Trang chủ

Sốc phản vệ ở trẻ em

ICD-10 · T78.2Nhi, Cấp cứu - Hồi sức✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Sốc phản vệ ở trẻ em là một phản ứng quá mẫn toàn thân cấp tính, nặng, có khả năng đe dọa tính mạng, thường khởi phát nhanh chóng sau khi tiếp xúc với dị nguyên.
Dịch tễ: Tần suất sốc phản vệ ở trẻ em đang gia tăng trên toàn cầu, ước tính khoảng 1-3% dân số. Các dị nguyên thực phẩm là nguyên nhân hàng đầu gây sốc phản vệ ở nhóm tuổi này.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chủ yếu là phản ứng quá mẫn type I qua trung gian IgE. Khi cơ thể tiếp xúc với dị nguyên, các kháng thể IgE đặc hiệu gắn trên bề mặt dưỡng bào và bạch cầu ái kiềm sẽ kích hoạt giải phóng hàng loạt chất trung gian hóa học (histamine, leukotriene, prostaglandin). Các chất này gây giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch, co thắt phế quản và cơ trơn, dẫn đến các biểu hiện lâm sàng đa hệ thống.
Phân loại: Sốc phản vệ thường được phân loại theo mức độ nặng (nhẹ, trung bình, nặng) dựa trên các triệu chứng lâm sàng và sự tham gia của các cơ quan.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Sốc phản vệ (SPV) là tai biến dị ứng nghiêm trọng nhất dễ gây tử vong nếu không được chẩn đoán và xử trí kịp thời.
    • Bệnh xuất hiện nhanh, ngay lập tức hoặc sau 30 phút sau khi tiếp xúc dị nguyên.
    • Triệu chứng xuất hiện càng sớm bệnh càng nặng, tỷ lệ tử vong càng cao.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Khởi phát thường rất nhanh trong 5 - 30 phút sau khi tiếp xúc dị nguyên với các dấu hiệu sớm: bồn chồn, hốt hoảng, khó thở vã mồ hôi, nhịp tim nhanh, ngứa chân tay.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân gây sốc phản vệ
    • Thuốc (hàng đầu): Peniciline, streptomycin, ampixillin, vancomycin, cephalosporin, chloramphenicol, kanamycin, salicylat, mofen, indomethacin, vitamin C tiêm TM, vitamin B1, glucose, dung dịch a xít a min, procain, novocain, thuốc cản quang có iot, vaccin, huyết thanh (phòng dại, uốn ván), hormon (Insulin, ACTH, vasopressin), paracetamol, aminazin.
    • Thức ăn: nguồn gốc động vật (cá thu, cá ngừ, tôm ốc, trứng, sữa, nhộng), nguồn gốc thực vật (dứa, lạc, đậu nành).
    • Nọc côn trùng: ong đốt, rắn, nhện, bò cạp cắn.
  • Yếu tố nguy cơ và biện pháp hạn chế
    • Tiền sử dị ứng của bệnh nhân (cần khai thác kỹ).
    • Cân nhắc liều lượng, đường dùng, tránh dùng lại thuốc gây sốc phản vệ trước đó dù nhẹ, lưu ý thuốc có phản ứng chéo.
    • Thử test lẩy da trước khi tiêm kháng sinh theo quy định.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dấu hiệu sớm (khởi phát nhanh trong 5-30 phút)
    • Bồn chồn, hốt hoảng, khó thở, vã mồ hôi, nhịp tim nhanh, ngứa chân tay.
  • Triệu chứng lâm sàng giai đoạn toàn phát (đa dạng ở nhiều cơ quan)
    • Hô hấp: nghẹt mũi, hắt hơi, khàn tiếng, khò khè, phù thanh quản, ho, tắc nghẽn đường thở, khó thở, thở nhanh, co thắt phế quản, co rút cơ hô hấp, tím tái, ngừng thở.
    • Tim mạch: nhịp tim nhanh, hạ HA, loạn nhịp, ngừng tim.
    • Thần kinh: đau đầu, chóng mặt, run chân tay, vật vã lơ mơ, co giật, ngất xỉu, hôn mê.
    • Tiêu hoá: đau bụng, buồn nôn, đái ỉa không tự chủ, có thể đi ngoài ra máu.
    • Ngoài da: mày đay, phù Quincke, ban đỏ ngứa.
