← Trang chủ

Sa sút trí tuệ trong bệnh mạch máu

ICD-10 · F01Thần kinh, Tâm thần✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa2058/QĐ-BYT (14/5/2020) — Một số rối loạn tâm thần thường gặp
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Sa sút trí tuệ trong bệnh mạch máu là một tình trạng suy giảm nhận thức đáng kể, ảnh hưởng đến chức năng hàng ngày của người bệnh. Tình trạng này có mối liên quan chặt chẽ với các bệnh lý mạch máu não, được xác định qua các tiêu chuẩn lâm sàng về sa sút trí tuệ và bệnh mạch não.
Dịch tễ: Nội dung bệnh không cung cấp các số liệu dịch tễ cụ thể về tỷ lệ mắc hay phân bố của sa sút trí tuệ trong bệnh mạch máu. Tuy nhiên, sự xuất hiện của bệnh có liên quan đến các yếu tố nguy cơ của bệnh động mạch lớn và bệnh động mạch nhỏ.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của sa sút trí tuệ trong bệnh mạch máu chủ yếu liên quan đến các tổn thương mạch máu não. Các tổn thương này có thể là nhồi máu não đa ổ do bệnh động mạch lớn, nhồi máu não ở vị trí chiến lược, hoặc sa sút trí tuệ dưới vỏ do bệnh động mạch nhỏ. Ngoài ra, xuất huyết não và hội chứng amyloid não cũng là những yếu tố góp phần vào sự phát triển của bệnh.
Phân loại: Sa sút trí tuệ trong bệnh mạch máu được phân loại dựa trên đặc điểm và nguyên nhân của tổn thương mạch máu não. Các dạng chính bao gồm sa sút trí tuệ do nhồi máu não đa ổ, sa sút trí tuệ dưới vỏ, sa sút trí tuệ do nhồi máu não vị trí chiến lược, và sa sút trí tuệ do xuất huyết não.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Giảm trí nhớ và các lĩnh vực nhận thức khác, gây ảnh hưởng đến hoạt động chức năng hàng ngày của bệnh nhân
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Bệnh thường khởi phát đột ngột và tiến triển từng bước
    • Tiến triển dao động, theo kiểu bậc thang
    • Tiền sử có những đợt thiếu máu cục bộ nhất thời với rối loạn ý thức ngắn, liệt nhẹ thoáng qua hoặc mất thị giác
    • Sa sút trí tuệ cũng có thể tiếp sau các tai biến mạch máu não cấp diễn, hoặc ít phổ biến hơn, một cơn đột quỵ nặng duy nhất
    • Sa sút trí tuệ khởi phát trong vòng 3 tháng sau khi bị đột quỵ
    • Giảm đột ngột chức năng nhận thức
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ bệnh động mạch lớn (sa sút trí tuệ do nhồi máu não đa ổ)
    • Tăng huyết áp
    • Đái tháo đường
    • Tăng cholesterol máu
    • Hút thuốc
    • Bệnh mạch vành
    • Rung nhĩ
    • Bệnh cơ tim
    • Van tim
  • Yếu tố nguy cơ bệnh động mạch nhỏ (sa sút trí tuệ dưới vỏ)
    • Tăng huyết áp
    • Đái tháo đường
    • Tăng cholesterol máu
    • Hút thuốc
  • Các bệnh lý liên quan
    • Xơ vữa mạch vành, mạch não ngoài sọ và trong sọ
    • Nhồi máu não vỏ não, nhồi máu não lớn dưới vỏ
    • Bệnh Binswanger và nhồi máu ổ khuyết
    • Sa sút trí tuệ do nhồi máu não vị trí chiến lược (đồi thị, thùy thái dương, bao trong,…)
    • Sa sút trí tuệ do xuất huyết não (xuất huyết não dưới nhện, dưới màng cứng, trong não…)
    • Hội chứng amyloid não: xuất huyết não và thiếu máu cục bộ
