← Trang chủ

Nhiễm Chlamydia trachomatis sinh dục-tiết niệu

ICD-10 · A56Da liễu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí75/QĐ-BYT — Một số bệnh da liễu
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Nhiễm Chlamydia trachomatis sinh dục-tiết niệu là bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến, gây ra bởi vi khuẩn nội bào bắt buộc Chlamydia trachomatis (serovar D-K), chủ yếu ảnh hưởng đến đường sinh dục và tiết niệu.
Dịch tễ: Bệnh có tần suất cao, đặc biệt ở người trẻ, hoạt động tình dục, thường không có triệu chứng rõ ràng, góp phần vào sự lây lan rộng rãi và các biến chứng lâu dài. Các yếu tố nguy cơ bao gồm nhiều bạn tình, quan hệ tình dục không an toàn và tiền sử nhiễm STI khác.
Cơ chế bệnh sinh: Chlamydia trachomatis tồn tại dưới hai dạng: thể cơ bản (EB) lây nhiễm, bám vào tế bào chủ; và thể lưới (RB) không lây nhiễm, nhân lên trong không bào nội bào. Sự phá vỡ tế bào chủ khi giải phóng EB mới và phản ứng viêm của cơ thể gây tổn thương mô.
Phân loại: Các thể lâm sàng chính bao gồm viêm niệu đạo, viêm cổ tử cung, viêm mào tinh hoàn, và bệnh viêm vùng chậu.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đái buốt, đái rắt, đau khi đi tiểu
    • Tiết dịch niệu đạo bất thường (nhày màu trắng đục hay trắng trong, số lượng ít đến vừa)
    • Tiết dịch âm đạo bất thường (nhày mủ)
    • Đau một bên bìu, phù nề
    • Đau hạ sườn phải
    • Đau trực tràng, chảy máu, tiết nhày, ỉa chảy
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian ủ bệnh khá dài (7-21 ngày)
    • Ở nam giới: biểu hiện chủ yếu là viêm niệu đạo, có tới trên 50% không biểu hiện triệu chứng.
    • Ở phụ nữ: đa số không có dấu hiệu bệnh, khoảng 1/3 có dấu hiệu tại chỗ.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ làm tăng bệnh
    • Những người có triệu chứng và không có triệu chứng và bạn tình của họ không được chẩn đoán và điều trị sớm
    • Các thày thuốc chưa có kinh nghiệm và chưa quan tâm đến bệnh này
  • Tiền sử phơi nhiễm với C. trachomatis
    • Có quan hệ tình dục với bạn tình có dấu hiệu, triệu chứng bệnh
  • Phụ nữ có nguy cơ cao bị nhiễm bệnh
    • Người bệnh đến các phòng khám STD, phụ khoa
    • Phụ nữ sảy thai
    • Người có nhiều bạn tình
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nhiễm C. trachomatis ở nam
    • Viêm niệu đạo:
    • - Đi tiểu khó (đái buốt, đái rắt, đau khi đi tiểu)
    • - Tiết dịch niệu đạo, dịch nhày màu trắng đục hay trắng trong, số lượng ít đến vừa
    • - Khám thấy miệng sáo đỏ, viêm nề
    • - Không thấy các bệnh lý khác như sưng hạch bẹn, các ổ đau trong niệu đạo, các thương tổn bệnh herpes ở miệng sáo và dương vật
    • - Có tới trên 50% không biểu hiện triệu chứng
    • Viêm mào tinh hoàn và viêm tuyến tiền liệt:
    • - Đau một bên bìu, phù nề, đau và sốt
    • - Thường có viêm niệu đạo hoặc không
    • Viêm trực tràng (ở người giao hợp qua đường hậu môn):
    • - Từ không có triệu chứng đến có triệu chứng giống viêm trực tràng do lậu
    • - Đau trực tràng và chảy máu, tiết nhày và ỉa chảy
    • - Soi trực tràng thấy niêm mạc bị tổn thương dễ bị bể vụn
