Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Progestins không được nêu cụ thể trong phác đồ gốc, chỉ có gợi ý bổ sung theo y văn.
📚 Bối cảnh: Liệu pháp hormone thay thế (HRT) là phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho các triệu chứng vận mạch và teo sinh dục-tiết niệu. Tuy nhiên, cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ, đặc biệt là nguy cơ tim mạch và ung thư vú, và sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất. Các phương pháp không hormone cũng được khuyến khích cho các triệu chứng nhẹ hoặc khi có chống chỉ định HRT.
Liệu pháp Hormone Thay thế (HRT) - Estrogen đơn thuần
⚙ Bổ sung estrogen bị thiếu hụt, giảm các triệu chứng vận mạch và teo sinh dục. Chỉ dùng cho phụ nữ đã cắt tử cung.
💊 Estrogen liên hợp (Conjugated estrogens)
0.3 mg/ngày hoặc 0.625 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Estradiol
0.5 mg/ngày hoặc 1 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Có nhiều dạng bào chế khác (miếng dán, gel, xịt). Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo chỉ định và dung nạp của bệnh nhân.
Liệu pháp Hormone Thay thế (HRT) - Estrogen + Progestogen
⚙ Bổ sung estrogen và progestogen để bảo vệ nội mạc tử cung khỏi tăng sinh do estrogen đơn thuần. Dùng cho phụ nữ còn tử cung.
💊 Estrogen liên hợp + Medroxyprogesterone acetate
0.625 mg Estrogen + 2.5 mg Medroxyprogesterone acetate/ngày (liên tục) hoặc 0.625 mg Estrogen/ngày + 5 mg Medroxyprogesterone acetate trong 12-14 ngày/tháng (tuần tự) (theo Y văn) · Uống
💊 Estradiol + Norethindrone acetate
1 mg Estradiol + 0.5 mg Norethindrone acetate/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Có nhiều dạng bào chế kết hợp khác nhau, bao gồm miếng dán, gel, vòng đặt âm đạo. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo chỉ định và dung nạp của bệnh nhân.
Progestins (cho tiền mãn kinh)
⚙ Điều hòa chu kỳ kinh nguyệt, giảm rong kinh/rong huyết.
💊 Progestins (ví dụ: Medroxyprogesterone acetate, Norethindrone)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau.
Thuốc ngừa thai kết hợp (cho tiền mãn kinh)
⚙ Điều hòa chu kỳ kinh nguyệt, cung cấp hormone ổn định, giảm triệu chứng tiền mãn kinh.
💊 Thuốc ngừa thai kết hợp (ví dụ: Ethinyl estradiol + Levonorgestrel/Drospirenone)
Theo hướng dẫn của nhà sản xuất (thường 1 viên/ngày) · Uống
↔ Các loại thuốc ngừa thai kết hợp thế hệ mới có thể được sử dụng.
Thuốc không hormone cho triệu chứng vận mạch
⚙ Điều hòa dẫn truyền thần kinh, giảm tần suất và mức độ bốc hỏa.
💊 SSRIs (ví dụ: Paroxetine)
7.5 mg/ngày (Paroxetine liều thấp, theo Y văn) · Uống
💊 SNRIs (ví dụ: Venlafaxine)
37.5-75 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Gabapentin
300-900 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Được sử dụng khi HRT chống chỉ định hoặc bệnh nhân không muốn dùng hormone. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau.
Thuốc điều trị loãng xương
⚙ Ức chế hủy xương hoặc tăng tạo xương.
💊 Bisphosphonates (ví dụ: Alendronate, Risedronate)
Alendronate 70 mg/tuần (theo Y văn) · Uống
💊 Denosumab
60 mg mỗi 6 tháng (theo Y văn) · Tiêm dưới da
↔ Dùng cho bệnh nhân có chẩn đoán loãng xương hoặc nguy cơ cao. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau.
Thực phẩm chức năng/Phytoestrogen
⚙ Có tác dụng estrogen yếu, có thể giúp giảm nhẹ triệu chứng.
💊 Các loại thực phẩm chức năng gần giống với estrogen tự nhiên (ví dụ: Isoflavones từ đậu nành, Black Cohosh)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Hiệu quả còn tranh cãi, không thay thế được HRT cho các triệu chứng nặng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.