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Sa sút trí tuệ
    • Giảm trí nhớ và ít nhất 2 lĩnh vực nhận thức khác bao gồm: định hướng, ngôn ngữ, chức năng thị giác, sự chú ý, chức năng điều hành, kiểm soát vận động, thực hiện động tác
    • Gây ảnh hưởng đến hoạt động chức năng hàng ngày của bệnh nhân
    • Triệu chứng của rối loạn chức năng nhận thức thất thường, có thể mất nhớ, suy giảm trí tuệ
    • Sự thấu hiểu và phán đoán còn tương đối duy trì
    • Cảm xúc dao động với khí sắc trầm nhất thời, khóc lóc hoặc cười vô cớ, những đợt ý thức u ám hoặc sảng
    • Biến đổi nhân cách có thể rõ rệt với vô cảm, giải ức chế hoặc làm tăng đậm những nét nhân cách trước kia như tính vị kỷ, thái độ paranoid hoặc tính cáu bẳn
  • Dấu hiệu thần kinh khu trú
    • Có dấu hiệu thần kinh khu trú của đột quỵ, kèm theo tiền sử đột quỵ hoặc không
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng động mạch não giữa
    • Liệt nửa người đối bên ưu thế mặt-tay, mất cảm giác nửa người đối bên, bán manh đồng danh, thất ngôn nếu tổn thương bán cầu ưu thế, quay mắt-đầu về bên tổn thương
  • Hội chứng động mạch não trước
    • Liệt nửa người đối bên ưu thế chân, mất cảm giác nửa người đối bên ưu thế chân, rối loạn tiểu tiện, mất động lực, rối loạn hành vi
  • Hội chứng động mạch não sau
    • Bán manh đồng danh, rối loạn thị giác vỏ não, mất đọc không mất viết, rối loạn trí nhớ (nếu tổn thương đồi thị/hồi hải mã)
  • Hội chứng ổ khuyết (Lacunar syndromes)
    • Liệt vận động đơn thuần, mất cảm giác đơn thuần, liệt nửa người thất điều, nói khó - bàn tay vụng về
  • Hội chứng dưới vỏ
    • Chậm chạp tâm thần vận động, rối loạn chức năng điều hành, rối loạn dáng đi, rối loạn tiểu tiện, trầm cảm
📖 Nguồn: Y văn thần kinh học (ví dụ: Adams and Victor's Principles of Neurology, Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Rối loạn trầm cảm — Thường có khí sắc trầm rõ rệt, mất hứng thú, rối loạn giấc ngủ, ăn uống. Suy giảm nhận thức thường cải thiện khi điều trị trầm cảm.
Sảng — Khởi phát cấp tính, dao động trong ngày, rối loạn chú ý và ý thức rõ rệt, thường có ảo giác, hoang tưởng.
Hội chứng quên thực tổn — Bao gồm các nguyên nhân có thể điều trị được như bệnh tuyến giáp (có các triệu chứng suy giáp khác, xét nghiệm hormon tuyến giáp bất thường), thiếu vitamin B12 (có thiếu máu hồng cầu to, xét nghiệm B12 thấp), tụ máu dưới màng cứng mạn tính (tiền sử chấn thương đầu, chẩn đoán bằng CT/MRI sọ não), não úng thủy áp lực bình thường (tam chứng Hakim: rối loạn dáng đi, tiểu tiện không tự chủ, sa sút trí tuệ, chẩn đoán bằng CT/MRI sọ não).
Sa sút trí tuệ nguyên phát khác — Ví dụ: Bệnh Alzheimer (khởi phát từ từ, tiến triển liên tục, suy giảm trí nhớ là triệu chứng nổi bật ban đầu, ít có dấu hiệu thần kinh khu trú), Sa sút trí tuệ thể Lewy (có ảo giác thị giác tái diễn, rối loạn giấc ngủ REM, parkinsonism), Bệnh Pick (thay đổi nhân cách và hành vi nổi bật hơn suy giảm trí nhớ ban đầu).