    • Toàn thân: vã mồ hôi, rét run, mệt lả.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng hô hấp cấp
    • Nghẹt mũi, hắt hơi, khàn tiếng, khò khè, phù thanh quản, ho, tắc nghẽn đường thở, khó thở, thở nhanh, co thắt phế quản, co rút cơ hô hấp, tím tái, ngừng thở.
  • Hội chứng trụy tim mạch
    • Nhịp tim nhanh, hạ huyết áp, loạn nhịp, ngừng tim.
  • Hội chứng thần kinh cấp
    • Đau đầu, chóng mặt, run chân tay, vật vã lơ mơ, co giật, ngất xỉu, hôn mê.
  • Hội chứng tiêu hóa cấp
    • Đau bụng, buồn nôn, đái ỉa không tự chủ, có thể đi ngoài ra máu.
  • Hội chứng da niêm mạc
    • Mày đay, phù Quincke, ban đỏ ngứa.
  • Hội chứng toàn thân
    • Vã mồ hôi, rét run, mệt lả.
📖 Nguồn: Phác đồ Bộ Y tế (phân loại theo hệ cơ quan)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các trường hợp không điển hình cần phân biệt
    • Hen phế quản nặng, dị vật đường thở.
    • U thần kinh giao cảm (pheochromocytoma).
    • Hội chứng tăng thông khí (Hyperventilation syndrome).
    • Phản xạ dây phế vị (Vasovagal response).
  • Điểm khác biệt cơ bản
    • Triệu chứng trụy mạch, HA giảm xảy ra ngay sau khi đưa thuốc hoặc dị nguyên vào cơ thể trong sốc phản vệ.
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Hen phế quản nặng, dị vật đường thở — Triệu chứng hô hấp nổi bật, ít hoặc không có triệu chứng toàn thân, da, tim mạch. Dị vật có thể có tiền sử sặc.
U thần kinh giao cảm (pheochromocytoma) — Tăng huyết áp kịch phát, nhịp tim nhanh, vã mồ hôi, nhưng không có tiền sử tiếp xúc dị nguyên, không có mày đay/phù Quincke.
Hội chứng tăng thông khí (Hyperventilation syndrome) — Khó thở, hồi hộp, tê bì quanh môi/đầu chi, thường liên quan đến stress/lo âu, không có mày đay/phù Quincke, không hạ huyết áp.
Phản xạ dây phế vị (Vasovagal response) — Hạ huyết áp, nhịp tim chậm (khác với sốc phản vệ thường nhịp tim nhanh), vã mồ hôi, buồn nôn, thường có yếu tố kích thích (đau, sợ hãi), không có mày đay/phù Quincke.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Tryptase huyết thanh
Tăng > 1.2 + (2 x nồng độ tryptase nền) hoặc > 11.4 ng/mL (theo Y văn) — Tăng cao trong vòng 1-3 giờ sau khởi phát triệu chứng, phản ánh sự hoạt hóa tế bào mast.
🔬 Đặc hiệu cao
Histamine huyết tương
Tăng > 10 nmol/L (theo Y văn) — Tăng nhanh trong vòng 5-30 phút sau khởi phát, phản ánh sự giải phóng từ tế bào mast và basophil.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Khí máu động mạch
pH < 7.35, PaO2 giảm, PaCO2 tăng/giảm tùy tình trạng hô hấp (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng suy hô hấp, toan chuyển hóa.
Điện giải đồ, chức năng thận
Thay đổi tùy mức độ sốc (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng mất nước, rối loạn điện giải, suy thận cấp do sốc.
📚 Theo Y văn
  • Xét nghiệm chẩn đoán
📖 Nguồn: Guidelines for the Diagnosis and Management of Food Allergy in the United States (NIAID), World Allergy Organization (WAO) Guidelines for the Assessment and Management of Anaphylaxis
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo Hiệp hội Hen, Dị ứng Miễn dịch Hoa kỳ năm 2006, chẩn đoán phản vệ khi có một trong những tiêu chuẩn sau
  • Tiêu chuẩn 1: Khởi phát cấp tính (vài phút tới vài giờ) với các biểu hiện ở da, niêm mạc, hoặc cả hai (mẩn ngứa, nóng bừng, phù nề môi, lưỡi, hầu họng) VÀ có ít nhất 1 trong các dấu hiệu sau
    • Biểu hiện hô hấp (vd: khó thở, khò khè/co thắt phế quản, thở rít, giảm PEF, thiếu ô xy).
