← Trang chủ

U trung thất nguyên phát

ICD-10 · C38.3Hô hấp, Ung bướu✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa4235/QĐ-BYT (31/10/2012) — Các bệnh hô hấp
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: U trung thất nguyên phát là khối u phát sinh từ các cấu trúc trong khoang trung thất, có thể lành tính hoặc ác tính, với nhiều loại mô học khác nhau.
Dịch tễ: Tần suất tương đối hiếm, chiếm khoảng 3% các khối u trong lồng ngực. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, với các loại u khác nhau ưu thế ở từng nhóm tuổi và giới tính.
Cơ chế bệnh sinh: U phát sinh từ sự tăng sinh bất thường của các tế bào thuộc các cấu trúc giải phẫu nguyên thủy hoặc lạc chỗ trong trung thất (ví dụ: tuyến ức, tuyến giáp, mô thần kinh, mô bạch huyết, tế bào mầm). Cơ chế chính là do rối loạn quá trình biệt hóa và tăng trưởng tế bào, dẫn đến hình thành khối u.
Phân loại: Phân loại chủ yếu dựa vào vị trí giải phẫu (trung thất trước, giữa, sau) và mô học. Các loại thường gặp bao gồm u tuyến ức, u tế bào mầm, u lympho, u thần kinh, nang phế quản và nang màng ngoài tim.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Triệu chứng do chèn ép, xâm lấn các cấu trúc, thành phần trong trung thất
    • Triệu chứng toàn thân
    • Phát hiện tình cờ (u trung thất không có triệu chứng)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Phù áo khoác (do chèn ép tĩnh mạch chủ trên)
    • Ho, nhiễm trùng hô hấp tái phát, khạc máu (do chèn ép khí, phế quản)
    • Nuốt nghẹn (do chèn ép thực quản)
    • Nói khàn, hội chứng Claude Bernard Horner (do chèn ép thần kinh quặt ngược)
    • Đau ngực (do chèn ép, xâm lấn thành ngực)
    • Nhược cơ (biến đổi trong ngày, tháng, năm tạo ra các đợt bùng phát sau đó thoái lui, xuất hiện ở mắt, liệt mặt, miệng hầu hoặc liệt chân tay)
    • Sốt, gầy sút cân, chán ăn, các biểu hiện của hội chứng cận u
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Yếu tố nguy cơ chung cho các khối u trung thất
    • Tiền sử gia đình có bệnh lý ung thư (đặc biệt là ung thư hạch, ung thư tuyến giáp)
    • Tiếp xúc với hóa chất độc hại, phóng xạ (đặc biệt liên quan đến ung thư hạch, ung thư tuyến giáp)
    • Bệnh tự miễn (ví dụ: nhược cơ liên quan đến u tuyến ức)
    • Hút thuốc lá (tăng nguy cơ ung thư phổi, có thể di căn vào trung thất hoặc gây các khối u khác)
    • Tuổi tác (một số loại u phổ biến ở nhóm tuổi nhất định, ví dụ: u tế bào mầm ở người trẻ 20-40 tuổi, u tuyến ức ở người lớn)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng lâm sàng
    • Có thể gặp u trung thất không có triệu chứng
    • Triệu chứng do chèn ép, xâm lấn các cấu trúc, thành phần trong trung thất:
    • Phù áo khoác (chèn ép tĩnh mạch chủ trên)
    • Ho, nhiễm trùng hô hấp tái phát, khạc máu (chèn ép khí, phế quản)
    • Nuốt nghẹn (chèn ép thực quản)
    • Nói khàn, hội chứng Claude Bernard Horner (chèn ép thần kinh quặt ngược)
    • Đau ngực (chèn ép, xâm lấn thành ngực)
    • Triệu chứng toàn thân:
    • Nhược cơ (biến đổi trong ngày, tháng, năm tạo ra các đợt bùng phát sau đó thoái lui, xuất hiện ở mắt, liệt mặt, miệng hầu hoặc liệt chân tay)
    • Sốt, gầy sút cân, chán ăn, các biểu hiện của hội chứng cận u
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng liên quan đến u trung thất
    • Hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên (Phù áo khoác)
    • Hội chứng Claude Bernard Horner (do chèn ép thần kinh quặt ngược)
    • Nhược cơ (thường gặp ở u tuyến ức lành tính, chẩn đoán bằng test prostigmin hoặc kháng thể kháng receptor acetylcholin)
    • Hội chứng cận u (sốt, gầy sút cân, chán ăn)
    • Hội chứng tăng calci huyết
    • Hội chứng hạ natri máu ác tính (SIADH)
    • Hội chứng tăng tiết ACTH
    • Hội chứng to đầu chi
    • Viêm não tủy/bệnh thần kinh cảm giác bán cấp
    • Bệnh lý võng mạc liên quan ung thư
    • Hội chứng Lambert-Eaton
    • Ngón dùi trống và hội chứng cơ xương khớp phì đại
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân biệt u trung thất với các tổn thương khác
    • Phình động mạch chủ
    • U mỡ trung thất
    • Mảng mỡ màng ngoài tim
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Phình động mạch chủ — CT/MRI: Đánh giá mạch máu, có dòng chảy bên trong, thành mạch có thể dày hoặc vôi hóa. · Lâm sàng: Có thể có tiếng thổi, mạch đập bất thường, triệu chứng liên quan đến chèn ép hoặc vỡ phình.