Các trạng thái nhiễm độc — Tiền sử tiếp xúc chất độc, triệu chứng cải thiện khi loại bỏ chất độc.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Chụp cắt lớp vi tính sọ não (CT sọ não)
Phát hiện tổn thương (theo Y văn) — Khẳng định bệnh mạch não (nhồi máu não đa ổ, nhồi máu não một ổ ở vị trí chiến lược, nhồi máu não ổ khuyết, tổn thương chất trắng lan tỏa quanh não thất).
Cộng hưởng từ sọ não (MRI sọ não)
Phát hiện tổn thương (theo Y văn) — Khẳng định bệnh mạch não (nhồi máu não đa ổ, nhồi máu não một ổ ở vị trí chiến lược, nhồi máu não ổ khuyết, tổn thương chất trắng lan tỏa quanh não thất).
📊 Hỗ trợ/gợi ý
MMSE (Mini-Mental State Examination)
< 24 điểm (theo Y văn) — Gợi ý suy giảm nhận thức.
GPCOG (General Practitioner Assessment of Cognition)
< 9 điểm (theo Y văn) — Tầm soát suy giảm nhận thức.
Mini-Cog
< 3 điểm (theo Y văn) — Tầm soát suy giảm nhận thức.
ADAS-Cog (Alzheimer's Disease Assessment Scale-Cognitive Subscale)
Không có ngưỡng cắt cụ thể cho chẩn đoán, dùng để theo dõi thay đổi điểm số (theo Y văn) — Đánh giá mức độ nặng của suy giảm nhận thức và theo dõi đáp ứng điều trị.
Wechsler (Wechsler Adult Intelligence Scale - WAIS)
Không có ngưỡng cắt cụ thể cho chẩn đoán (theo Y văn) — Đánh giá toàn diện các lĩnh vực nhận thức.
Ham-D (Hamilton Depression Rating Scale)
> 7 điểm (gợi ý trầm cảm) (theo Y văn) — Đánh giá mức độ trầm cảm kèm theo.
Beck (Beck Depression Inventory - BDI)
> 13 điểm (gợi ý trầm cảm vừa) (theo Y văn) — Đánh giá mức độ trầm cảm kèm theo.
GDS (Geriatric Depression Scale)
> 5 điểm (gợi ý trầm cảm) (theo Y văn) — Tầm soát trầm cảm ở người cao tuổi.
Ham-A (Hamilton Anxiety Rating Scale)
> 17 điểm (gợi ý lo âu vừa) (theo Y văn) — Đánh giá mức độ lo âu kèm theo.
Zung (Zung Self-Rating Anxiety Scale)
> 44 điểm (gợi ý lo âu vừa) (theo Y văn) — Đánh giá mức độ lo âu kèm theo.
PSQI (Pittsburgh Sleep Quality Index)
> 5 điểm (chất lượng giấc ngủ kém) (theo Y văn) — Đánh giá rối loạn giấc ngủ kèm theo.
EPI (Eysenck Personality Inventory)
Không có ngưỡng cắt cụ thể cho chẩn đoán (theo Y văn) — Đánh giá các đặc điểm nhân cách.
MMPI (Minnesota Multiphasic Personality Inventory)
Không có ngưỡng cắt cụ thể cho chẩn đoán (theo Y văn) — Đánh giá các đặc điểm nhân cách và bệnh lý tâm thần.
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
Giá trị bình thường (theo Y văn) — Phát hiện thiếu máu (có thể gây suy giảm nhận thức), nhiễm trùng.
Máu lắng (ESR)
Nam < 15 mm/h, Nữ < 20 mm/h (theo Y văn) — Gợi ý tình trạng viêm nhiễm hệ thống.
Chức năng gan (AST, ALT, Bilirubin)
Giá trị bình thường (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng gan, quan trọng khi dùng thuốc.
Chức năng thận (Creatinin, BUN)
Giá trị bình thường (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng thận, quan trọng khi dùng thuốc.