    • Hạ huyết áp hoặc các dấu hiệu của thiếu máu các cơ quan (vd: giảm trương lực cơ, ngất, mất trương lực).
  • Tiêu chuẩn 2: Có hai hoặc nhiều hơn những biểu hiện sau đây và xuất hiện nhanh (vài phút tới vài giờ) sau khi tiếp xúc với chất có thể là dị nguyên với người đó
    • Biểu hiện ở da và niêm mạc (mẩn ngứa, nóng bừng, phù nề lưỡi, môi, mang hầu).
    • Biểu hiện hô hấp (khó thở, khò khè/co thắt phế quản, thở rít, giảm PEF, thiếu ô xy).
    • Hạ huyết áp hoặc các dấu hiệu của thiếu máu các cơ quan (vd: giảm trương lực cơ, ngất, mất trương lực).
    • Các triệu chứng tiêu hóa dai dẳng (đau quặn bụng, nôn…).
  • Tiêu chuẩn 3: Hạ huyết áp nhanh (vài phút tới vài giờ) sau khi tiếp xúc với dị nguyên đã biết trước với người đó
    • Trẻ em và nhũ nhi: huyết áp tâm thu thấp (theo tuổi) hoặc giảm >30% HA tâm thu.
    • Người lớn: huyết áp tâm thu <90 mm Hg hoặc giảm >30% so với HA lúc bình thường.
    • Hạ huyết áp tâm thu ở trẻ em khi HA <70 mm Hg ở trẻ từ 1 tháng tới 1 tuổi, thấp hơn (70 mm Hg + [2 × tuổi]) với trẻ từ 1 tới 10 tuổi và <90 mm Hg với trẻ từ 11 tới 17 tuổi.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại theo mức độ biểu hiện và tiến triển của bệnh
  • Thể nhẹ
    • Đau đầu, chóng mặt, sợ hãi, có thể nổi mày đay, mẩn ngứa, phù Quincke, buồn nôn, nôn, đau bụng, đái ỉa không tự chủ, nhịp tim nhanh, HA giảm, khó thở.
  • Thể trung bình
    • Bệnh nhân hốt hoảng, cảm giác sắp chết đến nơi, choáng váng, mày đay khắp người, nghẹt thở, co giật có khi hôn mê, da tím, tái nhợt, mạch nhỏ, HA hạ.
  • Thể nặng
    • Xảy ra ngay trong những phút đầu với tốc độ chớp nhoáng.
    • Bệnh nhân hôn mê, co giật, loạn nhịp tim, HA không đo được, ngừng thở, tím tái toàn thân.
    • Tử vong nhanh sau vài phút, hãn hữu kéo dài vài giờ.
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Đánh giá lâm sàng: Đánh giá các triệu chứng da niêm, hô hấp, tim mạch, tiêu hóa, thần kinh để phân loại mức độ nặng.
    • Đo huyết áp: Xác định mức độ hạ huyết áp theo tuổi để phân loại mức độ nặng (đặc biệt là thể trung bình và nặng).
    • Đo SpO2: Đánh giá mức độ suy hô hấp, tím tái.
    • Theo dõi mạch, nhịp thở: Đánh giá tình trạng tuần hoàn và hô hấp.
    • Đánh giá ý thức: Đánh giá mức độ tổn thương thần kinh (vật vã, lơ mơ, hôn mê).
📖 Nguồn: Phác đồ Bộ Y tế (phân loại theo mức độ lâm sàng), Y văn lâm sàng
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xác định dị nguyên
    • Khai thác tiền sử tiếp xúc với các dị nguyên tiềm tàng (thuốc, thức ăn, nọc côn trùng) ngay trước khi khởi phát triệu chứng.
    • Các nguyên nhân hàng đầu là thuốc (Peniciline, streptomycin, ampixillin, vancomycin, cephalosporin, chloramphenicol, kanamycin, salicylat, mofen, indomethacin, vitamin C tiêm TM, vitamin B1, glucose, dung dịch a xít a min, procain, novocain, thuốc cản quang có iot, vaccin, huyết thanh, Insulin, ACTH, vasopressin, paracetamol, aminazin), thức ăn (cá thu, cá ngừ, tôm ốc, trứng, sữa, nhộng, dứa, lạc, đậu nành), nọc côn trùng (ong đốt, rắn, nhện, bò cạp cắn).