U mỡ trung thất / Mảng mỡ màng ngoài tim — CT scan: Tỷ trọng mỡ thấp đặc trưng (-50 đến -150 HU). · MRI: Tín hiệu mỡ cao trên T1W, giảm tín hiệu trên chuỗi xung xóa mỡ. · Lâm sàng: Thường không triệu chứng, phát hiện tình cờ.
Bướu giáp thòng (Retrosternal goiter) — Xạ hình tuyến giáp với I131/I123: Bắt giữ iod (nếu là mô giáp chức năng). · CT/MRI: Khối liên tục với tuyến giáp ở cổ, có thể có vôi hóa, ngấm thuốc cản quang mạnh. · Lâm sàng: Có thể có triệu chứng cường giáp hoặc suy giáp, hoặc triệu chứng chèn ép.
U lympho (Lymphoma) — Sinh thiết: Mô học đặc trưng của lymphoma. · Gallium 67 scan: Bắt giữ gallium (đặc biệt trong Hodgkin lymphoma). · Xét nghiệm máu: Tăng LDH, có thể có bất thường tế bào máu. · Lâm sàng: Có thể có triệu chứng B (sốt, sụt cân, đổ mồ hôi đêm), hạch to ở các vị trí khác.
Nang trung thất (Bronchogenic cyst, Pericardial cyst, Enteric cyst) — CT/MRI: Tổn thương dạng nang, dịch đồng nhất, không ngấm thuốc cản quang (trừ khi có biến chứng nhiễm trùng hoặc xuất huyết). · Siêu âm: Dạng dịch, có thể có vách mỏng. · Lâm sàng: Thường lành tính, không triệu chứng hoặc triệu chứng chèn ép khi kích thước lớn.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Chụp X-quang ngực
    • Chụp cắt lớp vi tính ngực có tiêm thuốc cản quang
    • Chụp cộng hưởng từ hạt nhân (MRI)
    • Siêu âm
  • Y học hạt nhân
    • Xạ hình tuyến giáp với I131 hay I123
    • I131 meta idobenzylguanine
    • Gallium 67
    • Selenomethionin
    • Technetium
  • Các dấu ấn u trung thất
    • AFP, β HCG, CEA
    • Catecholamin và các sản phẩm thoái giáng (vanillylmandelic acid, homovanillic acid)
  • Sinh thiết bằng phương pháp xâm lấn
    • Chọc hút, sinh thiết xuyên thành ngực dưới hướng dẫn của siêu âm, chụp cắt lớp vi tính
    • Chọc hút u trung thất dưới hướng dẫn của nội soi phế quản, siêu âm qua nội soi phế quản hoặc siêu âm qua nội soi thực quản
    • Nội soi trung thất, nội soi lồng ngực
    • Lưu ý: Không nên sinh thiết trước mổ nếu tổn thương khu trú không triệu chứng, không lan ra trung thất trước, không tăng dấu ấn u và không thu nhận gallium.
    • Lưu ý: Không sinh thiết u trung thất có vỏ bọc rõ vì có thể gieo rắc tế bào u và cản trở cắt u giai đoạn sớm một cách triệt để.
    • Lưu ý: Cần sinh thiết kim nhỏ trước mổ nếu bệnh nhân có triệu chứng xâm lấn tại chỗ (đau ngực nặng, khó thở, ho, khó nuốt, tràn dịch màng phổi, tắc tĩnh mạch chủ trên).
    • Lưu ý: Khối hạch luôn luôn cần sinh thiết vì hiếm khi cần mổ.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Sinh thiết (mô bệnh học)
Kết quả mô bệnh học xác định loại u (ví dụ: u tuyến ức, lymphoma, u tế bào mầm, u thần kinh, v.v.) và phân loại theo WHO (theo Y văn) — Xác định chẩn đoán mô bệnh học của u trung thất, phân loại các nhóm u theo WHO (2004).
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp cắt lớp vi tính ngực (CT) có tiêm thuốc cản quang
Mô tả vị trí, kích thước u (đo theo cm), tỷ trọng (đo theo đơn vị Hounsfield - HU), mức độ ngấm thuốc cản quang (tăng/giảm so với mô lành), tình trạng xâm lấn các cấu trúc lân cận (theo Y văn) — Xác định chính xác vị trí, kích thước u trung thất và cho phép đánh giá tỷ trọng cũng như mức độ ngấm thuốc của u, tình trạng xâm lấn, chèn ép của u trung thất vào các cấu trúc, thành phần trung thất. Giúp chẩn đoán phân biệt u trung thất với phình động mạch chủ, u mỡ trung thất, mảng mỡ màng ngoài tim. Hỗ trợ sinh thiết, chọc hút xuyên thành ngực, chọn đường tiếp cận phẫu thuật u trung thất.
Chụp cộng hưởng từ hạt nhân (MRI)
Mô tả vị trí, kích thước u (đo theo cm), tín hiệu trên các chuỗi xung T1, T2, FLAIR, DWI, và mức độ ngấm thuốc đối quang từ (Gadolinium). Đánh giá chi tiết xâm lấn mạch máu, thần kinh (theo Y văn) — Tốt hơn chụp cắt lớp vi tính trong xác định xâm lấn mạch máu và cấu trúc thần kinh, trong những trường hợp cần mặt cắt coronal và radial, khi không dùng được chất cản quang tĩnh mạch do bệnh thận hay dị ứng, phân biệt u với mỡ trung thất hay mô mềm xung quanh, xác định xâm lấn đám rối thần kinh cánh tay.
