← Trang chủ

Rối loạn kiềm toan ở trẻ em

ICD-10 · E87.2Nhi✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Rối loạn kiềm toan ở trẻ em là tình trạng mất cân bằng nồng độ ion H+ trong máu, dẫn đến pH máu bất thường, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng sinh lý do hệ thống điều hòa kiềm toan chưa trưởng thành.
Dịch tễ: Thường gặp ở trẻ em, đặc biệt là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, do hệ thống điều hòa kiềm toan còn non yếu và dễ bị ảnh hưởng bởi các bệnh lý cấp tính như tiêu chảy, nôn mửa, sốc, suy hô hấp, hoặc bệnh thận.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính liên quan đến sự mất cân bằng giữa sản xuất/thải trừ acid/base và khả năng bù trừ của hệ đệm bicarbonate-carbonic acid, phổi (điều hòa CO2) và thận (điều hòa HCO3- và H+). Ở trẻ em, các cơ chế này dễ bị suy yếu, dẫn đến pH máu thay đổi nhanh chóng và khó bù trừ.
Phân loại: Nhiễm toan chuyển hóa; Nhiễm toan hô hấp; Nhiễm kiềm chuyển hóa; Nhiễm kiềm hô hấp
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Rối loạn hô hấp (thở nhanh, thở sâu, khó thở)
    • Rối loạn tri giác (lơ mơ, hôn mê, kích thích, vật vã)
    • Rối loạn tuần hoàn (truỵ mạch, huyết áp thay đổi)
    • Co giật, tetani
    • Nôn ói nhiều, tiêu chảy nặng, mất nước
    • Tiểu nhiều, khát nước (gợi ý đái tháo đường)
    • Sốt cao, nhiễm trùng nặng
    • Ngộ độc (aspirin, rượu)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian khởi phát và diễn tiến của các triệu chứng
    • Các bệnh lý nền đã được chẩn đoán (đái tháo đường, suy thận, bệnh phổi mạn tính, bệnh tim bẩm sinh)
    • Tiền sử dùng thuốc (lợi tiểu, aspirin, thuốc kháng aldosteron)
    • Chế độ ăn uống, tình trạng dinh dưỡng
    • Các can thiệp đã thực hiện và đáp ứng
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Nelson Textbook of Pediatrics, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử bệnh lý
    • Đái tháo đường (đặc biệt đái tháo đường type 1 ở trẻ em)
    • Bệnh thận mạn tính, suy thận cấp
    • Bệnh phổi mạn tính (hen phế quản nặng, bệnh phổi bẩm sinh)
    • Bệnh tim bẩm sinh, suy tim
    • Rối loạn chuyển hóa bẩm sinh
    • Bệnh lý thần kinh cơ (viêm tủy, viêm đa rễ thần kinh, nhược cơ)
    • Chấn thương sọ não, xuất huyết não, viêm não-màng não
    • Bệnh lý đường tiêu hóa gây mất dịch/điện giải (tiêu chảy mạn, dò mật, dẫn lưu ruột non)
  • Yếu tố nguy cơ
    • Sử dụng một số thuốc: lợi tiểu, aspirin, NH4Cl, arginin, glucocorticoid
    • Tình trạng sốc, thiếu oxy kéo dài
    • Đói kéo dài
    • Nôn ói nhiều, hút dịch dạ dày liên tục
    • Thông khí cơ học quá mức hoặc không đủ
    • Sống ở vùng núi cao (gây kiềm hô hấp mạn tính)
    • Có thai (gây kiềm hô hấp nhẹ)
    • Xơ gan
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Nelson Textbook of Pediatrics, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nhiễm toan chuyển hóa
    • Tăng thông khí máu nhẹ: không có dấu hiệu lâm sàng, chỉ nhận biết qua khí máu (PaCO2 giảm)
    • Nhiễm toan chuyển hóa nặng:
    • Thở nhanh, sâu, vô căn hoặc nhịp thở Kussmaul
    • Trẻ lơ mơ, hôn mê
