Định nghĩa hội chứng
Hội chứng chèn ép tủy sống là một tình trạng cấp cứu thần kinh do bất kỳ nguyên nhân nào gây áp lực lên tủy sống, dẫn đến rối loạn chức năng vận động, cảm giác và tự chủ dưới mức tổn thương.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
- Đau: Đau tại chỗ (vùng cột sống bị chèn ép), đau rễ (lan theo khoanh tủy), đau kiểu đường dài (dưới mức tổn thương). Thường tăng khi vận động, ho, hắt hơi, giảm khi nghỉ ngơi (trừ u).
- Yếu/liệt vận động: Yếu chi, khó đi lại, nặng hơn là liệt hoàn toàn các chi dưới mức tổn thương.
- Rối loạn cảm giác: Tê bì, dị cảm (kiến bò, châm chích), mất cảm giác (nóng, lạnh, đau, xúc giác) dưới mức tổn thương. Có thể có mức cảm giác rõ ràng.
- Rối loạn cơ tròn: Bí tiểu, tiểu không tự chủ, táo bón, tiêu không tự chủ.
- Rối loạn cương dương (nam giới).
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
- Khám vận động: Yếu/liệt cơ dưới mức tổn thương. Tăng phản xạ gân xương (hyperreflexia) dưới mức tổn thương. Phản xạ Babinski dương tính. Tăng trương lực cơ kiểu co cứng (giai đoạn muộn).
- Khám cảm giác: Mất/giảm cảm giác nông (đau, nhiệt, xúc giác) và sâu (rung âm thoa, tư thế) dưới mức tổn thương. Xác định mức cảm giác rõ ràng.
- Khám phản xạ: Phản xạ gân xương tăng dưới mức tổn thương. Phản xạ da bụng, da bìu có thể mất.
- Khám cơ tròn: Cầu bàng quang (nếu bí tiểu). Giảm trương lực cơ thắt hậu môn. Phản xạ hậu môn có thể giảm/mất.
- Dấu hiệu khác: Đau chói khi gõ/ấn vào cột sống tại vị trí tổn thương. Biến dạng cột sống (gù, vẹo) nếu nguyên nhân là khối u, chấn thương.
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
- MRI cột sống
- Tiêu chuẩn vàng để xác định vị trí, mức độ và nguyên nhân chèn ép (thoát vị, u, viêm, chấn thương).
- CT cột sống
- Đánh giá chi tiết cấu trúc xương, vôi hóa, gãy xương.
- X-quang cột sống
- Phát hiện tổn thương xương (gãy, trượt, u xương).
- Điện cơ (EMG) và dẫn truyền thần kinh (NCV)
- Phân biệt tổn thương tủy với bệnh lý rễ hoặc thần kinh ngoại biên.
- Xét nghiệm máu
- Tìm nguyên nhân viêm nhiễm (CRP, ESR), ung thư (dấu ấn ung thư).
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
- 🩺 Thoát vị đĩa đệm
- Thường gặp ở người trẻ-trung niên, đau cấp tính hoặc mạn tính, tăng khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi. Có thể có tiền sử chấn thương hoặc gắng sức.
- 🩺 Hẹp ống sống
- Thường gặp ở người lớn tuổi do thoái hóa. Đau cách hồi thần kinh (đau chân khi đi bộ, giảm khi nghỉ hoặc cúi người ra trước).
- 🩺 Chấn thương cột sống (gãy, trật đốt sống)
- Tiền sử chấn thương rõ ràng, khởi phát cấp tính, đau dữ dội, thường kèm biến dạng cột sống.
- 🩺 U tủy sống (nguyên phát hoặc di căn)
- Đau tăng dần, liên tục, không giảm khi nghỉ ngơi, đau về đêm. Có thể có tiền sử ung thư ở nơi khác, sụt cân, mệt mỏi.
- 🩺 Áp xe ngoài màng cứng tủy
- Khởi phát cấp tính/bán cấp, đau dữ dội, có thể kèm sốt, nhiễm trùng, bạch cầu tăng.
- 🩺 Viêm tủy cắt ngang
- Khởi phát cấp tính/bán cấp, thường sau nhiễm trùng hoặc bệnh tự miễn. Liệt và rối loạn cảm giác đối xứng, mức cảm giác rõ ràng.