ICD-10 · K83.1Tiêu hóa - Gan mật✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoaY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hẹp đường mật lành tính là tình trạng thu hẹp bất thường của đường mật, không do nguyên nhân ác tính, dẫn đến tắc nghẽn dòng chảy của mật. Tình trạng này có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào của cây đường mật, từ trong gan đến đoạn cuối ống mật chủ.
Dịch tễ: Hẹp đường mật lành tính thường gặp nhất sau phẫu thuật đường mật, đặc biệt là cắt túi mật nội soi (tỷ lệ 0.3-0.6%). Các nguyên nhân khác ít phổ biến hơn bao gồm viêm tụy mạn tính, chấn thương, viêm đường mật xơ hóa nguyên phát (PSC), bệnh lý liên quan IgG4, và các bệnh lý viêm nhiễm khác. Tỷ lệ mắc bệnh có thể khác nhau tùy theo nguyên nhân và khu vực địa lý.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của hẹp đường mật lành tính phụ thuộc vào nguyên nhân. Trong hẹp sau phẫu thuật, tổn thương thường do chấn thương trực tiếp, thiếu máu cục bộ hoặc viêm nhiễm thứ phát trong quá trình phẫu thuật, dẫn đến hình thành mô sẹo và xơ hóa. Trong viêm tụy mạn tính, hẹp đường mật xảy ra do viêm và xơ hóa đầu tụy chèn ép ống mật chủ. Các nguyên nhân viêm nhiễm khác gây tổn thương niêm mạc đường mật, dẫn đến viêm, xơ hóa và co rút. Thiếu máu cục bộ gây hoại tử và xơ hóa thành ống mật. Trong PSC và bệnh liên quan IgG4, cơ chế tự miễn hoặc viêm mạn tính đặc hiệu dẫn đến xơ hóa thành đường mật.
Phân loại: Hẹp đường mật lành tính có thể được phân loại theo nhiều cách:
- Theo vị trí: Hẹp trong gan, hẹp ngoài gan (ống gan chung, ống mật chủ).
- Theo nguyên nhân: Hẹp sau phẫu thuật (cắt túi mật, ghép gan), hẹp do viêm tụy mạn, hẹp do sỏi, hẹp do viêm đường mật xơ hóa nguyên phát (PSC), hẹp do bệnh liên quan IgG4, hẹp do chấn thương, hẹp do viêm nhiễm (ký sinh trùng, viêm đường mật tái phát).
- Theo phân loại Bismuth-Corlette (đối với hẹp sau phẫu thuật cắt túi mật): Phân loại này mô tả vị trí hẹp so với ngã ba ống gan, từ Type I (hẹp thấp) đến Type V (hẹp ống gan riêng biệt).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
Lý do đến khám thường liên quan đến các triệu chứng của tắc mật hoặc viêm đường mật.
Vàng da, vàng mắt (tiến triển hoặc ngắt quãng).
Đau bụng vùng hạ sườn phải hoặc thượng vị.
Sốt, rét run (gợi ý viêm đường mật cấp).
Ngứa da toàn thân (do ứ mật).
Phân bạc màu, nước tiểu sẫm màu.
Khai thác bệnh sử cần tập trung vào các yếu tố nguy cơ và diễn biến triệu chứng.
Thời gian xuất hiện và mức độ nặng của triệu chứng.
Tiền sử phẫu thuật vùng bụng, đặc biệt là phẫu thuật đường mật (cắt túi mật, ghép gan, phẫu thuật tụy).
Tiền sử viêm tụy cấp/mạn tính, sỏi đường mật, viêm đường mật tái phát.
Tiền sử chấn thương bụng.
Tiền sử bệnh lý tự miễn hoặc các bệnh hệ thống khác.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
Tiền sử phẫu thuật đường mật là nguyên nhân phổ biến nhất.
Cắt túi mật (đặc biệt là nội soi, do chấn thương hoặc thiếu máu cục bộ trong quá trình phẫu thuật).
Ghép gan (do thiếu máu cục bộ, kỹ thuật nối mật, hoặc thải ghép).
Phẫu thuật tụy-tá tràng (Whipple).
Các bệnh lý viêm nhiễm và chấn thương.
Viêm tụy mạn tính (gây hẹp đoạn xa ống mật chủ do xơ hóa đầu tụy).
Sỏi đường mật (sỏi kẹt gây viêm và xơ hóa tại chỗ).
Viêm đường mật xơ hóa nguyên phát (PSC).
Bệnh lý liên quan IgG4 (IgG4-related sclerosing cholangitis).
Chấn thương bụng (gây tổn thương trực tiếp đường mật).