    • Truỵ mạch do giảm co bóp cơ tim, HA hạ
    • Thần kinh: nhức đầu, buồn nôn
    • Triệu chứng giúp chẩn đoán nguyên nhân:
    • Dấu hiệu sốc, suy hô hấp
    • Dấu hiệu mất nước do tiêu chảy, tiểu đường
  • Nhiễm toan hô hấp
    • Dấu hiệu thần kinh: trẻ nhức đầu, kích thích, vật vã rồi sau đó đi đến lơ mơ hôn mê
    • Tim mạch: giai đoạn đầu mạch nhanh, HA tăng; sau đó mạch yếu và HA giảm
    • Da: lúc đầu da đỏ do dãn mạch, vã mồ hôi làm che mất dấu hiệu tím tái
    • Triệu chứng của bệnh lý gây nhiễm toan hô hấp: tổn thương thần kinh trung ương, cơ hô hấp, tại phổi
  • Nhiễm kiềm chuyển hóa
    • Không đặc hiệu, tình trạng giảm thông khí phổi thường được nhận biết khi phân tích khí máu
    • Nhiễm kiềm nặng:
    • Dấu hiệu thần kinh: rối loạn ý thức, lơ mơ, hoặc hôn mê
    • Thường có co giật cơ do giảm Ca ion trong máu
  • Nhiễm kiềm hô hấp
    • Thường gặp trong tình trạng tăng thông khí phổi, được phát hiện qua phân tích khí máu thấy PCO2 giảm
    • Trường hợp nặng:
    • Dấu hiệu thần kinh cơ do co thắt mạch não: mạch nhanh, loạn nhịp thất, đau ngực
    • Có thể có tetani do giảm Ca+
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Kussmaul: Thở nhanh, sâu, gắng sức, thường gặp trong nhiễm toan chuyển hóa nặng (đặc biệt là nhiễm toan ceton do đái tháo đường)
  • Hội chứng Tetani: Co thắt cơ không tự chủ, thường do giảm nồng độ ion Ca++ trong máu, biểu hiện bằng co quắp các cơ ở bàn tay (bàn tay đỡ đẻ), bàn chân, co thắt thanh quản, có thể kèm theo dị cảm quanh miệng và đầu chi. Thường gặp trong nhiễm kiềm nặng
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Harrison's Principles of Internal Medicine, Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Nhiễm toan ceton do đái tháo đường ⏳ — Tăng glucose máu, ceton niệu/máu dương tính, tiền sử đái tháo đường
Nhiễm toan lactic — Tăng lactate máu (>2 mmol/L), thường do sốc, thiếu oxy, suy tuần hoàn
Suy thận cấp/mạn — Tăng ure, creatinin máu, giảm mức lọc cầu thận
Ngộ độc salicylat — Tiền sử dùng aspirin, triệu chứng thần kinh (ù tai, lú lẫn), có thể kèm kiềm hô hấp
Tiêu chảy nặng — Mất HCO3- qua đường tiêu hóa, tiền sử tiêu chảy cấp/mạn
Nhiễm toan ống thận (RTA) — Rối loạn chức năng ống thận, pH niệu không giảm tương ứng với toan máu, thường kèm rối loạn điện giải khác (hạ K+)
Bệnh lý thần kinh trung ương (chấn thương sọ não, xuất huyết não) — Dấu hiệu thần kinh khu trú, tiền sử chấn thương/bệnh lý não
Bệnh lý phổi cấp/mạn (viêm phổi nặng, hen phế quản cấp nặng) — Triệu chứng hô hấp (ho, khò khè, khó thở), hình ảnh X-quang phổi bất thường
Nôn ói nhiều/hút dịch dạ dày — Mất HCl qua đường tiêu hóa trên, tiền sử nôn ói/hút dịch
Sử dụng lợi tiểu — Tiền sử dùng thuốc lợi tiểu quai/thiazide
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Khí máu động mạch
  • Các xét nghiệm cơ bản
  • Các xét nghiệm tìm nguyên nhân
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
pH
7,35 – 7,45 — < 7,35 toan; > 7,45 kiềm
Áp lực riêng phần CO2 (PCO2)
35 – 45 mmHg — Thay đổi ngược chiều với pH -> rối loạn hô hấp; thay đổi cùng chiều với pH -> rối loạn chuyển hóa