Xạ hình tuyến giáp với I131 hay I123
Sự bắt giữ phóng xạ I131 hoặc I123 tại khối u trung thất, với chỉ số bắt giữ (uptake index) cao hơn mô nền, gợi ý mô tuyến giáp lạc chỗ hoặc ung thư tuyến giáp di căn (theo Y văn) — Có ích trong bệnh nhân có tổn thương ẩn vùng trước trên, sau xương ức (K tuyến giáp sau xương ức).
I131 meta idobenzylguanine
Sự bắt giữ phóng xạ I131-MIBG tại khối u trung thất, với chỉ số bắt giữ (uptake index) cao hơn mô nền, gợi ý u pheochromocytoma hoặc paraganglioma (theo Y văn) — Chẩn đoán Pheochromocytoma.
Gallium 67
Sự bắt giữ phóng xạ Gallium 67 tại khối u trung thất (thường được đánh giá bằng thang điểm 0-4 hoặc tỷ lệ bắt giữ u/nền > 1.5-2.0), gợi ý lymphoma (theo Y văn) — Chẩn đoán Lymphoma. Khả năng sinh thiết dương tính phụ thuộc vào sự thu nhận gallium bởi tổn thương.
Selenomethionin
Sự bắt giữ phóng xạ Selenomethionin tại khối u trung thất, với chỉ số bắt giữ (uptake index) cao hơn mô nền, gợi ý u tuyến cận giáp lạc chỗ (theo Y văn) — Chẩn đoán u tuyến cận giáp.
Technetium
Sự bắt giữ phóng xạ Technetium-99m pertechnetate tại khối u trung thất, với chỉ số bắt giữ (uptake index) cao hơn mô nền, gợi ý niêm mạc dạ dày lạc chỗ (theo Y văn) — Chẩn đoán bệnh trung thất (niêm mạc dạ dày lạc chỗ). Có ưu điểm lớn là được tuyến giáp bắt ngay cả khi đã bão hòa iod.
Catecholamin và các sản phẩm thoái giáng (vanillylmandelic acid, homovanillic acid)
Tăng — Tăng trong Pheochromocytoma. Chỉ định cho những bệnh nhân có đỏ bừng mặt, tim nhanh, nhức đầu chưa rõ nguyên nhân. Một số u cạnh cột sống (Paragangliomas, ganglioneuromas, một số u nguyên bào thần kinh) cũng sản xuất norepinephrin và epinephrin.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
X-quang ngực
Phát hiện khối mờ bất thường ở trung thất, gây giãn rộng trung thất, đẩy lệch khí quản, hoặc chèn ép các cấu trúc lân cận. Mô tả hình ảnh các bờ trung thất, cửa sổ chủ - phổi, khoảng sáng sau xương ức, sau tim (theo Y văn) — Đánh giá chi tiết hình ảnh các bờ trung thất (cung tĩnh mạch chủ trên, cung nhĩ phải, hình quai động mạch chủ, cung thất trái), cửa sổ chủ - phổi, hình quai tĩnh mạch azygos, đường mờ thực quản, bờ trái và phải của cột sống, các khoảng sáng sau xương ức, sau tim, hình cột sống.
Siêu âm
Mô tả cấu trúc khối u (dạng nang hay đặc), kích thước (đo theo cm), có thể có vách, chồi sùi. Hướng dẫn sinh thiết kim nhỏ (FNA) chính xác vào khối u (theo Y văn) — Giúp phân biệt nang hay u cứng, hướng dẫn sinh thiết kim nhỏ. Siêu âm qua nội soi giúp đánh giá tổn thương thực quản, quanh thực quản.
• Hỗ trợ/gợi ý, Theo dõi
AFP (Alpha-fetoprotein)
Tăng — Tăng trong u tế bào mầm ác tính, một số u quái và ung thư biểu mô. Có giá trị trong theo dõi bệnh nhân.
β HCG (Beta-human chorionic gonadotropin)
Tăng — Tăng trong u tế bào mầm ác tính, một số u quái và ung thư biểu mô. Có giá trị trong theo dõi bệnh nhân.
CEA (Carcinoembryonic antigen)
Tăng — Tăng trong u tế bào mầm ác tính, một số u quái và ung thư biểu mô. Có giá trị trong theo dõi bệnh nhân.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán mô bệnh học u trung thất
    • Các kỹ thuật lấy bệnh phẩm: Chọc hút, sinh thiết xuyên thành ngực dưới hướng dẫn siêu âm/CLVT; Chọc hút u trung thất dưới hướng dẫn nội soi phế quản, siêu âm qua nội soi phế quản/thực quản; Nội soi trung thất, nội soi lồng ngực.
    • Các nhóm u trung thất thường gặp theo WHO (2004):
    • Các u biểu mô: U tuyến ức, Ung thư biểu mô tuyến ức (bao gồm cả các u biểu mô tế bào thần kinh nội tiết của tuyến ức).
    • Các u tế bào mầm (GCT) của trung thất.
    • Các u lympho trung thất và cơ quan tạo máu: U lympho tế bào B, U lympho tế bào T, U lympho Hodgkin trung thất, Sarcom tủy và bệnh bạch cầu cấp dòng tủy ngoài tủy xương.
    • Các u trung mô tuyến ức và trung thất.
    • Các u hiếm gặp của trung thất.
    • Các tổn thương di căn tới tuyến ức và trung thất trước.
  • Định hướng nguyên nhân theo tuổi
    • Sơ sinh, trẻ nhỏ: U thần kinh, kén.
