Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị: Làm chậm hấp thu độc tố. Xác định loại rắn và dùng huyết thanh kháng nọc rắn đặc hiệu sớm. Điều trị biến chứng. Sơ cứu tại nơi xảy ra tai nạn: Trấn an nạn nhân. Bất động và đặt chi bị cắn thấp hơn tim. Rửa sạch vết thương. Băng chặt chi bị cắn với băng vải, bắt đầu từ phía vết cắn đến gốc chi. Nẹp cố định chi bị cắn. Chuyển nhanh chóng trẻ bị nạn đến bệnh viện. Các điều trị không khuyến cáo: rạch da, hút nọc độc bằng miệng hay giác hút, đặt garrot.
Huyết thanh kháng nọc rắn
⚙ Trung hòa độc tố rắn trong cơ thể, ngăn chặn tác động của nọc rắn.
💊 Huyết thanh kháng nọc rắn đơn giá (rắn chàm quạp, hổ đất, lục đuôi đỏ…)
4 – 8 lọ · Pha với dung dịch Normal saline đủ 50 ml-100ml, truyền qua bơm tiêm trong vòng 1 giờ.
↔ Chỉ định khi rắn độc cắn mức độ trung bình – nặng, hoặc có biểu hiện lâm sàng toàn thân, hoặc có rối loạn đông máu nặng. Nên cho sớm trong 4 giờ đầu, sau 24 giờ ít hiệu quả nhưng vẫn có chỉ định nếu rối loạn đông máu nặng. Nên cho trước khi truyền huyết tương tươi. Làm test trước khi truyền và chuẩn bị sẵn sàng phương tiện cấp cứu sốc phản vệ. Adrenalin 1‰ 0,005 – 0,01 ml/kg TDD cho 1 lần trước khi dùng liều đầu huyết thanh kháng nọc rắn. Liều đầu tiên giống nhau ở trẻ em và người lớn, không tùy thuộc cân nặng. Nếu không đáp ứng sau 6 giờ, có thể lặp lại liều thứ 2 nếu xác định đúng loại huyết thanh. Nếu tuyến trước có đặt garrot hoặc băng ép, chỉ mở băng sau khi tiêm huyết thanh kháng nọc rắn.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Cải thiện oxy hóa máu và hỗ trợ thông khí khi có suy hô hấp do liệt cơ hô hấp.
💊 Oxy
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Thở oxy
💊 Đặt nội khí quản và giúp thở
Thủ thuật · Nội khí quản
↔ Thường bệnh nhân tự thở lại sau 24 giờ.
Dịch truyền chống sốc
⚙ Bù dịch, duy trì huyết áp và tưới máu mô khi bệnh nhân bị sốc.
💊 Lactate Ringer
20 ml/kg · Truyền tĩnh mạch nhanh
↔ Sốc thường là hậu quả của suy hô hấp hoặc xuất huyết.
Điều trị rối loạn đông máu
⚙ Bù các yếu tố đông máu, hồng cầu để kiểm soát xuất huyết và rối loạn đông máu nội mạch.
💊 Máu mới toàn phần
10 – 20 mL/kg · Truyền tĩnh mạch
💊 Huyết tương đông lạnh
10 – 20 ml/kg · Truyền tĩnh mạch
💊 Kết tủa lạnh
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Vitamine K1
5 – 10 mg · Tiêm tĩnh mạch (TM)
↔ Nên cho huyết thanh kháng nọc rắn trước khi truyền huyết tương tươi hay các yếu tố đông máu.
Phòng ngừa uốn ván
⚙ Phòng ngừa nhiễm trùng uốn ván từ vết thương rắn cắn.
💊 Vaccine ngừa uốn ván (VAT)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm
💊 Huyết thanh chống uốn ván
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm
↔ Chỉ dùng huyết thanh chống uốn ván nếu tiền sử chưa chích VAT.
Kháng sinh
⚙ Phòng ngừa hoặc điều trị nhiễm trùng thứ phát tại vết cắn.
💊 Cefotaxime
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch (TM)
↔ Săn sóc vết thương hàng ngày.
Thủ thuật/Phẫu thuật
⚙ Giải áp khi có chèn ép khoang hoặc cắt lọc mô hoại tử.
↔ Chỉ được thực hiện sau khi điều chỉnh rối loạn đông máu và bệnh nhân đã được điều trị nội khoa ổn định. Chèn ép khoang cần phải phẫu thuật giải áp sớm. Cắt lọc vết thương, đoạn chi hoại tử chỉ nên làm sau 7 ngày.
Oxy cao áp
⚙ Hỗ trợ điều trị trong trường hợp vết thương có hoại tử cơ nặng, rộng nghĩ do vi khuẩn kỵ khí.
↔ Xem xét chỉ định trong trường hợp vết thương có hoại tử cơ nặng, rộng nghĩ do vi khuẩn kỵ khí.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.