Nồng độ HCO3- (Kiềm chuẩn - SB)
24 ± 2 mmol/l — Giảm trong toan chuyển hóa, tăng trong kiềm chuyển hóa
Kiềm dư (BE-Base excess)
0 ± 2 mmol/l — > 2 kiềm chuyển hóa; < -2 toan chuyển hóa
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Nồng độ HCO3- (Kiềm thực - aB)
22-26 mmHg — Nồng độ HCO3- thực tế trong máu
Kiềm đệm (BB-buffer Base)
45-50 mEq/L (theo Y văn) — Tổng các anion đệm của máu
Áp suất oxy trong máu động mạch (PaO2)
80 – 100 mmHg — Đánh giá tình trạng oxy hóa máu
Độ bão hoà oxy trong máu động mạch (SaO2)
94 – 100% — Đánh giá tình trạng oxy hóa máu
• Hỗ trợ/gợi ý, chẩn đoán nguyên nhân
Anion Gap (AG)
12 ± 4 mEq/L — Giúp phân loại nguyên nhân nhiễm toan chuyển hóa (AG tăng hay bình thường)
Điện giải đồ (Na+, K+, Cl-)
Na+ (135-145 mEq/L), K+ (3.5-5.0 mEq/L), Cl- (98-106 mEq/L) (theo Y văn) — Đánh giá rối loạn điện giải kèm theo, tính AG
Glucose
70-100 mg/dL (3.9-5.6 mmol/L) (theo Y văn) — Chẩn đoán đái tháo đường, hạ đường huyết
Ure, Creatinin
Ure (7-20 mg/dL), Creatinin (0.6-1.2 mg/dL) (theo Y văn) — Đánh giá chức năng thận, chẩn đoán suy thận
Tổng phân tích nước tiểu
pH niệu bình thường: 4,8 – 8 — Đánh giá chức năng thận, tìm ceton niệu, pH niệu giúp phân biệt nguyên nhân toan chuyển hóa
Chức năng gan
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Chẩn đoán hôn mê gan
Bilan nhiễm trùng
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Chẩn đoán nhiễm trùng, sốc nhiễm trùng
• Chẩn đoán nguyên nhân
Định tính cơ chất ứ đọng trong máu và nước tiểu do men chuyển hóa
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Chẩn đoán rối loạn chuyển hóa bẩm sinh
Độc chất
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Chẩn đoán ngộ độc (aspirin, rượu)
Siêu âm và chụp CT/MRI
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Tìm tổn thương thực thể (thận, não, phổi)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nhiễm toan chuyển hóa
    • Lâm sàng: Dấu hiệu thở nhanh sâu, tăng thông khí không rõ nguyên nhân, toan nặng rối loạn nhịp thở, thở Kaussmaul, truỵ mạch, HA hạ. Thần kinh: nhức đầu, buồn nôn, lơ mơ, hôn mê
    • Xét nghiệm khí máu: pH < 7,35, HCO3- < 18 mmol/l, PaCO2 < 35 mmHg, BE < -2 mmol/l
  • Nhiễm toan hô hấp
    • Xét nghiệm khí máu: pH < 7,35, PaCO2 > 45 mmHg, HCO3- > 26 mmHg
  • Nhiễm kiềm chuyển hóa
    • Xét nghiệm khí máu: pH > 7,45, HCO3- tăng, PaCO2 tăng (bù trừ)
  • Nhiễm kiềm hô hấp
    • Xét nghiệm khí máu: pH > 7,45, PaCO2 < 25 mmHg, HCO3- giảm (bù trừ)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mức độ nặng của nhiễm toan chuyển hóa
    • Biểu hiện lâm sàng: Rối loạn nhịp thở, thở Kaussmaul, truỵ mạch, HA hạ, lơ mơ, hôn mê
  • Mức độ nặng của nhiễm toan hô hấp
    • PaCO2 > 70 mmHg cấp tính
    • Biểu hiện lâm sàng: Lơ mơ, hôn mê, mạch yếu, HA giảm
  • Mức độ nặng của nhiễm kiềm chuyển hóa
    • Biểu hiện lâm sàng: Rối loạn ý thức, lơ mơ, hôn mê, co giật cơ
  • Mức độ nặng của nhiễm kiềm hô hấp
    • Biểu hiện lâm sàng: Dấu hiệu thần kinh cơ do co thắt mạch não (mạch nhanh, loạn nhịp thất, đau ngực), tetani
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ nặng chung của rối loạn kiềm toan
