← Trang chủ

Điếc đột ngột

🟡 Triệu chứngTai Mũi Họng✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoaBV Tâm Anh
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Điếc đột ngột là tình trạng mất thính lực thần kinh cảm giác cấp tính, không rõ nguyên nhân, ít nhất 30 dB ở ba tần số liên tiếp, xảy ra trong vòng 72 giờ.
Dịch tễ: Tần suất khoảng 5-20 trường hợp/100.000 người/năm. Bệnh thường gặp ở người lớn tuổi 40-60, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai giới.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh thường không rõ ràng (vô căn). Các giả thuyết chính bao gồm: nhiễm virus (gây viêm ốc tai), rối loạn mạch máu (thiếu máu cục bộ ốc tai), và cơ chế tự miễn.
Phân loại: Chủ yếu là vô căn; một số trường hợp có nguyên nhân xác định (ví dụ: nhiễm trùng, chấn thương, u).
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh
🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám
  • Ù tai (Tinnitus)
  • Chóng mặt/Mất thăng bằng (Vertigo/Imbalance)
  • Đau tai (Otalgia)
  • Chảy dịch tai (Otorrhea)
  • Liệt mặt (Facial palsy)
  • Song thị/Nhìn mờ (Diplopia/Blurred vision)
  • Yếu/Liệt chi (Limb weakness/paralysis)
  • Nói khó/Nuốt khó (Dysarthria/Dysphagia)
  • Đau đầu (Headache)
  • Sốt (Fever)
  • Tiền sử chấn thương đầu/tai (History of head/ear trauma)
  • Tiền sử bệnh lý nền (Tăng huyết áp, Đái tháo đường, bệnh tự miễn, đột quỵ, nhiễm trùng gần đây)
🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng
  • Hội chứng Meniere
    • Gồm: Điếc đột ngột (thường dao động, tiến triển) + Ù tai + Chóng mặt kịch phát + Cảm giác đầy tai
    • → Gợi ý bệnh: Bệnh Meniere
  • Hội chứng Ramsay Hunt
    • Gồm: Điếc đột ngột + Liệt mặt ngoại biên cùng bên + Đau tai dữ dội + Mụn nước ở ống tai ngoài/vành tai
    • → Gợi ý bệnh: Nhiễm trùng Herpes Zoster tai (Zona thần kinh tai)
  • Hội chứng thân não/tiểu não
    • Gồm: Điếc đột ngột (thường một bên) + Chóng mặt + Nhìn đôi + Yếu liệt chi + Nói khó + Nuốt khó + Mất điều hòa
    • → Gợi ý bệnh: U góc cầu tiểu não
  • Viêm mê đạo do virus
    • Gồm: Điếc đột ngột (thường một bên) + Chóng mặt dữ dội + Buồn nôn/Nôn + Ù tai + Thường sau nhiễm trùng hô hấp trên
    • → Gợi ý bệnh: Viêm mê đạo do virus
  • Hội chứng tự miễn tai trong
    • Gồm: Điếc đột ngột (thường hai bên, tiến triển nhanh) + Ù tai + Chóng mặt + Thường có tiền sử bệnh tự miễn khác
    • → Gợi ý bệnh: Lupus ban đỏ hệ thống · Viêm mạch
🔬 Cận lâm sàng định hướng
  • Đo thính lực đơn âm (Audiometry)
    • Xác định mức độ, loại điếc (tiếp nhận/dẫn truyền/hỗn hợp), cấu hình điếc. Quan trọng nhất để chẩn đoán xác định điếc đột ngột tiếp nhận.
  • Đo nhĩ lượng (Tympanometry)
    • Đánh giá chức năng tai giữa, loại trừ các nguyên nhân dẫn truyền (ví dụ: tràn dịch tai giữa).
  • Chụp MRI sọ não có tiêm thuốc đối quang (MRI brain with contrast)
    • Phát hiện tổn thương u (u dây thần kinh số VIII), nhồi máu/xuất huyết thân não/tiểu não, viêm, bệnh lý tủy trắng (MS). Đặc biệt quan trọng để loại trừ u góc cầu tiểu não.
  • Xét nghiệm máu tổng quát (CBC, ESR, CRP)
    • Tìm dấu hiệu viêm, nhiễm trùng, bệnh lý hệ thống.
  • Xét nghiệm miễn dịch (Autoimmune markers
    • ANA, RF, ANCA, Anti-CCP): Định hướng bệnh tự miễn.
  • Xét nghiệm huyết thanh học virus (Viral serology
    • HSV, VZV, CMV, HIV): Tìm nguyên nhân nhiễm virus.
  • Đo điện thế gợi thính giác thân não (ABR - Auditory Brainstem Response)
    • Đánh giá đường dẫn truyền thính giác từ ốc tai đến thân não, hữu ích khi nghi ngờ tổn thương thần kinh sau ốc tai hoặc khi bệnh nhân không hợp tác đo thính lực.
⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài
  • Bệnh lý tai trong/Thần kinh thính giác (Sensorineural)
    • Điếc đột ngột vô căn (Idiopathic Sudden Sensorineural Hearing Loss - ISSHL) — Chẩn đoán loại trừ, điếc tiếp nhận ≥30 dB ở ≥3 tần số liên tiếp, khởi phát <72 giờ, không rõ nguyên nhân. Đáp ứng tốt với corticosteroid.
    • Bệnh Meniere — Điếc tiếp nhận dao động, kèm ù tai, chóng mặt kịch phát, cảm giác đầy tai.
    • U dây thần kinh số VIII (Acoustic Neuroma/Vestibular Schwannoma) — Điếc tiếp nhận tiến triển (có thể đột ngột), ù tai, mất thăng bằng, có thể kèm liệt mặt nhẹ hoặc tê bì mặt. MRI có u.
    • Viêm mê đạo do virus — Thường sau nhiễm trùng hô hấp trên, điếc tiếp nhận kèm chóng mặt dữ dội, buồn nôn/nôn.
    • Bệnh tự miễn tai trong (Autoimmune Inner Ear Disease - AIED) — Điếc tiếp nhận tiến triển nhanh, thường hai bên, có thể kèm chóng mặt. Thường có tiền sử bệnh tự miễn khác. Đáp ứng với corticosteroid.
    • Điếc do thuốc (Ototoxicity) — Tiền sử sử dụng thuốc gây độc tai (aminoglycosides, cisplatin, aspirin liều cao, furosemide). Thường điếc hai bên, đối xứng.
  • Bệnh lý mạch máu/Thần kinh trung ương
    • Nhồi máu/Xuất huyết thân não/tiểu não — Điếc đột ngột kèm các dấu hiệu thần kinh khu trú khác (liệt mặt, nhìn đôi, yếu liệt chi, nói khó, nuốt khó, mất điều hòa). MRI sọ não có tổn thương.
    • Đột quỵ động mạch tiền đình/ốc tai — Điếc đột ngột đơn độc hoặc kèm chóng mặt dữ dội. MRI có thể phát hiện nhồi máu nhỏ ở động mạch tiền đình/ốc tai.
    • Đa xơ cứng (Multiple Sclerosis - MS) — Điếc đột ngột có thể là triệu chứng đầu tiên hoặc tái phát. Kèm các triệu chứng thần kinh khác (rối loạn thị giác, yếu liệt, rối loạn cảm giác) theo thời gian và không gian. MRI có nhiều mảng mất myelin.
  • Bệnh lý nhiễm trùng
    • Zona thần kinh tai (Ramsay Hunt Syndrome) — Điếc đột ngột, liệt mặt ngoại biên cùng bên, đau tai dữ dội, mụn nước ở ống tai ngoài/vành tai.
    • Giang mai (Syphilis) — Điếc tiếp nhận tiến triển hoặc đột ngột, có thể kèm ù tai, chóng mặt. Tiền sử phơi nhiễm, xét nghiệm huyết thanh dương tính.
    • Bệnh Lyme — Điếc tiếp nhận, liệt mặt, đau đầu, phát ban hình bia. Tiền sử phơi nhiễm ve.
  • Bệnh lý chấn thương/Cơ học
    • Rò ngoại dịch (Perilymphatic Fistula) — Điếc đột ngột sau chấn thương đầu, gắng sức, thay đổi áp lực. Có thể kèm chóng mặt, ù tai. Dấu hiệu Tullio (chóng mặt/điếc khi thay đổi áp lực).
    • Vỡ xương đá (Temporal Bone Fracture) — Điếc đột ngột sau chấn thương đầu nặng. Có thể kèm chảy máu/dịch não tủy tai, liệt mặt, bầm tím quanh mắt/sau tai. CT scan có vỡ xương.
    • Nút ráy tai/Dị vật ống tai — Điếc dẫn truyền, thường không hoàn toàn 'đột ngột' mà là cảm giác tắc nghẽn. Khám tai thấy nút ráy/dị vật.
    • Viêm tai giữa cấp/Tràn dịch tai giữa — Điếc dẫn truyền, đau tai, sốt, màng nhĩ xung huyết/phồng/có dịch.
🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay
  • Dấu hiệu thần kinh khu trú mới xuất hiện: Liệt mặt, nhìn đôi, yếu/liệt chi, nói khó, nuốt khó, mất thăng bằng nặng, đau đầu dữ dội. (Gợi ý đột quỵ, u não, viêm màng não).
  • Điếc đột ngột hai bên: Có thể gợi ý bệnh lý hệ thống, mạch máu, hoặc nhiễm trùng nặng.
  • Sốt cao, cứng gáy, thay đổi tri giác: Gợi ý viêm màng não.
  • Chấn thương đầu gần đây kèm chảy dịch trong từ tai: Gợi ý rò dịch não tủy, vỡ xương đá.
  • Đau tai dữ dội kèm mụn nước ở tai/mặt: Gợi ý Zona thần kinh tai (Ramsay Hunt), cần điều trị kháng virus kịp thời.
  • Điếc đột ngột kèm chóng mặt dữ dội không cải thiện: Có thể là đột quỵ tiền đình/thân não.