← Trang chủ

Mãn kinh – Tiền mãn kinh

ICD-10 · N95.9Sản phụ khoa✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí315/QĐ-BYT — Một số bệnh sản phụ khoa
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Mãn kinh là sự ngừng vĩnh viễn kinh nguyệt, được chẩn đoán sau 12 tháng liên tục không có kinh nguyệt. Tiền mãn kinh là giai đoạn chuyển tiếp trước mãn kinh, đặc trưng bởi sự dao động nội tiết tố.
Dịch tễ: Mãn kinh tự nhiên thường xảy ra ở phụ nữ trong độ tuổi 45-55, với tuổi trung bình khoảng 50-52. Giai đoạn tiền mãn kinh có thể kéo dài từ vài năm đến hơn một thập kỷ trước đó.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là sự suy giảm chức năng buồng trứng do cạn kiệt nang noãn, dẫn đến giảm sản xuất estrogen và progesterone. Sự dao động nội tiết tố trong tiền mãn kinh và tình trạng thiếu hụt estrogen kéo dài sau mãn kinh gây ra các triệu chứng.
Phân loại: Mãn kinh có thể là tự nhiên hoặc do can thiệp (phẫu thuật cắt buồng trứng, hóa trị, xạ trị).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Tiền mãn kinh: Rối loạn kinh nguyệt (chu kỳ kinh ngắn lại hay thưa ra, rong kinh, rong huyết, cường kinh)
    • Tiền mãn kinh: Xuất hiện hội chứng tiền kinh (tăng cân, lo âu, căng thẳng, đau vú)
    • Mãn kinh: Mất kinh liên tiếp 12 tháng
    • Mãn kinh: Rối loạn vận mạch (cơn bốc nóng mặt, vã mồ hôi)
    • Mãn kinh: Triệu chứng thần kinh tâm lý (hồi hộp, mệt mỏi, khó chịu, mất ngủ, giảm cảm giác khi quan hệ tình dục, lo lắng, cáu gắt, trầm cảm, đau nhức xương khớp, đau nửa đầu)
    • Mãn kinh: Triệu chứng tiết niệu - sinh dục (âm đạo khô teo, giao hợp đau, dễ bị viêm, nhiễm khuẩn, són tiểu, đái dắt, tiểu không tự chủ)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Tuổi mãn kinh trung bình từ 48 - 52 tuổi
    • Mãn kinh sớm: trước 40 tuổi
    • Mãn kinh muộn: sau 55 tuổi
    • Tiền mãn kinh: giai đoạn kéo dài khoảng 2 đến 5 năm trước khi kinh nguyệt dừng hẳn
    • Cơn bốc nóng mặt: thường xảy ra đột ngột, tự nhiên cảm thấy bốc nóng mặt, cổ, ngực
    • Cơn bốc nóng: xảy ra chừng vài phút, có thể ngắn hơn vài giây, thường kèm theo triệu chứng vã mồ hôi
    • Cơn bốc nóng: thường xảy ra vào ban đêm hoặc trong khi có stress
    • Triệu chứng rối loạn vận mạch: thường kéo dài 6 tháng đến vài năm, có thể 2 - 3 năm nhưng cũng có người đến 5 năm
    • Vã mồ hôi: có thể kèm theo cơn bốc nóng mặt hay xảy ra đơn lẻ, thường xảy ra vào ban đêm nên gây mất ngủ, khó chịu
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử
    • Hỏi tiền sử bản thân và gia đình về loãng xương, tim mạch, các bệnh ung thư
    • Tiền sử phẫu thuật cắt bỏ hai buồng trứng vì bệnh lý
    • Tiền sử xạ trị
  • Yếu tố nguy cơ
    • Mãn kinh thường là tự nhiên
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng tiền mãn kinh
    • Rối loạn kinh nguyệt dưới dạng chu kỳ kinh ngắn lại hay thưa ra, rong kinh, rong huyết, cường kinh
    • Tăng cân
    • Lo âu
    • Căng thẳng
    • Đau vú
  • Triệu chứng mãn kinh
    • Tắt kinh: Mất kinh liên tiếp 12 tháng
