← Trang chủ

Bệnh Alzheimer

ICD-10 · G30.9Thần kinh✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Tâm Anh
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh Alzheimer là một bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển, đặc trưng bởi sự suy giảm nhận thức và trí nhớ dần dần, dẫn đến sa sút trí tuệ.
Dịch tễ: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây sa sút trí tuệ ở người cao tuổi, với tỷ lệ mắc tăng đáng kể theo tuổi.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính liên quan đến sự tích tụ các mảng amyloid ngoại bào (từ protein beta-amyloid) và các đám rối tơ thần kinh nội bào (từ protein tau siêu phosphoryl hóa). Sự tích tụ này dẫn đến mất neuron, rối loạn chức năng khớp thần kinh và teo não, gây suy giảm nhận thức.
Phân loại: Bệnh được phân loại thành thể khởi phát sớm (thường liên quan đến di truyền) và thể khởi phát muộn (phổ biến hơn, phần lớn là tự phát).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Lo lắng về các triệu chứng suy giảm trí nhớ, khả năng nhận thức, thay đổi hành vi ở bản thân hoặc người thân
    • Người thân nhận thấy các dấu hiệu như khó tính, dễ nổi cáu, hay hờn dỗi ở người lớn tuổi
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Các triệu chứng thường khởi phát âm thầm và tiến triển dần theo thời gian
    • Ban đầu thường là quên thông tin gần đây, sau đó ảnh hưởng đến trí nhớ dài hạn
    • Khó khăn trong việc duy trì định hướng theo thời gian và không gian
    • Khó khăn trong việc diễn đạt bằng ngôn ngữ hoặc theo dõi cuộc trò chuyện
    • Thay đổi hành vi, tâm trạng, tính cách (bối rối, nghi ngờ, chán nản, sợ hãi, lo lắng, dễ nổi nóng)
    • Giảm khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (lái xe, nấu nướng, tính toán hóa đơn, sử dụng đồ vật)
    • Đặt đồ vật sai vị trí và không thể tìm lại, có thể dẫn đến nghi ngờ người khác lấy cắp
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tuổi tác
    • Nguy cơ phát triển bệnh Alzheimer tăng lên theo tuổi tác, bắt đầu từ khoảng 65 tuổi
  • Các yếu tố thúc đẩy bệnh phát triển
    • Bệnh tiểu đường
    • Stress, căng thẳng và phiền muộn kéo dài
    • Cholesterol cao
    • Hút thuốc
    • Ít giao tiếp xã hội
    • Các bệnh tim mạch (tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu) làm tăng nguy cơ
  • Chấn thương vùng đầu
    • Mối liên hệ rõ ràng giữa chấn thương đầu nặng (đặc biệt là chấn thương dẫn tới bất tỉnh) với khả năng mắc Alzheimer về sau
  • Yếu tố di truyền
    • Dạng khởi phát muộn: Các triệu chứng trở nên rõ ràng vào giữa những năm 60 tuổi, chiếm đa số các trường hợp
    • Dạng khởi phát sớm: Rất hiếm, chiếm dưới 10% tổng số người mắc, thường xảy ra ở độ tuổi 30 và giữa 60
    • Một số trường hợp khởi phát sớm do sự thay đổi di truyền ở một trong ba gen:
    • Protein tiền thân amyloid (APP) trên nhiễm sắc thể 21
    • Presenilin 1 (PSEN1) trên nhiễm sắc thể 14
    • Presenilin 2 (PSEN2) trên nhiễm sắc thể 1
    • Đột biến gen dẫn đến sản xuất protein bất thường liên quan đến bệnh, phá vỡ APP và tạo ra các dạng mảng amyloid có hại
    • Một đứa trẻ có cha hoặc mẹ ruột mang đột biến gen này có 50/50 cơ hội thừa hưởng đột biến và khả năng rất cao mắc bệnh Alzheimer khởi phát sớm
