← Trang chủ

Bệnh Lậu

ICD-10 · A54Da liễu, Sản phụ khoa, Thận - Tiết niệu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí75/QĐ-BYT — Một số bệnh da liễu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh lậu là một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (STI) do vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến niêm mạc đường sinh dục, trực tràng, hầu họng và mắt.
Dịch tễ: Là một trong những STI phổ biến nhất toàn cầu, với tỷ lệ mắc cao ở người trẻ tuổi, có hoạt động tình dục. Tỷ lệ đồng nhiễm với các STI khác, đặc biệt là Chlamydia, khá cao.
Cơ chế bệnh sinh: Neisseria gonorrhoeae là cầu khuẩn Gram âm, bám dính vào tế bào biểu mô niêm mạc (đặc biệt là biểu mô trụ) thông qua pili và protein màng ngoài. Sau đó, vi khuẩn xâm nhập vào tế bào, nhân lên nội bào và gây ra phản ứng viêm cấp tính với sự thâm nhiễm bạch cầu đa nhân trung tính. Vi khuẩn có khả năng né tránh hệ miễn dịch bằng cách thay đổi kháng nguyên bề mặt.
Phân loại: Phân loại theo vị trí nhiễm trùng (niệu đạo, cổ tử cung, trực tràng, hầu họng, mắt) và theo diễn biến lâm sàng (không biến chứng, có biến chứng như viêm tiểu khung, viêm mào tinh hoàn, lậu lan tỏa).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Cảm giác khó chịu dọc niệu đạo, đái dắt, đái buốt
    • Mủ tự chảy ra hoặc đi tiểu ra mủ
    • Ra khí hư bất thường
    • Đau họng, ngứa họng
    • Mót rặn, buồn đại tiện liên tục, ra chất nhày hoặc máu
    • Mắt sưng nề, có mủ chảy ra
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời kỳ ủ bệnh trung bình 3-5 ngày (sớm nhất 1 ngày, chậm nhất 2 tuần) ở nam giới
    • Thời kỳ ủ bệnh trung bình 5-7 ngày ở nữ giới
    • Lậu cấp tính: triệu chứng rầm rộ, dễ nhận biết
    • Lậu mạn tính: triệu chứng nghèo nàn, khó nhận biết, thường do lậu cấp không được điều trị hoặc điều trị không đúng
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Quan hệ tình dục không an toàn (qua đường âm đạo, hậu môn và đường miệng) với người bị bệnh
    • Dùng chung chậu, khăn hoặc qua quần áo nhiễm lậu cầu khuẩn (ít gặp)
    • Mẹ mắc lậu không được điều trị có thể gây viêm kết mạc mắt do lậu cho trẻ sơ sinh khi sinh đẻ
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Ở nam giới
    • Lậu cấp:
    • Cảm giác khó chịu dọc niệu đạo kèm đái dắt
    • Mủ có thể tự chảy ra hoặc đi tiểu ra mủ
    • Đái buốt, đái rắt
    • Miệng sáo, quy đầu viêm đỏ, có mủ chảy ra tự nhiên hoặc chảy ra khi vuốt dọc từ gốc dương vật
    • Toàn thân: có thể sốt, mệt mỏi
    • Lậu mạn tính:
    • Có giọt mủ vào buổi sáng khi chưa đi tiểu (giọt mủ ban mai)
    • Đái buốt không rõ ràng, cảm giác nóng rát, dấm dứt dọc niệu đạo
    • Đái rắt do viêm niệu đạo sau
  • Ở nữ giới
    • Lậu cấp:
    • Biểu hiện lâm sàng thường âm thầm không rõ ràng
    • Mủ ở âm hộ
    • Lỗ niệu đạo viêm đỏ có thể có mủ chảy ra
    • Các lỗ tuyến Skène, Bartholin đỏ
    • Cổ tử cung viêm đỏ có mủ nhày màu vàng hoặc vàng xanh
    • Lậu mạn:
    • Triệu chứng nghèo nàn
    • Có thể ra "khí hư" giống bất cứ viêm nhiễm nào ở bộ phận sinh dục
  • Ở một số vị trí khác
    • Lậu hầu họng:
    • Đau họng, ngứa họng
    • Họng đỏ, có mủ, viêm họng cấp hoặc mạn, có thể kèm giả mạc
    • Lậu hậu môn-trực tràng:
    • Mót rặn, buồn đại tiện liên tục
    • Lúc đầu có phân sau đó chỉ ra chất nhày hoặc không, có thể lẫn máu
    • Lậu mắt ở trẻ sơ sinh:
    • Xuất hiện sau đẻ 1-3 ngày, có thể bị một hoặc cả hai mắt
    • Mắt sưng nề không mở được, có rất nhiều mủ từ mắt chảy ra
    • Kết mạc, giác mạc viêm đỏ và có thể loét
    • Lậu mắt ở người lớn:
    • Viêm kết mạc, giác mạc có mủ
    • Mắt sưng nề
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng viêm niệu đạo (nam giới): đái buốt, đái rắt, mủ niệu đạo, miệng sáo/quy đầu viêm đỏ.
