← Trang chủ

Chấn thương cột sống

ICD-10 · S14.1Cơ Xương Khớp✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoaY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Chấn thương cột sống là tổn thương cấu trúc xương, dây chằng hoặc đĩa đệm của cột sống, có thể kèm theo tổn thương tủy sống (chấn thương tủy sống - SCI) hoặc rễ thần kinh, dẫn đến thay đổi tạm thời hoặc vĩnh viễn chức năng thần kinh.
Dịch tễ: Chấn thương cột sống và tủy sống thường gặp ở nam giới trẻ tuổi (16-30 tuổi), nhưng cũng có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Nguyên nhân hàng đầu bao gồm tai nạn giao thông (khoảng 40-50%), ngã cao (khoảng 20-30%), bạo lực (khoảng 10-15%) và tai nạn thể thao (khoảng 5-10%). Tỷ lệ mắc mới hàng năm ước tính khoảng 15-40 trường hợp trên 1 triệu dân.
Cơ chế bệnh sinh: Chấn thương cột sống gây ra tổn thương tủy sống thông qua hai cơ chế chính: tổn thương nguyên phát và tổn thương thứ phát. Tổn thương nguyên phát là do lực cơ học trực tiếp tác động lên tủy sống (ví dụ: đụng dập, chèn ép, cắt đứt, kéo căng) tại thời điểm chấn thương. Tổn thương thứ phát là một chuỗi các sự kiện sinh hóa và tế bào xảy ra sau tổn thương nguyên phát, bao gồm thiếu máu cục bộ, phù nề, viêm, xuất huyết, rối loạn điện giải, giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh gây độc (excitotoxicity) và chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Các quá trình này dẫn đến sự phá hủy thêm các tế bào thần kinh và sợi trục, mở rộng vùng tổn thương và làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt chức năng thần kinh.
Phân loại: Phân loại chấn thương cột sống và tủy sống rất đa dạng, bao gồm: - Theo vị trí: Cột sống cổ (C1-C7), ngực (T1-T12), thắt lưng (L1-L5), cùng (S1-S5). - Theo cơ chế chấn thương: Gãy nén, gãy vỡ, gãy trật, gãy xoắn, chấn thương quá duỗi, quá gập. - Theo mức độ vững của cột sống: Vững hoặc không vững (dựa trên tổn thương dây chằng và xương). - Theo mức độ tổn thương thần kinh (ASIA Impairment Scale - AIS): + ASIA A (Hoàn toàn): Mất hoàn toàn chức năng vận động và cảm giác dưới mức tổn thương thần kinh, bao gồm cả khoanh S4-S5. + ASIA B (Không hoàn toàn): Mất hoàn toàn chức năng vận động nhưng còn cảm giác dưới mức tổn thương thần kinh, bao gồm cả khoanh S4-S5. + ASIA C (Không hoàn toàn): Còn chức năng vận động dưới mức tổn thương thần kinh, nhưng hơn một nửa số cơ chủ chốt dưới mức tổn thương có sức cơ < 3/5. + ASIA D (Không hoàn toàn): Còn chức năng vận động dưới mức tổn thương thần kinh, và ít nhất một nửa số cơ chủ chốt dưới mức tổn thương có sức cơ ≥ 3/5. + ASIA E (Bình thường): Chức năng vận động và cảm giác bình thường.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Bệnh nhân đến khám vì đau cột sống, yếu liệt chi, tê bì, rối loạn cảm giác hoặc rối loạn cơ tròn sau một chấn thương.
    • Thời gian và hoàn cảnh xảy ra chấn thương (ví dụ: tai nạn giao thông, ngã cao, tai nạn thể thao, bạo lực).
    • Cơ chế chấn thương cụ thể (ví dụ: lực tác động trực tiếp, gập quá mức, duỗi quá mức, xoắn vặn).
    • Các triệu chứng xuất hiện ngay lập tức sau chấn thương hay tiến triển từ từ.
    • Mức độ đau, vị trí đau, tính chất đau và các yếu tố làm tăng/giảm đau.