  • Hội chứng Down
    • Làm tăng nguy cơ phát triển bệnh Alzheimer giai đoạn đầu
    • Triệu chứng thường xuất hiện ở độ tuổi 50 hoặc 60 do có bản sao bổ sung của nhiễm sắc thể số 21 (mang gen APP)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Sa sút trí nhớ và khả năng nhận thức
    • Không nhớ các thông tin đã biết gần đây (trí nhớ ngắn hạn bị ảnh hưởng nhiều hơn)
    • Quên đi những sự kiện vừa xảy ra, nhưng vẫn có thể nhớ lại những trải nghiệm từ lâu (trí nhớ dài hạn mất dần theo thời gian)
    • Khả năng tập trung bị ảnh hưởng, khiến việc duy trì định hướng theo thời gian và không gian ngày càng khó khăn
    • Khó khăn trong việc liên kết những điều đã học trong quá khứ với các tình huống hoặc ấn tượng mới
    • Không còn có thể hiểu bối cảnh hoặc đánh giá thông tin, hình thành ý kiến và quyết định hành động
  • Khó khăn diễn đạt bằng ngôn ngữ
    • Gặp khó khăn khi theo dõi hay tham gia một cuộc trò chuyện
    • Dừng lại khi đang trò chuyện và không có ý tưởng để tiếp tục hoặc lặp lại những câu chuyện đã nói
    • Khó nhớ đúng các từ, thay vào đó sử dụng các từ hoặc cụm từ không phù hợp với ngữ cảnh
    • Quên nghĩa của từ và không còn có thể theo dõi các cuộc trò chuyện
  • Thay đổi hành vi, tâm trạng, tính cách
    • Trở nên bối rối, nghi ngờ, chán nản, sợ hãi hay lo lắng
    • Dễ dàng nổi nóng ở nhà, tại nơi làm việc, khi ở với bạn bè hoặc ở những nơi không thoải mái
    • Từ bỏ các sở thích, các hoạt động xã hội, các dự án công việc hay các môn thể thao
    • Ngại giao tiếp xã hội do các thay đổi gặp phải
    • Cảm thấy mệt mỏi vì công việc, gia đình và trách nhiệm xã hội
    • Khó khăn trong việc phát triển và thực hiện kế hoạch hay làm việc với các con số
    • Không thể lái xe đến một địa điểm quen thuộc, không thể tính được hóa đơn, gặp khó khăn trong việc đọc hiểu, không biết sử dụng các đồ vật trong gia đình
  • Nhầm lẫn thời gian hoặc địa điểm
    • Quên mất ngày tháng, mùa và sự chuyển biến thời gian
    • Không nhớ làm sao mình đến một địa điểm, mình đến đây để làm gì
    • Gặp nhiều khó khăn trong việc cố hiểu một sự kiện xảy ra tức thời, ngay lúc đó
  • Đặt đồ vật sai vị trí và không thể nhớ lại mình đã từng làm gì
    • Đặt đồ vật ở những nơi khác lạ
    • Làm mất đồ vật và không thể nhớ để tìm lại
    • Cho rằng ai đó đã ăn cắp đồ của mình (xảy ra với tần suất nhiều hơn trong tương lai)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng sa sút trí tuệ
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng sa sút trí tuệ: Suy giảm chức năng nhận thức (trí nhớ, ngôn ngữ, chức năng điều hành, khả năng định hướng, khả năng giải quyết vấn đề, khả năng thực hiện các hoạt động phức tạp) đủ nghiêm trọng để ảnh hưởng đến các hoạt động sinh hoạt hàng ngày và độc lập của người bệnh, không phải là một phần của quá trình lão hóa bình thường, và không do tình trạng mê sảng hoặc bệnh tâm thần khác.
  • Hội chứng suy giảm nhận thức nhẹ (MCI): Suy giảm nhận thức ở một hoặc nhiều lĩnh vực (thường là trí nhớ) vượt quá mức mong đợi theo tuổi tác và trình độ học vấn, nhưng không đủ nghiêm trọng để ảnh hưởng đáng kể đến các hoạt động sinh hoạt hàng ngày, và không đáp ứng tiêu chuẩn của sa sút trí tuệ.
