Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị Nhiễm Leptospira cần được bắt đầu càng sớm càng tốt để giảm mức độ nặng của bệnh và ngăn ngừa biến chứng. Điều trị bao gồm kháng sinh đặc hiệu và các biện pháp hỗ trợ chức năng cơ quan.
Kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 3 (đường tiêm)
⚙ Diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Hiệu quả đối với các thể bệnh trung bình đến nặng.
💊 Ceftriaxon
30 mg/kg/ngày (người lớn: 1g – 2g/ngày) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Cefotaxim
100 mg/kg/ngày (người lớn: 1g x 4 lần/ngày) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy tình trạng bệnh nhân, độ nhạy cảm của vi khuẩn và phác đồ địa phương. Thời gian điều trị trung bình là 7 ngày.
Kháng sinh nhóm Penicillin (đường tiêm)
⚙ Diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Hiệu quả đối với các thể bệnh trung bình đến nặng.
💊 Penicillin G
100.000 đơn vị/kg/ngày chia làm 4 lần (người lớn: 1,5 triệu đơn vị x 4 lần/ngày) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Là lựa chọn truyền thống, hiệu quả cho các thể bệnh trung bình đến nặng. Thời gian điều trị trung bình là 7 ngày.
Kháng sinh đường uống (cho thể bệnh nhẹ)
⚙ Doxycyclin ức chế tổng hợp protein vi khuẩn. Amoxicillin/Ampicillin ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Dùng cho các trường hợp bệnh nhẹ, không có biến chứng nặng.
💊 Doxycyclin
Người lớn: 100 mg x 2 lần/ngày · Uống
💊 Amoxicillin
40 mg/kg/ngày chia 4 lần (người lớn: 500 mg x 4 lần/ngày) · Uống
💊 Ampicillin
40 mg/kg/ngày chia 4 lần (người lớn: 500 mg x 4 lần/ngày) · Uống
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau cho thể bệnh nhẹ. Thời gian điều trị trung bình là 7 ngày. Doxycyclin chống chỉ định ở phụ nữ có thai và trẻ em dưới 8 tuổi.
Biện pháp nâng đỡ và điều trị hỗ trợ
⚙ Hỗ trợ chức năng các cơ quan bị tổn thương, duy trì cân bằng nội môi và điều trị triệu chứng.
↔ Bù nước, điện giải đầy đủ và sớm, duy trì lượng nước tiểu > 1-1,5 lít/ngày ở người lớn. Xử trí suy gan, suy thận nặng, xuất huyết tùy trường hợp cụ thể. Các trường hợp vô niệu, điều trị nội khoa không kết quả, cần thẩm phân phúc mạc hoặc chạy thận nhân tạo. Lau mát, hạ nhiệt khi sốt cao. Săn sóc điều dưỡng toàn diện.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.