  • Nhiễm C. trachomatis ở phụ nữ
    • Viêm cổ tử cung:
    • - Đa số không có các dấu hiệu bệnh, khoảng 1/3 có dấu hiệu tại chỗ
    • - Tiết dịch nhày mủ
    • - Lộ tuyến phì đại với biểu hiện phù nề, xung huyết và dễ chảy máu
    • - Khám lâm sàng cổ tử cung thấy cổ tử cung dễ chảy máu, có dịch mủ trong ống cổ tử cung và phù nề ở vùng lộ tuyến phì đại cổ tử cung
    • Viêm niệu đạo:
    • - Có tiết dịch niệu đạo, miệng niệu đạo đỏ hoặc phù nề
    • - Kèm theo đái khó, đái rắt (gợi ý đồng thời bị viêm niệu đạo do C. trachomatis)
    • - Đại đa số người bệnh bị viêm niệu đạo do C. trachomatis không có triệu chứng lâm sàng
    • Viêm tuyến Bartholin:
    • - Viêm xuất tiết ống tuyến Bartholin
    • - Viêm tuyến Bartholin có mủ có thể do C. trachomatis đơn thuần hay phối hợp với lậu cầu
    • Viêm nội mạc tử cung:
    • - Có tới gần một nửa số người bệnh viêm cổ tử cung và hầu hết số người viêm vòi trứng bị viêm nội mạc tử cung
    • - Sốt sau khi đẻ và viêm nội mạc tử cung sau đẻ thường do không điều trị C. trachomatis khi mang thai
    • Viêm vòi trứng:
    • - Triệu chứng rất nghèo nàn hoặc không có triệu chứng
    • Viêm quanh gan (hội chứng Fitz-Hugh-Cutis):
    • - Đau hạ sườn phải, sốt, buồn nôn hoặc nôn
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng Reiter (Viêm khớp phản ứng)
    • Gồm các triệu chứng viêm niệu đạo, viêm kết mạc mắt, viêm khớp và các thương tổn đặc trưng ở da, niêm mạc có liên quan đến nhiễm trùng C. trachomatis.
    • Bệnh thường gặp ở những người có HLA-B27.
  • Hội chứng Fitz-Hugh-Cutis (Viêm quanh gan)
    • Biểu hiện đau hạ sườn phải, sốt, buồn nôn hoặc nôn.
    • Có thể xảy ra sau hoặc cùng lúc với viêm vòi trứng.
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Bệnh lậu (Gonorrhea) — Thời gian ủ bệnh ngắn hơn (3-5 ngày). Dịch niệu đạo ở nam thường nhiều, mủ vàng đặc. Nhuộm Gram thấy song cầu Gram âm nội bào. Triệu chứng thường rầm rộ hơn.
Viêm âm đạo do nấm Candida (nữ) — Ngứa âm hộ là triệu chứng nổi bật. Khí hư màu trắng váng sữa, dính vào thành âm đạo, không mùi hoặc mùi men. pH dịch âm đạo ≤ 4,5. Soi tươi dịch âm đạo thấy bào tử, giả sợi nấm.
Viêm âm đạo do vi khuẩn (Bacterial Vaginosis - BV) (nữ) — Khí hư màu xám đồng nhất, tráng đều thành âm đạo, có mùi hôi (mùi cá ươn, đặc biệt sau giao hợp). pH dịch âm đạo > 4,5. Soi tươi thấy 'Clue cell'.
Viêm âm đạo do trùng roi (Trichomoniasis) (nữ) — Khí hư nhiều, loãng, có bọt, màu vàng/xanh, mùi hôi. Khám có thể thấy 'cổ tử cung hình quả dâu tây'. Soi tươi dịch âm đạo thấy trùng roi di động.
Viêm niệu đạo không do lậu, không do Chlamydia (Non-gonococcal, non-chlamydial urethritis) — Loại trừ lậu và Chlamydia bằng xét nghiệm. Có thể do các tác nhân khác như Mycoplasma genitalium, Ureaplasma urealyticum, Herpes Simplex Virus (HSV).
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
PCR hoặc LCR
Dương tính — Kỹ thuật có độ nhạy và đặc hiệu cao nhất, đạt gần 100%, phát hiện vật liệu di truyền của C. trachomatis.
Nuôi cấy phân lập C. trachomatis
Dương tính — Có độ đặc hiệu và độ nhạy cao, phát hiện trực tiếp vi khuẩn sống.