📖 Nguồn: DSM-5 (Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, 5th Edition), NIA-AA (National Institute on Aging-Alzheimer's Association) criteria
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các triệu chứng tương tự có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Trầm cảm (Pseudodementia) — Khởi phát thường rõ ràng hơn, bệnh nhân thường than phiền về mất trí nhớ nhưng có thể thực hiện tốt các bài kiểm tra nhận thức. Có các triệu chứng trầm cảm điển hình (mất hứng thú, rối loạn giấc ngủ, ăn uống). Cải thiện khi điều trị trầm cảm.
Mê sảng (Delirium) — Khởi phát cấp tính hoặc bán cấp, dao động trong ngày. Rối loạn chú ý và ý thức là nổi bật. Thường có nguyên nhân y khoa cấp tính (nhiễm trùng, rối loạn chuyển hóa, thuốc). Cải thiện khi điều trị nguyên nhân.
Sa sút trí tuệ mạch máu (Vascular Dementia) — Thường có tiền sử đột quỵ hoặc bệnh mạch máu não. Khởi phát đột ngột hoặc diễn tiến theo bậc thang. Các khiếm khuyết thần kinh khu trú thường rõ ràng. Hình ảnh học não có thể thấy tổn thương mạch máu (nhồi máu, thiếu máu cục bộ chất trắng).
Sa sút trí tuệ thể Lewy (Lewy Body Dementia) — Có các triệu chứng đặc trưng như ảo thị tái diễn, dao động chú ý và nhận thức, triệu chứng Parkinsonism (cứng đơ, chậm chạp, run). Rối loạn giấc ngủ REM là phổ biến.
Thiếu hụt vitamin B12 — Có thể gây ra các triệu chứng thần kinh và nhận thức. Chẩn đoán bằng xét nghiệm nồng độ vitamin B12 huyết thanh thấp. Cải thiện khi bổ sung vitamin B12.
Suy giáp (Hypothyroidism) — Có thể gây chậm chạp, mệt mỏi, suy giảm nhận thức. Chẩn đoán bằng xét nghiệm chức năng tuyến giáp. Cải thiện khi điều trị hormone tuyến giáp.
Não úng thủy áp lực bình thường (Normal Pressure Hydrocephalus) — Tam chứng kinh điển: rối loạn dáng đi, sa sút trí tuệ, tiểu tiện không tự chủ. Hình ảnh học não cho thấy não thất giãn rộng không tương xứng với mức độ teo vỏ não. Có thể cải thiện với shunt.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Khám tổng quát và kiểm tra cận lâm sàng
    • Cần thiết để chẩn đoán, điều trị và phát hiện bệnh, đặc biệt là khi bệnh vẫn còn ở giai đoạn đầu
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🔬 Đặc hiệu cao
Các bài test đánh giá chuyên biệt chức năng nhận thức
Không có ngưỡng số cụ thể, dựa trên kết quả đánh giá từng chức năng (theo Y văn) — Xác định chi tiết từng chức năng nhận thức như trí nhớ, ngôn ngữ, chức năng điều hành, thị giác cấu trúc, chú ý tập trung để định hướng chẩn đoán và mức độ suy giảm.
Xét nghiệm dịch não tủy (CSF) - Amyloid-beta 42, total Tau, phosphorylated Tau
Amyloid-beta 42 giảm, total Tau và phosphorylated Tau tăng (theo Y văn) — Phản ánh sự tích tụ mảng amyloid và đám rối tau trong não, hỗ trợ chẩn đoán xác định bệnh Alzheimer, đặc biệt trong các trường hợp không điển hình hoặc khởi phát sớm.
Chụp PET amyloid (ví dụ: Florbetapir, Flutemetamol)
Tăng hấp thu chất đánh dấu (theo Y văn) — Phát hiện sự hiện diện của mảng amyloid trong não, hỗ trợ chẩn đoán xác định bệnh Alzheimer.
