Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị hội chứng ngừng thở khi ngủ là giảm số lượng và mức độ nghiêm trọng của các cơn ngừng thở/giảm thở, cải thiện chất lượng giấc ngủ, giảm buồn ngủ ban ngày và ngăn ngừa các biến chứng tim mạch, chuyển hóa. Phương pháp điều trị được lựa chọn tùy thuộc vào loại ngừng thở (tắc nghẽn, trung ương, hỗn hợp) và mức độ nặng của bệnh, cũng như các yếu tố nguy cơ và bệnh lý kèm theo của bệnh nhân. Điều trị thường bao gồm thay đổi lối sống, sử dụng thiết bị hỗ trợ đường thở, thuốc hoặc phẫu thuật.
Thay đổi hành vi và lối sống
⚙ Giảm các yếu tố nguy cơ và cải thiện chất lượng giấc ngủ bằng cách điều chỉnh thói quen sinh hoạt.
💊 Tập thói quen đi ngủ sớm và đúng giờ
Thực hiện đều đặn hàng ngày · Không áp dụng
💊 Tư thế nằm nghiêng khi ngủ
Thực hiện khi ngủ · Không áp dụng
💊 Giảm cân
Đạt được và duy trì cân nặng hợp lý · Không áp dụng
💊 Không uống rượu
Kiêng hoàn toàn · Không áp dụng
💊 Tránh sử dụng thuốc ngủ, thuốc an thần, thuốc chống động kinh vào ban đêm
Kiêng hoàn toàn hoặc theo chỉ định của bác sĩ · Không áp dụng
💊 Tránh uống các chất kích thích (cafe) và tập thể dục vào ban đêm
Kiêng hoặc hạn chế trước khi ngủ · Không áp dụng
↔ Các biện pháp này là nền tảng cho mọi phác đồ điều trị, đặc biệt hiệu quả trong các trường hợp nhẹ và hỗ trợ cho các phương pháp khác.
Thiết bị trong miệng (Oral Appliances)
⚙ Giữ hàm dưới và lưỡi ra phía trước, giữ vòm hầu lên trên, ngăn cản sự đóng lại của đường thở.
💊 Thiết bị trong miệng
Sử dụng khi ngủ · Đeo trong miệng
↔ Phương pháp được lựa chọn điều trị ở các bệnh nhân mắc bệnh ở giai đoạn nhẹ và vừa, đặc biệt ở bệnh nhân có hàm dưới nhỏ và đưa ra sau. Các thiết bị này cần được thiết kế riêng bởi nha sĩ chuyên khoa.
Thở máy áp lực dương không xâm nhập (Non-invasive Positive Airway Pressure - PAP)
⚙ Cung cấp áp lực khí dương liên tục hoặc theo chu kỳ vào đường thở, giữ cho đường thở không bị xẹp trong lúc ngủ.
💊 Thở máy áp lực dương liên tục (CPAP - Continuous Positive Airway Pressure)
Áp lực tối ưu được xác định bởi kết quả đo đa ký giấc ngủ, thông thường 5 - 20 cmH2O · Qua mặt nạ khi ngủ
💊 Thở máy áp lực dương hai mức (BiPAP - Bilevel Positive Airway Pressure)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Qua mặt nạ khi ngủ
💊 Thở máy không xâm nhập có thích nghi (ASV - Adaptive Servo Ventilation)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Qua mặt nạ khi ngủ
↔ CPAP là lựa chọn điều trị hàng đầu cho OSA. BiPAP được chỉ định khi bệnh nhân không dung nạp CPAP hoặc có khó thở ra/đau ngực do căng phồng ngực quá mức, và hỗ trợ thở yếu trong CSA. ASV là phương pháp mới cho CSA và ngừng thở hỗn hợp. CPAP ít hiệu quả trong điều trị CSA.
Điều trị nội khoa hỗ trợ và thuốc
⚙ Giải quyết nguyên nhân nền, kích thích hô hấp hoặc cung cấp oxy.
💊 Điều trị các bệnh lý nội khoa
Theo phác đồ điều trị bệnh lý nền (ví dụ: suy tim, rung nhĩ, bệnh lý thần kinh) · Không áp dụng
💊 Giảm liều dùng nhóm thuốc opioid
Giảm liều hoặc ngừng sử dụng theo chỉ định của bác sĩ · Không áp dụng
💊 Acetazolamid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Thở oxy khi ngủ
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Qua cannula mũi hoặc mặt nạ
↔ Các biện pháp này chủ yếu áp dụng cho Hội chứng ngừng thở trung ương khi ngủ. Acetazolamid có thể dùng để phòng ngừa CSA do độ cao. Thở oxy hỗ trợ cải thiện tình trạng giảm oxy máu.
Điều trị ngoại khoa
⚙ Phẫu thuật chỉnh sửa các bất thường giải phẫu đường hô hấp trên gây tắc nghẽn.
🔧 Phẫu thuật mũi
(thủ thuật / can thiệp)
🔧 Cắt amidan
(thủ thuật / can thiệp)
🔧 Phẫu thuật chỉnh sửa lưỡi gà, vòm hầu, họng, lưỡi
(thủ thuật / can thiệp)
🔧 Phẫu thuật làm nhô ra trước xương hàm dưới và cơ cằm lưỡi
(thủ thuật / can thiệp)
🔧 Phẫu thuật treo xương móng
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Chỉ định khi bệnh nhân không cải thiện với các biện pháp điều trị nội khoa hoặc không muốn điều trị nội khoa lâu dài. Các phẫu thuật này nhằm mở rộng đường thở trên.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.