← Trang chủ

Nhiễm Leptospira

ICD-10 · A27.9Truyền nhiễm✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Bệnh Nhiệt Đới
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Nhiễm Leptospira là bệnh truyền nhiễm cấp tính do xoắn khuẩn Leptospira gây ra, lây truyền từ động vật sang người.
Dịch tễ: Bệnh phổ biến trên toàn cầu, đặc biệt ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, lây truyền qua tiếp xúc với nước hoặc đất bị ô nhiễm bởi nước tiểu động vật nhiễm bệnh.
Cơ chế bệnh sinh: Xoắn khuẩn xâm nhập qua da hoặc niêm mạc bị tổn thương, sau đó theo đường máu lan tỏa khắp cơ thể. Chúng gây tổn thương nội mạc mạch máu nhỏ, dẫn đến viêm mạch, tăng tính thấm thành mạch và xuất huyết. Tổn thương đặc trưng ở gan, thận, màng não và phổi.
Phân loại: Bệnh thường được phân loại thành thể nhẹ (anicteric) và thể nặng (icteric hay hội chứng Weil), với thể nặng có vàng da, suy thận và xuất huyết.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Sốt cao đột ngột
    • Đau cơ dữ dội (đặc biệt cơ bắp chân, lưng)
    • Vàng da, vàng mắt
    • Tiểu ít, nước tiểu sẫm màu
    • Xuất huyết dưới da, chảy máu cam, chảy máu chân răng
    • Đau đầu, cứng gáy
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Khởi phát đột ngột với các triệu chứng giống cúm: sốt, ớn lạnh, đau đầu, đau cơ, chán ăn, buồn nôn, nôn
    • Sau giai đoạn cấp tính (3-7 ngày), có thể có giai đoạn thuyên giảm ngắn rồi tái phát với các triệu chứng nặng hơn liên quan đến tổn thương cơ quan (gan, thận, phổi, màng não)
    • Bệnh cảnh nhiễm trùng cấp tính với tổn thương nhiều cơ quan, đặc biệt gan, thận, màng não, xuất huyết
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dịch tễ
    • Tiếp xúc lâu dài với nước, đất ẩm ướt: làm ruộng rẫy, công nhân vệ sinh, cầu đường, nạo vét cống rảnh...
    • Tiếp xúc với thú vật nuôi: chăn nuôi, thú y, giết mổ thú vật...
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Bệnh cảnh nhiễm trùng cấp tính với tổn thương nhiều cơ quan, đặc biệt gan, thận, màng não, xuất huyết
  • Thường gặp
    • Sốt
    • Đau cơ
    • Mắt sung huyết, có thể xuất huyết kết mạc
    • Vàng da niêm (chú ý dễ bỏ sót chẩn đoán thể bệnh không vàng da)
    • Xuất huyết da, niêm
    • Suy thận cấp
    • Viêm màng não nước trong
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng nhiễm trùng cấp tính
    • Sốt, ớn lạnh, mệt mỏi, đau đầu, đau cơ toàn thân
  • Hội chứng Weil (thể nặng)
    • Vàng da niêm rõ rệt
    • Suy thận cấp (thiểu niệu, vô niệu, tăng BUN, Creatinin)
    • Xuất huyết (chảy máu cam, chảy máu chân răng, xuất huyết dưới da, xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết phổi)
  • Hội chứng viêm màng não nước trong
    • Sốt, đau đầu dữ dội, cứng gáy, sợ ánh sáng, buồn nôn, nôn, thay đổi tri giác (có thể)
  • Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS)
    • Khó thở nhanh, thở co kéo cơ hô hấp phụ, tím tái, ran ẩm ở phổi, giảm oxy máu nặng
  • Hội chứng suy thận cấp
    • Thiểu niệu hoặc vô niệu, phù, tăng huyết áp, tăng BUN và Creatinin máu, rối loạn điện giải
📖 Nguồn: Harrison's Principles of Internal Medicine, CDC
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Sốt xuất huyết Dengue — Thường có phát ban, dấu hiệu dây thắt dương tính, giảm tiểu cầu rõ rệt, không có vàng da, đau cơ ít dữ dội hơn, xét nghiệm NS1/IgM/IgG Dengue dương tính.
Sốt rét — Sốt có chu kỳ, lách to, thiếu máu, tìm thấy ký sinh trùng sốt rét trong lam máu ngoại vi.
Viêm gan virus cấp — Vàng da nổi bật, đau hạ sườn phải, men gan tăng rất cao (>10 lần), ít đau cơ, không có tiền sử phơi nhiễm đặc hiệu với Leptospira, xét nghiệm huyết thanh học virus viêm gan dương tính.