    • pH máu: pH < 7.20 hoặc > 7.60 thường được coi là nặng và đe dọa tính mạng
    • Mức độ rối loạn tri giác: Từ lơ mơ đến hôn mê sâu
    • Tình trạng huyết động: Sốc, truỵ mạch, rối loạn nhịp tim
    • Sự hiện diện của các biến chứng: Co giật, phù não, suy hô hấp
    • Đáp ứng với điều trị ban đầu
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nhiễm toan chuyển hóa
    • Dựa vào khoảng trống Anion (AG):
    • AG tăng:
    • Tăng axit hữu cơ: đái đường, suy hô hấp, sốc
    • Giảm tiết H+: suy thận, nhiễm toan ống thận
    • Nhiễm độc: aspirin, rượu
    • Rối loạn chuyển hóa bẩm sinh
    • AG bình thường (tăng clo máu):
    • Tăng HCl: dùng NH4Cl, axit amin
    • Mất kiềm: ỉa chảy, nhiễm toan ống thận
    • Tích axit: nhiễm toan ống thận
    • Dựa vào ngoài thận và do thận:
    • Ngoài thận:
    • Tăng axit nội sinh: hôn mê đái đường, hôn mê gan, hạ đường huyết, sốc, thiếu oxy, đói
    • Tăng axit ngoại sinh: ngộ độc aspirin, bacbituric, dùng nhiều NH4Cl, arginin
    • Mất HCO3-: ỉa chảy, dò mật, dẫn lưu ruột non
    • Do thận:
    • Bệnh lý ống thận (pH niệu < 1,9 trong nhiễm toan ống lượn gần, NH4+, H+ giảm trong nhiễm toan ống lượn xa)
    • Suy thận toàn bộ (tăng PO4, SO4 máu)
  • Nhiễm toan hô hấp
    • Giảm thông khí phổi:
    • Tổn thương thần kinh trung ương: chấn thương sọ não, xuất huyết não, màng não, hôn mê sâu, viêm não – màng não
    • Liệt các cơ hô hấp: viêm tủy hoặc viêm đa rễ thần kinh, bệnh bại liệt thể hướng thượng
    • Các bệnh cơ và lồng ngực: bệnh nhược cơ, biến dạng lồng ngực nặng (còi xương nặng, gù vẹo cột sống)
    • Các bệnh lý ở bộ phận hô hấp cấp và mạn tính: viêm phổi, hen phế quản, tràn dịch/tràn khí màng phổi 2 bên, xẹp phổi, dị vật đường thở
  • Nhiễm kiềm chuyển hóa
    • Mất Cl nhiều: Nôn nhiều, hút dịch dạ dày liên tục, tiêu chảy mất Cl, nhiễm toan sau khi tăng CO2 máu, điều trị bằng các thuốc lợi niệu
    • Không mất Cl: Cường aldosteron, HC Cushing, điều trị glucocorticoid, HC Bartter, giảm K máu, dùng nhiều dung dịch kiềm
  • Nhiễm kiềm hô hấp
    • Nguyên nhân trung ương: cao, ngộ độc aspirin, các bệnh não (viêm não, u não)
    • Thiếu máu cấp và mãn tính (ở vùng núi cao, có thai, xơ gan)
    • Thông khí cơ học quá mức
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc chung trong điều trị rối loạn kiềm toan là điều trị nguyên nhân cơ bản, đồng thời điều chỉnh các rối loạn pH và điện giải cấp tính để duy trì chức năng sống. Cần theo dõi sát khí máu và điện giải đồ để điều chỉnh liều lượng và phương pháp điều trị phù hợp.
Bù Bicarbonate (cho nhiễm toan chuyển hóa)
⚙ Cung cấp ion bicarbonate để trung hòa axit, tăng pH máu.
💊 Natri Bicarbonate (NaHCO3)
NaHCO3 (mmol) = BE x P (kg) x 0,3. Bù 1/2 lượng tính theo công thức, truyền chậm TM trong 4 – 6 giờ. Truyền duy trì còn lại trong 4 – 6 giờ tiếp. Nếu toan nặng có thể tiêm TM chậm 1mmol/kg. · Tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ bù khi toan hô hấp đã được giải quyết. Cần thận trọng khi bù nhanh lượng lớn, tránh làm nặng thêm toan trong tế bào và dịch não tủy, hoặc giảm K máu.