    • Mức độ yếu liệt, tê bì, rối loạn cảm giác (ví dụ: mất cảm giác nóng/lạnh, chạm nhẹ, cảm giác sâu).
    • Các triệu chứng rối loạn cơ tròn (ví dụ: bí tiểu, tiểu không tự chủ, táo bón, đại tiện không tự chủ).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử bệnh lý cột sống có sẵn hoặc các yếu tố làm tăng nguy cơ chấn thương cột sống.
    • Bệnh lý cột sống thoái hóa (ví dụ: thoái hóa đĩa đệm, thoái hóa khớp liên mấu).
    • Loãng xương (đặc biệt ở người cao tuổi, làm tăng nguy cơ gãy xương do chấn thương nhẹ).
    • Viêm cột sống dính khớp hoặc các bệnh lý viêm khớp cột sống khác (làm cột sống cứng và dễ gãy).
    • U tủy, u cột sống hoặc các bệnh lý di căn xương.
    • Tiền sử phẫu thuật cột sống.
    • Sử dụng các chất kích thích (rượu, ma túy) làm tăng nguy cơ tai nạn.
    • Nghề nghiệp có nguy cơ cao (ví dụ: xây dựng, thể thao mạo hiểm).
    • Bệnh lý đông máu hoặc sử dụng thuốc chống đông (làm tăng nguy cơ xuất huyết trong ống sống).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📚 Theo Y văn
  • Các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng của tổn thương cột sống và tủy sống.
    • Đau chói tại vị trí chấn thương cột sống, có thể lan theo rễ thần kinh.
    • Yếu hoặc liệt vận động (tứ chi, hai chi dưới, hoặc một bên cơ thể) tùy thuộc vào mức độ và vị trí tổn thương.
    • Rối loạn cảm giác (tê bì, mất cảm giác nông như đau, nhiệt, chạm nhẹ; mất cảm giác sâu như rung âm thoa, tư thế) theo khoanh tủy hoặc dưới mức tổn thương.
    • Rối loạn cơ tròn: bí tiểu, tiểu không tự chủ, táo bón, đại tiện không tự chủ.
    • Rối loạn thần kinh thực vật: hạ huyết áp tư thế, chậm nhịp tim, rối loạn điều hòa thân nhiệt, rối loạn cương dương.
    • Sốc tủy (giai đoạn cấp): liệt mềm, mất phản xạ gân xương, mất trương lực cơ, mất phản xạ hành hang, mất phản xạ hậu môn.
    • Khám thực thể: Biến dạng cột sống (gù, vẹo, lệch), sưng nề, bầm tím, điểm đau chói khi ấn hoặc gõ vào cột sống.
    • Đánh giá sức cơ theo thang điểm MRC (Medical Research Council) từ 0-5.
    • Đánh giá cảm giác theo khoanh tủy (dermatome) và mức độ tổn thương thần kinh theo ASIA Impairment Scale (AIS).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Các hội chứng lâm sàng đặc trưng của tổn thương tủy sống.
    • Hội chứng chèn ép tủy cấp tính: Đau cấp tính, yếu liệt tiến triển nhanh, rối loạn cảm giác dưới mức tổn thương, rối loạn cơ tròn sớm.
    • Hội chứng Brown-Séquard (tổn thương nửa tủy): Liệt vận động và mất cảm giác sâu (cảm giác rung, tư thế) cùng bên tổn thương; mất cảm giác đau và nhiệt đối bên tổn thương.
    • Hội chứng tủy trung tâm: Yếu liệt chi trên nặng hơn chi dưới, rối loạn cảm giác kiểu phân ly (mất cảm giác đau và nhiệt nhưng bảo tồn cảm giác chạm nhẹ và cảm giác sâu) ở các khoanh tủy bị ảnh hưởng, thường gặp trong chấn thương quá duỗi cột sống cổ ở bệnh nhân thoái hóa.
    • Hội chứng tủy trước: Liệt vận động và mất cảm giác đau, nhiệt dưới mức tổn thương, nhưng bảo tồn cảm giác sâu (cảm giác rung, tư thế).