    • Người lớn: U thần kinh, u, kén tuyến ức.
    • Bệnh nhân 20-40 tuổi: U lympho và u tế bào mầm.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thăm dò xác định giai đoạn
    • Chụp cắt lớp vi tính ngực có tiêm thuốc cản quang: Đánh giá tình trạng xâm lấn, chèn ép của u trung thất vào các cấu trúc, thành phần trung thất.
    • Chụp cộng hưởng từ hạt nhân (MRI): Xác định xâm lấn mạch máu và cấu trúc thần kinh, đặc biệt đám rối thần kinh cánh tay.
    • Các dấu ấn u (AFP, β HCG, CEA, Catecholamin): Có giá trị trong theo dõi bệnh nhân và đánh giá mức độ lan rộng của u tế bào mầm hoặc pheochromocytoma.
    • Sinh thiết: Xác định mô bệnh học và mức độ ác tính, từ đó định hướng giai đoạn.
  • Phân giai đoạn u tuyến ức theo WHO (2004)
    • T: U nguyên phát
    • TX: U nguyên phát không đánh giá được
    • T0: Không có bằng chứng của u nguyên phát
    • T1: U nằm hoàn toàn trong nang
    • T2: U xâm lấn các tổ chức liên kết cạnh nang
    • T3: U xâm lấn vào các cấu trúc xung quanh u như màng ngoài tim, màng phổi trung thất, thành ngực, phổi và các mạch máu lớn.
    • T4: U có tổn thương phân tán ở màng phổi, cạnh tim.
    • N: Hạch vùng
    • NX: Không đánh giá được hạch vùng
    • N0: Không có di căn hạch vùng
    • N1: Di căn tới hạch trung thất trước
    • N2: Di căn tới các hạch trong lồng ngực khác ngoại trừ các hạch trung thất trước
    • N3: Di căn hạch cơ thang / hạch hố thượng đòn
    • M: Di căn
    • MX: Không đánh giá được di căn
    • M0: Không có di căn xa
    • M1: Di căn xa
    • Phân nhóm:
    • Giai đoạn I: T1 N0 M0
    • Giai đoạn II: T2 N0 M0
    • Giai đoạn III: T1 N1 M0; T2 N1 M0; T3 N0, 1 M0
    • Giai đoạn IV: T4 N bất kỳ M0; T bất kỳ, N2, 3 M0; T bất kỳ, N bất kỳ, M1.
  • Phân giai đoạn các u tế bào mầm theo WHO (2004)
    • T: U nguyên phát
    • TX: Không xác định được u nguyên phát
    • T0: Không có bằng chứng của u nguyên phát
    • T1: U khu trú tại cơ quan nguyên phát (tuyến ức và mỡ trung thất)
    • T1a: U ≤ 5 cm
    • T1b: U > 5 cm
    • T2: U xâm lấn các cơ quan liền kề hoặc có tràn dịch ác tính
    • T2a: U ≤ 5 cm
    • T2b: U > 5 cm
    • T3: U xâm lấn vào các cấu trúc xung quanh như màng ngoài tim, màng phổi trung thất, thành ngực, mạch máu lớn, phổi
    • T4: U kèm lan tràn màng phổi, màng ngoài tim
    • N: Hạch vùng
    • NX: Không đánh giá được hạch vùng
    • N0: Không di căn hạch vùng
    • N1: Di căn tới hạch vùng
    • N2: Di căn tới hạch trong lồng ngực bao gồm cả hạch trung thất trước
    • N3: Di căn tới hạch cơ thang hoặc hạch thượng đòn
    • M: Di căn xa
    • MX: Không đánh giá được di căn
    • M0: Không có di căn xa
    • M1: Có di căn xa
    • Phân giai đoạn:
    • Giai đoạn I: U khu trú, không di căn, có thể cắt bỏ hoàn toàn u
    • Giai đoạn II: U khu trú, không di căn, có thể cắt bỏ u trên đại thể nhưng có thể còn tồn dư u vi thể.
    • Giai đoạn III: U khu trú, hạch vùng có hoặc không, không di căn xa, không thể cắt bỏ hoàn toàn u nguyên phát.
    • Giai đoạn IV: U có di căn xa.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xác định nguyên nhân dựa trên mô bệnh học và vị trí
    • U tuyến ức (Thymoma, Thymic carcinoma)
    • U tế bào mầm (Germ cell tumors: u quái, u nguyên bào tinh, u tế bào mầm không nguyên bào tinh)
    • U lympho (Lymphoma: u lympho tế bào B, u lympho tế bào T, u lympho Hodgkin)
    • U thần kinh (Neurogenic tumors)
    • U tuyến giáp (Thyroid goiter)
    • Các loại u hiếm gặp khác hoặc tổn thương di căn
  • Định hướng nguyên nhân theo tuổi và vị trí
    • Sơ sinh, trẻ nhỏ: U thần kinh, kén.
    • Người lớn: U thần kinh, u, kén tuyến ức.
    • Bệnh nhân 20-40 tuổi: U lympho và u tế bào mầm.
    • U ở trung thất trước: U tuyến ức, kén tuyến ức, u tế bào mầm, u lympho, bướu giáp, u tuyến cận giáp, u tổ chức liên kết, kén màng ngoài tim.
    • U ở trung thất giữa: U tuyến giáp, u khí quản, u lympho, hạch thứ phát do nhiễm trùng, di căn ung thư.
