Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị cường cận giáp là bình thường hóa nồng độ canxi và PTH, cải thiện các triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào loại cường cận giáp (nguyên phát, thứ phát, cấp ba), mức độ nặng của bệnh, triệu chứng, chức năng thận và mật độ xương của bệnh nhân. Đối với cường cận giáp nguyên phát có triệu chứng hoặc có tiêu chuẩn phẫu thuật, phẫu thuật cắt bỏ tuyến cận giáp là phương pháp điều trị hiệu quả nhất. Đối với cường cận giáp thứ phát, điều trị tập trung vào kiểm soát nguyên nhân cơ bản (bệnh thận mạn, thiếu vitamin D) và các rối loạn chuyển hóa liên quan.
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến cận giáp
⚙ Loại bỏ tuyến cận giáp hoạt động quá mức (khối u hoặc tuyến phì đại), giảm sản xuất PTH.
↔ Chỉ định cho cường cận giáp nguyên phát có triệu chứng hoặc đáp ứng các tiêu chí phẫu thuật (ví dụ: tăng canxi máu đáng kể, suy thận, loãng xương, sỏi thận). Có thể cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến.
Thuốc Calcimimetics
⚙ Tăng độ nhạy cảm của thụ thể cảm nhận canxi (CaSR) trên tuyến cận giáp với canxi ngoại bào, dẫn đến giảm tiết PTH và giảm nồng độ canxi máu.
💊 Cinacalcet
30 mg x 2 lần/ngày (liều khởi đầu, có thể tăng đến 180 mg x 2 lần/ngày) (theo Y văn) · Uống
↔ Thường dùng cho bệnh nhân cường cận giáp nguyên phát không phù hợp phẫu thuật hoặc cường cận giáp thứ phát ở bệnh nhân suy thận mạn đang chạy thận nhân tạo.
Bổ sung Vitamin D
⚙ Cải thiện tình trạng thiếu vitamin D, giúp tăng hấp thu canxi và phosphat ở ruột, ức chế tiết PTH.
💊 Cholecalciferol (Vitamin D3) / Ergocalciferol (Vitamin D2)
800-2000 IU/ngày (liều duy trì); liều cao hơn cho điều trị thiếu hụt (theo Y văn) · Uống
↔ Quan trọng trong điều trị cường cận giáp thứ phát do thiếu vitamin D và bổ trợ cho cường cận giáp nguyên phát nếu có thiếu hụt.
Thuốc Bisphosphonates
⚙ Ức chế hoạt động của hủy cốt bào, làm chậm quá trình mất xương và tăng mật độ khoáng của xương.
💊 Alendronate
70 mg x 1 lần/tuần (theo Y văn) · Uống
↔ Dùng để điều trị loãng xương do cường cận giáp, đặc biệt ở bệnh nhân không thể phẫu thuật.
Thuốc giảm hấp thụ phosphat
⚙ Gắn kết với phosphat trong đường tiêu hóa, ngăn cản hấp thu phosphat, giúp giảm nồng độ phosphat máu.
💊 Sevelamer / Calcium acetate
Sevelamer 800-1600 mg x 3 lần/ngày với bữa ăn (theo Y văn); Calcium acetate 667-1334 mg x 3 lần/ngày với bữa ăn (theo Y văn) · Uống
↔ Chủ yếu dùng cho bệnh nhân cường cận giáp thứ phát kèm suy thận mạn có tăng phosphat máu.
Biện pháp hỗ trợ và thay đổi lối sống
⚙ Giảm nguy cơ biến chứng, tăng cường sức khỏe xương.
↔ Uống nhiều nước (giúp giảm nguy cơ phát triển sỏi thận), tập thể dục thường xuyên (giúp tăng cường sức mạnh của xương), ngừng hoặc giảm hút thuốc (hút thuốc có thể làm giảm khối lượng xương), bổ sung thực phẩm giàu vitamin D (cá hồi, cá thu, sữa nguyên chất, sữa chua).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.