Điện giải đồ (Na, K, Cl)
Giá trị bình thường (theo Y văn) — Rối loạn điện giải có thể gây rối loạn ý thức.
Glucose máu
Glucose đói < 7.0 mmol/L (126 mg/dL) (theo Y văn) — Đái tháo đường là yếu tố nguy cơ mạch máu.
HbA1C
< 6.5% (theo Y văn) — Đánh giá kiểm soát đường huyết dài hạn.
Canxi, Phosphate máu
Giá trị bình thường (theo Y văn) — Rối loạn có thể ảnh hưởng chức năng não.
Vitamin B12, Folate
B12 > 200 pg/mL, Folate > 4 ng/mL (theo Y văn) — Thiếu hụt có thể gây suy giảm nhận thức.
Hormon tuyến giáp (TSH, fT4)
TSH 0.4-4.0 mIU/L, fT4 0.8-1.8 ng/dL (theo Y văn) — Suy giáp có thể gây suy giảm nhận thức.
Mỡ máu (Cholesterol toàn phần, LDL-C, HDL-C, Triglyceride)
Cholesterol toàn phần < 5.2 mmol/L, LDL-C < 2.6 mmol/L (theo Y văn) — Rối loạn lipid máu là yếu tố nguy cơ mạch máu.
Xét nghiệm nước tiểu
Bình thường (theo Y văn) — Phát hiện nhiễm trùng tiểu (có thể gây sảng), bệnh thận.
SPECT (Single-Photon Emission Computed Tomography)
Phát hiện vùng giảm tưới máu (theo Y văn) — Đánh giá tưới máu não, hỗ trợ phân biệt với các loại sa sút trí tuệ khác.
PET (Positron Emission Tomography)
Phát hiện vùng giảm chuyển hóa (theo Y văn) — Đánh giá chuyển hóa não, hỗ trợ phân biệt với các loại sa sút trí tuệ khác.
fMRI (functional MRI)
Phát hiện vùng hoạt động bất thường (theo Y văn) — Đánh giá chức năng não, hỗ trợ nghiên cứu.
Điện não đồ (EEG)
Phát hiện sóng bất thường (theo Y văn) — Phát hiện động kinh hoặc các rối loạn điện não khác.
Lưu huyết não
Phát hiện giảm lưu lượng (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng tưới máu não.
Siêu âm Doppler xuyên sọ (TCD)
Phát hiện hẹp/tắc mạch, tăng vận tốc dòng chảy (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng mạch máu não.
Tự kháng thể (kháng thể kháng phospholipid, kháng thể kháng đông Lupus, kháng thể kháng nhân)
Dương tính (theo Y văn) — Phát hiện các bệnh tự miễn có thể gây tổn thương mạch máu não.
Gen test
Phát hiện đột biến gen (theo Y văn) — Tìm kiếm các nguyên nhân di truyền hiếm gặp của bệnh mạch máu não.
Amyloid-PET
Dương tính (theo Y văn) — Phát hiện mảng amyloid, hỗ trợ phân biệt với bệnh Alzheimer.
🔍 Tầm soát
Siêu âm ổ bụng, X quang tim phổi
Bình thường (theo Y văn) — Phát hiện các bệnh lý kèm theo hoặc biến chứng.
Điện tâm đồ (ECG)
Bình thường (theo Y văn) — Phát hiện các bệnh tim mạch (rung nhĩ, thiếu máu cơ tim) là yếu tố nguy cơ đột quỵ.
Huyết thanh chẩn đoán giang mai (VDRL/TPHA)
Dương tính (theo Y văn) — Loại trừ giang mai thần kinh là nguyên nhân gây sa sút trí tuệ.