    • U ở trung thất sau: U, kén thần kinh, u thực quản, thoát vị cơ hoành, nang giả tụy.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị u trung thất nguyên phát bao gồm phẫu thuật, xạ trị và hóa trị tùy thuộc vào loại mô bệnh học và giai đoạn bệnh. Ngoài ra, điều trị triệu chứng và hỗ trợ là rất quan trọng, đặc biệt ở bệnh nhân ung thư giai đoạn muộn, nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống và kiểm soát các biến chứng.
Điều trị u tuyến ức
⚙ Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho u tuyến ức giai đoạn sớm. Xạ trị và hóa trị được sử dụng bổ trợ hoặc điều trị chính cho các giai đoạn tiến xa hơn hoặc không thể phẫu thuật.
🔧 Phẫu thuật
(thủ thuật / can thiệp)
🔧 Xạ trị
(thủ thuật / can thiệp)
💊 Cisplatin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Doxorubicin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Cyclophosphamid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch/Uống
💊 Prednison
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Vincristin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Etoposid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch/Uống
💊 Ifosfamid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc hóa trị được sử dụng trong các phác đồ phối hợp như PAC (Cisplatin, Doxorubicin, Cyclophosphamid ± Prednison), ADOC (Cisplatin, Doxorubicin, Cyclophosphamid, Vincristin), EP (Etoposid, Cisplatin), VIP (Etoposid, Ifosfamid, Cisplatin). Lựa chọn phác đồ tùy thuộc vào giai đoạn và tình trạng bệnh nhân.
Điều trị u lympho trung thất
⚙ Hóa trị liệu là phương pháp điều trị chính cho u lympho trung thất.
💊 Doxorubicin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Bleomycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Vinblastin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Dacarbazin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Etoposid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch/Uống
💊 Vincristin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Cyclophosphamid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch/Uống
💊 Procarbazin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Prednison
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Mechlorethamin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc hóa trị được sử dụng trong các phác đồ như ABVD (Doxorubicin, Bleomycin, Vinblastin, Dacarbazin), BEACOPP (Bleomycin, Etoposid, Doxorubicin, Vincristin, Cyclophosphamid, Procarbazin, Prednison) hoặc BEACOPP tăng cường, và Stanford V (Doxorubicin, Vinblastin, Mechlorethamin, Vincristin, Bleomycin, Etoposid, Prednison). Lựa chọn phác đồ tùy thuộc vào loại u lympho và giai đoạn bệnh.
Điều trị u tế bào mầm trung thất
⚙ Phẫu thuật, xạ trị và hóa trị được kết hợp tùy thuộc vào loại u tế bào mầm.
🔧 Phẫu thuật
(thủ thuật / can thiệp)
🔧 Xạ trị
(thủ thuật / can thiệp)
💊 Cisplatin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ U quái trung thất: Phẫu thuật cho tất cả các trường hợp, có thể kết hợp hóa trị hậu phẫu cho u quái ác tính. U nguyên bào tinh: Kết hợp xạ trị với hóa trị có cisplatin. U tế bào mầm không nguyên bào tinh: Hóa trị có cisplatin, có thể kết hợp thêm phẫu thuật.
Điều trị u tuyến giáp trung thất
⚙ Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính.
🔧 Phẫu thuật
(thủ thuật / can thiệp)
Điều trị u thần kinh trung thất
⚙ Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính, có thể kết hợp xạ trị khi u xâm lấn.
🔧 Phẫu thuật
(thủ thuật / can thiệp)
🔧 Xạ trị
(thủ thuật / can thiệp)
Điều trị giảm đau
⚙ Sử dụng thuốc giảm đau theo bậc thang của WHO, kết hợp điều trị căn nguyên. Mục tiêu là không còn đau.
💊 Thuốc giảm đau không opioid (ví dụ: Acetaminophen, NSAID)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Opioid cho đau nhẹ tới trung bình (ví dụ: Codein, Hydrocodon, Oxycodon)
Codein: 100 mg (uống), 50 mg (tiêm); Hydrocodon: 15 mg (uống); Oxycodon: 7.5-10 mg (uống) · Uống, Tiêm
💊 Opioid cho đau trung bình tới nặng (ví dụ: Morphin, Hydromorphon, Levorphanol, Fentanyl)
Morphin: 15 mg (uống), 10 mg (tiêm); Hydromorphon: 4 mg (uống), 0.75-1.5 mg (tiêm); Levorphanol: 2 mg (uống), 1 mg (tiêm); Fentanyl: 50 mcg (tiêm) · Uống, Tiêm, Dán
↔ Kết hợp opioid với acetaminophen hoặc NSAID làm tăng đáng kể tác dụng giảm đau và có thể giúp giảm liều opioid, do đó giảm tác dụng phụ. Các thuốc trong cùng bậc có thể thay thế nhau tùy theo đáp ứng và tác dụng phụ.
Điều trị khó thở
⚙ Xử trí nguyên nhân, giáo dục bệnh nhân, thở oxy và dùng thuốc để giảm triệu chứng. Các biện pháp can thiệp được áp dụng khi có tắc nghẽn đường thở.