    • Hội chứng chóp tủy: Tổn thương vùng chóp tủy (S3-S5), gây rối loạn cơ tròn sớm và nặng, tê bì vùng yên ngựa, yếu liệt chi dưới đối xứng hoặc không đối xứng, đau rễ thần kinh ít hoặc không có.
    • Hội chứng đuôi ngựa: Tổn thương các rễ thần kinh dưới chóp tủy, gây đau rễ thần kinh dữ dội, yếu liệt chi dưới không đối xứng, rối loạn cảm giác vùng yên ngựa, rối loạn cơ tròn muộn hơn và ít nghiêm trọng hơn so với hội chứng chóp tủy.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📚 Theo Y văn
  • Phân biệt chấn thương cột sống với các nguyên nhân khác gây yếu liệt, rối loạn cảm giác hoặc đau cột sống.
    • Các bệnh lý không do chấn thương gây chèn ép tủy cấp tính.
    • Các bệnh lý thần kinh ngoại biên hoặc cơ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📚 Theo Y văn
  • Các xét nghiệm hình ảnh học và xét nghiệm máu cần thiết để chẩn đoán, đánh giá mức độ tổn thương và loại trừ các nguyên nhân khác.
    • Hình ảnh học là yếu tố then chốt để xác định tổn thương cột sống và tủy sống.
    • Xét nghiệm máu giúp đánh giá tình trạng toàn thân và chuẩn bị cho điều trị.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định chấn thương cột sống và tủy sống dựa trên sự kết hợp của bệnh sử, khám lâm sàng và hình ảnh học.
    • Cơ chế chấn thương rõ ràng.
    • Triệu chứng lâm sàng phù hợp với tổn thương cột sống và/hoặc tủy sống (đau, yếu liệt, rối loạn cảm giác, rối loạn cơ tròn).
    • Hình ảnh học (CT scan, MRI) xác định vị trí, loại hình và mức độ tổn thương xương, dây chằng, đĩa đệm và tủy sống.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ tổn thương thần kinh và mức độ vững của cột sống.
    • Mức độ tổn thương thần kinh: Sử dụng thang điểm ASIA Impairment Scale (AIS) để phân loại từ A (hoàn toàn) đến E (bình thường). Đây là yếu tố tiên lượng quan trọng.
    • Mức độ tổn thương cột sống: Đánh giá gãy xương vững hay không vững, có chèn ép tủy hay không, có tổn thương dây chằng nghiêm trọng hay không. Các thang điểm như TLICS (Thoracolumbar Injury Classification and Severity Score) hoặc SLIC (Subaxial Cervical Spine Injury Classification) có thể được sử dụng để hướng dẫn quyết định điều trị.
    • Giai đoạn: Cấp tính (trong vòng 48-72 giờ đầu), bán cấp (vài tuần đến vài tháng), mạn tính (sau vài tháng).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân trực tiếp gây chấn thương cột sống là do lực tác động cơ học.
    • Tai nạn giao thông (va chạm xe máy, ô tô).
    • Ngã cao (từ trên cao xuống, ngã cầu thang).
    • Tai nạn thể thao (lặn, bóng đá, võ thuật).
    • Bạo lực (vết thương do đạn bắn, dao đâm, đánh đập).
    • Chấn thương do vật nặng đè.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📚 Theo Y văn
  • Mục tiêu điều trị là ổn định cột sống, giải phóng chèn ép tủy, ngăn ngừa tổn thương thứ phát, tối ưu hóa phục hồi chức năng và phòng ngừa biến chứng.
    • Điều trị ban đầu tập trung vào ổn định bệnh nhân, bảo vệ đường thở, hô hấp, tuần hoàn và bất động cột sống.
    • Quyết định phẫu thuật hay điều trị bảo tồn phụ thuộc vào mức độ vững của cột sống, mức độ chèn ép tủy và tình trạng thần kinh của bệnh nhân.
    • Phục hồi chức năng là một phần không thể thiếu trong quá trình điều trị lâu dài.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Các chống chỉ định tương đối hoặc tuyệt đối đối với một số phương pháp điều trị và điều chỉnh phác đồ theo bệnh lý kèm theo.