HIV
Dương tính (theo Y văn) — Loại trừ sa sút trí tuệ do HIV.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn lâm sàng sa sút trí tuệ
    • Giảm trí nhớ và ít nhất 2 lĩnh vực nhận thức khác bao gồm: định hướng, ngôn ngữ, chức năng thị giác, sự chú ý, chức năng điều hành, kiểm soát vận động, thực hiện động tác
    • Gây ảnh hưởng đến hoạt động chức năng hàng ngày của bệnh nhân
  • Tiêu chuẩn bệnh mạch não
    • Có dấu hiệu thần kinh khu trú của đột quỵ, kèm theo tiền sử đột quỵ hoặc không
    • Phải được khẳng định bằng chẩn đoán hình ảnh (CT hoặc MRI):
    • Nhồi máu não đa ổ
    • Nhồi máu não một ổ ở vị trí chiến lược (hồi hải mã, hồi góc, đồi thị trước giữa, nhân đuôi)
    • Nhồi máu não ổ khuyết (đa ổ khuyết, hạch nền, chất trắng)
    • Tổn thương chất trắng lan tỏa quanh não thất
  • Mối liên quan giữa sa sút trí tuệ và bệnh mạch não
    • Sa sút trí tuệ khởi phát trong vòng 3 tháng sau khi bị đột quỵ
    • Loại trừ sa sút trí tuệ trước đột quỵ
    • Giảm đột ngột chức năng nhận thức
    • Tiến triển dao động, theo kiểu bậc thang
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ suy giảm nhận thức
    • Sử dụng các trắc nghiệm tâm lý: MMSE, GPCOG, Mini-Cog, ADAS-Cog, Wechsler
  • Đánh giá mức độ tổn thương mạch máu não
    • Chụp cắt lớp vi tính sọ não (CT sọ não)
    • Cộng hưởng từ sọ não (MRI sọ não) để xác định vị trí, số lượng, kích thước tổn thương (nhồi máu não đa ổ, nhồi máu não một ổ ở vị trí chiến lược, nhồi máu não ổ khuyết, tổn thương chất trắng lan tỏa quanh não thất)
  • Đánh giá mức độ ảnh hưởng chức năng hàng ngày
    • Đánh giá hoạt động chức năng hàng ngày của bệnh nhân
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Bệnh động mạch lớn
    • Sa sút trí tuệ do nhồi máu não đa ổ
    • Xơ vữa mạch vành, mạch não ngoài sọ và trong sọ
    • Nhồi máu não vỏ não, nhồi máu não lớn dưới vỏ
  • Bệnh động mạch nhỏ
    • Sa sút trí tuệ dưới vỏ
    • Bệnh Binswanger và nhồi máu ổ khuyết
  • Sa sút trí tuệ do nhồi máu não vị trí chiến lược
    • Tổn thương ở đồi thị, thùy thái dương, bao trong
  • Sa sút trí tuệ do xuất huyết não
    • Xuất huyết não dưới nhện, dưới màng cứng, trong não
  • Hội chứng amyloid não
    • Gây xuất huyết não và thiếu máu cục bộ
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị sa sút trí tuệ mạch máu là kiểm soát các yếu tố nguy cơ mạch máu, ngăn ngừa các tai biến mạch máu não mới, và điều trị triệu chứng nhận thức cũng như các rối loạn hành vi, tâm thần kèm theo. Điều trị cần phối hợp đa mô thức bao gồm dùng thuốc, liệu pháp tâm lý, vật lý trị liệu và hỗ trợ xã hội.
Thuốc ức chế Cholinesterase (điều trị triệu chứng nhận thức)
⚙ Tăng nồng độ acetylcholine trong khe synap, cải thiện dẫn truyền thần kinh cholinergic.
💊 Donepezil
5mg - 23mg/ngày · Uống
💊 Rivastigmin
1,5mg - 12mg/ngày · Uống hoặc miếng dán
💊 Galantamin
8mg - 24mg/ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo dung nạp và đáp ứng của bệnh nhân.
Thuốc dinh dưỡng thần kinh, tăng cường chuyển hóa/tuần hoàn não (hỗ trợ nhận thức)
⚙ Cải thiện chuyển hóa năng lượng tế bào thần kinh, tăng cường lưu thông máu não, bảo vệ tế bào thần kinh.