💊 Oxy liệu pháp
< 2 l/phút (thận trọng với BPTNMT) · Thở oxy
💊 Thuốc giãn phế quản (ví dụ: Salbutamol, Ipratropium + Fenoterol, Theophyllin)
Salbutamol khí dung: 5 mg x 3 nang/ngày, chia 3 lần; Berodual khí dung: 6 ml/ngày, chia 3 lần; Salbutamol uống: 4 mg x 4 viên/ngày, chia 4 lần; Bambuterol: 10 mg x 1 viên/ngày; Theophyllin: 0.1g x 4 viên/ngày, chia 4 lần · Khí dung, Uống
💊 Corticoid toàn thân (ví dụ: Dexamethazon, Prednison)
1-2 mg/kg/ngày · Uống, Tiêm tĩnh mạch
💊 Opioid (ví dụ: Acetaminophen kết hợp Codein, Morphin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống, Tiêm dưới da, Dán, Khí dung
💊 Thuốc an thần và thuốc chống trầm cảm
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Xử trí nguyên nhân gây khó thở (tràn dịch màng phổi, tắc đường thở lớn, hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên, tràn dịch màng tim, nhồi máu phổi, suy tim, BPTNMT). Giáo dục bệnh nhân: làm quen với bệnh, tập thở, tập luyện để làm giảm nhạy cảm với triệu chứng, học cách thư giãn và những kỹ thuật tiết kiệm năng lượng. Các biện pháp can thiệp khai thông đường thở: Đặt nội khí quản, Nong khí phế quản, Điều trị laser, Điện đông cao tần, Áp lạnh, Xạ trị nội phế quản, Đặt giá đỡ khí quản.
Điều trị ho
⚙ Điều trị nguyên nhân gây ho, sử dụng thuốc giảm ho và giãn phế quản. Hóa chất/xạ trị có thể giảm ho do chèn ép.
💊 Terpin codein
4-6 viên/ngày · Uống
💊 Butamirate
2-3 viên/ngày, mỗi lần 1 viên · Uống
💊 Thuốc giãn phế quản (ví dụ: Ipratropium + Fenoterol, Salbutamol, Bambuterol, Theophyllin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Khí dung, Uống
↔ Điều trị nguyên nhân gây ho (nhiễm trùng, tràn dịch màng phổi, suy tim, BPTNMT). Các biện pháp điều trị (hóa chất, xạ trị) làm giảm thể tích u phổi có tác dụng giảm ho trong những trường hợp ho do chèn ép khí, phế quản.
Điều trị di căn xương
⚙ Kiểm soát đau là quan trọng nhất, kết hợp xạ trị tại chỗ và các thuốc ngăn ngừa tiêu xương.
💊 Thuốc giảm đau
Tham khảo phần điều trị giảm đau · Uống, Tiêm
🔧 Xạ trị tại chỗ
(thủ thuật / can thiệp)
💊 Disodium pamidronat (nhóm biphosphonat)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
🔧 Đồng vị phóng xạ
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Các biện pháp khác: tiêm phong bế dây thần kinh hoặc phẫu thuật cắt bỏ. Biphosphonat có tác dụng ngăn ngừa quá trình tiêu xương tại chỗ di căn. Disodium pamidronat hiệu quả hơn khi kết hợp với xạ trị tại chỗ. Đồng vị phóng xạ hiệu quả điều trị đau xương do di căn nhiều nơi.
Điều trị di căn não
⚙ Kiểm soát phù não bằng corticoid, xạ trị toàn bộ não hoặc xạ phẫu, phẫu thuật cắt bỏ khối di căn, và hóa trị.
💊 Dexamethazon (Corticoid)
16 mg/ngày, giảm liều nhanh và dừng trong 6 tuần · Uống, Tiêm tĩnh mạch
🔧 Xạ trị toàn bộ não
(thủ thuật / can thiệp)
🔧 Phẫu thuật (cắt bỏ khối di căn, xạ phẫu)
(thủ thuật / can thiệp)
💊 Platinum (ví dụ: Cisplatin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Temozolomid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Xạ phẫu chỉ định cho u có đường kính < 3 cm, đặc biệt ở vị trí khó phẫu thuật. Hóa trị có hiệu quả làm giảm áp lực nội sọ.
Điều trị chèn ép tủy sống
⚙ Corticoid liều cao để giảm nhanh tình trạng chèn ép, kết hợp xạ trị và phẫu thuật trong các trường hợp cụ thể.
💊 Dexamethazon (Corticoid)
96 mg/ngày · Uống, Tiêm tĩnh mạch
🔧 Xạ trị
(thủ thuật / can thiệp)
🔧 Phẫu thuật (cắt bỏ cung trước/sau, cắt bỏ u thân đốt sống)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Xạ trị hiệu quả hơn khi phối hợp cùng corticoid. Phẫu thuật chỉ định giới hạn trong các trường hợp chèn ép thần kinh tiến triển, đau thất bại với điều trị nội khoa/xạ trị, kết hợp tái tạo cấu trúc thân đốt sống để đảm bảo ổn định tủy sống.
Điều trị ho máu
⚙ Can thiệp nội soi, nút mạch hoặc phẫu thuật khi ho máu nặng.
🔧 Nội soi phế quản can thiệp
(thủ thuật / can thiệp)
💊 Nút động mạch phế quản hoặc động mạch phổi
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Thủ thuật
🔧 Phẫu thuật cắt phổi
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Ho máu nhẹ, khạc đờm lẫn dây máu thường không cần xử trí. Ho máu nặng (> 200 ml/24 giờ) cần can thiệp.
Điều trị tràn dịch màng phổi
⚙ Chọc tháo dịch để giảm triệu chứng, ngăn ngừa tái phát bằng gây dính màng phổi hoặc đặt ống thông.