  • Hội chứng viêm cổ tử cung (nữ giới): cổ tử cung viêm đỏ, mủ nhày màu vàng hoặc vàng xanh, có thể ra khí hư.
  • Hội chứng viêm trực tràng: mót rặn, buồn đại tiện liên tục, ra chất nhày hoặc máu.
  • Hội chứng viêm họng: đau họng, ngứa họng, họng đỏ, có mủ, có thể kèm giả mạc.
  • Hội chứng viêm kết mạc mắt: mắt sưng nề, có rất nhiều mủ từ mắt chảy ra, kết mạc/giác mạc viêm đỏ và có thể loét.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh cần phân biệt
    • Viêm niệu đạo do Chlamydia, Ureplasma, Mycoplasma
    • Viêm niệu đạo do tạp khuẩn
    • Viêm niệu đạo do Candida
    • Viêm niệu đạo do Trichomonas
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm niệu đạo do Chlamydia, Ureplasma, Mycoplasma — Thường có triệu chứng nhẹ hơn, mủ ít đặc hơn hoặc dịch tiết trong, đái buốt ít rõ ràng hơn. Chẩn đoán xác định bằng xét nghiệm PCR hoặc nuôi cấy đặc hiệu cho từng tác nhân.
Viêm niệu đạo do tạp khuẩn — Thường không có tiền sử quan hệ tình dục không an toàn rõ ràng. Triệu chứng không điển hình, không có song cầu Gram âm nội bào trên nhuộm Gram. Cấy nước tiểu/dịch niệu đạo có thể phát hiện các vi khuẩn khác.
Viêm niệu đạo do Candida — Thường gặp ở người suy giảm miễn dịch, tiểu đường, hoặc sau dùng kháng sinh kéo dài. Dịch tiết có thể màu trắng đục, vón cục. Soi tươi hoặc nuôi cấy có thể thấy nấm men Candida.
Viêm niệu đạo do Trichomonas — Dịch tiết niệu đạo/âm đạo thường có màu vàng xanh, có bọt, mùi hôi. Soi tươi dịch tiết dưới kính hiển vi có thể thấy trùng roi di động.
Viêm bàng quang cấp ⏳ — Triệu chứng chủ yếu là đái buốt, đái rắt, tiểu gấp, đau vùng hạ vị, không có mủ chảy ra từ niệu đạo. Xét nghiệm nước tiểu có bạch cầu, nitrit dương tính, cấy nước tiểu thường mọc vi khuẩn đường ruột.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các xét nghiệm chẩn đoán lậu
    • Nhuộm Gram
    • Nuôi cấy trên môi trường Thayer-Martin và làm kháng sinh đồ
    • PCR (Polymerase Chain Reaction) với lậu cầu
  • Các xét nghiệm phát hiện bệnh phối hợp
    • Nhiễm Chlamydia
    • Trùng roi
    • Ureplasma
    • Mycoplasma
    • Giang mai
    • Nhiễm HIV
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nhuộm Gram dịch niệu đạo/cổ tử cung/họng/trực tràng
Phát hiện song cầu Gram âm nội và/hoặc ngoại bào — Xác định sự hiện diện của Neisseria gonorrhoeae, đặc biệt khi thấy trong bạch cầu đa nhân trung tính (độ nhạy 90-95% ở nam có triệu chứng, thấp hơn ở nữ và các vị trí khác).
Nuôi cấy trên môi trường Thayer-Martin
Dương tính (phát hiện N. gonorrhoeae mọc) — Xác định chính xác N. gonorrhoeae và cho phép làm kháng sinh đồ để hướng dẫn điều trị.
🔬 Đặc hiệu cao
PCR (Polymerase Chain Reaction) với lậu cầu
Dương tính — Phát hiện DNA của N. gonorrhoeae với độ nhạy và độ đặc hiệu cao, có thể sử dụng trên nhiều loại mẫu bệnh phẩm (nước tiểu, dịch niệu đạo, cổ tử cung, họng, trực tràng).
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Kháng sinh đồ
Xác định MIC (nồng độ ức chế tối thiểu) của kháng sinh — Đánh giá độ nhạy cảm của N. gonorrhoeae với các kháng sinh, giúp lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp và theo dõi tình trạng kháng thuốc.
🔍 Tầm soát
Xét nghiệm Chlamydia trachomatis
Dương tính/Âm tính — Phát hiện đồng nhiễm Chlamydia, thường gặp cùng với lậu cầu, cần điều trị đồng thời.