💊 Cerebrolysin
10ml - 20ml/ngày · Tiêm
💊 Ginkgo biloba
80mg - 120mg/ngày · Uống
💊 Piracetam
400mg - 1200mg/ngày · Uống
💊 Citicolin
100mg - 1000mg/ngày · Uống
💊 Cholin alfoscerate
200mg - 800mg/ngày · Uống
💊 Vinpocetin
5mg - 100mg/ngày · Uống
↔ Các thuốc này có thể được sử dụng bổ trợ, hiệu quả cần được đánh giá trên từng bệnh nhân.
Thuốc an thần kinh (điều trị hoang tưởng, ảo giác, kích động)
⚙ Điều hòa các chất dẫn truyền thần kinh (chủ yếu dopamine, serotonin) để giảm các triệu chứng loạn thần và kích động.
💊 Risperidon
1mg - 10mg/ngày · Uống
💊 Quetiapin
50mg - 800mg/ngày · Uống
💊 Olanzapin
5mg - 30mg/ngày · Uống
💊 Clozapin
25mg - 300mg/ngày · Uống
💊 Aripiprazol
10mg - 30mg/ngày · Uống
💊 Haloperidol
0,5mg - 20mg/ngày · Uống
↔ Lựa chọn thuốc và liều lượng cần cá thể hóa, bắt đầu với liều thấp và tăng dần. Cần theo dõi tác dụng phụ.
Thuốc chống trầm cảm (điều trị trầm cảm)
⚙ Điều hòa các chất dẫn truyền thần kinh (serotonin, norepinephrine) để cải thiện khí sắc.
💊 Sertralin
50mg - 200mg/ngày · Uống
💊 Citalopram
10mg - 40mg/ngày · Uống
💊 Escitalopram
10mg - 20mg/ngày · Uống
💊 Fluvoxamin
100mg - 200mg/ngày · Uống
💊 Paroxetin
20mg - 50mg/ngày · Uống
💊 Fluoxetin
10mg - 60mg/ngày · Uống
💊 Venlafaxin
75mg - 375mg/ngày · Uống
💊 Mirtazapin
15mg - 45mg/ngày · Uống
↔ Lựa chọn thuốc và liều lượng cần cá thể hóa, bắt đầu với liều thấp và tăng dần. Cần theo dõi tác dụng phụ.
Thuốc chỉnh khí sắc (điều trị rối loạn khí sắc)
⚙ Ổn định màng tế bào thần kinh, điều hòa các chất dẫn truyền thần kinh để kiểm soát dao động khí sắc.
💊 Muối valproat
200mg - 2500mg/ngày · Uống
💊 Muối divalproex
750mg/ngày - 60mg/kg/ngày · Uống
💊 Carbamazepin
100mg - 1600mg/ngày · Uống
💊 Oxcarbazepin
300mg - 2400mg/ngày · Uống
💊 Lamotrigin
100mg - 300mg/ngày · Uống
💊 Levetiracetam
500mg - 1500mg/ngày · Uống
↔ Lựa chọn thuốc và liều lượng cần cá thể hóa, bắt đầu với liều thấp và tăng dần. Cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu và tác dụng phụ.
Thuốc hỗ trợ chức năng gan
⚙ Bảo vệ tế bào gan, hỗ trợ chức năng giải độc của gan.
💊 Aminoleban
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm truyền
💊 Silymarin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Boganic
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Các amin phân nhánh khác
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm truyền
↔ Sử dụng khi có bằng chứng suy giảm chức năng gan hoặc để hỗ trợ trong quá trình điều trị.
Thuốc chống ngưng tập tiểu cầu (điều trị bệnh lý xơ vữa mạch máu)
⚙ Ngăn chặn sự kết tập tiểu cầu, giảm nguy cơ hình thành huyết khối và tai biến mạch máu não mới.
💊 Aspirin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Clopidogrel
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Ticlodipin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Lựa chọn thuốc tùy thuộc vào tiền sử bệnh nhân và nguy cơ chảy máu.