Insulin và dịch truyền (cho nhiễm toan do bệnh tiểu đường)
⚙ Insulin giúp chuyển hóa glucose, giảm sản xuất ceton. Dịch truyền bù nước và điện giải.
💊 Insulin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
💊 Dịch truyền (ví dụ: NaCl 0.9%, Ringer Lactate)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Điều trị theo phác đồ đái tháo đường.
Hỗ trợ hô hấp và chống sốc (cho nhiễm toan do tăng acid lactic do thiếu O2)
⚙ Cải thiện oxy hóa mô, phục hồi tuần hoàn.
↔ Thở oxy qua mặt nạ hoặc hô hấp viện trợ, chống sốc trong suy tuần hoàn.
Kiềm hóa nước tiểu hoặc lọc máu (cho nhiễm toan acid salicylique)
⚙ Tăng thải trừ salicylat qua thận hoặc loại bỏ trực tiếp khỏi máu.
↔ Kiềm hóa nước tiểu bằng Natri Bicarbonate truyền tĩnh mạch hoặc lọc máu ngoài thận.
Lọc máu ngoài thận (cho suy thận)
⚙ Loại bỏ các chất độc và điều chỉnh rối loạn kiềm toan khi thận suy.
↔ Áp dụng khi suy thận nặng không đáp ứng với điều trị nội khoa.
Điều trị rối loạn chuyển hóa bẩm sinh
⚙ Điều chỉnh chế độ ăn, bổ sung vitamin, enzyme phù hợp.
↔ Hội chẩn chuyên khoa chuyển hóa để chọn sữa, chế độ ăn phù hợp, vitamin thích hợp.
Hỗ trợ hô hấp (cho nhiễm toan hô hấp)
⚙ Cải thiện thông khí phổi, giảm PaCO2.
↔ Làm thông thoáng đường thở và cho thở oxy. Trường hợp nhiễm toan hô hấp nặng (PaCO2 > 70mmHg) cấp tính phải sử dụng phương pháp thông khí cơ học.
Dung dịch kiềm (thận trọng trong nhiễm toan hô hấp)
⚙ Trung hòa axit, tăng pH máu.
💊 THAM (0,3N tromethamine)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Việc sử dụng các dung dịch kiềm như NaHCO3 cần thận trọng vì có thể làm tăng áp suất CO2.
Điều trị nguyên nhân (cho nhiễm toan hô hấp)
⚙ Giải quyết bệnh lý nền gây giảm thông khí.
↔ Điều trị các bệnh lý thần kinh, cơ, phổi gây nhiễm toan hô hấp.
Hồi phục khối lượng tuần hoàn và điện giải (cho nhiễm kiềm chuyển hóa)
⚙ Bù dịch và các ion bị mất, đặc biệt là Cl- và K+.
↔ Hồi phục khối lượng tuần hoàn và kali máu. Tìm và điều trị sự thiếu hụt clorua.
Điều trị nguyên nhân (cho nhiễm kiềm chuyển hóa)
⚙ Loại bỏ yếu tố gây kiềm hóa.
💊 Thuốc kháng aldosteron (ví dụ: Spironolactone)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Diamox (Acetazolamide)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống, tiêm tĩnh mạch
↔ Ngừng thuốc lợi niệu nếu là nguyên nhân.
Điều chỉnh tình trạng nhiễm kiềm (cho nhiễm kiềm chuyển hóa)
⚙ Cung cấp ion H+ hoặc Cl- để trung hòa kiềm.
💊 Amoni Clorua (NH4Cl)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Nhỏ giọt tĩnh mạch
💊 Arginine Chlorhydrat
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Nhỏ giọt tĩnh mạch
↔ Chỉ sử dụng khi cần thiết và theo dõi sát.
Điều chỉnh thông khí (cho nhiễm kiềm hô hấp)
⚙ Giảm thông khí phổi để tăng PaCO2.
↔ Nếu tăng thông khí quá mức: có thể cho trẻ thở trong túi kín.