Chụp PET Tau (ví dụ: Flortaucipir)
Tăng hấp thu chất đánh dấu (theo Y văn) — Phát hiện sự hiện diện của đám rối tau trong não, hỗ trợ chẩn đoán xác định bệnh Alzheimer và đánh giá mức độ lan rộng của bệnh.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Chụp cắt lớp vi tính (CT) sọ não
Teo vỏ não, giãn rộng rãnh vỏ não, giãn não thất (theo Y văn) — Loại trừ các nguyên nhân khác gây suy giảm nhận thức (ví dụ: khối u, đột quỵ, chảy máu não, não úng thủy). Có thể gợi ý teo hồi hải mã hoặc teo vỏ não lan tỏa, nhưng không đủ để chẩn đoán xác định Alzheimer.
Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não
Teo hồi hải mã, teo vỏ não vùng thái dương-đỉnh (theo Y văn) — Đánh giá chi tiết hơn về teo não, đặc biệt là teo hồi hải mã và vỏ não vùng thái dương-đỉnh, là dấu hiệu gợi ý mạnh mẽ bệnh Alzheimer. Loại trừ các nguyên nhân khác gây suy giảm nhận thức.
Thang đánh giá hoạt động sống cơ bản (ADL - Activity of Daily Living)
Không có ngưỡng số cụ thể, dựa trên khả năng thực hiện các hoạt động (theo Y văn) — Kiểm tra sự ảnh hưởng của chức năng nhận thức lên các hoạt động hàng ngày cơ bản (tắm rửa, ăn uống, mặc quần áo, đi vệ sinh).
Thang đánh giá hoạt động sống nâng cao (IADL - Instrumental Activity of Daily Living)
Không có ngưỡng số cụ thể, dựa trên khả năng thực hiện các hoạt động (theo Y văn) — Kiểm tra sự ảnh hưởng của chức năng nhận thức lên các hoạt động hàng ngày phức tạp hơn (quản lý tài chính, nấu ăn, mua sắm, sử dụng điện thoại).
Đánh giá hành vi tâm thần
Không có ngưỡng số cụ thể, dựa trên sự hiện diện và mức độ nghiêm trọng của các rối loạn (theo Y văn) — Xác định sự hiện diện của các rối loạn hành vi tâm thần như trầm cảm, ảo giác, hoang tưởng, lãnh đạm, kích động, thường gặp ở bệnh nhân Alzheimer.
🔍 Tầm soát
Thang điểm Mini-Mental State Examination (MMSE)
< 26 điểm (theo Y văn) — Sàng lọc suy giảm nhận thức. Điểm càng thấp, mức độ suy giảm càng nặng. Điểm cắt chẩn đoán sa sút trí tuệ là 26.
Thang điểm Mini-Cog
< 3 điểm (theo Y văn) — Sàng lọc nhanh suy giảm nhận thức, bao gồm kiểm tra trí nhớ (nhớ 3 từ) và chức năng điều hành (vẽ đồng hồ).
Thang điểm Montreal Cognitive Assessment (MoCA)
< 26 điểm (theo Y văn) — Sàng lọc suy giảm nhận thức, nhạy hơn MMSE trong phát hiện suy giảm nhận thức nhẹ (MCI). Đánh giá nhiều lĩnh vực nhận thức hơn.
• Loại trừ nguyên nhân khác
Xét nghiệm máu cơ bản (công thức máu, chức năng gan thận, điện giải, glucose)
Trong giới hạn bình thường (theo Y văn) — Loại trừ các nguyên nhân chuyển hóa, nhiễm trùng hoặc bệnh hệ thống khác có thể gây ra hoặc làm nặng thêm suy giảm nhận thức.
Xét nghiệm nồng độ Vitamin B12 và Folate
Vitamin B12 < 200 pg/mL (theo Y văn) — Loại trừ thiếu hụt vitamin B12 hoặc folate có thể gây ra các triệu chứng thần kinh và nhận thức.