    • Rối loạn vận mạch: Cơn bốc nóng mặt (đột ngột, tự nhiên cảm thấy bốc nóng mặt, cổ, ngực; xảy ra vài phút đến vài giây; thường kèm vã mồ hôi; thường ban đêm hoặc khi stress; kéo dài 6 tháng đến vài năm)
    • Rối loạn vận mạch: Vã mồ hôi (có thể kèm cơn bốc nóng mặt hay xảy ra đơn lẻ; thường ban đêm gây mất ngủ, khó chịu)
    • Thần kinh tâm lý: Hồi hộp, mệt mỏi, khó chịu
    • Thần kinh tâm lý: Mất ngủ, giảm cảm giác khi quan hệ tình dục
    • Thần kinh tâm lý: Lo lắng, cáu gắt, trầm cảm
    • Thần kinh tâm lý: Đau nhức xương khớp, có thể xuất hiện cơn đau nhức nửa đầu (migrain)
    • Tiết niệu - sinh dục: Âm đạo khô teo, giao hợp đau, dễ bị viêm, nhiễm khuẩn
    • Tiết niệu - sinh dục: Các dây chằng giữ tử cung và các cơ quan vùng chậu mất tính đàn hồi và sức căng nên dễ đưa đến sa sinh dục
    • Tiết niệu - sinh dục: Tử cung và cổ tử cung teo nhỏ
    • Tiết niệu - sinh dục: Nội mạc tử cung mỏng, không còn có hiện tượng phân bào hay chế tiết, rất ít mạch máu
    • Tiết niệu - sinh dục: Niêm mạc đường tiết niệu cũng teo mỏng, dễ nhiễm khuẩn tiết niệu, són tiểu hay đái dắt, tiểu không tự chủ
  • Dấu hiệu khi khám
    • Khám âm đạo thấy niêm mạc mỏng, khô, nhợt nhạt
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng tiền kinh
    • Hội chứng tiền kinh: tăng cân, lo âu, căng thẳng, đau vú
  • Hội chứng mãn kinh
    • Hội chứng mãn kinh: tắt kinh, rối loạn vận mạch (cơn bốc nóng mặt, vã mồ hôi), rối loạn thần kinh tâm lý (hồi hộp, mệt mỏi, khó chịu, mất ngủ, giảm cảm giác khi quan hệ tình dục, lo lắng, cáu gắt, trầm cảm, đau nhức xương khớp, đau nửa đầu), triệu chứng tiết niệu - sinh dục (âm đạo khô teo, giao hợp đau, dễ bị viêm, nhiễm khuẩn, sa sinh dục, tử cung và cổ tử cung teo nhỏ, nội mạc tử cung mỏng, niêm mạc đường tiết niệu teo mỏng, són tiểu, đái dắt, tiểu không tự chủ)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán phân biệt
    • Cần chẩn đoán phân biệt với nguyên nhân thực thể gây rối loạn kinh nguyệt, đặc biệt là các bệnh lý ung thư phụ khoa
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Thai nghén — Thử thai dương tính, siêu âm thấy túi thai. Mất kinh do thai nghén không kèm các triệu chứng vận mạch hay teo sinh dục.
Rối loạn chức năng tuyến giáp (Suy giáp/Cường giáp) — Có thể gây rối loạn kinh nguyệt, mệt mỏi, thay đổi cân nặng, rối loạn tâm trạng. Điểm phân biệt là xét nghiệm TSH, T3, T4 bất thường.
Tăng Prolactin máu — Gây rối loạn kinh nguyệt, vô kinh, tiết sữa. Điểm phân biệt là xét nghiệm Prolactin máu tăng cao.
Suy buồng trứng sớm (POI/POF) — Gây triệu chứng tương tự mãn kinh nhưng ở phụ nữ dưới 40 tuổi. Điểm phân biệt là tuổi < 40, FSH > 40 mIU/mL, Estradiol < 50 pg/mL.
Ung thư phụ khoa (ung thư nội mạc tử cung, ung thư buồng trứng) — Gây rối loạn kinh nguyệt (rong kinh, rong huyết), đau vùng chậu. Điểm phân biệt là siêu âm, sinh thiết nội mạc tử cung, xét nghiệm dấu ấn ung thư (CA-125), soi cổ tử cung.
Trầm cảm — Gây rối loạn tâm lý, mất ngủ, mệt mỏi. Điểm phân biệt là không có các triệu chứng vận mạch, tiết niệu-sinh dục, xét nghiệm nội tiết bình thường.