Thuốc an thần (cho nhiễm kiềm hô hấp)
⚙ Giảm lo âu, kích thích, từ đó giảm tần số hô hấp.
💊 Thuốc an thần (ví dụ: Benzodiazepine)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống, tiêm tĩnh mạch
↔ Sử dụng khi cần thiết để kiểm soát tăng thông khí do lo âu hoặc kích thích.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đối với Natri Bicarbonate
    • Không truyền chung đường truyền với Calcium, Dopamin, Dobutamin
    • Chỉ bù khi toan hô hấp đã được giải quyết
    • Cần cân nhắc thận trọng khi bổ sung HCO3- trong nhiễm toan chuyển hóa có khoảng trống anion tăng, vì bù nhanh lượng lớn có thể:
    • Làm biến đổi các thành phần khác của dịch thể
    • Làm nặng thêm tình trạng toan trong tế bào và dịch não tủy do sự tạo nên CO2
    • Làm giảm K máu ảnh hưởng đến nhịp tim
  • Đối với dung dịch kiềm (ví dụ NaHCO3) trong nhiễm toan hô hấp
    • Cần thận trọng vì có thể làm tăng áp suất CO2
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Sau khi bù HCO3-:
    • Thử lại khí máu
    • Điện giải đồ
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Tình trạng tri giác (mức độ tỉnh táo, phản ứng)
    • Kiểu thở, tần số thở, độ sâu của nhịp thở
    • Dấu hiệu sinh tồn (mạch, huyết áp, nhiệt độ, SpO2)
    • Tình trạng tuần hoàn (thời gian đổ đầy mao mạch, nước tiểu)
    • Dấu hiệu co giật, tetani
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Khí máu động mạch: Lặp lại định kỳ (ví dụ: mỗi 2-4 giờ tùy mức độ nặng) để đánh giá pH, PaCO2, HCO3-, BE, PaO2
    • Điện giải đồ: Lặp lại định kỳ để đánh giá Na+, K+, Cl-, Ca++
    • Glucose máu: Đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường
    • Lactate máu: Nếu nghi ngờ nhiễm toan lactic
    • Chức năng thận: Ure, creatinin
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nhiễm toan nặng
    • Giảm co bóp cơ tim, truỵ mạch
    • Rối loạn nhịp thở, thở Kaussmaul
    • Lơ mơ, hôn mê
  • Nhiễm kiềm nặng
    • Rối loạn ý thức, lơ mơ, hôn mê
    • Co giật cơ do giảm Ca ion trong máu
    • Rối loạn nhịp thất, đau ngực (do co thắt mạch não)
    • Tetani
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân có rối loạn kiềm toan nặng, đe dọa tính mạng (pH cực đoan, rối loạn tri giác sâu, sốc, suy hô hấp nặng) cần được chuyển đến đơn vị hồi sức tích cực nhi khoa (PICU) để được theo dõi và điều trị chuyên sâu
    • Các trường hợp rối loạn kiềm toan phức tạp, không đáp ứng với điều trị ban đầu, hoặc có nguyên nhân hiếm gặp, cần hội chẩn và chuyển đến bệnh viện có chuyên khoa sâu (ví dụ: thận nhi, nội tiết nhi, chuyển hóa di truyền)
    • Cần chuyển tuyến khi cơ sở hiện tại không đủ trang thiết bị (máy khí máu, máy lọc máu) hoặc nhân lực chuyên môn để quản lý
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm)
    • pH máu < 7.15 hoặc > 7.60
    • Rối loạn tri giác tiến triển (từ lơ mơ đến hôn mê sâu)
    • Dấu hiệu sốc (huyết áp tụt, mạch nhanh, thời gian đổ đầy mao mạch kéo dài, thiểu niệu/vô niệu)
    • Suy hô hấp nặng (thở nhanh, thở co kéo, tím tái, SpO2 thấp không đáp ứng oxy liệu pháp)
    • Co giật liên tục hoặc tetani nặng
    • Rối loạn nhịp tim nặng
    • Tăng kali máu nặng (trong nhiễm toan)
    • Hạ kali máu nặng (trong nhiễm kiềm)
    • Không đáp ứng với các biện pháp điều trị ban đầu
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này