Xét nghiệm chức năng tuyến giáp (TSH, fT4)
TSH ngoài khoảng tham chiếu (theo Y văn) — Loại trừ suy giáp hoặc cường giáp có thể gây ra các triệu chứng nhận thức.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán dựa trên triệu chứng điển hình và loại trừ các nguyên nhân khác
    • Bệnh Alzheimer được chẩn đoán nếu có các triệu chứng điển hình và không tìm thấy nguyên nhân nào khác
    • Các triệu chứng phải kéo dài hơn 6 tháng và bất kỳ nguyên nhân nào khác được coi là khó xảy ra
📚 Theo Y văn
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh Alzheimer (theo NIA-AA 2011, cho sa sút trí tuệ có thể do Alzheimer):
  • 1. Sa sút trí tuệ đáp ứng tiêu chuẩn DSM-5.
  • 2. Khởi phát âm thầm.
  • 3. Diễn tiến dần dần theo thời gian.
  • 4. Suy giảm nhận thức ở một hoặc nhiều lĩnh vực (trí nhớ, ngôn ngữ, chức năng điều hành, thị giác không gian).
  • 5. Không có bằng chứng về các nguyên nhân khác gây sa sút trí tuệ (ví dụ: bệnh mạch máu não, bệnh Lewy body, bệnh Parkinson, chấn thương sọ não, sử dụng thuốc, bệnh hệ thống).
  • 6. Có thể có bằng chứng sinh học (biomarkers) hỗ trợ chẩn đoán (ví dụ: giảm Aβ42 và tăng t-tau/p-tau trong dịch não tủy, tăng hấp thu amyloid trên PET scan, teo hồi hải mã trên MRI).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán giai đoạn bệnh theo thang điểm MMSE (theo NICE 2011)
    • Bệnh Alzheimer nhẹ: MMSE 21 – 26 điểm
    • Bệnh Alzheimer trung bình: MMSE 10 – 20 điểm
    • Bệnh Alzheimer trung bình nặng: MMSE 10 – 14 điểm
    • Bệnh Alzheimer nặng: MMSE dưới 10 điểm
  • Đánh giá hoạt động sống hàng ngày (ADL, IADL)
    • Giai đoạn nhẹ: Gặp khó khăn hơn một chút trong việc tự quản lý cuộc sống, nhưng thường vẫn có thể sống độc lập. Cần giúp đỡ trong các vấn đề kinh doanh, tài chính hoặc các cuộc hẹn chính thức. Lái xe và uống thuốc thường xuyên là hai lĩnh vực quan trọng khác.
    • Giai đoạn trung bình: Thường không thể tự lập. Vẫn có thể tự ăn, uống và tắm rửa, và có thể làm những công việc đơn giản xung quanh nhà hoặc vườn, nhưng có thể phải được nhắc nhở và yêu cầu làm như vậy. Chỉ có thể nấu ăn, mua sắm, giữ nhà sạch sẽ và đi dạo khi có sự giúp đỡ của người khác. Dễ bị lạc, không tìm được đường trở về nhà, để bếp và gây nguy hiểm cho bản thân hoặc người khác.
    • Giai đoạn nặng: Bệnh đã trở nặng và người bệnh cần sự giúp đỡ liên tục từ người khác. Cần được giúp đỡ để hoàn thành các hoạt động đơn giản hàng ngày như ăn uống. Việc kiểm soát các chức năng cơ thể và khả năng phối hợp vận động cũng có thể bị hạn chế.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Sự phát triển bất thường của sợi tau
    • Sợi tau phát triển bất thường khiến các ống nhỏ vận chuyển dinh dưỡng trong tế bào thần kinh bị ảnh hưởng, không vận chuyển được chất dinh dưỡng
    • Khi thiếu chất, khung của tế bào sụp đổ, sợi trục không dẫn được tín hiệu, nhiều tế bào bị tiêu biến và chết vón lại thành các đám rối sợi thần kinh (đám rối “tau”)
  • Sự hình thành mảng vón amyloid
    • Chất amyloid β bình thường ở trong bao mỡ màng của tế bào não bong ra và vón lại
    • Các mảng vón này nằm len lỏi và tạo ra một bức tường ngáng giữa các tế bào, gây ách tắc dẫn truyền tín hiệu
    • Dẫn đến các tế bào không nhận được thông tin, trở nên bất hoạt, gây hiện tượng quên
  • Hậu quả của mảng vón và đám rối
    • Mảng vón và đám rối lan rộng khắp não, mô não co lại đáng kể (đặc biệt là hồi hải mã)
