Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Yếu tố VIII
< 40% — Xác định mức độ thiếu hụt yếu tố VIII trong Hemophilia A mắc phải.
Chất ức chế yếu tố VIII
Có (nồng độ thường tính bằng đơn vị Bethesda - BU) — Xác định sự hiện diện và nồng độ của tự kháng thể kháng yếu tố VIII, là đặc trưng của Hemophilia A mắc phải.
Yếu tố IX
< 40% — Xác định mức độ thiếu hụt yếu tố IX trong Hemophilia B mắc phải.
Chất ức chế yếu tố IX
Có (nồng độ thường tính bằng đơn vị Bethesda - BU) — Xác định sự hiện diện và nồng độ của tự kháng thể kháng yếu tố IX, là đặc trưng của Hemophilia B mắc phải.
🔬 Đặc hiệu cao
Kháng đông nội sinh
Dương tính — Xác định sự hiện diện của chất ức chế yếu tố đông máu. Đối với Hemophilia A mắc phải, phụ thuộc thời gian và nhiệt độ. Đối với Hemophilia B mắc phải, không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
APTT (Activated Partial Thromboplastin Time)
Kéo dài — Phản ánh sự thiếu hụt hoặc bất hoạt của các yếu tố đông máu con đường nội sinh (VIII, IX, XI, XII).
PT (Prothrombin Time)
Bình thường — Giúp loại trừ các rối loạn đông máu con đường ngoại sinh.
TT (Thrombin Time)
Bình thường — Giúp loại trừ các rối loạn về fibrinogen.
Fibrinogen
Bình thường — Giúp loại trừ các rối loạn về fibrinogen.
Số lượng tiểu cầu
Bình thường — Giúp loại trừ các rối loạn về số lượng tiểu cầu.
Vi sinh (Cấy vết thương, cấy máu)
Âm tính (không mọc vi khuẩn/nấm) là bình thường; Dương tính (mọc vi khuẩn/nấm) cho thấy nhiễm trùng (theo Y văn) — Tìm vi khuẩn, nấm nếu có tình trạng nhiễm trùng, vết thương hở.
🔍 Tầm soát
Kháng thể kháng nhân (ANA)
Dương tính — Tìm nguyên nhân gây bệnh liên quan đến bệnh tự miễn.
Kháng thể kháng ds-DNA
Dương tính — Tìm nguyên nhân gây bệnh liên quan đến bệnh tự miễn (đặc biệt Lupus ban đỏ hệ thống).
Marker ung thư
Tăng — Tìm nguyên nhân gây bệnh liên quan đến ung thư.
Siêu âm ổ bụng, lồng ngực
Bình thường (không phát hiện khối u, tụ máu, hoặc bất thường cấu trúc); Bất thường (phát hiện khối u, tụ máu, hoặc các tổn thương khác) (theo Y văn) — Tìm nguyên nhân gây bệnh liên quan đến ung thư hoặc các bệnh lý khác.
CT ổ bụng, lồng ngực
Bình thường (không phát hiện khối u, tụ máu, hoặc bất thường cấu trúc); Bất thường (phát hiện khối u, tụ máu, hoặc các tổn thương khác) (theo Y văn) — Tìm nguyên nhân gây bệnh liên quan đến ung thư hoặc các bệnh lý khác.
• Theo dõi
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
Hb nam: 13-17 g/dL, nữ: 12-15 g/dL; Hct nam: 39-50%, nữ: 35-45%; Tiểu cầu: 150-450 x 10^9/L; Bạch cầu: 4-11 x 10^9/L (giảm Hb/Hct gợi ý thiếu máu/mất máu) (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng thiếu máu, mất máu do chảy máu; giảm bạch cầu và tiểu cầu khi điều trị ức chế miễn dịch. Cần làm khi bệnh nhân vào viện, kiểm tra định kỳ hàng tuần hoặc 2 lần/ tuần nếu điều trị ức chế miễn dịch hoặc làm bất cứ khi nào cần để theo dõi tình trạng mất máu cấp tùy thuộc vào bệnh cảnh lâm sàng.
Sinh hóa máu (Chức năng gan thận, protein, albumin, glucose, điện giải đồ, canxi, canxi ion hóa)
Creatinine: 0.6-1.2 mg/dL; ALT/AST: <40 U/L; Albumin: 3.5-5.0 g/dL; Glucose (đói): 70-99 mg/dL; Na: 135-145 mmol/L; K: 3.5-5.0 mmol/L; Ca toàn phần: 8.5-10.5 mg/dL (đánh giá chức năng cơ quan, chuyển hóa) (theo Y văn) — Đánh giá chức năng gan thận, protein, albumin, glucose, điện giải đồ, canxi, canxi ion hóa khi vào viện và hàng tuần khi điều trị ức chế miễn dịch và corticoid.
Định lượng yếu tố VIII
Bình thường: 50-150% (0.5-1.5 IU/mL). Trong Hemophilia mắc phải, hoạt độ yếu tố VIII thường <50%, thường <1% (theo Y văn) — Đánh giá hiệu quả điều trị ức chế miễn dịch, hoặc bất cứ khi nào nếu cần kiểm tra để đánh giá hiệu quả cầm máu.
Định lượng chất ức chế yếu tố VIII
Dương tính khi ≥0.6 BU/mL (đơn vị Bethesda) (xác nhận sự hiện diện của chất ức chế yếu tố VIII) (theo Y văn) — Đánh giá hiệu quả điều trị ức chế miễn dịch, hoặc bất cứ khi nào nếu cần kiểm tra để đánh giá hiệu quả cầm máu.