💊 Chọc tháo dịch màng phổi
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Thủ thuật
💊 Bột talc (gây dính màng phổi)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bơm vào khoang màng phổi
💊 Iodopovidon (gây dính màng phổi)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bơm vào khoang màng phổi
💊 Đặt ống thông khoang màng phổi
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Thủ thuật
↔ Khó thở là triệu chứng thường gặp nhất (> 50% bệnh nhân), các triệu chứng khác: ho, nặng hoặc đau ngực.
Điều trị hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên
⚙ Giảm phù nề bằng corticoid, chống đông để ngăn ngừa huyết khối, lợi tiểu và điều trị căn nguyên bằng xạ trị/hóa trị.
💊 Corticoid (ví dụ: Dexamethazon, Prednison)
1-2 mg/kg/ngày · Uống, Tiêm tĩnh mạch
💊 Fraxiparin (thuốc chống đông)
0.4 ml/ngày · Tiêm dưới da
💊 Lovenox (Enoxaparin - thuốc chống đông)
40 mg/ngày · Tiêm dưới da
💊 Furosemid (thuốc lợi tiểu)
40 mg x 1 viên/ngày · Uống
💊 Kaliclorua
0.6 g x 2 viên/ngày · Uống
🔧 Xạ trị và/hoặc hóa trị liệu
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Xạ trị và/hoặc hóa trị liệu được áp dụng để điều trị ung thư phổi gây chèn ép tĩnh mạch chủ trên, có thể áp dụng cho u trung thất.
Điều trị hội chứng tăng calci huyết
⚙ Tăng thải calci qua thận, ức chế hủy xương và tổng hợp vitamin D3.
💊 Furosemid
40 mg x 1-2 viên/ngày · Uống
💊 Kaliclorua
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Calcitonin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm dưới da
💊 Mithramycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Pamidronat (Biphosphonat)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Corticoid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống, Tiêm
↔ Kết hợp Kaliclorua để dự phòng giảm kali máu. Calcitonin tiêm dưới da khi có tăng calci máu nặng. Mithramycin và biphosphonat (như pamidronat) có tác dụng kéo dài. Corticoid hiệu quả thông qua ức chế tổng hợp hydroxy vitamin D3.
Điều trị hội chứng hạ natri máu ác tính (SIADH)
⚙ Điều trị nguyên nhân (cắt u), hạn chế nước, và điều chỉnh natri máu bằng dịch ưu trương hoặc thuốc ức chế tác dụng của AVP.
💊 Dịch muối 0.9%-3% (kèm Furosemid)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Demeclocyclin
600-1200 mg/ngày · Uống
↔ Cắt bỏ u nếu có thể. Nếu không, bệnh nhân phải hạn chế uống nước (< 500 ml/ngày). Demeclocyclin có thể làm mất tác dụng của AVP nhưng có thể gây suy thận.
Điều trị hội chứng tăng tiết ACTH
⚙ Điều trị ung thư nguyên phát, giảm tiết cortisol.
💊 Hóa chất chống ung thư (đối với ung thư phổi tế bào nhỏ)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch/Uống
💊 Ketoconazol
400-1200 mg/ngày · Uống
💊 Metyrapon
1-4 g/ngày · Uống
↔ Cắt bỏ u và xạ trị đối với u carcinoid. Nếu bệnh nhân không đáp ứng với thuốc nhưng có thể trạng tốt có thể cắt bỏ tuyến thượng thận.
Điều trị hội chứng to đầu chi
⚙ Điều trị u nguyên phát, ngăn cản tuyến yên tiết hormon tăng trưởng.
💊 Bromocriptin
20-60 mg/ngày · Uống
💊 Octreotid
100-200 mg mỗi 8 giờ · Tiêm
↔ Cắt bỏ u hoặc xạ trị.
Điều trị tăng tiểu cầu
⚙ Sử dụng thuốc chống đông và chống ngưng kết tiểu cầu.
💊 Thuốc chống đông và chống ngưng kết tiểu cầu
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống, Tiêm
↔ Thường ít hiệu quả.
Điều trị viêm não tủy/bệnh thần kinh cảm giác bán cấp
⚙ Ức chế miễn dịch, thay huyết tương hoặc truyền globulin miễn dịch.
💊 Corticoid (thuốc ức chế miễn dịch)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống, Tiêm
💊 Truyền huyết tương tinh chế
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Gama globulin tĩnh mạch
400 mg/kg/ngày trong 5 ngày · Truyền tĩnh mạch
↔ Hiệu quả ở khoảng 10-20% bệnh nhân. Bệnh nhân nặng có nguy cơ tử vong do đột quỵ trước khi chết do ung thư phổi.
Điều trị bệnh lý võng mạc liên quan ung thư
⚙ Ức chế miễn dịch toàn thân.
💊 Corticoid toàn thân
40-60 mg/ngày · Uống, Tiêm
Điều trị hội chứng Lambert-Eaton
⚙ Điều trị ung thư nguyên phát, ức chế miễn dịch, thay huyết tương hoặc truyền globulin miễn dịch, hoặc thuốc tăng dẫn truyền thần kinh cơ.
💊 Hóa trị liệu (đối với ung thư phổi tế bào nhỏ)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch/Uống
💊 Azathioprin
2.5 mg/kg/ngày · Uống
💊 Thay huyết tương
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Thủ thuật
💊 Gama globulin tĩnh mạch
400 mg/kg/ngày trong 5 ngày · Truyền tĩnh mạch
💊 3,4-Diaminopyridin
10-100 mg/ngày · Uống
↔ Azathioprin, thay huyết tương hoặc truyền gama globulin tĩnh mạch có thể làm thoái lui bệnh nếu không cải thiện với hóa trị liệu. 3,4-Diaminopyridin có hiệu quả kiểm soát ngắn hạn.
