← Trang chủ

Nang và rò túi mang IV (Rò xoang lê)

ICD-10 · —Tai Mũi Họng✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa5643/QĐ-BYT — Một số bệnh tai mũi họng
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Nang và rò túi mang IV là dị tật bẩm sinh do sự đóng không hoàn toàn của khe mang thứ tư, thường biểu hiện dưới dạng nang hoặc đường rò có liên quan đến xoang lê.
Dịch tễ: Đây là dị tật hiếm gặp hơn so với nang và rò khe mang thứ hai và thứ ba, thường biểu hiện ở trẻ em nhưng có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, đặc biệt khi có nhiễm trùng.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh là do sự tồn tại của khe mang thứ tư trong quá trình phát triển phôi thai. Đường rò thường xuất phát từ đỉnh xoang lê, đi vòng qua thần kinh thanh quản trên và xuống dưới vào vùng cổ, thường liên quan đến thùy trái tuyến giáp.
Phân loại: Chủ yếu được phân loại thành nang (kín) hoặc rò (có đường thông), với đường rò có thể hoàn toàn hoặc không hoàn toàn.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Bệnh nhân thường đến viện vào giai đoạn nhiễm trùng, do nang ống rò viêm nhiễm hoặc áp xe hoá
    • Ổ mủ có thể giới hạn ở khoang cổ sâu bên cạnh trục khí-thực quản, hoặc lan rộng đến các khoảng khác của cổ
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Triệu chứng bệnh xuất hiện một cách tự phát
    • Khối viêm xuất hiện vùng cổ bên thấp, dọc theo bờ trước cơ ức đòn chũm, thường là phía bên trái, ngang mức với thuỳ tuyến giáp
    • Khối viêm có thể khu trú hoặc lan rộng dưới dạng đóng bánh vùng cổ
    • Tái phát nhiều lần cùng với các đợt nhiễm trùng
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đặc điểm khối viêm vùng cổ
    • Xuất hiện tự phát
    • Vị trí: vùng cổ bên thấp, dọc theo bờ trước cơ ức đòn chũm, thường là phía bên trái, ngang mức với thuỳ tuyến giáp
    • Tính chất: có thể khu trú hoặc lan rộng dưới dạng đóng bánh
    • Tái phát nhiều lần cùng với các đợt nhiễm trùng
    • Có thể viêm nhiễm hoặc áp xe hoá
  • Triệu chứng toàn thân (giai đoạn nhiễm trùng)
    • Sốt
    • Nhiễm trùng, nhiễm độc
    • Đau cổ nhiều
    • Quay cổ hạn chế
    • Nuốt khó, nuốt đau
    • Khó thở (đôi khi xảy ra ở trẻ em)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Nang giáp lưỡi — Thường ở đường giữa cổ, di động theo nhịp nuốt và khi thè lưỡi. Rò xoang lê thường ở cổ bên thấp.
Nang mang II — Thường ở cổ bên, nhưng vị trí cao hơn (góc hàm), phía trước cơ ức đòn chũm. Rò xoang lê ở cổ bên thấp hơn, ngang mức thùy tuyến giáp.
Viêm hạch cổ — Thường là nhiều hạch, có thể sưng đau, thường liên quan đến nhiễm trùng đường hô hấp trên hoặc viêm họng. Rò xoang lê là một khối viêm/áp xe đơn độc, có tính chất tái phát.
Áp xe quanh amidan/họng sau — Thường cấp tính, đau họng dữ dội, khó nuốt, khít hàm, thường không có khối sưng rõ ràng ở cổ ngoài trừ khi vỡ ra. Rò xoang lê là khối ở cổ thấp hơn.
U tuyến giáp — Khối u nằm trong tuyến giáp, di động theo nhịp nuốt. Rò xoang lê nằm cạnh tuyến giáp nhưng không phải là một phần của tuyến.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nội soi hạ họng
Không áp dụng — Phát hiện lỗ rò ở đáy xoang lê
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp đường rò có bơm thuốc cản quang (Xquang thường hoặc CT)
Không áp dụng — Xác định đường đi của ống rò, hướng dẫn trong chẩn đoán và điều trị ngoại khoa
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Phim X quang cổ thẳng và nghiêng
Không áp dụng — Cho thấy hình ảnh khối viêm hay khối áp xe, sự đẩy lệch thanh khí quản, chèn ép khí quản; giúp loại trừ dị vật thực quản cổ gây áp xe
Siêu âm
Không áp dụng — Xác định vị trí của khối u viêm so với tuyến giáp, biểu hiện bằng một vùng giảm âm vang (tương ứng với nang ống rò dãn rộng do áp xe hoá), tuy nhiên không có tính chất đặc hiệu cho chẩn đoán bệnh
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định dựa trên
    • Lâm sàng: Khối viêm/áp xe vùng cổ bên thấp, dọc theo bờ trước cơ ức đòn chũm, thường bên trái, ngang mức thùy tuyến giáp, có tính chất tái phát và các triệu chứng nhiễm trùng.
