← Trang chủ

Hội chứng suy tim phải

🧩 Hội chứngTim mạch✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Braunwald's Heart Disease)
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh
Định nghĩa hội chứng
Hội chứng suy tim phải là tình trạng thất phải không còn khả năng bơm máu hiệu quả vào tuần hoàn phổi, dẫn đến ứ trệ máu ở hệ thống tĩnh mạch chủ và các cơ quan ngoại biên.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
  • Phù ngoại biên (chân, mắt cá chân, bụng, bìu)
  • Mệt mỏi, yếu sức, giảm khả năng gắng sức
  • Khó thở khi gắng sức (do giảm cung lượng tim hoặc tăng áp phổi)
  • Chán ăn, buồn nôn, nặng bụng, đầy bụng (do sung huyết gan, phù ruột)
  • Tăng cân nhanh (do giữ nước)
  • Tiểu ít (trong trường hợp nặng)
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
  • Phù mềm, ấn lõm (thường ở chi dưới, có thể lan lên đùi, bẹn, bụng, bìu)
  • Tĩnh mạch cổ nổi (có thể thấy dấu hiệu Kussmaul: tĩnh mạch cổ nổi tăng lên khi hít vào)
  • Gan to, bờ tù, ấn đau (có thể có phản hồi gan-tĩnh mạch cảnh dương tính)
  • Cổ trướng (dịch trong ổ bụng, gõ đục vùng thấp, dấu hiệu sóng vỗ)
  • Phản hồi gan-tĩnh mạch cảnh dương tính (ấn vào vùng gan làm tĩnh mạch cổ nổi rõ hơn)
  • Tiếng tim: Tiếng T3 phải (gallop rhythm), tiếng thổi tâm thu do hở van ba lá cơ năng
  • Phù phổi (ít gặp hơn suy tim trái, nhưng có thể có nếu suy tim toàn bộ hoặc suy tim trái kèm theo)
  • Vàng da nhẹ (do sung huyết gan kéo dài)
  • Hạ huyết áp (trong trường hợp nặng)
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
  • Điện tâm đồ (ECG)
    • Dấu hiệu phì đại thất phải, trục phải, rối loạn nhịp
  • X-quang ngực
    • Bóng tim to (đặc biệt là cung dưới phải), giãn động mạch phổi, tràn dịch màng phổi
  • Siêu âm tim (Echocardiography)
    • Đánh giá chức năng thất phải (TAPSE, S', FAC), kích thước buồng tim phải, áp lực động mạch phổi, hở van ba lá, hở van động mạch phổi
  • Xét nghiệm máu
    • BNP/NT-proBNP tăng cao, tăng men gan (AST, ALT), bilirubin (do sung huyết gan), tăng creatinine, BUN (do giảm tưới máu thận), rối loạn điện giải
  • Thông tim phải (Right Heart Catheterization)
    • Đo áp lực buồng tim phải, áp lực động mạch phổi, áp lực mao mạch phổi bít, cung lượng tim (tiêu chuẩn vàng nhưng ít dùng thường quy)
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
  • 🩺 Bệnh phổi mạn tính (Cor pulmonale)
    • Tiền sử bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), xơ phổi, tăng áp phổi thứ phát do bệnh phổi.
  • 🩺 Tăng áp động mạch phổi nguyên phát/thứ phát
    • Khó thở tiến triển nhanh, không rõ nguyên nhân tim hoặc phổi khác.
  • 🩺 Hẹp/hở van hai lá nặng
    • Tiền sử bệnh van tim, tiếng thổi đặc trưng, gây tăng áp động mạch phổi thứ phát.
  • 🩺 Hẹp van ba lá/Hở van ba lá
    • Tiếng thổi tâm thu/tâm trương ở mỏm tim, có thể liên quan đến bệnh thấp tim hoặc bệnh tim bẩm sinh.
  • 🩺 Nhồi máu cơ tim thất phải
    • Đau ngực điển hình, thay đổi ST-T ở chuyển đạo V4R, V1, V2 trên ECG.
  • 🩺 Bệnh cơ tim giãn/phì đại
    • Tiền sử gia đình, các yếu tố nguy cơ tim mạch, suy tim toàn bộ.
  • 🩺 Thông liên nhĩ/thông liên thất (lớn)
    • Tiếng thổi tim bẩm sinh, shunt trái-phải lớn gây tăng áp phổi.
  • 🩺 Viêm màng ngoài tim co thắt
    • Dấu hiệu Kussmaul rõ rệt, tiếng cọ màng ngoài tim, hình ảnh vôi hóa màng ngoài tim trên X-quang.