🔬 Đặc hiệu cao
Miễn dịch gắn men (ELISA) bằng kháng thể đơn dòng/đa dòng
Dương tính — Phát hiện kháng nguyên hoặc kháng thể C. trachomatis, độ nhạy 60-80%, đặc hiệu 97-99%.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Nhuộm Gram dịch niệu đạo (nam)
> 4 bạch cầu đa nhân/vi trường (1000X) VÀ không có song cầu Gram âm — Gợi ý viêm niệu đạo không do lậu, có thể do C. trachomatis. (Phác đồ nêu 'trên 5 bạch cầu đa nhân/vi trường' ở phần lâm sàng, nhưng 'trên 4 bạch cầu đa nhân/vi trường' ở phần chẩn đoán xác định. Chọn ngưỡng thấp hơn để bao quát)
Nhuộm Gram dịch tiết cổ tử cung (nữ)
> 20 bạch cầu đa nhân/vi trường (1000X) VÀ không có song cầu Gram âm — Gợi ý viêm cổ tử cung, có thể do C. trachomatis.
Nhuộm Gram dịch tiết niệu đạo (nữ)
> 10 bạch cầu đa nhân trung tính/vi trường (1000X) VÀ không có lậu cầu, trùng roi và trực khuẩn — Gợi ý viêm niệu đạo, có thể do C. trachomatis.
Miễn dịch huỳnh quang trực tiếp bằng kháng thể đơn dòng
Dương tính — Phát hiện kháng nguyên C. trachomatis, độ nhạy không cao.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đối với nam giới
    • Cần xét nghiệm cho những người bệnh lậu, viêm niệu đạo không do lậu.
    • Xét nghiệm nhuộm Gram thấy có trên 4 bạch cầu đa nhân/vi trường ở độ phóng đại 1000X, không có song cầu Gram âm.
    • Nuôi cấy tìm lậu cầu âm tính.
    • Làm PCR, LCR hoặc ELISA dương tính với C. trachomatis.
  • Đối với phụ nữ
    • Có tiền sử phơi nhiễm với C. trachomatis (có quan hệ tình dục hoặc bạn tình có dấu hiệu, triệu chứng bệnh).
    • Có biểu hiện một số triệu chứng (viêm cổ tử cung tiết dịch nhày mủ, viêm niêm mạc tử cung, viêm tiểu khung, viêm niệu đạo, viêm trực tràng).
    • Xét nghiệm dịch cổ tử cung có >20 bạch cầu đa nhân/vi trường ở độ phóng đại 1000X, không có song cầu Gram âm.
    • Nuôi cấy tìm lậu cầu âm tính.
    • Làm PCR, LCR hoặc ELISA dương tính.
  • Sàng lọc
    • Những phụ nữ có nguy cơ cao bị nhiễm bệnh (người bệnh đến các phòng khám STD, phụ khoa, phụ nữ sảy thai, người có nhiều bạn tình) cần được xét nghiệm sàng lọc.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Phân loại theo mức độ biến chứng
    • Nhiễm trùng không biến chứng: Viêm niệu đạo, viêm cổ tử cung, viêm trực tràng không có dấu hiệu lan rộng hoặc biến chứng nặng.
    • Nhiễm trùng có biến chứng:
    • - Ở nam: Viêm mào tinh hoàn, viêm tuyến tiền liệt, Hội chứng Reiter.
    • - Ở nữ: Viêm nội mạc tử cung, viêm vòi trứng (bệnh viêm tiểu khung - PID), viêm quanh gan (Hội chứng Fitz-Hugh-Cutis).
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Khám lâm sàng: Đánh giá mức độ đau, sưng, sốt, các dấu hiệu viêm toàn thân.
    • Siêu âm: Siêu âm bìu (đánh giá viêm mào tinh hoàn), siêu âm bụng/khám phụ khoa (đánh giá viêm tiểu khung, áp xe vòi trứng, viêm quanh gan).
    • Xét nghiệm máu: Công thức máu (bạch cầu tăng), CRP (dấu hiệu viêm), xét nghiệm chức năng gan (nếu nghi ngờ viêm quanh gan).
    • Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI): Trong các trường hợp biến chứng nặng, phức tạp để đánh giá mức độ lan rộng của nhiễm trùng và hình thành áp xe.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: CDC STD Treatment Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tác nhân gây bệnh
    • Chlamydia là vi khuẩn nội tế bào bắt buộc do không có khả năng tổng hợp các hợp chất có năng lượng cao (ATP và GTP).
