Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🔬 Đặc hiệu cao
Các bài test đánh giá chuyên biệt chức năng nhận thức
Không có ngưỡng số cụ thể, dựa trên kết quả đánh giá từng chức năng (theo Y văn) — Xác định chi tiết từng chức năng nhận thức như trí nhớ, ngôn ngữ, chức năng điều hành, thị giác cấu trúc, chú ý tập trung để định hướng chẩn đoán và mức độ suy giảm.
Xét nghiệm dịch não tủy (CSF) - Amyloid-beta 42, total Tau, phosphorylated Tau
Amyloid-beta 42 giảm, total Tau và phosphorylated Tau tăng (theo Y văn) — Phản ánh sự tích tụ mảng amyloid và đám rối tau trong não, hỗ trợ chẩn đoán xác định bệnh Alzheimer, đặc biệt trong các trường hợp không điển hình hoặc khởi phát sớm.
Chụp PET amyloid (ví dụ: Florbetapir, Flutemetamol)
Tăng hấp thu chất đánh dấu (theo Y văn) — Phát hiện sự hiện diện của mảng amyloid trong não, hỗ trợ chẩn đoán xác định bệnh Alzheimer.
Chụp PET Tau (ví dụ: Flortaucipir)
Tăng hấp thu chất đánh dấu (theo Y văn) — Phát hiện sự hiện diện của đám rối tau trong não, hỗ trợ chẩn đoán xác định bệnh Alzheimer và đánh giá mức độ lan rộng của bệnh.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Chụp cắt lớp vi tính (CT) sọ não
Teo vỏ não, giãn rộng rãnh vỏ não, giãn não thất (theo Y văn) — Loại trừ các nguyên nhân khác gây suy giảm nhận thức (ví dụ: khối u, đột quỵ, chảy máu não, não úng thủy). Có thể gợi ý teo hồi hải mã hoặc teo vỏ não lan tỏa, nhưng không đủ để chẩn đoán xác định Alzheimer.
Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não
Teo hồi hải mã, teo vỏ não vùng thái dương-đỉnh (theo Y văn) — Đánh giá chi tiết hơn về teo não, đặc biệt là teo hồi hải mã và vỏ não vùng thái dương-đỉnh, là dấu hiệu gợi ý mạnh mẽ bệnh Alzheimer. Loại trừ các nguyên nhân khác gây suy giảm nhận thức.
Thang đánh giá hoạt động sống cơ bản (ADL - Activity of Daily Living)
Không có ngưỡng số cụ thể, dựa trên khả năng thực hiện các hoạt động (theo Y văn) — Kiểm tra sự ảnh hưởng của chức năng nhận thức lên các hoạt động hàng ngày cơ bản (tắm rửa, ăn uống, mặc quần áo, đi vệ sinh).
Thang đánh giá hoạt động sống nâng cao (IADL - Instrumental Activity of Daily Living)
Không có ngưỡng số cụ thể, dựa trên khả năng thực hiện các hoạt động (theo Y văn) — Kiểm tra sự ảnh hưởng của chức năng nhận thức lên các hoạt động hàng ngày phức tạp hơn (quản lý tài chính, nấu ăn, mua sắm, sử dụng điện thoại).
Đánh giá hành vi tâm thần
Không có ngưỡng số cụ thể, dựa trên sự hiện diện và mức độ nghiêm trọng của các rối loạn (theo Y văn) — Xác định sự hiện diện của các rối loạn hành vi tâm thần như trầm cảm, ảo giác, hoang tưởng, lãnh đạm, kích động, thường gặp ở bệnh nhân Alzheimer.
🔍 Tầm soát
Thang điểm Mini-Mental State Examination (MMSE)
< 26 điểm (theo Y văn) — Sàng lọc suy giảm nhận thức. Điểm càng thấp, mức độ suy giảm càng nặng. Điểm cắt chẩn đoán sa sút trí tuệ là 26.
Thang điểm Mini-Cog
< 3 điểm (theo Y văn) — Sàng lọc nhanh suy giảm nhận thức, bao gồm kiểm tra trí nhớ (nhớ 3 từ) và chức năng điều hành (vẽ đồng hồ).
Thang điểm Montreal Cognitive Assessment (MoCA)
< 26 điểm (theo Y văn) — Sàng lọc suy giảm nhận thức, nhạy hơn MMSE trong phát hiện suy giảm nhận thức nhẹ (MCI). Đánh giá nhiều lĩnh vực nhận thức hơn.
• Loại trừ nguyên nhân khác
Xét nghiệm máu cơ bản (công thức máu, chức năng gan thận, điện giải, glucose)
Trong giới hạn bình thường (theo Y văn) — Loại trừ các nguyên nhân chuyển hóa, nhiễm trùng hoặc bệnh hệ thống khác có thể gây ra hoặc làm nặng thêm suy giảm nhận thức.
Xét nghiệm nồng độ Vitamin B12 và Folate
Vitamin B12 < 200 pg/mL (theo Y văn) — Loại trừ thiếu hụt vitamin B12 hoặc folate có thể gây ra các triệu chứng thần kinh và nhận thức.
Xét nghiệm chức năng tuyến giáp (TSH, fT4)
TSH ngoài khoảng tham chiếu (theo Y văn) — Loại trừ suy giáp hoặc cường giáp có thể gây ra các triệu chứng nhận thức.