    • Chống chỉ định phẫu thuật: Tình trạng toàn thân bệnh nhân quá nặng, không thể chịu đựng cuộc mổ (ví dụ: sốc nặng, suy đa tạng không kiểm soát).
    • Bệnh tim mạch: Cần theo dõi sát huyết áp, nhịp tim. Thận trọng với các thuốc có thể ảnh hưởng đến huyết động.
    • Bệnh hô hấp: Tối ưu hóa chức năng hô hấp trước và sau phẫu thuật, đặc biệt ở bệnh nhân chấn thương cột sống cổ cao.
    • Đái tháo đường: Kiểm soát đường huyết chặt chẽ để tránh biến chứng nhiễm trùng và chậm lành vết thương.
    • Loãng xương: Cần xem xét tăng cường cố định hoặc sử dụng vật liệu đặc biệt trong phẫu thuật.
    • Bệnh đông máu hoặc sử dụng thuốc chống đông: Cần điều chỉnh thuốc chống đông trước phẫu thuật, theo dõi sát nguy cơ chảy máu.
    • Suy thận, suy gan: Điều chỉnh liều thuốc phù hợp để tránh tích lũy và độc tính.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi sát sao tình trạng lâm sàng và cận lâm sàng để đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện sớm biến chứng.
    • Đánh giá lâm sàng định kỳ: Sức cơ, cảm giác, chức năng cơ tròn, mức độ đau, tình trạng da, chức năng hô hấp và tuần hoàn.
    • Đánh giá theo thang điểm ASIA (AIS) để theo dõi sự cải thiện hoặc xấu đi của chức năng thần kinh.
    • Theo dõi các biến chứng: Loét tì đè, nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu, rối loạn phản xạ tự động.
    • Chụp X-quang/CT/MRI kiểm tra sau phẫu thuật hoặc khi có diễn biến bất thường để đánh giá sự ổn định của cột sống và tình trạng tủy sống.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng có thể xảy ra trong giai đoạn cấp tính và mạn tính của chấn thương cột sống và tủy sống.
    • Biến chứng thần kinh: Liệt vĩnh viễn, đau thần kinh mạn tính (đau do tổn thương tủy), co cứng cơ, rối loạn chức năng bàng quang/ruột vĩnh viễn.
    • Biến chứng toàn thân: Loét tì đè (do bất động lâu, mất cảm giác), nhiễm trùng đường tiết niệu (do đặt ống thông tiểu), viêm phổi (do suy hô hấp, hít sặc), huyết khối tĩnh mạch sâu và Thuyên tắc phổi (do bất động), rối loạn phản xạ tự động (autonomic dysreflexia) ở tổn thương tủy trên T6, hạ huyết áp tư thế.
    • Biến chứng cơ xương khớp: Biến dạng cột sống, viêm xương tủy, cốt hóa lạc chỗ (heterotopic ossification) quanh khớp.
    • Biến chứng tâm lý: Trầm cảm, lo âu, rối loạn thích nghi.
    • Biến chứng khác: Sỏi tiết niệu, suy dinh dưỡng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Các dấu hiệu cảnh báo cần chuyển tuyến khẩn cấp hoặc điều trị chuyên sâu.
    • Cờ đỏ: Bất kỳ dấu hiệu thần kinh tiến triển xấu đi (liệt tăng, mất cảm giác tăng, rối loạn cơ tròn nặng hơn), sốt cao không rõ nguyên nhân, đau tăng không đáp ứng điều trị, dấu hiệu của rối loạn phản xạ tự động (đau đầu dữ dội, tăng huyết áp, vã mồ hôi).
    • Chuyển tuyến: Bệnh nhân có chấn thương cột sống và tủy sống mới phát hiện cần được chuyển đến trung tâm chấn thương chỉnh hình hoặc trung tâm thần kinh có khả năng phẫu thuật cột sống và chăm sóc hồi sức tích cực.
    • Chuyển đến trung tâm phục hồi chức năng chuyên biệt sau giai đoạn cấp tính để tối ưu hóa quá trình phục hồi.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này