← Trang chủ

Nấm tóc

ICD-10 · B35.0Da liễu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí75/QĐ-BYT — Một số bệnh da liễu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Nấm tóc (Tinea capitis) là bệnh nhiễm trùng da đầu và thân tóc do nấm sợi tơ (dermatophyte) gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ em.
Dịch tễ: Đây là bệnh nấm da phổ biến nhất ở trẻ em trong độ tuổi đi học, đặc biệt ở các khu vực đông dân cư và điều kiện vệ sinh kém. Bệnh có tính lây truyền cao qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp.
Cơ chế bệnh sinh: Nấm xâm nhập vào lớp sừng của da đầu và nang lông, sau đó phát triển dọc theo thân tóc. Các enzyme keratinase do nấm tiết ra phá hủy keratin của tóc, dẫn đến tóc dễ gãy rụng. Mức độ viêm phụ thuộc vào loài nấm và phản ứng miễn dịch của vật chủ.
Phân loại: Phân loại theo lâm sàng gồm: thể không viêm (mảng xám, chấm đen), thể viêm (kerion) và thể favus. Phân loại theo kiểu xâm nhập tóc gồm: nội sợi (endothrix) và ngoại sợi (ectothrix).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Nốt màu nâu hoặc đen dọc theo thân tóc
    • Nốt mềm, màu trắng (có thể đỏ, xanh lá cây hoặc màu nâu sáng) trên tóc
    • Tóc gãy, tóc vỡ
    • Vảy da đầu, mảng rụng tóc
    • Mụn mủ, mảng mủ ướt trên da đầu
    • Ngứa da đầu
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Piedra đen: Nốt màu nâu hoặc đen dọc theo thân tóc, nhiễm nấm bắt đầu dưới lớp biểu bì và lan rộng ra ngoài, tóc vỡ có thể xảy ra do vỡ nốt tại thân tóc, khi các nốt lớn có thể bọc thân tóc.
    • Piedra trắng: Nhiễm nấm bắt đầu bên dưới lớp biểu bì và phát triển thông qua thân tóc gây suy yếu và gãy tóc, các nốt mềm, ít dính, màu trắng nhưng cũng có thể là màu đỏ, xanh lá cây hoặc màu nâu sáng.
    • Nấm đầu (Tinea capitis): Biểu hiện có thể nhẹ không viêm tương tự như viêm da dầu đến phản ứng mụn mủ nặng kèm rụng tóc (kerion), rụng tóc có hoặc không kèm vảy da, mảng mủ, ướt, kèm hình thành các ổ áp xe nhỏ và rụng tóc, có thể có biểu hiện toàn thân như mệt mỏi, sưng hạch.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tuổi
    • Chủ yếu gặp ở trẻ nhỏ
    • Hiếm gặp hơn ở người lớn
  • Môi trường
    • Hay gặp ở vùng nông thôn hơn thành thị
  • Tính lây truyền
    • Gặp ở các thành viên trong gia đình hoặc cùng lớp học (từ người sang người - Anthropophilic)
    • Từ động vật sang người (Zoophilic)
    • Từ đất sang người hoặc động vật (Geophilic)
  • Yếu tố suy giảm miễn dịch
    • Đại dịch HIV (tăng tỷ lệ nấm tóc Piedra trắng)
    • Người bệnh suy giảm miễn dịch (nguy cơ nhiễm nấm hệ thống nghiêm trọng)
  • Tiếp xúc
    • Người có tiếp xúc với trẻ bị bệnh (nguy cơ mang nấm T. tonsurans)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nấm tóc Piedra đen
    • Nốt màu nâu hoặc đen dọc theo thân tóc