Nhiễm ký sinh trùng đường mật (ví dụ: sán lá gan, giun đũa).
Các yếu tố nguy cơ khác.
Thiếu máu cục bộ đường mật (ví dụ: sau ghép gan, tắc động mạch gan).
Xạ trị vùng bụng.
Viêm đường mật tái phát không rõ nguyên nhân.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📚 Theo Y văn
Triệu chứng cơ năng.
Vàng da, vàng mắt: Có thể liên tục hoặc ngắt quãng, mức độ từ nhẹ đến nặng.
Ngứa: Thường xuất hiện sớm và có thể rất khó chịu, đặc biệt vào ban đêm.
Đau bụng: Thường ở hạ sườn phải hoặc thượng vị, có thể là đau quặn gan hoặc đau âm ỉ.
Sốt, rét run: Dấu hiệu của viêm đường mật cấp, thường kèm theo vàng da và đau bụng (tam chứng Charcot).
Phân bạc màu, nước tiểu sẫm màu: Do tắc mật hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn.
Mệt mỏi, chán ăn, sụt cân: Có thể gặp trong trường hợp bệnh kéo dài hoặc có biến chứng.
Dấu hiệu thực thể.
Vàng da, vàng mắt: Quan sát rõ trên da và củng mạc.
Dấu vết gãi trên da: Do ngứa mạn tính.
Gan to: Có thể sờ thấy gan to, bờ tù, mật độ chắc.
Túi mật căng to (dấu hiệu Courvoisier): Ít gặp trong hẹp lành tính, thường gợi ý tắc mật do khối u ở đầu tụy hoặc ống mật chủ.
Ấn đau vùng hạ sườn phải hoặc thượng vị.
Sốt: Đo nhiệt độ cơ thể.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
Hội chứng tắc mật.
Vàng da, vàng mắt.
Ngứa.
Phân bạc màu, nước tiểu sẫm màu.
Tăng bilirubin trực tiếp, ALP, GGT trong xét nghiệm máu.
Hội chứng nhiễm trùng đường mật (viêm đường mật cấp).
Sốt, rét run.
Đau hạ sườn phải.
Vàng da.
Tăng bạch cầu, CRP trong xét nghiệm máu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📚 Theo Y văn
Phân biệt với các nguyên nhân ác tính gây tắc mật là quan trọng nhất.
Ung thư đường mật (Cholangiocarcinoma): Đặc biệt là cholangiocarcinoma rốn gan (Klatskin tumor). Đây là chẩn đoán phân biệt khó khăn và quan trọng nhất. Hẹp ác tính thường có bờ không đều, dày thành, có khối mô mềm, hoặc xâm lấn mạch máu/thần kinh.
Ung thư đầu tụy: Gây hẹp đoạn xa ống mật chủ.
Ung thư túi mật xâm lấn: Có thể gây hẹp đường mật lân cận.
U bóng Vater.
Phân biệt với các nguyên nhân lành tính khác.
Sỏi đường mật: Sỏi kẹt trong ống mật chủ có thể gây tắc nghẽn và viêm, nhưng thường có hình ảnh sỏi rõ ràng trên siêu âm/CT/MRCP.
Viêm tụy mạn tính: Gây hẹp đoạn xa ống mật chủ, nhưng có tiền sử viêm tụy tái phát và hình ảnh tụy tổn thương trên hình ảnh.
Viêm đường mật xơ hóa nguyên phát (PSC): Thường là hẹp nhiều đoạn, xen kẽ giãn, hình ảnh 'chuỗi hạt'.
Hẹp do viêm đường mật liên quan IgG4: Cần xét nghiệm IgG4 và sinh thiết để xác định.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📚 Theo Y văn
Xét nghiệm máu.
Đánh giá chức năng gan mật và tình trạng viêm nhiễm.
Chẩn đoán hình ảnh.
Xác định vị trí, mức độ hẹp, nguyên nhân và loại trừ ác tính.
Các thủ thuật xâm lấn.
Chẩn đoán xác định và can thiệp điều trị.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
Chẩn đoán hẹp đường mật lành tính được xác định dựa trên sự kết hợp của lâm sàng, cận lâm sàng và loại trừ nguyên nhân ác tính.
Triệu chứng lâm sàng của tắc mật (vàng da, ngứa, đau bụng, sốt).
Xét nghiệm máu cho thấy tăng men gan tắc mật (Bilirubin trực tiếp, ALP, GGT).
Hình ảnh học (MRCP, ERCP, PTC) cho thấy hình ảnh hẹp khu trú hoặc lan tỏa của đường mật, kèm theo giãn đường mật phía trên chỗ hẹp.
