Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc: khẩn cấp, tại chỗ và dùng ngay Adrenalin. Adrenalin dùng ngay càng sớm càng tốt vì thay đổi ngay các dấu hiệu nặng do sốc phản vệ gây ra như co thắt phế quản và tụt HA do Adrenalin làm tăng cAMP trong tế bào mast và basephil sẽ ức chế giải phóng các chất trung gian hoá học. Adrenalin còn kích thích trên hệ giao cảm và phó giao cảm làm tăng co bóp cơ tim tăng sức cản mạch ngoại vi, làm tăng HA, tăng tưới máu các cơ quan. Xử trí ban đầu: Cho người bệnh nằm tại chỗ, đầu thấp, ủ ấm, nằm nghiêng khi có nôn, đo HA 10 phút/lần. Ngừng ngay tiếp xúc dị nguyên (thuốc đang tiêm, uống ...). Duy trì đường thở: tư thế đường thở mở, hút đờm dãi và thở oxy.
Thuốc vận mạch (Adrenalin/Epinephrine và Dopamin)
⚙ Kích thích thụ thể alpha và beta adrenergic, gây co mạch, tăng huyết áp, tăng co bóp cơ tim, giãn phế quản, ức chế giải phóng chất trung gian hóa học. Dopamin hỗ trợ tăng huyết áp và tưới máu cơ quan.
💊 Adrenalin (Epinephrine) 1/1000
0,01 mg/kg (0,01 ml/kg) hoặc 0,3 ml (nếu không biết cân nặng) · Tiêm bắp (cơ lớn, mặt trước đùi)
💊 Adrenalin (Epinephrine) 1/10.000
0,1 mg/Kg (0,1 ml/Kg) · Tiêm tĩnh mạch (chỉ trong trường hợp cấp cứu ngừng tuần hoàn hoặc HA hạ/không đáp ứng liều ban đầu)
💊 Adrenalin (Epinephrine) truyền tĩnh mạch
Bắt đầu 0,1 μg/kg/ph, tăng dần đến tối đa 0,5 μg/kg/ph · Truyền tĩnh mạch
💊 Dopamin
Bắt đầu 0,3 μg/kg/ph, tăng dần mỗi 10-15 phút đến tối đa 10 μg/kg/ph · Truyền tĩnh mạch (phối hợp với Adrenalin nếu cần)
↔ Adrenalin là thuốc thiết yếu hàng đầu. Dopamin có thể phối hợp khi sốc nặng không đáp ứng Adrenalin đơn thuần. Bệnh nhân phải được theo dõi sát và monitor điện tim khi truyền Adrenalin để phát hiện và xử trí kịp thời rối loạn nhịp tim.
Bù dịch
⚙ Bù lại thể tích tuần hoàn bị mất do tăng tính thấm thành mạch, duy trì tiền gánh và huyết áp.
💊 Lactate Ringer hoặc Normal Saline (NaCl 0.9%)
20 ml/kg/giờ, sau đó giảm còn 10 ml/kg/giờ nếu huyết động học cải thiện tốt. · Truyền tĩnh mạch (nên truyền trong 1 giờ thay vì bơm TM dễ nguy cơ phù phổi)
💊 Dung dịch cao phân tử (Haesteril 6% 200/0,5 hoặc Dextran 70)
10 - 20 ml/kg/giờ, điều chỉnh tốc độ truyền theo CVP. Tổng thể tích dịch có thể đến 60 - 80 ml/kg trong sốc nặng. · Truyền tĩnh mạch
↔ Cần theo dõi sát CVP vì biến chứng phù phổi rất thường gặp khi bệnh nhân hết giai đoạn dãn mạch.
Thuốc chống viêm (Corticosteroid)
⚙ Giảm phản ứng viêm, ổn định màng tế bào, giảm phù nề, đặc biệt là phù thanh quản. Tác dụng chậm, không thay thế Adrenalin.
💊 Methylprednisolon
1 - 2 mg/kg/lần · Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, cách 4 giờ.
💊 Hydrocortison hemisuccinat
5 mg/kg/giờ (hoặc liều cao hơn nếu sốc nặng tại tuyến cơ sở) · Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.
↔ Các thuốc này chỉ hỗ trợ, không có tác dụng tức thì như Adrenalin trong cấp cứu sốc phản vệ.
Thuốc kháng Histamine (H1 và H2)
⚙ Đối kháng tác dụng của histamine, giảm ngứa, mày đay, phù mạch và các triệu chứng tiêu hóa.
💊 Diphenylhydramin
1-2 mg/kg/lần · Tiêm tĩnh mạch
💊 Prometazin
1 mg/kg/lần · Tiêm bắp cách 6-8 giờ
💊 Ranitidin
1-2 mg/kg/lần · Cách 6-8 giờ trong sốc nặng hoặc tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này chỉ hỗ trợ giảm triệu chứng da và tiêu hóa, không có vai trò trong điều trị hạ huyết áp hoặc co thắt phế quản nặng.
Thuốc giãn phế quản
⚙ Giãn cơ trơn phế quản, cải thiện tình trạng khó thở, khò khè do co thắt phế quản.
💊 Aminophylin
1mg/kg/giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Terbutalin
0,2 mcg/kg/phút (truyền TM) HOẶC 0,2 ml/10 kg (tiêm dưới da, nhắc lại sau 6-8 giờ) HOẶC 2,5mg - 5 mg/lần (xịt họng, 4-5 lần/ngày) · Truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da, xịt họng
💊 Salbutamol
2,5mg - 5 mg/lần · Xịt họng, 4-5 lần/ngày
↔ Sử dụng khi có co thắt phế quản nặng không đáp ứng với Adrenalin.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Đảm bảo thông khí và oxy hóa máu, duy trì đường thở thông thoáng.
↔ Làm thông đường thở, thở O2, thổi ngạt. Đặt nội khí quản bóp bóng oxy, thông khí nhân tạo nếu tắc nghẽn đường thở nặng, trẻ tím nhiều. Mở khí quản nếu có phù thanh môn.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.