Thuốc hạ huyết áp (điều trị tăng huyết áp)
⚙ Giảm huyết áp để kiểm soát yếu tố nguy cơ mạch máu, ngăn ngừa tổn thương mạch máu não.
↔ Lựa chọn thuốc và liều lượng theo hướng dẫn điều trị tăng huyết áp, mục tiêu huyết áp cần được cá thể hóa.
Thuốc điều trị rối loạn lipid máu (điều trị tăng lipid máu)
⚙ Giảm nồng độ cholesterol và triglyceride trong máu, giảm nguy cơ xơ vữa động mạch.
↔ Bao gồm nhóm statin, fibrat, acid nicotinic, nhóm ức chế hấp thu cholesterol. Lựa chọn thuốc và liều lượng theo hướng dẫn điều trị rối loạn lipid máu.
Thuốc điều chỉnh đường máu (điều trị đái tháo đường)
⚙ Kiểm soát đường huyết để giảm biến chứng mạch máu, bảo vệ mạch máu não.
↔ Lựa chọn thuốc và liều lượng theo hướng dẫn điều trị đái tháo đường, mục tiêu đường huyết cần được cá thể hóa.
Thủ thuật/Phẫu thuật (điều trị hẹp mạch cảnh)
⚙ Tái thông mạch máu bị hẹp để cải thiện tưới máu não và giảm nguy cơ đột quỵ.
↔ Bao gồm đặt stent hoặc phẫu thuật bóc mảng xơ vữa. Chỉ định dựa trên mức độ hẹp và triệu chứng lâm sàng.
Liệu pháp tâm lý
⚙ Cải thiện tâm lý, hành vi, kỹ năng đối phó cho bệnh nhân và gia đình, giảm căng thẳng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
↔ Bao gồm liệu pháp gia đình, liệu pháp tâm lý cá nhân, đảm bảo môi trường an toàn, yên tĩnh, vệ sinh giấc ngủ, giáo dục gia đình về chăm sóc.
Vật lý trị liệu và hoạt động trị liệu
⚙ Phục hồi chức năng vận động, ngôn ngữ, cải thiện khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày và chất lượng cuộc sống.
↔ Phối hợp với chuyên khoa phục hồi chức năng. Mục đích phục hồi vận động, phục hồi ngôn ngữ (ngôn ngữ trị liệu).
Hỗ trợ dinh dưỡng
⚙ Đảm bảo cung cấp đủ năng lượng và dưỡng chất cần thiết cho cơ thể và chức năng não, hỗ trợ quá trình phục hồi.
↔ Bổ sung dinh dưỡng, vitamin, khoáng chất, nuôi dưỡng đường tĩnh mạch khi cần. Bổ sung omega-3, DHA.
Quản lý xã hội và hỗ trợ người chăm sóc
⚙ Cung cấp thông tin, tư vấn, hỗ trợ tâm lý và thực hành cho bệnh nhân và người chăm sóc, giảm gánh nặng cho người chăm sóc.