    • Có ba biến thể sinh học khác nhau của Chlamydia:
    • - Biến thể trachoma-serovars A, B và C gây bệnh mắt hột.
    • - Chlamydia trachomatis gây các bệnh đường sinh dục ở người mà chủ yếu gây viêm niệu đạo có triệu chứng và không triệu chứng.
    • - Biến thể serovars L1, L2, L3 gây bệnh hột xoài có cùng nhóm huyết thanh với bệnh mắt hột nhưng có lâm sàng xâm nhập lan tràn gây tổn hại nhiều hơn ở vùng sinh dục-tiết niệu.
  • Chu kỳ nhân lên của Chlamydia
    • Điểm căn bản là chu kỳ nhân lên khác thường với hai hình thái rất đặc biệt để đáp ứng với đời sống nội tế bào và ngoại tế bào.
    • Tiểu thể nhiễm trùng - thể căn bản (elementary body-EB): chịu được đời sống ngoại bào nhưng không có chuyển hoá.
    • Tiểu thể này tiếp cận tế bào, chui vào trong và thay đổi thành có hoạt động chuyển hoá và thành thể lưới (reticulate body).
    • Sau đó nó lấy các chất của tế bào chủ để tổng hợp ra RNA, DNA và protein của nó.
    • Chính giai đoạn chuyển hoá mạnh này làm vi khuẩn nhạy cảm với kháng sinh.
    • Chu kỳ nhân lên của Chlamydia khoảng 48-72 giờ, tế bào bị phá hủy và giải phóng ra thể cơ bản nhiễm trùng.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị là diệt trừ C. trachomatis, giảm triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng và giảm lây truyền. Điều trị đồng thời bạn tình là rất quan trọng để tránh tái nhiễm. Bệnh nhân nên tránh quan hệ tình dục cho đến khi hoàn tất điều trị và các triệu chứng đã hết. Cần xét nghiệm và điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác nếu có.
Macrolides
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome, ngăn chặn quá trình dịch mã.
💊 Azithromycin
1g · Uống liều duy nhất
💊 Erythromycin
2 g/ngày, chia 4 lần · Uống trong 7 ngày
↔ Azithromycin là lựa chọn ưu tiên do liều duy nhất tiện lợi. Erythromycin là phác đồ thay thế, cũng được dùng cho phụ nữ có thai.
Tetracyclines
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosome, ngăn chặn sự gắn của aminoacyl-tRNA vào vị trí A.
💊 Doxycyclin
100mg, 2 lần/ngày · Uống trong 7 ngày
↔ Doxycyclin là phác đồ khuyến cáo, hiệu quả cao. Chống chỉ định cho phụ nữ có thai và trẻ em dưới 8 tuổi.
Fluoroquinolones
⚙ Ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV, các enzyme cần thiết cho quá trình sao chép, sửa chữa và tái tổ hợp DNA của vi khuẩn.
💊 Levofloxacin
500 mg một lần/ ngày · Uống trong 7 ngày
💊 Ofloxacin
300mg, 2 lần/ ngày · Uống trong 7 ngày
↔ Là các phác đồ thay thế, hiệu quả tương đương nhưng cần cân nhắc tác dụng phụ và nguy cơ kháng thuốc.
Penicillins (cho phụ nữ có thai)
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách gắn vào các protein gắn penicillin (PBP), dẫn đến phá vỡ thành tế bào và ly giải vi khuẩn.
💊 Amoxicillin
500mg, 3 viên/ngày · Uống trong 7 ngày
↔ Amoxicillin là một lựa chọn thay thế an toàn cho phụ nữ có thai khi không thể dùng các thuốc khác.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các thuốc không có tác dụng điều trị C. trachomatis
    • Penicilin
    • Ampixilin
    • Cephalosporin
    • Spectinomycin
  • Điều trị cho phụ nữ có thai
    • Erythromycin 500mg uống 4 viên/ngày trong 7 ngày
    • Amoxicillin 500mg uống 3 viên ngày trong 7 ngày
    • Azithromycin 1g uống liều duy nhất
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung
    • Tetracycline và Doxycycline: Chống chỉ định cho phụ nữ có thai và trẻ em dưới 8 tuổi do nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển xương và răng (gây đổi màu răng vĩnh viễn, giảm phát triển xương).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: CDC STD Treatment Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi sau điều trị
    • Có một số trường hợp bị lại (5-10%) có thể do tái phát hoặc tái nhiễm.