Đặc điểm hình ảnh của hẹp lành tính: bờ đều, trơn tru, không có khối mô mềm, không có dấu hiệu xâm lấn mạch máu/thần kinh.
Sinh thiết hoặc chải tế bào từ vùng hẹp âm tính với tế bào ác tính (quan trọng nhất để loại trừ ung thư).
Xác định được nguyên nhân lành tính gây hẹp (ví dụ: tiền sử phẫu thuật, viêm tụy mạn, tăng IgG4).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
Phân loại theo Bismuth-Corlette (áp dụng cho hẹp đường mật sau phẫu thuật cắt túi mật).
Type I: Hẹp ở ống gan chung, cách ngã ba ống gan > 2 cm.
Type II: Hẹp ở ống gan chung, cách ngã ba ống gan < 2 cm.
Type III: Hẹp tại ngã ba ống gan, ống gan chung còn nguyên.
Type IV: Hẹp tại ngã ba ống gan, có tổn thương ống gan chung.
Type V: Hẹp ống gan phải hoặc trái đơn độc, kèm theo hẹp ống gan chung (Type I-IV) hoặc không. (Một số tài liệu chỉ phân loại đến Type IV).
Đánh giá mức độ hẹp và chiều dài đoạn hẹp.
Mức độ hẹp: Hẹp nhẹ, trung bình, nặng (dựa trên đường kính còn lại của lòng ống mật).
Số lượng đoạn hẹp: Hẹp đơn độc hay đa ổ (như trong PSC).
Đánh giá tình trạng giãn đường mật phía trên.
Mức độ giãn đường mật trong và ngoài gan.
Đánh giá biến chứng.
Có viêm đường mật cấp tính không?
Có bằng chứng xơ gan mật thứ phát không?
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
Xác định nguyên nhân là yếu tố then chốt để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Hẹp sau phẫu thuật: Tiền sử cắt túi mật, ghép gan, phẫu thuật đường mật khác. Thường là hẹp khu trú, đơn độc.
Hẹp do viêm tụy mạn tính: Tiền sử viêm tụy tái phát, hình ảnh tụy tổn thương (teo, vôi hóa, giãn ống tụy), hẹp đoạn xa ống mật chủ.
Hẹp do sỏi: Có sỏi kẹt hoặc tiền sử sỏi đường mật gây viêm mạn tính.
Hẹp do viêm đường mật xơ hóa nguyên phát (PSC): Hình ảnh hẹp nhiều đoạn, giãn xen kẽ ('chuỗi hạt'), thường liên quan đến bệnh viêm ruột. Chẩn đoán loại trừ các nguyên nhân thứ phát.
Hẹp do bệnh liên quan IgG4: Tăng IgG4 huyết thanh, hình ảnh dày thành đường mật, có thể kèm tổn thương các cơ quan khác (tụy, tuyến nước bọt, thận). Sinh thiết cho thấy thâm nhiễm tế bào plasma giàu IgG4.
Hẹp do chấn thương: Tiền sử chấn thương bụng.
Hẹp do viêm nhiễm: Tiền sử nhiễm ký sinh trùng, viêm đường mật tái phát.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị hẹp đường mật lành tính chủ yếu là can thiệp nội soi hoặc phẫu thuật để tái lập lưu thông đường mật. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào vị trí, chiều dài, nguyên nhân hẹp và tình trạng bệnh nhân. Mục tiêu là đạt được sự thông suốt đường mật lâu dài và ngăn ngừa biến chứng.
Can thiệp nội soi/qua da (Endoscopic/Percutaneous Intervention)
⚙ Tái lập lưu thông đường mật bằng cách nong rộng chỗ hẹp và duy trì đường kính bằng stent. Đây là phương pháp ít xâm lấn, thường được ưu tiên hàng đầu.
↔ Bao gồm nong bóng (balloon dilation) và đặt stent. Stent nhựa thường được đặt nhiều lần, thay định kỳ (3-6 tháng) và tăng số lượng/kích thước dần để đạt được hiệu quả nong rộng tối đa. Stent kim loại phủ hoặc không phủ có thể được sử dụng trong một số trường hợp chọn lọc, đặc biệt là hẹp do viêm tụy mạn tính. Can thiệp có thể thực hiện qua ERCP hoặc PTC.
Phẫu thuật tạo hình đường mật (Surgical Reconstruction)
⚙ Tạo một đường nối mới giữa đường mật và ruột non (thường là quai ruột Roux-en-Y) để bypass chỗ hẹp, tái lập lưu thông mật vĩnh viễn.