    • Nhiễm nấm bắt đầu dưới lớp biểu bì của sợi tóc và lan rộng ra ngoài
    • Tóc vỡ có thể xảy ra do vỡ nốt tại thân tóc
    • Khi các nốt lớn, chúng có thể bọc thân tóc
  • Nấm tóc Piedra trắng
    • Nhiễm nấm bắt đầu bên dưới lớp biểu bì và phát triển thông qua thân tóc gây suy yếu và gãy tóc
    • Các nốt mềm, ít dính, màu trắng nhưng cũng có thể là màu đỏ, xanh lá cây hoặc màu nâu sáng
    • Ở người bệnh suy giảm miễn dịch: sốt, nấm huyết, thâm nhiễm phổi, tổn thương da (sẩn mụn nước và xuất huyết, hoại tử trung tâm) và bệnh thận
  • Nấm đầu (Tinea capitis)
    • Biểu hiện nhẹ không viêm tương tự như viêm da dầu (vảy da, rụng tóc nhẹ)
    • Phản ứng mụn mủ nặng kèm rụng tóc, với tên hay gọi là kerion (tầng ong)
    • Rụng tóc có hoặc không kèm vảy da
    • Mảng mủ, ướt, kèm hình thành các ổ áp xe nhỏ và rụng tóc
    • Biểu hiện toàn thân: mệt mỏi, sưng hạch
    • Tình trạng mang nấm T. tonsurans: không biểu hiện lâm sàng nhưng nuôi cấy nấm dương tính
    • Dạng nội sợi: vảy da, mảng rụng tóc với chấm đen, hình thành kerion
    • Dạng ngoại sợi: lớp biểu bì bên ngoài sợi tóc bị phá hủy, mảng bong vảy hoặc mảng rụng tóc kèm viêm từ ít đến nặng, hình thành kerion
    • Dạng Favus: mảng vảy tiết màu vàng, dày chứa sợi và mảng da chết, ánh sáng huỳnh quang màu trắng hơi xanh da trời dưới đèn Wood
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng nhiễm nấm hệ thống (trong Piedra trắng ở người suy giảm miễn dịch)
    • Sốt, nấm huyết, thâm nhiễm phổi, tổn thương da (sẩn mụn nước và xuất huyết, hoại tử trung tâm), bệnh thận
  • Kerion (dạng lâm sàng nặng của nấm đầu)
    • Mảng mủ, ướt, kèm hình thành các ổ áp xe nhỏ, rụng tóc, sưng hạch, mệt mỏi
📖 Nguồn: Phác đồ Bộ Y tế (mô tả triệu chứng nhưng không gọi tên hội chứng), Y văn lâm sàng chuẩn
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Chấy — Trứng chấy dính chặt vào tóc, khó bóc, không phải nốt nấm, có thể thấy chấy trưởng thành.
Gãy tóc — Thường do cơ học hoặc hóa chất, không có nốt nấm đặc trưng, không có dấu hiệu viêm nhiễm.
Tóc nốt (Trichonodosis) — Nốt giả do tóc bị thắt nút, không phải nấm, không có sợi nấm trên soi tươi.
Trichomycosis axillaris — Nhiễm khuẩn ở lông nách/mu, tạo nốt bám quanh thân lông, thường có mùi hôi, không phải nấm dermatophyte.
Rận mu — Ký sinh trùng bám ở lông mu, gây ngứa, không phải nốt nấm, có thể thấy rận trưởng thành.
Viêm da dầu — Vảy da, ngứa, nhưng không rụng tóc thành mảng rõ rệt, không có sợi nấm trên soi tươi.
Rụng tóc thể mảng (Alopecia areata) — Rụng tóc thành mảng tròn nhẵn, không viêm, không vảy, không có sợi nấm.
Tật nhổ tóc (Trichotillomania) — Tóc gãy không đều, không có dấu hiệu viêm, không có sợi nấm, thường có tiền sử hành vi nhổ tóc.
Vảy nến da đầu — Mảng đỏ, vảy dày màu bạc, giới hạn rõ, không rụng tóc vĩnh viễn, không có sợi nấm.