    • Một số người bệnh sau điều trị mặc dù không còn C. trachomatis nhưng vẫn còn triệu chứng hoặc tái phát triệu chứng bệnh có thể do đồng thời bị tác nhân gây bệnh khác.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Đánh giá sự cải thiện của các triệu chứng (tiết dịch, tiểu khó, đau) sau khi hoàn tất phác đồ điều trị.
  • Xét nghiệm lại (Test of Cure - TOC)
    • Không khuyến cáo thường quy cho các trường hợp nhiễm C. trachomatis không biến chứng đã được điều trị đầy đủ và tuân thủ.
    • Khuyến cáo xét nghiệm lại sau 3 tháng đối với những người có nguy cơ tái nhiễm cao (ví dụ: bạn tình không được điều trị, có nhiều bạn tình mới, tiền sử tái nhiễm).
    • Đối với phụ nữ có thai, nên xét nghiệm lại sau 3-4 tuần sau khi hoàn tất điều trị để đảm bảo đã khỏi bệnh.
  • Xử trí triệu chứng dai dẳng
    • Nếu triệu chứng còn sau điều trị, cần xem xét các nguyên nhân như tái nhiễm, điều trị không đủ liều, không tuân thủ điều trị, nhiễm đồng thời tác nhân gây bệnh khác, hoặc kháng thuốc (ít gặp với Chlamydia).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: CDC STD Treatment Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Ở nam giới
    • Viêm mào tinh hoàn
    • Viêm tuyến tiền liệt (vai trò gây bệnh của C. trachomatis chưa được rõ)
    • Viêm trực tràng
    • Hội chứng Reiter (viêm niệu đạo, viêm kết mạc mắt, viêm khớp và các thương tổn đặc trưng ở da, niêm mạc)
  • Ở phụ nữ
    • Viêm cổ tử cung
    • Viêm niệu đạo
    • Viêm tuyến Bartholin
    • Viêm nội mạc tử cung
    • Viêm vòi trứng (có thể dẫn đến Chửa ngoài tử cung và vô sinh)
    • Viêm quanh gan (hội chứng Fitz-Hugh-Cutis)
  • Biến chứng chung và thai kỳ
    • Viêm kết mạc mắt (ở người lớn và trẻ sơ sinh)
    • Viêm phổi trẻ sơ sinh (nếu lây truyền dọc từ mẹ sang con)
    • Phụ nữ có thai: Đẻ non, đẻ con thiếu cân (theo y văn, Chlamydia có thể gây ra)
    • Tăng khả năng lây nhiễm HIV (theo y văn, nhiễm trùng sinh dục nói chung có thể làm tăng nguy cơ)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Nhiễm trùng có biến chứng nặng hoặc lan rộng (ví dụ: viêm tiểu khung nặng, áp xe vòi trứng, viêm mào tinh hoàn có áp xe, viêm quanh gan cần can thiệp).
    • Điều trị thất bại hoặc tái nhiễm nhiều lần, nghi ngờ kháng thuốc.
    • Phụ nữ có thai có biến chứng hoặc không đáp ứng điều trị ban đầu.
    • Chẩn đoán không rõ ràng hoặc cần các xét nghiệm chuyên sâu hơn (ví dụ: phân biệt với các tác nhân hiếm gặp).
  • Cờ đỏ (Dấu hiệu nguy hiểm cần can thiệp khẩn cấp)
    • Sốt cao, đau bụng dưới dữ dội kèm dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân (nghi ngờ viêm tiểu khung cấp, áp xe, nhiễm trùng huyết).
    • Đau bìu cấp tính, sưng to, đỏ kèm sốt (nghi ngờ xoắn tinh hoàn hoặc viêm mào tinh hoàn nặng cần phẫu thuật).
    • Dấu hiệu chửa ngoài tử cung (đau bụng dữ dội, ra máu âm đạo bất thường, choáng váng, ngất).
    • Triệu chứng toàn thân nặng, suy kiệt, hoặc có dấu hiệu sốc nhiễm trùng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: CDC STD Treatment Guidelines, hướng dẫn cấp cứu)
💬 Góp ý bước này