📚 Theo Y văn
  • Các bệnh cần phân biệt
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền mãn kinh
    • Xét nghiệm nội tiết không có ý nghĩa vì thời kỳ này nội tiết đã trong tình trạng không ổn định
  • Mãn kinh
    • Xét nghiệm định lượng FSH và estradiol
    • Cholesterol toàn phần, triglycerid, HDL, LDL, lipoprotein
    • Chức năng gan, thận, điện tim
    • Chụp vú
    • Sàng lọc ung thư cổ tử cung, nội mạc tử cung bằng tế bào âm đạo - cổ tử cung, soi cổ tử cung, nạo sinh thiết niêm mạc tử cung, đo mật độ xương
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
FSH
> 40 mIU/ml — Chẩn đoán mãn kinh (đặc biệt khi estradiol thấp)
Estradiol
< 50 pg/l — Chẩn đoán mãn kinh (đặc biệt khi FSH cao)
Nạo sinh thiết niêm mạc tử cung
Không có ngưỡng số — Chẩn đoán xác định các bệnh lý nội mạc tử cung, đặc biệt ung thư
🔬 Đặc hiệu cao
Đo mật độ xương (DEXA scan)
T-score ≤ -2.5 SD (theo Y văn) — Chẩn đoán loãng xương, đánh giá nguy cơ gãy xương
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Cholesterol toàn phần
< 200 mg/dL (5.2 mmol/L) (theo Y văn) — Đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch, thường tăng sau mãn kinh
Triglycerid
< 150 mg/dL (1.7 mmol/L) (theo Y văn) — Đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch, thường tăng sau mãn kinh
HDL
> 40 mg/dL (1.0 mmol/L) (theo Y văn) — Đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch, thường tăng sau mãn kinh
LDL
< 100 mg/dL (2.6 mmol/L) (theo Y văn) — Đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch, thường tăng sau mãn kinh
Chức năng gan, thận
Bình thường (theo Y văn) — Đánh giá chức năng cơ quan, cần thiết trước khi dùng liệu pháp hormone
Điện tim
Bình thường (theo Y văn) — Đánh giá chức năng tim mạch, cần thiết trước khi dùng liệu pháp hormone
Soi cổ tử cung
Không có ngưỡng số — Đánh giá chi tiết các bất thường trên cổ tử cung
🔍 Tầm soát
Chụp vú (Mammography)
Không có ngưỡng số — Sàng lọc ung thư vú, khuyến cáo định kỳ ở phụ nữ mãn kinh
Tế bào âm đạo - cổ tử cung (Pap test)
Không có ngưỡng số — Sàng lọc ung thư cổ tử cung
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán tiền mãn kinh
    • Chủ yếu dựa vào lâm sàng (rối loạn kinh nguyệt, hội chứng tiền kinh)
  • Chẩn đoán mãn kinh
    • Ở phụ nữ từ 45 - 52 tuổi đang hành kinh, tự nhiên không có kinh 12 tháng liên tiếp, có một số triệu chứng cơ năng của mãn kinh
    • Nếu phụ nữ dưới 40 tuổi không còn hiện tượng kinh nguyệt nữa, có thể cho làm xét nghiệm định lượng FSH và estradiol
    • FSH > 40 mIU/ml và/hoặc estradiol < 50pg/l (đối với phụ nữ dưới 40 tuổi vô kinh 12 tháng)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại theo tuổi
    • Mãn kinh sớm: trước 40 tuổi
    • Mãn kinh muộn: sau 55 tuổi
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Đánh giá mức độ nặng của triệu chứng vận mạch: Sử dụng thang điểm Greene Climacteric Scale hoặc Menopause Rating Scale (MRS) để định lượng mức độ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
    • Đánh giá mức độ teo sinh dục-tiết niệu: Khám phụ khoa, chỉ số trưởng thành âm đạo (Vaginal Maturation Index - VMI) qua phết tế bào âm đạo, đo pH âm đạo.
    • Đánh giá nguy cơ loãng xương: Đo mật độ xương (DEXA scan) để xác định T-score và Z-score.