    • Gây mất trí nhớ và khả năng tập trung, khó định hướng theo không gian và thời gian
  • Yếu tố di truyền
    • Các đột biến gen APP, PSEN1, PSEN2 liên quan đến bệnh Alzheimer khởi phát sớm, dẫn đến sản xuất các protein bất thường và sự phân hủy APP tạo ra các dạng mảng amyloid có hại.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc điều trị
    • Bệnh Alzheimer không có thuốc điều trị khỏi hoàn toàn
    • Tập trung vào việc giúp duy trì chức năng tâm thần, quản lý các triệu chứng hành vi và làm chậm một số vấn đề (ví dụ: mất trí nhớ)
    • Sự cảm thông, thấu hiểu, tận tình chăm sóc của người thân giúp diễn tiến bệnh chậm hơn và người bệnh không cảm thấy cô đơn
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị bệnh Alzheimer bao gồm các phương pháp dùng thuốc và không dùng thuốc. Mục tiêu là cải thiện hoặc duy trì chức năng nhận thức, kiểm soát các triệu chứng hành vi và tâm lý, và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và người chăm sóc. Các thuốc hiện có chỉ giúp làm chậm tiến triển bệnh và cải thiện triệu chứng, không chữa khỏi bệnh. Việc chăm sóc hỗ trợ, giáo dục người nhà và các liệu pháp không dùng thuốc đóng vai trò quan trọng.
Thuốc ức chế Cholinesterase
⚙ Tăng nồng độ acetylcholine trong não bằng cách ức chế enzyme cholinesterase, giúp cải thiện chức năng nhận thức và hành vi. Thường được chỉ định cho bệnh Alzheimer nhẹ đến trung bình.
💊 Donepezil
5 mg/ngày, tăng lên 10 mg/ngày sau 4-6 tuần nếu dung nạp tốt (theo Y văn) · Uống
💊 Rivastigmine
Khởi đầu 1.5 mg x 2 lần/ngày, tăng dần đến tối đa 6 mg x 2 lần/ngày (dạng uống); hoặc miếng dán 4.6 mg/24h, tăng lên 9.5 mg/24h (theo Y văn) · Uống hoặc dán ngoài da
💊 Galantamine
Khởi đầu 4 mg x 2 lần/ngày, tăng dần đến tối đa 12 mg x 2 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có cơ chế tương tự và có thể thay thế nhau tùy theo dung nạp và đáp ứng của bệnh nhân. Donepezil thường là lựa chọn đầu tay do liều dùng một lần mỗi ngày.
Thuốc đối kháng thụ thể NMDA
⚙ Điều hòa hoạt động của glutamate, một chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến học tập và trí nhớ, giúp bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương do glutamate quá mức. Thường được chỉ định cho bệnh Alzheimer trung bình đến nặng.
💊 Memantine
Khởi đầu 5 mg/ngày, tăng dần 5 mg mỗi tuần đến tối đa 10 mg x 2 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Memantine có thể được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với thuốc ức chế cholinesterase.
Thuốc kiểm soát hành vi và tâm trạng
⚙ Giảm các triệu chứng hành vi và tâm lý như mất ngủ, đi lang thang, kích động, lo lắng, trầm cảm, ảo giác, hoang tưởng, giúp bệnh nhân thoải mái hơn và giảm gánh nặng cho người chăm sóc. Việc lựa chọn thuốc tùy thuộc vào triệu chứng cụ thể.
💊 Thuốc chống loạn thần (ví dụ: Risperidone, Olanzapine)
Liều thấp nhất có hiệu quả, ví dụ Risperidone 0.25-1 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Thuốc chống trầm cảm (ví dụ: Citalopram, Sertraline)
Liều thấp nhất có hiệu quả, ví dụ Citalopram 10-20 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Thuốc an thần/gây ngủ (ví dụ: Trazodone)
Liều thấp nhất có hiệu quả, ví dụ Trazodone 50-100 mg trước khi ngủ (theo Y văn) · Uống
↔ Sử dụng thận trọng và với liều thấp nhất có hiệu quả do nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt ở người cao tuổi. Các thuốc này không thay thế nhau mà được lựa chọn dựa trên triệu chứng ưu thế.