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc: khẩn cấp, tại chỗ và dùng ngay Adrenalin. Adrenalin dùng ngay càng sớm càng tốt vì thay đổi ngay các dấu hiệu nặng do sốc phản vệ gây ra như co thắt phế quản và tụt HA do Adrenalin làm tăng cAMP trong tế bào mast và basephil sẽ ức chế giải phóng các chất trung gian hoá học. Adrenalin còn kích thích trên hệ giao cảm và phó giao cảm làm tăng co bóp cơ tim tăng sức cản mạch ngoại vi, làm tăng HA, tăng tưới máu các cơ quan. Xử trí ban đầu: Cho người bệnh nằm tại chỗ, đầu thấp, ủ ấm, nằm nghiêng khi có nôn, đo HA 10 phút/lần. Ngừng ngay tiếp xúc dị nguyên (thuốc đang tiêm, uống ...). Duy trì đường thở: tư thế đường thở mở, hút đờm dãi và thở oxy.
Thuốc vận mạch (Adrenalin/Epinephrine và Dopamin)
⚙ Kích thích thụ thể alpha và beta adrenergic, gây co mạch, tăng huyết áp, tăng co bóp cơ tim, giãn phế quản, ức chế giải phóng chất trung gian hóa học. Dopamin hỗ trợ tăng huyết áp và tưới máu cơ quan.
💊 Adrenalin (Epinephrine) 1/1000
0,01 mg/kg (0,01 ml/kg) hoặc 0,3 ml (nếu không biết cân nặng) · Tiêm bắp (cơ lớn, mặt trước đùi)
💊 Adrenalin (Epinephrine) 1/10.000
0,1 mg/Kg (0,1 ml/Kg) · Tiêm tĩnh mạch (chỉ trong trường hợp cấp cứu ngừng tuần hoàn hoặc HA hạ/không đáp ứng liều ban đầu)
💊 Adrenalin (Epinephrine) truyền tĩnh mạch
Bắt đầu 0,1 μg/kg/ph, tăng dần đến tối đa 0,5 μg/kg/ph · Truyền tĩnh mạch
💊 Dopamin
Bắt đầu 0,3 μg/kg/ph, tăng dần mỗi 10-15 phút đến tối đa 10 μg/kg/ph · Truyền tĩnh mạch (phối hợp với Adrenalin nếu cần)
↔ Adrenalin là thuốc thiết yếu hàng đầu. Dopamin có thể phối hợp khi sốc nặng không đáp ứng Adrenalin đơn thuần. Bệnh nhân phải được theo dõi sát và monitor điện tim khi truyền Adrenalin để phát hiện và xử trí kịp thời rối loạn nhịp tim.
Bù dịch
⚙ Bù lại thể tích tuần hoàn bị mất do tăng tính thấm thành mạch, duy trì tiền gánh và huyết áp.
💊 Lactate Ringer hoặc Normal Saline (NaCl 0.9%)
20 ml/kg/giờ, sau đó giảm còn 10 ml/kg/giờ nếu huyết động học cải thiện tốt. · Truyền tĩnh mạch (nên truyền trong 1 giờ thay vì bơm TM dễ nguy cơ phù phổi)
💊 Dung dịch cao phân tử (Haesteril 6% 200/0,5 hoặc Dextran 70)
10 - 20 ml/kg/giờ, điều chỉnh tốc độ truyền theo CVP. Tổng thể tích dịch có thể đến 60 - 80 ml/kg trong sốc nặng. · Truyền tĩnh mạch
↔ Cần theo dõi sát CVP vì biến chứng phù phổi rất thường gặp khi bệnh nhân hết giai đoạn dãn mạch.
Thuốc chống viêm (Corticosteroid)
⚙ Giảm phản ứng viêm, ổn định màng tế bào, giảm phù nề, đặc biệt là phù thanh quản. Tác dụng chậm, không thay thế Adrenalin.
💊 Methylprednisolon
1 - 2 mg/kg/lần · Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, cách 4 giờ.
💊 Hydrocortison hemisuccinat
5 mg/kg/giờ (hoặc liều cao hơn nếu sốc nặng tại tuyến cơ sở) · Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.
↔ Các thuốc này chỉ hỗ trợ, không có tác dụng tức thì như Adrenalin trong cấp cứu sốc phản vệ.
Thuốc kháng Histamine (H1 và H2)
⚙ Đối kháng tác dụng của histamine, giảm ngứa, mày đay, phù mạch và các triệu chứng tiêu hóa.