    • Đánh giá nguy cơ tim mạch: Xét nghiệm lipid máu, đo huyết áp, tính chỉ số BMI, khai thác tiền sử gia đình.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân mãn kinh
    • Mãn kinh tự nhiên
    • Mãn kinh do phẫu thuật cắt bỏ hai buồng trứng vì bệnh lý
    • Mãn kinh do xạ trị
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc sử dụng nội tiết
    • Liều thấp nhất có hiệu quả
    • Thời gian sử dụng tùy thuộc vào thể trạng và yêu cầu từng người
    • Phối hợp estrogen/progestogen nếu còn tử cung
    • Estrogen được dùng là estrogen tự nhiên hoặc gần giống với tự nhiên
  • Chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt
    • Giữ tinh thần thanh thản, vui tươi, cảm thấy có ích cho gia đình và xã hội
    • Cần có hoạt động chân tay kèm theo hoạt động trí tuệ
    • Dinh dưỡng theo khoa học
    • Uống bổ sung các loại vitamine, vi khoáng, ăn nhẹ vào buổi tối
  • Tư vấn cho người bệnh
    • Cung cấp thông tin về các triệu chứng cơ năng của tuổi mãn kinh và giải thích rõ nguyên nhân của các triệu chứng là những thay đổi nội tiết chứ không phải bệnh lý
    • Cung cấp kiến thức về những bệnh lý mà tuổi mãn kinh thường gặp, cách dự phòng, chẩn đoán sớm và điều trị
    • Cung cấp kiến thức về các biện pháp điều trị và dự phòng các triệu chứng và bệnh lý nói trên, phân tích rõ về hiệu quả cũng như các tác dụng phụ có thể có của các cách điều trị, đưa ra lịch theo dõi và thời gian cần điều trị đối với mỗi triệu chứng và bệnh lý
    • Giải thích rõ các bệnh ung thư có thể xảy ra cho phụ nữ tuổi mãn kinh, hướng dẫn làm các xét nghiệm để phát hiện sớm các loại ung thư ở phụ nữ cao tuổi như ung thư cổ tử cung, ung thư vú
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều Progestins không được nêu cụ thể trong phác đồ gốc, chỉ có gợi ý bổ sung theo y văn.
📚 Bối cảnh: Liệu pháp hormone thay thế (HRT) là phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho các triệu chứng vận mạch và teo sinh dục-tiết niệu. Tuy nhiên, cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ, đặc biệt là nguy cơ tim mạch và ung thư vú, và sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất. Các phương pháp không hormone cũng được khuyến khích cho các triệu chứng nhẹ hoặc khi có chống chỉ định HRT.
Liệu pháp Hormone Thay thế (HRT) - Estrogen đơn thuần
⚙ Bổ sung estrogen bị thiếu hụt, giảm các triệu chứng vận mạch và teo sinh dục. Chỉ dùng cho phụ nữ đã cắt tử cung.
💊 Estrogen liên hợp (Conjugated estrogens)
0.3 mg/ngày hoặc 0.625 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Estradiol
0.5 mg/ngày hoặc 1 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Có nhiều dạng bào chế khác (miếng dán, gel, xịt). Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo chỉ định và dung nạp của bệnh nhân.
Liệu pháp Hormone Thay thế (HRT) - Estrogen + Progestogen
⚙ Bổ sung estrogen và progestogen để bảo vệ nội mạc tử cung khỏi tăng sinh do estrogen đơn thuần. Dùng cho phụ nữ còn tử cung.
💊 Estrogen liên hợp + Medroxyprogesterone acetate
0.625 mg Estrogen + 2.5 mg Medroxyprogesterone acetate/ngày (liên tục) hoặc 0.625 mg Estrogen/ngày + 5 mg Medroxyprogesterone acetate trong 12-14 ngày/tháng (tuần tự) (theo Y văn) · Uống
💊 Estradiol + Norethindrone acetate
1 mg Estradiol + 0.5 mg Norethindrone acetate/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Có nhiều dạng bào chế kết hợp khác nhau, bao gồm miếng dán, gel, vòng đặt âm đạo. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo chỉ định và dung nạp của bệnh nhân.
Progestins (cho tiền mãn kinh)
⚙ Điều hòa chu kỳ kinh nguyệt, giảm rong kinh/rong huyết.
💊 Progestins (ví dụ: Medroxyprogesterone acetate, Norethindrone)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau.
Thuốc ngừa thai kết hợp (cho tiền mãn kinh)
⚙ Điều hòa chu kỳ kinh nguyệt, cung cấp hormone ổn định, giảm triệu chứng tiền mãn kinh.
💊 Thuốc ngừa thai kết hợp (ví dụ: Ethinyl estradiol + Levonorgestrel/Drospirenone)
Theo hướng dẫn của nhà sản xuất (thường 1 viên/ngày) · Uống
↔ Các loại thuốc ngừa thai kết hợp thế hệ mới có thể được sử dụng.
Thuốc không hormone cho triệu chứng vận mạch
⚙ Điều hòa dẫn truyền thần kinh, giảm tần suất và mức độ bốc hỏa.
