Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị hội chứng Antiphospholipid là dự phòng và điều trị huyết khối, quản lý biến chứng thai nghén, và điều trị các thể nặng như CAPS. Việc lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng (có huyết khối, có thai, CAPS) và tiền sử của bệnh nhân. Điều trị thường kéo dài và cần theo dõi chặt chẽ.
Thuốc chống đông máu (Anticoagulants)
⚙ Ngăn chặn sự hình thành và phát triển của cục máu đông bằng cách ức chế các yếu tố đông máu hoặc hoạt động của tiểu cầu.
💊 Heparin tiêu chuẩn
Khởi đầu 5.000U, sau đó truyền tĩnh mạch liên tục 1.000-2.000 U/giờ (duy trì rAPTT 1,5 - 2,0) HOẶC 5.000-10.000 U/12h · Tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH)
1,5 mg/kg/ngày HOẶC 1mg/kg x 2 lần/ngày (liều điều trị tắc mạch); 20 - 40mg/ngày (liều dự phòng) · Tiêm dưới da
🔧 Warfarin (Kháng vitamin K)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Heparin (tiêu chuẩn hoặc LMWH) thường dùng khởi đầu cho tắc mạch cấp, sau đó chuyển sang Warfarin để duy trì lâu dài. LMWH được ưu tiên trong thai kỳ. Các thuốc trong nhóm này không thay thế trực tiếp nhau mà được sử dụng theo giai đoạn bệnh và tình trạng bệnh nhân.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu (Antiplatelet agents)
⚙ Ức chế chức năng tiểu cầu, giảm nguy cơ hình thành cục máu đông.
💊 Aspirin
70 - 100 mg/ngày (liều thấp) · Uống
↔ Aspirin liều thấp thường được dùng đơn độc hoặc phối hợp với chống đông trong dự phòng huyết khối và biến chứng thai nghén. Có thể cân nhắc khi có hiệu giá kháng thể aPL cao và tiền sử gia đình có bệnh tự miễn, đau nửa đầu.
Corticosteroid
⚙ Chống viêm và ức chế miễn dịch mạnh, giảm phản ứng viêm và tự miễn trong các trường hợp nặng.
💊 Methylprednisolone
1.000mg/ngày x 3 ngày, sau đó duy trì 1 -2 mg/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch (liều cao), sau đó uống
↔ Chỉ sử dụng khi có APS toàn phát (CAPS), giảm tiểu cầu nặng, tan máu. Không dùng cho APS nguyên phát không biến chứng.
Globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch (IVIG)
⚙ Điều hòa miễn dịch, trung hòa kháng thể tự miễn.
💊 IVIG
1g/kg/ngày x 1-2 ngày HOẶC 0,4g/kg/ngày x 5 ngày · Tiêm tĩnh mạch
↔ Sử dụng trong điều trị CAPS.
Thuốc ức chế miễn dịch
⚙ Ức chế hoạt động của hệ thống miễn dịch, giảm sản xuất kháng thể tự miễn.
💊 Cyclophosphamid
2-3 mg/kg/ngày · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Azathioprin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Mycophenolate mofetil
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Chỉ dùng để điều trị SLE, giảm tiểu cầu, tan máu, suy thận APL đi kèm. Không dùng đối với APS nguyên phát. Cyclophosphamid được cân nhắc trong CAPS liên quan đến SLE.
Thuốc chống sốt rét tổng hợp
⚙ Có tác dụng điều hòa miễn dịch, chống viêm.
💊 Hydroxychloroquine
200 - 400 mg/ngày · Uống
↔ Sử dụng đối với SLE và APS thứ phát.
Thuốc hạ mỡ máu (Statin)
⚙ Giảm cholesterol, có thể có tác dụng chống viêm và ổn định mảng xơ vữa.
💊 Statin (nhóm thuốc)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Cân nhắc điều trị ở những người bệnh có mỡ máu cao, xơ vữa mạch.
Thuốc tiêu sợi huyết (Fibrinolytics)
⚙ Phân hủy cục máu đông đã hình thành.
💊 Streptokinase
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Urokinase
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 t-PA (Alteplase)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Cân nhắc sử dụng trong điều trị CAPS.
Thuốc sinh học (Biological agents)
⚙ Kháng thể đơn dòng nhắm mục tiêu vào các tế bào B, giảm sản xuất kháng thể tự miễn.
💊 Rituximab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Cân nhắc sử dụng trong điều trị CAPS.
Thủ thuật/Can thiệp
⚙ Loại bỏ kháng thể gây bệnh khỏi tuần hoàn.
↔ Trao đổi huyết tương được sử dụng trong điều trị CAPS để loại bỏ kháng thể aPL và các yếu tố gây viêm khác một cách nhanh chóng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.