💊 Diphenylhydramin
1-2 mg/kg/lần · Tiêm tĩnh mạch
💊 Prometazin
1 mg/kg/lần · Tiêm bắp cách 6-8 giờ
💊 Ranitidin
1-2 mg/kg/lần · Cách 6-8 giờ trong sốc nặng hoặc tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này chỉ hỗ trợ giảm triệu chứng da và tiêu hóa, không có vai trò trong điều trị hạ huyết áp hoặc co thắt phế quản nặng.
Thuốc giãn phế quản
⚙ Giãn cơ trơn phế quản, cải thiện tình trạng khó thở, khò khè do co thắt phế quản.
💊 Aminophylin
1mg/kg/giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Terbutalin
0,2 mcg/kg/phút (truyền TM) HOẶC 0,2 ml/10 kg (tiêm dưới da, nhắc lại sau 6-8 giờ) HOẶC 2,5mg - 5 mg/lần (xịt họng, 4-5 lần/ngày) · Truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da, xịt họng
💊 Salbutamol
2,5mg - 5 mg/lần · Xịt họng, 4-5 lần/ngày
↔ Sử dụng khi có co thắt phế quản nặng không đáp ứng với Adrenalin.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Đảm bảo thông khí và oxy hóa máu, duy trì đường thở thông thoáng.
↔ Làm thông đường thở, thở O2, thổi ngạt. Đặt nội khí quản bóp bóng oxy, thông khí nhân tạo nếu tắc nghẽn đường thở nặng, trẻ tím nhiều. Mở khí quản nếu có phù thanh môn.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lưu ý khi dùng Adrenalin
    • Không sử dụng tiêm trực tiếp tĩnh mạch, trừ trường hợp cấp cứu ngừng tuần hoàn vì có thể gây loạn nhịp.
📚 Theo Y văn
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Phác đồ Bộ Y tế không nêu cụ thể điều chỉnh theo bệnh kèm. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng Adrenalin ở bệnh nhân có bệnh tim mạch (bệnh mạch vành, rối loạn nhịp tim) hoặc tăng huyết áp nặng, mặc dù trong sốc phản vệ, lợi ích của Adrenalin thường vượt trội nguy cơ.
    • Bệnh nhân đang dùng thuốc chẹn beta giao cảm có thể kháng Adrenalin, cần liều Adrenalin cao hơn hoặc cân nhắc glucagon.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Giám sát các chỉ số sinh tồn và lâm sàng
    • Mạch, HA, nhịp thở, SpO2, ý thức, bài niệu.
    • Tần suất: 30 phút - 1 giờ/1 lần.
    • Theo dõi ít nhất 24 giờ sau khi HA đã ổn định.
  • Theo dõi áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP)
    • Đo và theo dõi CVP, đặc biệt khi truyền dịch và dung dịch cao phân tử.
  • Theo dõi điện tim
    • Monitor điện tim khi truyền Adrenalin để phát hiện và xử trí kịp thời rối loạn nhịp tim.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng cấp tính
    • Phù phổi (rất thường gặp khi bệnh nhân hết giai đoạn dãn mạch, đặc biệt khi bù dịch quá mức).
    • Ngừng tim, ngừng thở (trong thể nặng, có thể dẫn đến tử vong nhanh).
    • Loạn nhịp tim (do Adrenalin hoặc tình trạng sốc).
    • Suy hô hấp cấp (do phù thanh quản, co thắt phế quản nặng).
    • Suy tuần hoàn cấp (hạ huyết áp không hồi phục).
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần can thiệp khẩn cấp)
    • Hạ huyết áp không đáp ứng với Adrenalin tiêm bắp liều lặp lại.
    • Suy hô hấp nặng (tím tái, SpO2 giảm nặng, thở rít, co kéo cơ hô hấp) không cải thiện sau điều trị ban đầu.
    • Phù thanh quản tiến triển gây tắc nghẽn đường thở.
    • Rối loạn ý thức (lơ mơ, hôn mê, co giật).
    • Ngừng tim, ngừng thở.
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân sốc phản vệ nặng, không đáp ứng với phác đồ cấp cứu ban đầu tại tuyến cơ sở.
    • Cần hỗ trợ hô hấp nâng cao (thông khí nhân tạo, mở khí quản).
    • Cần theo dõi và điều trị tích cực tại đơn vị hồi sức cấp cứu (ICU).
    • Cần các phương tiện chẩn đoán và điều trị chuyên sâu mà tuyến dưới không có.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng, Hướng dẫn cấp cứu sốc phản vệ
💬 Góp ý bước này