💊 SSRIs (ví dụ: Paroxetine)
7.5 mg/ngày (Paroxetine liều thấp, theo Y văn) · Uống
💊 SNRIs (ví dụ: Venlafaxine)
37.5-75 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Gabapentin
300-900 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Được sử dụng khi HRT chống chỉ định hoặc bệnh nhân không muốn dùng hormone. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau.
Thuốc điều trị loãng xương
⚙ Ức chế hủy xương hoặc tăng tạo xương.
💊 Bisphosphonates (ví dụ: Alendronate, Risedronate)
Alendronate 70 mg/tuần (theo Y văn) · Uống
💊 Denosumab
60 mg mỗi 6 tháng (theo Y văn) · Tiêm dưới da
↔ Dùng cho bệnh nhân có chẩn đoán loãng xương hoặc nguy cơ cao. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau.
Thực phẩm chức năng/Phytoestrogen
⚙ Có tác dụng estrogen yếu, có thể giúp giảm nhẹ triệu chứng.
💊 Các loại thực phẩm chức năng gần giống với estrogen tự nhiên (ví dụ: Isoflavones từ đậu nành, Black Cohosh)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Hiệu quả còn tranh cãi, không thay thế được HRT cho các triệu chứng nặng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định sử dụng nội tiết
    • Có ung thư hay nghi ngờ ung thư
    • Có thai hay nghi ngờ có thai
    • Có khối u liên quan đến nội tiết
    • Đã bị viêm tắc tĩnh mạch hay động mạch
    • Đang bị xuất huyết âm đạo bất thường chưa chẩn đoán được nguyên nhân
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi
    • Đưa ra lịch theo dõi và thời gian cần điều trị đối với mỗi triệu chứng và bệnh lý
📚 Theo Y văn
  • Các phương pháp theo dõi
    • Đánh giá triệu chứng: Định kỳ hỏi về tần suất và mức độ nặng của bốc hỏa, vã mồ hôi, khô âm đạo, rối loạn giấc ngủ, tâm trạng. Sử dụng thang điểm MRS hoặc Greene.
    • Khám phụ khoa: Định kỳ kiểm tra niêm mạc âm đạo, cổ tử cung.
    • Sàng lọc ung thư: Chụp vú, Pap test, siêu âm tử cung phần phụ định kỳ theo khuyến cáo.
    • Mật độ xương: Đo DEXA scan định kỳ (ví dụ 1-2 năm/lần) nếu có loãng xương hoặc nguy cơ cao.
    • Xét nghiệm lipid máu: Định kỳ kiểm tra để đánh giá nguy cơ tim mạch.
    • Theo dõi tác dụng phụ của HRT: Theo dõi các dấu hiệu huyết khối, chảy máu âm đạo bất thường, đau vú, thay đổi tâm trạng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh lý thường gặp ở tuổi mãn kinh
    • Các bệnh ung thư (ung thư cổ tử cung, Ung thư vú)
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng thường gặp
    • Loãng xương và gãy xương: Do giảm estrogen.
    • Bệnh tim mạch: Tăng nguy cơ xơ vữa động mạch, bệnh mạch vành, đột quỵ.
    • Teo sinh dục-tiết niệu: Gây khô âm đạo, giao hợp đau, viêm nhiễm đường tiết niệu tái phát, són tiểu.
    • Sa sinh dục: Do mất tính đàn hồi của dây chằng và cơ sàn chậu.
    • Rối loạn tâm thần: Trầm cảm, lo âu.
    • Ung thư: Tăng nguy cơ ung thư vú (liên quan đến HRT kéo dài), ung thư nội mạc tử cung (nếu dùng estrogen đơn thuần khi còn tử cung).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Các dấu hiệu cờ đỏ và chỉ định chuyển tuyến
    • Chảy máu âm đạo bất thường sau mãn kinh: Cần loại trừ ung thư nội mạc tử cung.
    • Khối u vùng chậu mới xuất hiện hoặc phát triển nhanh.
    • Triệu chứng nặng không đáp ứng với điều trị ban đầu.
    • Xuất hiện các biến chứng nghiêm trọng: Huyết khối tĩnh mạch sâu, đột quỵ, nhồi máu cơ tim.
    • Nghi ngờ ung thư vú hoặc ung thư phụ khoa khác.
    • Mãn kinh sớm (<40 tuổi): Cần thăm dò nguyên nhân sâu hơn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này