Viêm nang lông — Sẩn, mụn mủ quanh nang lông, thường do vi khuẩn, không có sợi nấm.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Soi tươi trực tiếp KOH 10-20%
Phát hiện sợi nấm chia đốt và phân nhánh; Piedra đen: Dạng sợi với bào tử blastoconidia và arthroconidia; Piedra trắng: Sợi nấm với bào tử asci và ascospores (theo Y văn) — Phát hiện trực tiếp sự hiện diện của nấm, giúp chẩn đoán nhanh và định hướng điều trị.
Nuôi cấy nấm (môi trường Sabouraud)
Dương tính: 7-14 ngày; Âm tính: 21 ngày — Xác định chính xác loài nấm gây bệnh, hỗ trợ lựa chọn thuốc chống nấm phù hợp.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Đèn Wood
Huỳnh quang màu trắng hơi xanh da trời (Favus); Huỳnh quang (Microsporum ngoại sợi) (theo Y văn) — Hỗ trợ phân biệt một số loài nấm (Microsporum, T. schoenleinii), đánh giá mức độ lan rộng của tổn thương.
Mô bệnh học (sinh thiết)
Phát hiện sợi nấm, phản ứng viêm (theo Y văn) — Ít được chỉ định trong chẩn đoán nấm nông, hữu ích trong trường hợp khó chẩn đoán hoặc phân biệt với các bệnh lý khác.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định
    • Chủ yếu dựa vào lâm sàng (triệu chứng, dấu hiệu đặc trưng của Piedra hoặc Tinea capitis)
    • Kết hợp xét nghiệm trực tiếp tìm nấm tại thương tổn (soi tươi KOH dương tính, nuôi cấy nấm dương tính)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại theo mức độ viêm
    • Không viêm/viêm nhẹ: Tương tự viêm da dầu, vảy da, rụng tóc nhẹ (thường do T. tonsurans)
    • Viêm trung bình: Mảng bong vảy hoặc mảng rụng tóc kèm viêm
    • Viêm nặng: Kerion (mảng mủ, ướt, ổ áp xe nhỏ, rụng tóc), sưng hạch, mệt mỏi
    • Dạng nặng nhất: Favus (mảng vảy tiết màu vàng, dày, rụng tóc sẹo)
  • Phân loại theo hình thức xâm nhập sợi tóc
    • Dạng nội sợi: Nấm phát triển bên trong sợi tóc (vd: T. tonsurans, T. violaceum)
    • Dạng ngoại sợi: Nấm phát triển bên ngoài sợi tóc (vd: Microsporum, Trichophyton)
    • Dạng Favus: Dạng đặc biệt, nặng nhất, gây rụng tóc sẹo
  • Đánh giá nguy cơ nhiễm nấm hệ thống
    • Ở người suy giảm miễn dịch (đặc biệt Piedra trắng): cần đánh giá các dấu hiệu sốt, thâm nhiễm phổi, tổn thương da, bệnh thận để xác định mức độ nghiêm trọng của nhiễm nấm hệ thống.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân chính
    • Nấm dermatophyte (Microsporum và Trichophyton)
  • Các loài nấm cụ thể
    • Nấm tóc Piedra đen: Piedraia hortae
    • Nấm tóc Piedra trắng: Trichosporon beigelii
    • Nấm đầu (Tinea capitis):
    • T. tonsurans (hay gặp ở Anh và Bắc Mỹ, chiếm 90%, gây dạng không viêm, nội sợi)
    • M. canis (hay gặp ở Việt Nam, gây dạng ngoại sợi)
    • T. violaceum (gây dạng nội sợi)
    • T. schoenleinii (gây dạng Favus)
  • Phân loại nấm dermatophyte dựa trên cách lây truyền
    • Anthropophilic (Từ người sang người): Viêm nhẹ hoặc không, mạn tính
    • Zoophilic (Từ động vật sang người): Viêm nặng (mụn mủ và có thể có mụn nước), cấp tính
    • Geophilic (Từ đất sang người hoặc động vật): Viêm trung bình
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc chung
    • Cắt tóc ngắn
    • Gội đầu bằng các dung dịch sát khuẩn và chống nấm
    • Sử dụng thuốc chống nấm thận trọng và theo dõi kỹ
    • Điều trị các nhiễm khuẩn kèm theo
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị nấm tóc thường đòi hỏi thuốc chống nấm toàn thân do nấm xâm nhập vào thân tóc và nang tóc. Điều trị tại chỗ đơn thuần thường không đủ hiệu quả. Cần kết hợp các biện pháp vệ sinh và loại bỏ tóc nhiễm nấm. Thời gian điều trị cần đủ dài để đảm bảo diệt nấm hoàn toàn và ngăn ngừa tái phát. Cần theo dõi chức năng gan định kỳ khi sử dụng thuốc chống nấm toàn thân.