Nhiễm trùng huyết do vi khuẩn khác — Cấy máu có thể phân lập được vi khuẩn, thường có ổ nhiễm trùng rõ ràng, ít có vàng da và xuất huyết kết mạc đặc trưng như Leptospirosis.
Sốt vàng da — Vàng da, xuất huyết, suy thận. Tuy nhiên, có tiền sử đi lại vùng dịch tễ sốt vàng, có thể có tiêm vắc xin, xét nghiệm huyết thanh học đặc hiệu.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cận lâm sàng
    • Bạch cầu máu tăng (đa nhân trung tính chiếm ưu thế)
    • Men gan: ALT, AST tăng (thường không tăng quá 5 lần trị số bình thường)
    • BUN, creatinin máu tăng
    • Nước tiểu có hồng cầu, bạch cầu, tế bào trụ
  • Chẩn đoán xác định
    • Phản ứng huyết thanh: M.A.T (microscopic agglutination test) làm 2 lần, cách nhau 1 – 2 tuần, hiệu giá kháng thể tăng gấp 2 lần. Nếu chỉ thực hiện được một lần thì có ý nghĩa khi hiệu giá M.A.T >= 1/320.
    • ELISA (IgM), PCR, cấy máu, DNT hoặc nước tiểu phát hiện Leptospira khi có điều kiện.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Phản ứng huyết thanh M.A.T (Microscopic Agglutination Test)
Hiệu giá kháng thể tăng gấp 2 lần giữa 2 mẫu cách nhau 1-2 tuần HOẶC hiệu giá >= 1/320 (nếu chỉ thực hiện 1 lần) — Phát hiện kháng thể đặc hiệu chống Leptospira
ELISA (IgM)
Dương tính (theo Y văn) — Phát hiện kháng thể IgM đặc hiệu, gợi ý nhiễm trùng cấp tính
PCR
Dương tính (theo Y văn) — Phát hiện DNA của Leptospira trong máu, DNT, nước tiểu
Cấy máu, DNT hoặc nước tiểu
Phân lập được Leptospira (theo Y văn) — Phân lập trực tiếp vi khuẩn gây bệnh
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Bạch cầu máu
> 10 G/L (theo Y văn) — Dấu hiệu nhiễm trùng, đa nhân trung tính chiếm ưu thế
Men gan (ALT, AST)
> giới hạn trên bình thường, thường < 5 lần (theo Y văn) — Tổn thương tế bào gan
BUN, Creatinin máu
BUN > 7 mmol/L, Creatinin > 1.2 mg/dL (theo Y văn) — Đánh giá chức năng thận, dấu hiệu suy thận cấp
Tổng phân tích nước tiểu
Có hồng cầu, bạch cầu, tế bào trụ (theo Y văn) — Dấu hiệu tổn thương thận, viêm ống thận kẽ
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định Nhiễm Leptospira dựa trên
    • Yếu tố dịch tễ phù hợp (tiếp xúc với nước, đất ẩm ướt hoặc thú vật nuôi)
    • Lâm sàng: Bệnh cảnh nhiễm trùng cấp tính với tổn thương nhiều cơ quan (gan, thận, màng não, xuất huyết) với các triệu chứng như sốt, đau cơ, mắt sung huyết, vàng da, xuất huyết, suy thận cấp, viêm màng não nước trong.
    • Cận lâm sàng: Phản ứng huyết thanh M.A.T (hiệu giá tăng gấp 2 lần giữa 2 lần xét nghiệm cách nhau 1-2 tuần hoặc hiệu giá >= 1/320 nếu chỉ thực hiện 1 lần), hoặc ELISA (IgM), PCR, cấy máu, DNT, nước tiểu dương tính với Leptospira.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Phân loại mức độ bệnh
    • Thể nhẹ: Các triệu chứng giống cúm, tự giới hạn, không có tổn thương cơ quan nghiêm trọng.
    • Thể nặng (Hội chứng Weil): Có vàng da, suy thận cấp, xuất huyết, viêm màng não, viêm cơ tim, suy hô hấp cấp (ARDS).
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Đánh giá chức năng gan: Bilirubin toàn phần và trực tiếp, ALT, AST, Albumin, Prothrombin time (PT/INR).
    • Đánh giá chức năng thận: BUN, Creatinin máu, điện giải đồ, tổng phân tích nước tiểu, lượng nước tiểu 24h.
    • Công thức máu: Tiểu cầu (đánh giá nguy cơ xuất huyết), bạch cầu.
    • X-quang phổi hoặc CT ngực: Phát hiện tổn thương phổi (viêm phổi, ARDS).
    • Điện tâm đồ (ECG) và siêu âm tim: Đánh giá biến chứng viêm cơ tim.
    • Chọc dò dịch não tủy (DNT): Nếu có dấu hiệu viêm màng não (phân tích tế bào, protein, glucose DNT).