Điều trị ngón dùi trống và hội chứng cơ xương khớp phì đại
⚙ Điều trị u nguyên phát và giảm đau.
💊 Thuốc giảm đau
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống, Tiêm
↔ Điều trị ung thư nguyên phát.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thận trọng khi thở oxy
    • Thận trọng đối với bệnh nhân mắc BPTNMT kèm theo: liều oxy < 2 l/phút.
  • Thận trọng khi dùng Opioid
    • Opioid có thể gây giảm thông khí, suy hô hấp, tăng CO2 máu và có thể tử vong, đặc biệt trên những bệnh nhân có kèm theo BPTNMT hoặc tâm phế mạn.
  • Điều chỉnh liều Dexamethazon
    • Cần giảm liều Dexamethazon ở những bệnh nhân có tăng đường huyết không kiểm soát được (trong điều trị chèn ép tủy sống).
  • Tác dụng phụ của Demeclocyclin
    • Demeclocyclin có thể làm mất tác dụng của AVP, song có thể gây suy thận (trong điều trị hạ natri máu ác tính).
  • Chống chỉ định của thuốc giảm đau
    • Thuốc giảm đau chống viêm không steroid hoặc acetaminophen nên được sử dụng (trừ khi có chống chỉ định).
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi dấu ấn u
    • Các dấu ấn u (AFP, β HCG, CEA, Catecholamin) có giá trị trong theo dõi bệnh nhân, đặc biệt với u tế bào mầm và pheochromocytoma.
  • Đánh giá đáp ứng điều trị
    • Đối với u tuyến ức giai đoạn III và IVa không thể phẫu thuật, nếu đáp ứng tốt với hóa trị liệu, có thể tiến hành phẫu thuật cắt bỏ.
  • Theo dõi triệu chứng lâm sàng
    • Theo dõi sự cải thiện của các triệu chứng chèn ép (khó thở, nuốt nghẹn, phù áo khoác) và triệu chứng toàn thân (đau, sốt, sụt cân).
  • Theo dõi hình ảnh học
    • Đánh giá lại kích thước u, mức độ xâm lấn, di căn bằng CT/MRI sau điều trị để đánh giá đáp ứng.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng của u trung thất
    • Chèn ép tĩnh mạch chủ trên
    • Chèn ép khí, phế quản gây ho, khó thở, nhiễm trùng hô hấp tái phát, khạc máu
    • Chèn ép thực quản gây nuốt nghẹn
    • Chèn ép thần kinh quặt ngược gây nói khàn, hội chứng Claude Bernard Horner
    • Xâm lấn thành ngực gây đau ngực
    • Di căn xương
    • Di căn não
    • Chèn ép tủy sống
    • Ho máu (do bong tróc, hoại tử bề mặt u gây tổn thương mạch máu)
    • Tràn dịch màng phổi
    • Các hội chứng cận ung thư (tăng calci huyết, hạ natri máu ác tính, tăng tiết ACTH, to đầu chi, tăng tiểu cầu, viêm não tủy/bệnh thần kinh cảm giác bán cấp, bệnh lý võng mạc liên quan ung thư, hội chứng Lambert-Eaton, ngón dùi trống và hội chứng cơ xương khớp phì đại)
  • Biến chứng do điều trị
    • Hẹp và hoại tử đường thở (do xạ trị, hóa trị)
    • Xuất hiện các lỗ rò (do xạ trị, hóa trị)
    • Ho máu (do can thiệp nội soi phế quản, sinh thiết u)
    • Suy tim (do xạ trị, hóa trị)
    • Suy tủy (do hóa trị)
    • Nhiễm trùng (do hóa trị, suy tủy)
    • Giảm thông khí, suy hô hấp, tăng CO2 máu, tử vong (do opioid, đặc biệt trên bệnh nhân BPTNMT hoặc Tâm phế mạn)
    • Tăng đường huyết không kiểm soát được (do Dexamethazon liều cao)
    • Suy thận (do Demeclocyclin)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo cần can thiệp khẩn cấp)
    • Hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên cấp tính (phù áo khoác tiến triển nhanh, khó thở nặng)
    • Chèn ép tủy sống cấp tính (yếu liệt chi tiến triển nhanh, rối loạn cơ tròn)
    • Ho máu nặng (> 200 ml/24 giờ hoặc gây suy hô hấp)
    • Khó thở cấp tính do tắc nghẽn đường thở lớn
    • Triệu chứng thần kinh mới xuất hiện hoặc tiến triển nhanh (liệt, co giật, thay đổi ý thức) gợi ý di căn não hoặc biến chứng thần kinh
    • Tăng calci máu nặng có triệu chứng thần kinh hoặc tim mạch
    • Hạ natri máu nặng có dấu hiệu tâm thần
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân được chẩn đoán u trung thất cần được chuyển đến các cơ sở chuyên khoa ung bướu, hô hấp hoặc lồng ngực để được đánh giá toàn diện và lập kế hoạch điều trị đa mô thức (phẫu thuật, xạ trị, hóa trị).
    • Các trường hợp có cờ đỏ cần chuyển cấp cứu đến bệnh viện có đủ khả năng hồi sức, chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu và can thiệp kịp thời.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này