Định nghĩa hội chứng
Hội chứng chèn ép rễ thần kinh là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng do sự kích thích hoặc chèn ép một rễ thần kinh cột sống. Hội chứng này thường biểu hiện bằng đau, rối loạn cảm giác và yếu cơ theo phân bố của rễ thần kinh bị ảnh hưởng.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
- Đau: Đau nhói, buốt, giật, lan dọc theo đường đi của rễ thần kinh (ví dụ: đau thần kinh tọa cho rễ L5-S1, đau thần kinh cánh tay cho rễ cổ). Đau thường tăng khi ho, hắt hơi, rặn hoặc thay đổi tư thế.
- Tê bì, dị cảm: Cảm giác tê, kiến bò, châm chích ở vùng da do rễ thần kinh chi phối.
- Yếu cơ: Cảm giác yếu ở các nhóm cơ do rễ thần kinh bị ảnh hưởng chi phối.
- Chuột rút: Co thắt cơ không tự chủ.
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
- Đau khi ấn/gõ: Ấn hoặc gõ vào các mỏm gai đốt sống hoặc cạnh cột sống ở vị trí rễ bị chèn ép gây đau.
- Hạn chế vận động: Giảm biên độ vận động của cột sống (cổ hoặc thắt lưng) do đau.
- Dấu hiệu căng rễ thần kinh dương tính:
- - Nghiệm pháp Lasegue (dấu hiệu nâng chân thẳng): Bệnh nhân nằm ngửa, nâng chân thẳng từ từ. Dương tính khi xuất hiện đau lan dọc mặt sau đùi và cẳng chân ở góc nâng 30-70 độ (đặc trưng cho rễ L4, L5, S1).
- - Nghiệm pháp Bragard: Thực hiện Lasegue, sau đó gấp bàn chân về phía mu chân (dorsiflexion) làm tăng đau.
- - Nghiệm pháp Lasegue chéo: Nâng chân không đau gây đau ở chân bị bệnh (có giá trị chẩn đoán cao).
- - Nghiệm pháp Femoral Nerve Stretch Test (Nghiệm pháp đùi): Bệnh nhân nằm sấp, gấp gối và duỗi hông. Dương tính khi đau lan ra mặt trước đùi (đặc trưng cho rễ L2, L3, L4).
- - Nghiệm pháp Spurling (Nghiệm pháp ép rễ cổ): Bệnh nhân ngồi, đầu nghiêng và xoay về bên đau, sau đó ấn nhẹ lên đỉnh đầu. Dương tính khi đau lan xuống cánh tay hoặc bàn tay.
- Rối loạn cảm giác: Giảm hoặc mất cảm giác (tê bì, mất cảm giác) ở vùng da tương ứng với khoanh da của rễ thần kinh bị tổn thương.
- Yếu cơ: Yếu cơ khách quan (liệt nhẹ) ở các nhóm cơ do rễ thần kinh chi phối, đánh giá bằng thang điểm sức cơ (MRC).
- Giảm hoặc mất phản xạ gân xương: Giảm hoặc mất các phản xạ gân xương tương ứng với rễ thần kinh bị ảnh hưởng (ví dụ: phản xạ gân gối cho rễ L4, phản xạ gân gót cho rễ S1, phản xạ nhị đầu/tam đầu cho rễ cổ).
- Teo cơ: Có thể xuất hiện ở các trường hợp mạn tính.
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
- X-quang cột sống
- Phát hiện các thay đổi thoái hóa, trượt đốt sống, gãy xương, nhưng không trực tiếp thấy chèn ép rễ.
- MRI cột sống
- Tiêu chuẩn vàng để đánh giá mô mềm (đĩa đệm, dây chằng, tủy sống, rễ thần kinh), xác định vị trí và mức độ chèn ép.
- CT cột sống
- Hữu ích cho các tổn thương xương, đĩa đệm vôi hóa hoặc khi MRI bị chống chỉ định.
- Điện cơ đồ (EMG) và Nghiên cứu dẫn truyền thần kinh (NCS)
- Xác định tổn thương rễ thần kinh, phân biệt với bệnh lý thần kinh ngoại biên, đánh giá mức độ và thời gian tổn thương.
- Xét nghiệm máu
- Để loại trừ các nguyên nhân viêm nhiễm, tự miễn hoặc toàn thân (ví dụ: tốc độ lắng máu, CRP, công thức máu).
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
- 🩺 Thoát vị đĩa đệm
- Đau cấp tính, thường khởi phát sau gắng sức, lan theo rễ, tăng khi ho, hắt hơi. MRI thấy đĩa đệm lồi hoặc thoát vị chèn ép rễ.
- 🩺 Thoái hóa cột sống (có gai xương)
- Đau mạn tính, tăng dần, thường ở người lớn tuổi. Có thể kèm theo hẹp ống sống do gai xương hoặc phì đại dây chằng.
- 🩺 Hẹp ống sống
- Đau cách hồi thần kinh (đau tăng khi đi bộ, giảm khi nghỉ hoặc cúi người ra trước), thường gặp ở người lớn tuổi.
- 🩺 Trượt đốt sống
- Đau lưng mạn tính, có thể lan xuống chân. X-quang hoặc MRI thấy đốt sống trượt ra trước hoặc sau.
- 🩺 U tủy/u rễ thần kinh
- Đau tiến triển từ từ, liên tục, không giảm khi nghỉ ngơi, có thể kèm triệu chứng toàn thân (sụt cân). MRI có khối u.
- 🩺 Viêm rễ thần kinh
- Đau rễ cấp tính, có thể do nhiễm trùng (ví dụ: Herpes Zoster) hoặc viêm vô khuẩn.
- 🩺 Chấn thương cột sống
- Tiền sử chấn thương, gãy xương, trật khớp gây chèn ép rễ thần kinh.
- 🩺 Áp xe ngoài màng cứng
- Đau dữ dội, sốt, bạch cầu tăng, MRI có ổ áp xe.