Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Chưa có điều trị đặc hiệu chữa khỏi bệnh. Các bệnh nhân không có triệu chứng không cần phải điều trị, chỉ cần theo dõi. Hầu như không có điều trị gì đối với các tổn thương da hoặc tình trạng dậy thì sớm. Việc điều trị thường nhằm giải quyết các tổn thương xương và tùy theo thể bệnh một hoặc nhiều xương. Chống chỉ định điều trị bằng tia xạ vì có thể chuyển dạng thành sarcom xương. Hóa trị không có kết quả. Điều trị bao gồm các biện pháp điều trị bảo tồn và ngoại khoa, tuỳ theo vị trí và mức độ tổn thương xương. Bệnh nhân cần được phải theo dõi 6 tháng một lần khám lâm sàng, làm các xét nghiệm và Xquang để phát hiện các biến chứng của bệnh như chèn ép thần kinh thị giác.
Thuốc giảm đau thông thường (Bậc 1 WHO)
⚙ Giảm đau, hạ sốt (Paracetamol); giảm đau, chống viêm (NSAIDs) thông qua ức chế tổng hợp prostaglandin.
💊 Paracetamol
0,5g x 2-4 viên /24h · Uống
💊 Diclofenac
50mg x 2 viên/ngày · Uống
💊 Piroxicam
20mg x 1 viên/ngày · Uống
💊 Meloxicam
7,5mg x 1-2 viên/ngày · Uống
💊 Celecoxib
200mg x 1 – 2 viên/ngày · Uống
💊 Etoricoxib
viên 30mg, 60mg x 1 viên/ngày · Uống
↔ Sử dụng thuốc giảm đau theo bậc thang của Tổ chức Y tế Thế giới. Các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) thay thế được nhau, lựa chọn tùy theo tình trạng cụ thể của bệnh nhân và các yếu tố nguy cơ (tiêu hóa, tim mạch).
Thuốc giảm đau opioid yếu (Bậc 2 WHO)
⚙ Giảm đau trung ương thông qua tác động lên thụ thể opioid.
💊 Paracetamol kết hợp với codein hoặc tramadol
2-4 viên/24h · Uống
↔ Dùng khi giảm đau thông thường không hiệu quả.
Bisphosphonat
⚙ Giảm đau xương mạn tính, tăng mật độ xương cột sống và xương đùi, làm giảm nguy cơ gãy xương bằng cách ức chế hoạt động của các tế bào hủy xương.
💊 Alendronat
viên 70mg x 1 viên/tuần · Uống
💊 Pamidronat
60mg/ngày, trong 3 ngày liên tục và nhắc lại sau 6 tháng, trong tối thiểu 2 năm. Có thể tái điều trị sau 1 năm. · Truyền tĩnh mạch
💊 Zoledronic acid
5mg, 1 đợt/năm trong tối thiểu 2 năm, sau đó có thể tái điều trị sau 1 năm. · Truyền tĩnh mạch
↔ Có thể dùng các thuốc nhóm bisphosphonat để giảm đau xương mạn tính, tăng mật độ xương cột sống và xương đùi, làm giảm nguy cơ gãy xương. Cần bổ sung calci và vitamin D khi điều trị biphosphonat để tránh cường cận giáp thứ phát.
Bổ sung Calci và Vitamin D
⚙ Hỗ trợ chuyển hóa xương, duy trì nồng độ calci máu ổn định, phòng ngừa cường cận giáp thứ phát khi dùng bisphosphonat.
💊 Vitamin D3
800 UI/ngày · Uống
💊 Calci
500-1000 mg/ngày · Uống
↔ Bổ sung khi điều trị bisphosphonat. Bổ sung thêm phospho khi có thiếu hụt.
Calcitonin
⚙ Ức chế hoạt động hủy cốt bào, giảm đau xương và giảm nồng độ phosphatase kiềm.
💊 Calcitonin
ống 50 UI, 100 UI, tiêm bắp 50-100 UI/ngày · Tiêm bắp
↔ Chỉ có tác dụng ở thể đa ổ có kèm đau xương và tăng phosphatse kiềm.
Điều trị rối loạn nội tiết
⚙ Điều trị các rối loạn nội tiết kèm theo để ổn định tình trạng toàn thân.
🔧 Thuốc thích hợp hoặc phẫu thuật tuyến nội tiết
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Áp dụng cho các hội chứng cường giáp trạng, hội chứng Cushing, đái tháo đường, dậy thì sớm kèm theo.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.