↔ Là phương pháp điều trị dứt điểm cho hẹp đường mật lành tính, đặc biệt là hẹp cao, phức tạp (Bismuth Type III, IV, V), hoặc khi can thiệp nội soi thất bại. Phẫu thuật nối mật-ruột (Hepaticojejunostomy) là kỹ thuật phổ biến nhất. Tỷ lệ thành công lâu dài cao nhưng có nguy cơ biến chứng phẫu thuật.
Điều trị nội khoa hỗ trợ và điều trị nguyên nhân
⚙ Kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng, và điều trị bệnh lý nền gây hẹp (nếu có thể).
💊 Kháng sinh
Theo phác đồ điều trị viêm đường mật cấp · Tiêm tĩnh mạch/Uống
↔ Điều trị viêm tụy mạn tính nếu là nguyên nhân gây hẹp. Kiểm soát đau bằng thuốc giảm đau.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
📚 Theo Y văn
Mục tiêu điều trị là tái lập lưu thông đường mật, giảm tắc nghẽn, ngăn ngừa viêm đường mật và bảo tồn chức năng gan.
Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào vị trí, chiều dài, nguyên nhân hẹp, tình trạng bệnh nhân và kinh nghiệm của trung tâm y tế.
Điều trị chủ yếu là can thiệp nội soi, qua da hoặc phẫu thuật.
Điều trị nội khoa hỗ trợ được sử dụng để kiểm soát triệu chứng và điều trị nguyên nhân nền.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
Chống chỉ định của các thủ thuật can thiệp.
Rối loạn đông máu nặng không kiểm soát được (đối với ERCP, PTC, phẫu thuật).
Tình trạng nhiễm trùng huyết không kiểm soát (cần điều trị kháng sinh trước).
Giải phẫu đường tiêu hóa phức tạp (ví dụ: phẫu thuật dạ dày, ruột) có thể là chống chỉ định tương đối của ERCP.
Tình trạng bệnh nhân quá yếu, không thể chịu đựng được thủ thuật hoặc phẫu thuật.
Điều chỉnh theo bệnh kèm.
Bệnh tim mạch, hô hấp: Đánh giá nguy cơ phẫu thuật, tối ưu hóa chức năng trước can thiệp.
Suy thận: Thận trọng với thuốc cản quang (ERCP, PTC), điều chỉnh liều thuốc.
Suy gan nặng: Tăng nguy cơ chảy máu, nhiễm trùng, suy chức năng gan sau can thiệp. Cần đánh giá Child-Pugh, MELD score.
Đái tháo đường: Kiểm soát đường huyết chặt chẽ để giảm nguy cơ nhiễm trùng và biến chứng.
Rối loạn đông máu: Cần điều chỉnh INR, tiểu cầu về mức an toàn trước khi thực hiện các thủ thuật xâm lấn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
Theo dõi lâm sàng.
Giảm vàng da, hết ngứa.
Hết sốt, giảm đau bụng.
Cải thiện tình trạng chung, ăn uống tốt hơn.
Theo dõi cận lâm sàng.
Bilirubin toàn phần và trực tiếp, ALP, GGT trở về bình thường hoặc giảm đáng kể.
CRP, bạch cầu trở về bình thường (nếu có viêm đường mật trước đó).
Theo dõi hình ảnh học.
Siêu âm bụng định kỳ để đánh giá tình trạng giãn đường mật, phát hiện hẹp tái phát hoặc biến chứng (ví dụ: sỏi đường mật).
MRCP có thể được thực hiện định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện hẹp tái phát.
Theo dõi biến chứng.
Viêm đường mật tái phát.
Tắc stent, di lệch stent (nếu có đặt stent).
Hẹp tái phát sau nong hoặc phẫu thuật.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
Biến chứng của bản thân bệnh hẹp đường mật.
Viêm đường mật cấp tái phát: Do ứ trệ mật và nhiễm trùng.
Xơ gan mật thứ phát: Nếu tắc nghẽn kéo dài và không được điều trị hiệu quả, dẫn đến suy gan.
Sỏi đường mật: Do ứ trệ mật tạo điều kiện hình thành sỏi.
Suy dinh dưỡng: Do kém hấp thu vitamin tan trong dầu và chất béo.
Hẹp tái phát: Là biến chứng thường gặp sau điều trị (nong, đặt stent, thậm chí phẫu thuật).
Biến chứng của các thủ thuật can thiệp (ERCP, PTC).
Viêm tụy cấp: Biến chứng phổ biến nhất của ERCP.
Chảy máu: Tại vị trí mở cơ vòng Oddi hoặc vị trí chọc kim (PTC).