Nhóm Azole (ức chế tổng hợp ergosterol)
⚙ Ức chế cytochrome P450 14α-demethylase, ngăn tổng hợp ergosterol (thành phần chính màng tế bào nấm), làm tăng tính thấm màng và gây chết tế bào nấm.
💊 Fluconazol
6 mg/kg/ngày · uống
💊 Itraconazol
5 mg/kg/ngày (Người lớn); 3-5 mg/kg/ngày (Trẻ em) · uống
↔ Thời gian điều trị: Fluconazol người lớn 3-6 tuần, trẻ em 6 tuần. Itraconazol người lớn 4-8 tuần, trẻ em 6 tuần. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo phổ tác dụng, tương tác thuốc và tình trạng bệnh nhân. Cần theo dõi chức năng gan.
Nhóm Allylamine (ức chế tổng hợp ergosterol)
⚙ Ức chế squalene epoxidase, ngăn tổng hợp ergosterol, dẫn đến tích tụ squalene gây độc cho tế bào nấm.
💊 Terbinafin
250 mg/ngày (Người lớn); 62,5 mg/ngày (<20 kg), 125 mg/ngày (20-40 kg), 250 mg/ngày (>40 kg) (Trẻ em) · uống
↔ Thời gian điều trị: Người lớn 2-4 tuần, trẻ em 2-6 tuần. Hiệu quả tốt với dermatophyte. Cần theo dõi chức năng gan.
Nhóm Griseofulvin (ức chế phân bào)
⚙ Gắn vào tubulin, ức chế sự hình thành vi ống, ngăn cản quá trình phân bào của nấm.
💊 Griseofulvin
20 mg/kg/ngày (Người lớn); 20-25 mg/kg/ngày (Trẻ em) · uống
↔ Thời gian điều trị: 6-8 tuần cho cả người lớn và trẻ em. Thuốc cổ điển, hiệu quả với dermatophyte, ít tác dụng phụ nghiêm trọng. Nên dùng cùng bữa ăn nhiều chất béo để tăng hấp thu.
Biện pháp tại chỗ và hỗ trợ
⚙ Loại bỏ nấm, giảm tải lượng nấm, hỗ trợ thuốc toàn thân.
💊 Dầu gội có lưu huỳnh
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Gội đầu
💊 Dầu gội Ketoconazol 2%
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Gội đầu
↔ Các biện pháp này được dùng bổ trợ, không thay thế thuốc toàn thân cho nấm đầu. Đặc biệt hữu ích trong điều trị nấm tóc Piedra.
Thủ thuật
⚙ Loại bỏ trực tiếp tóc nhiễm nấm.
↔ Nhổ tóc có tổn thương nốt (đặc biệt trong Piedra). Cắt tóc ngắn.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung cho thuốc chống nấm toàn thân
    • Suy gan nặng: Hầu hết các thuốc chống nấm toàn thân được chuyển hóa qua gan.
    • Suy thận nặng: Cần điều chỉnh liều hoặc chống chỉ định một số thuốc (ví dụ: Fluconazol, Griseofulvin).