Kích thích từ trường xuyên sọ (TMS)
⚙ Dùng xung từ trường ngắn hạn tác động lên một vùng cụ thể của não từ bên ngoài hộp sọ, giúp “thiết lập cân bằng” não bộ, cải thiện trạng thái tinh thần, chức năng nhận thức và các hoạt động thường ngày.
↔ Hiệu quả điều trị kéo dài khoảng 3 tháng sau một liệu trình hoặc lâu hơn, tùy vào thể trạng và cách chăm sóc người bệnh. Đây là một phương pháp can thiệp không dùng thuốc.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Khó khăn trong điều trị các bệnh lý khác
    • Bệnh nhân có thể không thông báo về đau (ví dụ: đau răng, đau tay)
    • Không thể tuân thủ liệu trình điều trị
    • Không thông báo hoặc mô tả tác dụng phụ của thuốc
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định và thận trọng với thuốc ức chế Cholinesterase
    • Chống chỉ định: Quá mẫn với thuốc, nhịp tim chậm có ý nghĩa lâm sàng, tắc nghẽn đường tiểu hoặc đường tiêu hóa nghiêm trọng.
    • Thận trọng: Bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày tá tràng, hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), động kinh, rối loạn dẫn truyền tim (ví dụ: hội chứng nút xoang bệnh lý, blốc nhĩ thất).
  • Chống chỉ định và thận trọng với Memantine
    • Chống chỉ định: Quá mẫn với thuốc, suy thận nặng.
    • Thận trọng: Bệnh nhân có tiền sử động kinh, suy thận trung bình, bệnh tim mạch nặng, tăng huyết áp không kiểm soát.
  • Chống chỉ định và thận trọng với thuốc kiểm soát hành vi
    • Thuốc chống loạn thần: Tăng nguy cơ tử vong ở bệnh nhân sa sút trí tuệ (đặc biệt do biến cố tim mạch và nhiễm trùng). Chống chỉ định ở bệnh nhân có nguy cơ đột quỵ cao, bệnh Parkinson nặng. Thận trọng với kéo dài khoảng QT, hạ huyết áp tư thế, an thần quá mức.
    • Thuốc chống trầm cảm: Thận trọng với tương tác thuốc, kéo dài khoảng QT (đối với một số SSRI như Citalopram), hội chứng serotonin.
    • Benzodiazepine: Tăng nguy cơ té ngã, an thần, lú lẫn ở người cao tuổi. Chỉ sử dụng ngắn hạn và thận trọng.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nhân suy thận hoặc suy gan: Cần điều chỉnh liều các thuốc ức chế cholinesterase và memantine.
    • Bệnh tim mạch: Cần theo dõi chặt chẽ nhịp tim khi dùng thuốc ức chế cholinesterase. Thận trọng khi dùng thuốc chống loạn thần ở bệnh nhân có bệnh tim mạch.
    • Đái tháo đường: Theo dõi đường huyết cẩn thận, vì một số thuốc có thể ảnh hưởng đến kiểm soát đường huyết.
📖 Nguồn: NICE guidelines, UpToDate, Dược thư quốc gia
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi hiệu quả điều trị TMS
    • Hiệu quả điều trị bằng TMS kéo dài khoảng 3 tháng sau một liệu trình hoặc lâu hơn, tùy vào thể trạng và cách chăm sóc người bệnh
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá chức năng nhận thức
    • Định kỳ sử dụng các thang điểm như MMSE, MoCA để đánh giá sự thay đổi về trí nhớ, ngôn ngữ và các chức năng nhận thức khác (thường mỗi 3-6 tháng).
    • Theo dõi khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (ADL, IADL).
  • Đánh giá triệu chứng hành vi và tâm lý
    • Theo dõi tần suất và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng như kích động, lo lắng, trầm cảm, ảo giác, rối loạn giấc ngủ.