    • Cận lâm sàng: Phát hiện lỗ rò ở đáy xoang lê qua nội soi hạ họng.
    • Cận lâm sàng: Xác định đường đi của ống rò bằng chụp đường rò có bơm thuốc cản quang (Xquang thường hoặc CT).
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ nặng
    • Giai đoạn nhiễm trùng: Nang ống rò viêm nhiễm hoặc áp xe hoá
    • Mức độ lan rộng: Ổ mủ có thể giới hạn ở khoang cổ sâu hoặc lan rộng đến các khoảng khác của cổ
    • Mức độ ảnh hưởng toàn thân: Sốt, nhiễm trùng, nhiễm độc
    • Mức độ ảnh hưởng chức năng: Đau cổ nhiều, quay cổ hạn chế, nuốt khó, nuốt đau, khó thở (ở trẻ em)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân bẩm sinh
    • Dị tật bẩm sinh thường gặp nhất trong các dị tật nang và rò vùng cổ ở Việt Nam
    • Do sự phát triển bất thường của vùng mang trong thời kỳ phôi thai
    • Liên quan đến sự tồn tại của ống họng mang IV (vết tích thuộc ống họng-mang IV, nối liền giữa thể mang cuối và tuyến cận giáp trên)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chăm sóc sau mổ
    • Thay băng hằng ngày
    • Rút dẫn lưu kín sau 48 giờ
    • Đặt ống thông dạ dày cho ăn trong các phẫu thuật rò xoang lê
    • Rút ống thông dạ dày sau 3 ngày
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Tên thuốc 'Cephalosporin' quá chung chung (là một nhóm thuốc, không phải thuốc cụ thể) và liều '50mg/kg' thiếu tần suất/cách dùng cụ thể (ví dụ: mỗi ngày, chia liều, đường dùng).
📚 Bối cảnh: Điều trị nang và rò túi mang IV chủ yếu là phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ đường rò để ngăn ngừa tái phát. Trong giai đoạn nhiễm trùng cấp tính hoặc áp xe hóa, cần điều trị kháng sinh và dẫn lưu mủ trước khi phẫu thuật triệt để.
Phẫu thuật
⚙ Cắt bỏ toàn bộ đường rò và nang để loại bỏ nguyên nhân gây viêm nhiễm và tái phát.
↔ Nội soi hạ họng được thực hiện trước và trong mổ để xác định lỗ rò ở đáy xoang lê. Có thể đặt sonde Fogarty hoặc bơm xanh methylen vào lòng ống rò để xác định rõ hơn đường đi trong lúc phẫu thuật. Đường rạch da theo đường ngang cổ ngang tầm bờ dưới cánh sụn giáp. Cắt và bóc tách một phần cơ khít họng dưới, dọc theo bờ sau cánh sụn giáp để tiếp cận đáy xoang lê.
Kháng sinh
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, điều trị nhiễm trùng cấp tính hoặc dự phòng nhiễm trùng sau phẫu thuật.
💊 Cephalosporin
50mg/kg · Đường toàn thân
↔ Cephalosporin thế hệ 1 hoặc 2 thường được sử dụng. Lựa chọn kháng sinh cụ thể có thể điều chỉnh dựa trên kết quả cấy mủ và kháng sinh đồ nếu có.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng sau mổ
    • Tụ máu vết mổ: Thường xảy ra vào ngày đầu tiên sau mổ, khối máu tụ to có thể chèn ép vào trục khí quản gây khó thở. Cần xử trí kịp thời bằng cách mở lại vết mổ, kiểm tra và cầm máu kỹ, sau đó đặt lại dẫn lưu kín và băng ép.
    • Nhiễm trùng vết mổ
    • Tổn thương dây thần kinh quặt ngược: Do đụng chạm vào dây thần kinh trong khi bộc lộ phần đáy xoang lê.
    • Tổn thương dây thần kinh thanh quản trên: Ít gặp hơn trong phẫu thuật rò xoang lê.
    • Rò nước bọt vết mổ: Do rách, thủng hạ họng.
    • Tái phát sau mổ
💬 Góp ý bước này