← Trang chủ

Hội chứng tắc mật

🧩 Hội chứngTiêu hóa - Gan mật, Ngoại khoa, Chẩn đoán hình ảnh✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh
Định nghĩa hội chứng
Hội chứng tắc mật là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng, cận lâm sàng do sự cản trở dòng chảy của mật từ gan xuống ruột. Đặc trưng bởi vàng da, ngứa, phân bạc màu và nước tiểu sẫm màu do ứ đọng bilirubin trực tiếp.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
  • Vàng da, vàng mắt (thường tăng dần)
  • Ngứa da toàn thân (thường dữ dội, đặc biệt về đêm)
  • Nước tiểu sẫm màu (như nước vối, nước chè đặc)
  • Phân bạc màu (phân trắng như đất sét, phân mỡ)
  • Đau hạ sườn phải (có thể đau quặn gan, đau âm ỉ hoặc không đau)
  • Sốt, rét run (nếu có nhiễm trùng đường mật - viêm đường mật cấp)
  • Buồn nôn, nôn
  • Chán ăn, sụt cân (đặc biệt trong trường hợp u ác tính)
  • Mệt mỏi
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
  • Vàng da, vàng củng mạc rõ (quan sát)
  • Dấu vết gãi trên da (do ngứa)
  • Gan to, bờ tù, mật độ chắc (có thể sờ thấy)
  • Túi mật to, không đau (dấu hiệu Courvoisier, gợi ý tắc mật do u đầu tụy)
  • Túi mật to, đau (dấu hiệu Murphy dương tính, gợi ý viêm túi mật cấp)
  • Ấn đau hạ sườn phải
  • Sốt (đo nhiệt độ)
  • Dấu hiệu nhiễm trùng, nhiễm độc (môi khô, lưỡi bẩn, vẻ mặt nhiễm trùng)
  • Phù, cổ trướng (trong trường hợp xơ gan hoặc u di căn)
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
  • Xét nghiệm máu
    • Bilirubin toàn phần và trực tiếp tăng cao (Bilirubin trực tiếp > 50% Bilirubin toàn phần), ALP (Alkaline Phosphatase) tăng rất cao, GGT (Gamma-Glutamyl Transferase) tăng cao, AST/ALT (Transaminases) có thể tăng nhẹ hoặc vừa, CRP/Bạch cầu tăng (nếu có nhiễm trùng), PT/INR kéo dài (do thiếu vitamin K)
  • Siêu âm bụng
    • Giãn đường mật trong và ngoài gan, tìm nguyên nhân (sỏi túi mật/ống mật chủ, khối u đầu tụy/ống mật chủ, nang ống mật chủ)
  • CT scan bụng
    • Đánh giá mức độ giãn đường mật, tìm nguyên nhân (u, sỏi, hạch di căn), đánh giá xâm lấn
  • MRI/MRCP (Magnetic Resonance Cholangiopancreatography)
    • Đánh giá chi tiết cây đường mật, sỏi, u, hẹp đường mật
  • ERCP (Endoscopic Retrograde Cholangiopancreatography)
    • Chẩn đoán và can thiệp (lấy sỏi, đặt stent, sinh thiết)
  • PTC (Percutaneous Transhepatic Cholangiography)
    • Chẩn đoán và can thiệp khi ERCP thất bại hoặc không thực hiện được
  • Nội soi đường mật (Cholangioscopy)
    • Đánh giá trực tiếp tổn thương trong đường mật, sinh thiết
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
  • 🩺 Sỏi ống mật chủ (Choledocholithiasis)
    • Đau quặn gan điển hình, sốt, vàng da (tam chứng Charcot), tiền sử sỏi túi mật, siêu âm thấy sỏi trong ống mật chủ.
  • 🩺 U đầu tụy (Pancreatic head tumor)
    • Vàng da tăng dần, không đau hoặc đau âm ỉ, sụt cân nhanh, chán ăn, dấu hiệu Courvoisier (+), CT/MRI thấy khối u đầu tụy, CA 19-9 tăng cao.
  • 🩺 U đường mật (Cholangiocarcinoma)
    • Vàng da tăng dần, ngứa, sụt cân, khó chẩn đoán trên hình ảnh ban đầu, cần MRCP/ERCP/sinh thiết để xác định.
  • 🩺 Viêm tụy cấp/mạn (Acute/Chronic Pancreatitis)
    • Đau bụng dữ dội vùng thượng vị lan ra sau lưng (cấp), tiền sử nghiện rượu/sỏi mật, Amylase/Lipase tăng cao, CT scan thấy viêm tụy.
  • 🩺 Hẹp đường mật lành tính (Benign biliary stricture)
    • Tiền sử phẫu thuật đường mật (ví dụ: cắt túi mật), viêm đường mật tái phát, chẩn đoán bằng MRCP/ERCP.
  • 🩺 Ký sinh trùng đường mật (Biliary parasites)
    • Tiền sử ăn gỏi cá/rau sống, sốt, đau bụng, vàng da, siêu âm thấy hình ảnh giun trong đường mật, xét nghiệm phân tìm trứng/ký sinh trùng.