← Trang chủ

Hội chứng sốc giảm thể tích

🧩 Hội chứngCấp cứu - Hồi sức, Nội tổng quát, Ngoại khoa, Sản phụ khoa✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh
Định nghĩa hội chứng
Hội chứng sốc giảm thể tích là tình trạng suy giảm tưới máu mô cấp tính do giảm đáng kể thể tích tuần hoàn hiệu quả, dẫn đến thiếu oxy tế bào và rối loạn chức năng cơ quan.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
  • Mệt mỏi, yếu ớt toàn thân
  • Chóng mặt, hoa mắt, đặc biệt khi thay đổi tư thế
  • Khát nước dữ dội
  • Tiểu ít hoặc vô niệu
  • Buồn nôn, nôn
  • Đau bụng (nếu có nguyên nhân chảy máu nội tạng hoặc viêm tụy)
  • Khó thở (do nhiễm toan chuyển hóa hoặc thiếu oxy)
  • Lú lẫn, kích thích, vật vã
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
  • Da niêm mạc nhợt nhạt, lạnh, ẩm, vã mồ hôi
  • Thời gian đổ đầy mao mạch kéo dài (>2 giây)
  • Mạch nhanh, nhỏ, khó bắt (thường >100 lần/phút)
  • Huyết áp tụt (Huyết áp tâm thu <90 mmHg hoặc giảm >40 mmHg so với nền, hoặc MAP <65 mmHg)
  • Nhịp thở nhanh, nông
  • Thiểu niệu (<0.5 ml/kg/giờ) hoặc vô niệu
  • Tĩnh mạch cổ xẹp
  • Trạng thái ý thức: lơ mơ, vật vã, hôn mê
  • Nghiệm pháp nâng chân thụ động (Passive Leg Raise test): có thể cải thiện huyết áp tạm thời
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
  • Công thức máu
    • Hb, Hct giảm (nếu mất máu); Hb, Hct tăng (nếu mất nước nặng); Bạch cầu tăng (nếu có nhiễm trùng hoặc stress)
  • Khí máu động mạch
    • Nhiễm toan chuyển hóa (pH giảm, HCO3- giảm, Lactate tăng)
  • Điện giải đồ
    • Rối loạn điện giải (Na+, K+, Cl-)
  • Chức năng thận
    • BUN, Creatinine tăng
  • Đường huyết
    • Tăng hoặc giảm
  • Nhóm máu, phản ứng chéo (nếu cần truyền máu)
  • Siêu âm tim
    • Buồng tim nhỏ, co bóp mạnh (hyperdynamic)
  • Siêu âm bụng
    • Tìm dịch tự do trong ổ bụng (nếu nghi ngờ chảy máu nội tạng)
  • X-quang ngực
    • Đánh giá phổi, tìm nguyên nhân (ví dụ: tràn máu màng phổi)
  • CVP (áp lực tĩnh mạch trung tâm)
    • Thấp (<5 mmHg)
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
  • 🩺 Xuất huyết tiêu hóa trên/dưới
    • Nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc phân máu tươi, tiền sử loét dạ dày tá tràng, xơ gan.
  • 🩺 Chấn thương (mất máu)
    • Tiền sử chấn thương (tai nạn giao thông, vết thương thấu bụng/ngực), dấu hiệu mất máu rõ rệt tại vị trí chấn thương hoặc chảy máu nội tạng.
  • 🩺 Vỡ thai ngoài tử cung
    • Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, trễ kinh, đau bụng dưới dữ dội đột ngột, ra huyết âm đạo bất thường.
  • 🩺 Viêm tụy cấp nặng
    • Đau bụng thượng vị dữ dội lan ra sau lưng, buồn nôn, nôn, tiền sử sỏi mật/nghiện rượu, dấu hiệu mất dịch vào khoang thứ ba.
  • 🩺 Bỏng nặng
    • Diện tích bỏng rộng, sâu, mất dịch qua vết bỏng lớn.
  • 🩺 Tiêu chảy cấp mất nước nặng
    • Tiêu chảy nhiều lần, nôn ói, không uống được, dấu hiệu mất nước rõ (mắt trũng, môi khô, véo da mất chậm).
  • 🩺 Đái tháo đường nhiễm toan ceton (DKA)
    • Tiền sử đái tháo đường, tăng đường huyết rất cao, thở Kussmaul, hơi thở mùi ceton, dấu hiệu mất nước.