📖 Nguồn: Harrison's Principles of Internal Medicine, CDC
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân
    • Bệnh do nhiễm các loài vi khuẩn Leptospira gây bệnh (pathogenic Leptospira species), chủ yếu là Leptospira interrogans.
    • Vi khuẩn lây truyền từ động vật (chuột, chó, gia súc) sang người qua tiếp xúc trực tiếp với nước tiểu của động vật bị nhiễm hoặc gián tiếp qua nước, đất bị ô nhiễm.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Kháng sinh
    • Dùng một trong các loại dưới đây:
    • Ceftriaxon 30 mg/kg/ngày tiêm tĩnh mạch (người lớn: 1g – 2g tiêm mạch mỗi ngày).
    • Cefotaxim 100 mg/kg/ngày (người lớn 1g x 4 lần tiêm mạch mỗi ngày).
    • Penicillin G 100.000 đơn vị/kg/ngày chia làm 4 lần tiêm tĩnh mạch (người lớn: 1,5 triệu đơn vị x 4 lần tiêm mạch/ngày).
    • Có thể sử dụng một số loại kháng sinh khác dùng đường uống để điều trị các thể bệnh nhẹ:
    • Doxycyclin: người lớn: 100 mg x 2 lần/ngày.
    • Amoxicillin (hoặc Ampicillin): 40 mg/kg/ngày chia 4 lần. Người lớn 500 mg x 4 lần/ngày).
    • Thời gian điều trị trung bình là 7 ngày.
    • Leptospira cũng rất nhạy in vitro với nhiều loại kháng sinh khác như Fluoroquinolons... Tuy nhiên, kinh nghiệm điều trị sử dụng những kháng sinh này chưa nhiều.
  • Biện pháp nâng đỡ
    • Cần thiết bù nước, điện giải đầy đủ và sớm, ngay khi bệnh nhân nhập viện. Chú ý duy trì lượng nước tiểu bệnh nhân người lớn được hơn 1 - 1,5 lít mỗi ngày.
    • Bệnh nhân suy gan, suy thận nặng, xuất huyết cần xử trí thích hợp tùy trường hợp cụ thể. Các trường hợp vô niệu, điều trị nội khoa không kết quả, cần thẩm phân phúc mạc hoặc chạy thận nhân tạo.
    • Lau mát, hạ nhiệt khi sốt cao.
    • Săn sóc điều dưỡng.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị Nhiễm Leptospira cần được bắt đầu càng sớm càng tốt để giảm mức độ nặng của bệnh và ngăn ngừa biến chứng. Điều trị bao gồm kháng sinh đặc hiệu và các biện pháp hỗ trợ chức năng cơ quan.
Kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 3 (đường tiêm)
⚙ Diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Hiệu quả đối với các thể bệnh trung bình đến nặng.
💊 Ceftriaxon
30 mg/kg/ngày (người lớn: 1g – 2g/ngày) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Cefotaxim
100 mg/kg/ngày (người lớn: 1g x 4 lần/ngày) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy tình trạng bệnh nhân, độ nhạy cảm của vi khuẩn và phác đồ địa phương. Thời gian điều trị trung bình là 7 ngày.
Kháng sinh nhóm Penicillin (đường tiêm)
⚙ Diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Hiệu quả đối với các thể bệnh trung bình đến nặng.
💊 Penicillin G
100.000 đơn vị/kg/ngày chia làm 4 lần (người lớn: 1,5 triệu đơn vị x 4 lần/ngày) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Là lựa chọn truyền thống, hiệu quả cho các thể bệnh trung bình đến nặng. Thời gian điều trị trung bình là 7 ngày.
Kháng sinh đường uống (cho thể bệnh nhẹ)
⚙ Doxycyclin ức chế tổng hợp protein vi khuẩn. Amoxicillin/Ampicillin ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Dùng cho các trường hợp bệnh nhẹ, không có biến chứng nặng.
💊 Doxycyclin
Người lớn: 100 mg x 2 lần/ngày · Uống
💊 Amoxicillin
40 mg/kg/ngày chia 4 lần (người lớn: 500 mg x 4 lần/ngày) · Uống
💊 Ampicillin
40 mg/kg/ngày chia 4 lần (người lớn: 500 mg x 4 lần/ngày) · Uống
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau cho thể bệnh nhẹ. Thời gian điều trị trung bình là 7 ngày. Doxycyclin chống chỉ định ở phụ nữ có thai và trẻ em dưới 8 tuổi.
Biện pháp nâng đỡ và điều trị hỗ trợ
⚙ Hỗ trợ chức năng các cơ quan bị tổn thương, duy trì cân bằng nội môi và điều trị triệu chứng.