    • Sử dụng các thang đánh giá hành vi tâm thần (ví dụ: Neuropsychiatric Inventory - NPI) để định lượng sự thay đổi.
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc
    • Thuốc ức chế cholinesterase: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chán ăn, nhịp tim chậm, ngất.
    • Memantine: Chóng mặt, đau đầu, lú lẫn, táo bón.
    • Thuốc kiểm soát hành vi: An thần, hạ huyết áp tư thế, tăng cân, rối loạn vận động ngoại tháp, kéo dài khoảng QT (đối với thuốc chống loạn thần), tăng nguy cơ té ngã.
  • Đánh giá chất lượng cuộc sống
    • Đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và gánh nặng cho người chăm sóc.
  • Tái đánh giá kế hoạch điều trị
    • Điều chỉnh liều thuốc hoặc thay đổi phác đồ điều trị dựa trên đáp ứng lâm sàng và tác dụng phụ.
📖 Nguồn: NICE guidelines, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Khó khăn trong việc điều trị các bệnh lý khác
    • Mất trí nhớ và ngôn ngữ, suy giảm khả năng phán đoán và những thay đổi nhận thức khác gây khó khăn trong việc điều trị các bệnh lý khác
    • Bệnh nhân có thể không thông báo khi bị đau, không tuân thủ liệu trình điều trị, không mô tả tác dụng phụ của thuốc
  • Ảnh hưởng đến chức năng thể chất ở giai đoạn cuối
    • Những thay đổi của não bắt đầu ảnh hưởng đến các chức năng thể chất như nuốt, kiểm soát hành vi
  • Các bệnh kèm theo thường gây tử vong
    • Hầu hết bệnh nhân Alzheimer không tử vong do bệnh chính mà thường do các bệnh kèm theo
    • Viêm phổi: Phổi bị phù nề, nhiễm trùng do hít phải các chất nhầy từ dịch dạ dày, thức ăn vào phổi hoặc đường hô hấp
    • Nhiễm trùng: Tăng nguy cơ nhiễm trùng đường niệu do tiểu không tự chủ và đặt thông tiểu, có thể đe dọa tính mạng nếu không điều trị
    • Bị ngã và gặp chấn thương: Khó định hướng khoảng cách, tăng nguy cơ té ngã khi di chuyển và vận động
    • Dẫn đến gãy xương, chấn thương vùng đầu, cổ (xuất huyết, tụ máu), có thể cần phẫu thuật và chăm sóc nội trú
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến chuyên khoa
    • Nếu có triệu chứng của bệnh, cần đến gặp và tìm sự tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa về thần kinh để chẩn đoán và điều trị sớm
    • Ở giai đoạn nặng, khi việc chăm sóc tại nhà không đủ đáp ứng nhu cầu, có thể cân nhắc chuyển bệnh nhân đến cơ sở điều dưỡng chuyên môn hoặc cơ sở chăm sóc bệnh sa sút trí tuệ để được giám sát và quản lý đầy đủ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) cần chuyển tuyến khẩn cấp hoặc đánh giá chuyên sâu
    • Khởi phát đột ngột hoặc diễn tiến nhanh chóng của suy giảm nhận thức.
    • Xuất hiện các triệu chứng thần kinh khu trú mới (ví dụ: yếu liệt, rối loạn cảm giác, co giật).
    • Thay đổi hành vi nghiêm trọng, nguy hiểm cho bản thân hoặc người khác (ví dụ: hung hăng, ảo giác nặng).
    • Dấu hiệu của các nguyên nhân thứ phát có thể điều trị được (ví dụ: sốt, đau đầu dữ dội, dấu hiệu nhiễm trùng, thay đổi ý thức).
    • Nghi ngờ ngộ độc thuốc hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc.
    • Bệnh nhân dưới 65 tuổi có triệu chứng suy giảm nhận thức (nghi ngờ Alzheimer khởi phát sớm hoặc các dạng sa sút trí tuệ hiếm gặp khác).
📖 Nguồn: UpToDate, NICE guidelines
💬 Góp ý bước này