Xét nghiệm giang mai (RPR/VDRL, TPHA/TPPA)
Dương tính/Âm tính — Phát hiện đồng nhiễm giang mai, một bệnh lây truyền qua đường tình dục khác.
Xét nghiệm HIV
Dương tính/Âm tính — Phát hiện đồng nhiễm HIV, do các yếu tố nguy cơ lây truyền tương tự.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định dựa vào
    • Lâm sàng: Triệu chứng điển hình của lậu cấp hoặc mạn tính tại bộ phận sinh dục, hầu họng, hậu môn-trực tràng hoặc mắt.
    • Cận lâm sàng:
    • Nhuộm Gram thấy song cầu bắt màu Gram âm trong và ngoài bạch cầu đa nhân trung tính.
    • Nuôi cấy trên môi trường Thayer-Martin dương tính với Neisseria gonorrhoeae.
    • PCR dương tính với lậu cầu.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lậu cấp (lậu không biến chứng)
    • Thời kỳ ủ bệnh trung bình 3-5 ngày ở nam, 5-7 ngày ở nữ.
    • Biểu hiện lâm sàng rầm rộ, rõ ràng (ở nam) hoặc âm thầm (ở nữ).
    • Chưa có các biến chứng tại chỗ hoặc toàn thân.
  • Lậu mạn (lậu biến chứng)
    • Thường do lậu cấp không được điều trị hoặc điều trị không đúng.
    • Biểu hiện lâm sàng thường khó nhận biết, nghèo nàn (ví dụ: giọt mủ ban mai, đái buốt không rõ ràng).
    • Có các biến chứng tại chỗ (viêm mào tinh hoàn, viêm tinh hoàn, viêm tuyến tiền liệt, viêm túi tinh ở nam; viêm niêm mạc tử cung, áp xe phần phụ, viêm tắc vòi trứng, viêm vùng hố chậu, vô sinh, chửa ngoài tử cung ở nữ) hoặc biến chứng toàn thân (nhiễm lậu toàn thân, viêm màng não).
📚 Theo Y văn
  • Thăm dò xác định biến chứng/giai đoạn
    • Siêu âm tinh hoàn-mào tinh hoàn: đánh giá viêm mào tinh hoàn, viêm tinh hoàn.
    • Siêu âm ổ bụng/tiểu khung: đánh giá viêm vùng hố chậu, áp xe phần phụ, viêm tắc vòi trứng.
    • Chọc dịch não tủy: chẩn đoán viêm màng não do lậu.
    • Cấy máu: chẩn đoán nhiễm lậu toàn thân.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tác nhân gây bệnh
    • Song cầu khuẩn lậu (Neisseria gonorrhoeae)
    • Đặc điểm:
    • Hình hạt cà phê, sắp xếp thành từng cặp
    • Bắt màu Gram âm nằm trong bạch cầu đa nhân
    • Dài khoảng 1,6µm, rộng 0,8µm, khoảng cách giữa hai vi khuẩn 0,1µm
    • Nuôi cấy trên môi trường thạch máu hoặc nước báng phát triển nhanh (hiện nay thường trên môi trường Thayer-Martin)
    • Sức đề kháng yếu: ra khỏi cơ thể chỉ tồn tại một vài giờ
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị: - Điều trị sớm - Điều trị đúng phác đồ - Điều trị cả bạn tình - Tuân thủ chế độ điều trị: không quan hệ tình dục, không làm việc nặng, tránh thức khuya, không uống rượu bia và chất kích thích, không làm thủ thuật tiết niệu trong thời gian điều trị. - Điều trị đồng thời Chlamydia
Kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 3 (điều trị lậu cấp không biến chứng)
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, có phổ kháng khuẩn rộng trên Neisseria gonorrhoeae.
💊 Cefixim
400mg liều duy nhất · Uống
💊 Ceftriaxon
250mg liều duy nhất · Tiêm
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình hình kháng thuốc tại địa phương và sự sẵn có của thuốc.
Kháng sinh nhóm Aminoglycoside (điều trị lậu cấp không biến chứng)
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosome.
💊 Spectinomycin
2g liều duy nhất · Tiêm bắp
↔ Là lựa chọn thay thế cho Cephalosporin khi có chống chỉ định hoặc kháng thuốc.
Kháng sinh nhóm Macrolide (điều trị đồng thời Chlamydia)
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome.
💊 Azithromycin
1g liều duy nhất · Uống
💊 Erythromycin
500mg x 4 lần/ngày x 7 ngày · Uống
💊 Clarithromycin
250mg x 2 lần/ngày x 7 ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Azithromycin thường được ưu tiên do liều duy nhất. Erythromycin và Clarithromycin là lựa chọn thay thế.
Kháng sinh nhóm Tetracycline (điều trị đồng thời Chlamydia)
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosome.