↔ Giới thiệu đến hội Sa sút trí tuệ địa phương, đánh giá khả năng lái xe, thảo luận về các dịch vụ chăm sóc (tắm rửa, ăn uống), các chương trình hỗ trợ y tế, tâm lý và thực hành phù hợp với nhu cầu của bệnh nhân và người chăm sóc.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều trị các bệnh lý cơ thể kèm theo
    • Bệnh lý xơ vữa mạch máu (thuốc chống ngưng tập tiểu cầu)
    • Hẹp mạch cảnh (đặt stent, phẫu thuật)
    • Tăng huyết áp (hạ huyết áp)
    • Tăng lipid máu (nhóm statin, Fibrat, acid nicotinic, nhóm ức chế hấp thu cholesterol)
    • Tiểu đường (thuốc điều chỉnh đường máu)
  • Hỗ trợ các hoạt động hằng ngày
    • Tắm rửa, vệ sinh cá nhân
    • Tránh các biến chứng do nằm lâu và nâng cao chất lượng sống người bệnh
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung cho thuốc ức chế cholinesterase
    • Nhịp tim chậm có triệu chứng, blốc nhĩ thất độ cao
    • Loét dạ dày tá tràng tiến triển
    • Hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nặng
  • Chống chỉ định cho thuốc chống ngưng tập tiểu cầu
    • Tiền sử xuất huyết não, loét dạ dày tá tràng đang hoạt động, rối loạn đông máu nặng
  • Điều chỉnh liều thuốc
    • Cần điều chỉnh liều các thuốc điều trị triệu chứng và bệnh kèm theo dựa trên chức năng gan, thận của bệnh nhân
    • Thận trọng khi sử dụng thuốc an thần kinh, chống trầm cảm ở người cao tuổi do nguy cơ tác dụng phụ (hạ huyết áp tư thế, an thần quá mức, kéo dài QT)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng (ví dụ: UpToDate, Goodman & Gilman's The Pharmacological Basis of Therapeutics)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Đánh giá định kỳ các triệu chứng nhận thức (sử dụng các trắc nghiệm tâm lý như MMSE, ADAS-Cog) để theo dõi sự cải thiện hoặc tiến triển của bệnh
    • Đánh giá các rối loạn hành vi, tâm thần (hoang tưởng, ảo giác, trầm cảm, kích động) và đáp ứng với điều trị
    • Theo dõi các dấu hiệu thần kinh khu trú mới hoặc nặng lên
    • Đánh giá khả năng thực hiện các hoạt động chức năng hàng ngày
  • Theo dõi các yếu tố nguy cơ
    • Kiểm soát huyết áp, đường huyết, lipid máu theo mục tiêu
    • Theo dõi tuân thủ điều trị các bệnh lý nền
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc
    • Đặc biệt là các thuốc ức chế cholinesterase, thuốc an thần kinh, chống trầm cảm
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng (ví dụ: UpToDate, American Academy of Neurology guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tỉ lệ tử vong
    • Tỉ lệ tử vong cao hơn so với Bệnh Alzheimer, có thể do sự tồn tại của các bệnh mạch máu đi kèm
  • Nguyên nhân tử vong thường gặp
    • Bệnh lý tuần hoàn (ví dụ: Thiếu máu cơ tim)
    • Bệnh lý hô hấp (ví dụ: viêm phổi)
  • Biến chứng do nằm lâu
    • Loét tì đè, viêm phổi hít, nhiễm trùng đường tiết niệu
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (cần chuyển tuyến hoặc can thiệp khẩn cấp)
    • Suy giảm nhận thức cấp tính hoặc tiến triển nhanh chóng không rõ nguyên nhân
    • Xuất hiện các dấu hiệu thần kinh khu trú mới hoặc nặng lên đột ngột (gợi ý đột quỵ mới)
    • Rối loạn hành vi, tâm thần nặng, không kiểm soát được bằng điều trị nội khoa, gây nguy hiểm cho bệnh nhân hoặc người xung quanh
    • Co giật mới khởi phát
    • Nghi ngờ các nguyên nhân sa sút trí tuệ có thể điều trị được (ví dụ: tụ máu dưới màng cứng, não úng thủy áp lực bình thường, thiếu vitamin B12 nặng)
    • Cần các can thiệp chuyên sâu (phẫu thuật mạch máu, can thiệp nội mạch) không thể thực hiện tại tuyến dưới
  • Chuyển tuyến
    • Khi cần chẩn đoán chuyên sâu hơn (ví dụ: PET amyloid, gen test)
    • Khi cần điều trị chuyên khoa phức tạp (ví dụ: quản lý các bệnh lý mạch máu hiếm gặp)
    • Khi bệnh nhân không đáp ứng với điều trị ban đầu hoặc có diễn biến phức tạp
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng (ví dụ: UpToDate, guidelines về quản lý sa sút trí tuệ)
💬 Góp ý bước này