↔ Bù nước, điện giải đầy đủ và sớm, duy trì lượng nước tiểu > 1-1,5 lít/ngày ở người lớn. Xử trí suy gan, suy thận nặng, xuất huyết tùy trường hợp cụ thể. Các trường hợp vô niệu, điều trị nội khoa không kết quả, cần thẩm phân phúc mạc hoặc chạy thận nhân tạo. Lau mát, hạ nhiệt khi sốt cao. Săn sóc điều dưỡng toàn diện.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định
    • Doxycyclin: Chống chỉ định ở phụ nữ có thai, cho con bú và trẻ em dưới 8 tuổi do nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển xương và răng.
    • Penicillin/Cephalosporin: Chống chỉ định ở bệnh nhân có tiền sử dị ứng nặng với nhóm kháng sinh này.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Suy thận: Cần điều chỉnh liều kháng sinh (đặc biệt Cephalosporin, Penicillin) theo mức độ suy thận để tránh tích lũy thuốc và độc tính.
    • Suy gan: Cần thận trọng khi sử dụng các thuốc chuyển hóa qua gan, theo dõi chức năng gan chặt chẽ.
    • Rối loạn đông máu/xuất huyết: Cần theo dõi sát, bổ sung yếu tố đông máu hoặc truyền máu nếu cần thiết.
📖 Nguồn: Dược thư quốc gia, Guideline điều trị bệnh truyền nhiễm
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Dấu hiệu sinh tồn: Nhiệt độ, mạch, huyết áp, nhịp thở (đặc biệt theo dõi sốt, dấu hiệu sốc).
    • Tình trạng tri giác: Đánh giá mức độ tỉnh táo, có dấu hiệu viêm màng não hay không.
    • Tình trạng xuất huyết: Theo dõi chảy máu cam, chảy máu chân răng, xuất huyết dưới da, xuất huyết tiêu hóa.
    • Tình trạng vàng da: Đánh giá mức độ vàng da niêm.
    • Lượng nước tiểu: Theo dõi lượng nước tiểu hàng ngày để đánh giá chức năng thận.
    • Các triệu chứng khác: Đau cơ, đau đầu, buồn nôn, nôn.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Công thức máu: Bạch cầu, tiểu cầu (đánh giá đáp ứng viêm, nguy cơ xuất huyết).
    • Chức năng gan: ALT, AST, Bilirubin (đánh giá hồi phục chức năng gan).
    • Chức năng thận: BUN, Creatinin, điện giải đồ (đánh giá hồi phục chức năng thận).
    • Tổng phân tích nước tiểu: Theo dõi hồng cầu, bạch cầu, trụ niệu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Bệnh cảnh nhiễm trùng cấp tính với tổn thương nhiều cơ quan, đặc biệt gan, thận, màng não, xuất huyết
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng thường gặp của Nhiễm Leptospira bao gồm
    • Suy thận cấp (có thể cần lọc máu)
    • Suy gan, vàng da nặng
    • Xuất huyết (da, niêm mạc, phổi, tiêu hóa, não)
    • Viêm màng não nước trong
    • Viêm cơ tim, rối loạn nhịp tim, suy tim
    • Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS), xuất huyết phổi nặng
    • Viêm tụy cấp
    • Tiêu cơ vân
📖 Nguồn: Harrison's Principles of Internal Medicine, CDC
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo cần chuyển tuyến hoặc can thiệp khẩn cấp)
    • Dấu hiệu suy hô hấp cấp: Khó thở, thở nhanh, tím tái, SpO2 giảm.
    • Dấu hiệu suy tuần hoàn: Huyết áp tụt, mạch nhanh, da lạnh ẩm, thiểu niệu.
    • Dấu hiệu suy thận cấp nặng: Vô niệu, tăng BUN/Creatinin nhanh, rối loạn điện giải nặng.
    • Dấu hiệu suy gan nặng: Vàng da tăng nhanh, rối loạn đông máu, thay đổi tri giác.
    • Xuất huyết nặng: Chảy máu không kiểm soát từ bất kỳ vị trí nào (phổi, tiêu hóa, não, da niêm).
    • Dấu hiệu thần kinh: Co giật, hôn mê, thay đổi tri giác nhanh chóng, dấu hiệu thần kinh khu trú.
    • Không đáp ứng với điều trị kháng sinh ban đầu sau 48-72 giờ.
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Bệnh nhân có bất kỳ dấu hiệu cờ đỏ nào cần được chuyển đến cơ sở y tế có khả năng hồi sức tích cực, lọc máu, hỗ trợ hô hấp và các chuyên khoa liên quan (truyền nhiễm, thận, hô hấp, tim mạch).
    • Các trường hợp nghi ngờ Leptospirosis nặng hoặc có biến chứng cần được quản lý tại bệnh viện tuyến tỉnh hoặc trung ương.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này