💊 Doxycyclin
100mg x 2 lần/ngày x 7 ngày · Uống
💊 Tetracyclin
500mg x 4 lần/ngày x 7 ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Chống chỉ định cho phụ nữ có thai và cho con bú, trẻ dưới 7 tuổi.
Kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 3 (điều trị lậu mạn có biến chứng và lậu mắt ở trẻ sơ sinh)
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, có phổ kháng khuẩn rộng trên Neisseria gonorrhoeae.
💊 Ceftriaxon (lậu mạn có biến chứng sinh dục tiết niệu)
1g/ngày x 5-7 ngày · Tiêm
💊 Ceftriaxon (lậu mạn có biến chứng nhiễm lậu toàn thân, viêm màng não)
1-2 g/ngày x 10-14 ngày · Tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
💊 Ceftriaxon (lậu mắt ở trẻ sơ sinh)
50mg/kg liều duy nhất, tối đa không quá 125mg · Tiêm bắp
↔ Phối hợp với điều trị Chlamydia như phác đồ trên. Đối với lậu mắt ở trẻ sơ sinh, cần rửa mắt bằng nước muối sinh lý. Phòng ngừa lậu mắt ở trẻ sơ sinh bằng cách rửa sạch mắt trẻ ngay sau khi đẻ và nhỏ mắt bằng dung dịch nitrat bạc 1% (theo Y văn).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định
    • Không dùng Doxycyclin và Tetracyclin cho phụ nữ có thai và cho con bú, trẻ dưới 7 tuổi.
📚 Theo Y văn
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Tiền sử dị ứng với kháng sinh: Cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng để lựa chọn kháng sinh phù hợp, tránh các nhóm thuốc có phản ứng chéo.
    • Suy thận/gan: Điều chỉnh liều kháng sinh theo chức năng thận/gan nếu cần thiết, tham khảo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc dược sĩ lâm sàng.
    • Đồng nhiễm HIV: Việc điều trị lậu vẫn theo phác đồ chuẩn, nhưng cần theo dõi chặt chẽ hơn đáp ứng điều trị và các bệnh nhiễm trùng cơ hội khác.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Đánh giá sự cải thiện của các triệu chứng (giảm đái buốt, đái rắt, hết mủ, giảm khí hư, giảm đau họng, v.v.) sau điều trị.
    • Kiểm tra lại các vị trí tổn thương (niệu đạo, cổ tử cung, họng, hậu môn, mắt) để đảm bảo không còn dấu hiệu viêm nhiễm.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Xét nghiệm lại (nuôi cấy hoặc PCR) sau 7-14 ngày điều trị để xác nhận sạch vi khuẩn, đặc biệt ở những trường hợp có biến chứng, điều trị thất bại hoặc nghi ngờ kháng thuốc.
    • Tiếp tục tầm soát các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác nếu có nguy cơ tái nhiễm hoặc chưa được xét nghiệm đầy đủ ban đầu.
  • Theo dõi bạn tình
    • Đảm bảo bạn tình đã được điều trị đầy đủ để tránh tái nhiễm chéo.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng (CDC, WHO guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Ở nam giới
    • Viêm mào tinh hoàn
    • Viêm tinh hoàn
    • Viêm tuyến tiền liệt
    • Viêm túi tinh
  • Ở nữ giới
    • Viêm niêm mạc tử cung
    • Áp xe phần phụ
    • Viêm tắc vòi trứng
    • Viêm vùng hố chậu
    • Vô sinh
    • Chửa ngoài tử cung
  • Ở trẻ sơ sinh
    • Mù vĩnh viễn (do lậu mắt không điều trị kịp thời)
  • Biến chứng toàn thân
    • Nhiễm lậu toàn thân
    • Viêm màng não
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến/Nhập viện
    • Có biến chứng nhiễm lậu toàn thân
    • Viêm màng não
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) cần chuyển tuyến hoặc nhập viện
    • Sốt cao, rét run kèm theo các triệu chứng của lậu.
    • Đau bụng dưới dữ dội ở nữ giới (nghi ngờ viêm vùng chậu cấp).
    • Sưng đau tinh hoàn cấp tính (nghi ngờ viêm mào tinh hoàn/tinh hoàn).
    • Triệu chứng thần kinh (đau đầu dữ dội, cứng gáy, thay đổi tri giác) gợi ý viêm màng não.
    • Đau khớp, viêm khớp nhiều khớp (nghi ngờ nhiễm lậu toàn thân).
    • Thất bại điều trị với phác đồ ban đầu (triệu chứng không cải thiện hoặc tái phát sau điều trị đúng phác đồ).
    • Lậu mắt ở trẻ sơ sinh hoặc người lớn có nguy cơ mất thị lực.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng (CDC, WHO guidelines)
💬 Góp ý bước này