    • Phụ nữ có thai và cho con bú: Cần cân nhắc lợi ích/nguy cơ, một số thuốc chống chỉ định tuyệt đối (ví dụ: Griseofulvin, Terbinafin).
    • Tương tác thuốc: Cần kiểm tra tương tác với các thuốc bệnh nhân đang sử dụng (đặc biệt nhóm azole với thuốc chuyển hóa qua CYP450).
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh gan: Cần theo dõi chức năng gan định kỳ (AST, ALT) trong quá trình điều trị bằng thuốc chống nấm toàn thân. Giảm liều hoặc thay đổi thuốc nếu có dấu hiệu tổn thương gan.
    • Bệnh thận: Điều chỉnh liều Griseofulvin, Fluconazol theo độ thanh thải creatinin.
    • Suy giảm miễn dịch (ví dụ: HIV): Có thể cần liều cao hơn, thời gian điều trị kéo dài hơn, hoặc kết hợp thuốc để đạt hiệu quả. Cần theo dõi sát các dấu hiệu nhiễm nấm hệ thống.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, CDC guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Giảm ngứa, giảm vảy da, giảm viêm
    • Tóc mọc lại ở vùng tổn thương
    • Các nốt trên tóc biến mất
    • Giảm kích thước và số lượng tổn thương
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Soi tươi KOH: Lặp lại xét nghiệm để kiểm tra sự hiện diện của sợi nấm. Mục tiêu là âm tính.
    • Nuôi cấy nấm: Lặp lại nuôi cấy để xác nhận diệt nấm. Mục tiêu là âm tính.
    • Đèn Wood: Kiểm tra sự biến mất của huỳnh quang (nếu ban đầu dương tính).
    • Xét nghiệm chức năng gan (AST, ALT): Định kỳ (ví dụ: mỗi 2-4 tuần) đối với thuốc chống nấm toàn thân để theo dõi tác dụng phụ.
  • Thời gian theo dõi
    • Đánh giá lâm sàng hàng tuần hoặc 2 tuần/lần.
    • Xét nghiệm nấm lặp lại sau 2-4 tuần điều trị và khi kết thúc điều trị.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, American Academy of Dermatology guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng tại chỗ
    • Rụng tóc vĩnh viễn, gây sẹo (đặc biệt trong các dạng viêm nặng như kerion, favus)
  • Biến chứng toàn thân
    • Nhiễm nấm huyết hoặc nội tạng (trong các trường hợp nặng hoặc suy giảm miễn dịch, đặc biệt Piedra trắng)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (cần chuyển tuyến khẩn cấp hoặc xử trí chuyên khoa)
    • Nhiễm nấm hệ thống: Sốt cao, dấu hiệu nhiễm trùng huyết, thâm nhiễm phổi, tổn thương da lan rộng, suy thận (đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch).
    • Kerion nặng: Viêm mủ lan rộng, đau nhiều, sưng hạch lớn, có nguy cơ rụng tóc sẹo vĩnh viễn.
    • Không đáp ứng với điều trị ban đầu: Sau một thời gian điều trị đầy đủ mà triệu chứng không cải thiện hoặc nặng hơn.
    • Chẩn đoán không rõ ràng: Các trường hợp khó phân biệt với các bệnh lý da đầu khác.
    • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch: Cần quản lý bởi chuyên khoa để tối ưu hóa điều trị và theo dõi biến chứng.
    • Tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc: Dấu hiệu tổn thương gan (vàng da, đau hạ sườn phải), phản ứng dị ứng nặng.
  • Chuyển tuyến
    • Chuyển đến chuyên khoa Da liễu để chẩn đoán và điều trị các trường hợp phức tạp, khó.
    • Chuyển đến chuyên khoa Nhiễm trùng nếu có dấu hiệu nhiễm nấm hệ thống.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, CDC guidelines)
💬 Góp ý bước này