Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases và guideline quốc tế).
Thuốc diệt sán lá gan nhỏ (Clonorchis sinensis, Opisthorchis viverrini)
⚙ Gây co thắt cơ, tổn thương vỏ bọc của sán, làm sán dễ bị tiêu hóa bởi enzyme chủ và hệ miễn dịch.
💊 Praziquantel
25 mg/kg x 3 lần/ngày trong 1-2 ngày (tổng liều 75 mg/kg) · Uống
↔ Liều có thể thay đổi tùy theo hướng dẫn cụ thể của từng quốc gia và chủng sán.
Thuốc diệt sán lá gan lớn (Fasciola hepatica)
⚙ Gây tổn thương cấu trúc tế bào sán, ức chế hấp thu glucose, làm sán chết đói.
💊 Triclabendazole
10 mg/kg liều duy nhất (có thể lặp lại sau 12-24 giờ nếu cần) · Uống
↔ Liều có thể điều chỉnh tùy theo mức độ nặng và đáp ứng lâm sàng.
Thuốc diệt giun đũa (Ascaris lumbricoides)
⚙ Ức chế trùng hợp tubulin, làm giun mất khả năng hấp thu glucose, gây liệt cơ giun.
💊 Albendazole
400 mg liều duy nhất · Uống
↔ Hoặc Mebendazole 500 mg liều duy nhất. Trong trường hợp giun chui ống mật, có thể cần dùng thuốc giãn cơ trơn hoặc can thiệp nội soi trước khi dùng thuốc diệt giun.
Kháng sinh (điều trị nhiễm trùng đường mật thứ phát)
⚙ Diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng. Lựa chọn kháng sinh theo kinh nghiệm ban đầu (phổ rộng, bao phủ vi khuẩn Gram âm đường ruột và kỵ khí) sau đó điều chỉnh theo kháng sinh đồ.
💊 Ceftriaxone
1-2 g mỗi 12-24 giờ · Tiêm tĩnh mạch
↔ Hoặc Piperacillin/Tazobactam, Meropenem, Ciprofloxacin + Metronidazole tùy mức độ nặng, yếu tố nguy cơ và kết quả cấy dịch mật.
Giảm đau, hạ sốt
⚙ Giảm triệu chứng đau và sốt cho bệnh nhân.
💊 Paracetamol
500 mg mỗi 4-6 giờ · Uống
↔ Hoặc các thuốc giảm đau khác tùy mức độ đau và tình trạng bệnh nhân.
Can thiệp nội soi/phẫu thuật
⚙ Lấy ký sinh trùng, sỏi, dẫn lưu đường mật, giải quyết tắc nghẽn. Các thủ thuật bao gồm ERCP (gắp giun, sán, lấy sỏi, đặt stent), PTC (dẫn lưu, lấy sỏi), phẫu thuật mở ống mật chủ (khi nội soi thất bại hoặc có biến chứng nặng).
↔ Chỉ định khi có tắc mật nặng, viêm đường mật mủ, sỏi mật lớn hoặc ký sinh trùng không đáp ứng với điều trị nội khoa.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.