← Trang chủ

Hội chứng ban đỏ toàn thân

🧩 Hội chứngCơ Xương Khớp, Da liễu, Truyền nhiễm, Cấp cứu - Hồi sức✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh
Định nghĩa hội chứng
Hội chứng ban đỏ toàn thân là một tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng đặc trưng bởi tình trạng da đỏ lan tỏa trên diện rộng cơ thể, thường kèm theo các biểu hiện toàn thân khác. Việc nhận diện hội chứng này giúp định hướng chẩn đoán đến một nhóm bệnh lý nhất định, bao gồm các bệnh tự miễn, nhiễm trùng, dị ứng hoặc các bệnh viêm hệ thống.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
  • Sốt (thường là sốt không rõ nguyên nhân, sốt cao hoặc sốt nhẹ kéo dài)
  • Mệt mỏi, suy nhược cơ thể
  • Đau khớp, sưng khớp (thường là đau đối xứng, di chuyển)
  • Ngứa da (mức độ khác nhau)
  • Nhạy cảm ánh sáng (da dễ bị đỏ, bỏng rát khi tiếp xúc với nắng)
  • Rụng tóc bất thường
  • Loét miệng, loét sinh dục tái phát
  • Khó thở, đau ngực (gợi ý viêm màng phổi, màng tim)
  • Đau cơ
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
  • Ban đỏ da: Dát đỏ, sẩn đỏ, mảng đỏ lan tỏa, có thể kèm theo bong vảy, mụn nước, bọng nước hoặc xuất huyết dưới da. Các dạng đặc trưng như ban cánh bướm ở mặt (Lupus), ban dạng đĩa, ban dạng lưới (livedo reticularis), ban xuất huyết sờ được (viêm mạch).
  • Sưng, nóng, đỏ các khớp (viêm khớp)
  • Hạch to (hạch ngoại vi, hạch cổ, nách, bẹn)
  • Gan to, lách to
  • Dấu hiệu viêm màng thanh dịch: Tiếng cọ màng tim, tiếng cọ màng phổi, tràn dịch màng phổi, tràn dịch màng tim (nghe tim, phổi)
  • Loét niêm mạc miệng, mũi, sinh dục
  • Dấu hiệu Raynaud (ngón tay, ngón chân chuyển màu trắng, xanh, đỏ khi tiếp xúc lạnh)
  • Phù ngoại vi
  • Dấu hiệu thần kinh khu trú hoặc toàn thể (co giật, yếu liệt, thay đổi tri giác)
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
  • Công thức máu
    • Thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu (gợi ý bệnh tự miễn, nhiễm trùng nặng)
  • Tốc độ lắng máu (ESR), CRP
    • Tăng cao (chỉ điểm tình trạng viêm)
  • Tổng phân tích nước tiểu
    • Protein niệu, hồng cầu niệu, trụ niệu (gợi ý tổn thương thận)
  • Xét nghiệm chức năng gan, thận
  • Kháng thể tự miễn
    • ANA, anti-dsDNA, anti-Sm, anti-Ro/SSA, anti-La/SSB, ANCA, RF, anti-CCP (tùy theo định hướng bệnh)
  • Bổ thể C3, C4
    • Giảm (trong một số bệnh tự miễn như Lupus)
  • Cấy máu, cấy dịch (nếu nghi ngờ nhiễm trùng)
  • Sinh thiết da
    • Để xác định loại ban, tổn thương mô học đặc trưng (ví dụ: Lupus, viêm mạch, vảy nến)
  • X-quang ngực
    • Đánh giá tràn dịch màng phổi, tổn thương phổi
  • Siêu âm tim
    • Đánh giá tràn dịch màng tim, tổn thương van tim
  • Điện di protein huyết thanh
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
  • 🩺 Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE)
    • Ban cánh bướm ở mặt, nhạy cảm ánh sáng, viêm khớp, tổn thương thận, huyết học, thần kinh; xét nghiệm ANA, anti-dsDNA dương tính.
  • 🩺 Nhiễm trùng (Infections)
    • Sốt cao, tiền sử tiếp xúc mầm bệnh, ban có thể dạng dát sẩn, mụn nước, xuất huyết; cấy máu hoặc các xét nghiệm vi sinh dương tính (ví dụ: Sởi, Rubella, sốt xuất huyết, nhiễm trùng huyết).
  • 🩺 Dị ứng thuốc (Drug Hypersensitivity Reactions)
    • Tiền sử dùng thuốc mới, ban xuất hiện sau dùng thuốc, có thể kèm sốt, tăng bạch cầu ái toan; ban đa dạng từ dát sẩn đến bọng nước (ví dụ: Hội chứng DRESS, Stevens-Johnson).
  • 🩺 Viêm mạch (Vasculitis)
    • Ban xuất huyết sờ được, loét da, có thể kèm tổn thương đa cơ quan (thận, phổi, thần kinh); xét nghiệm ANCA dương tính (tùy loại viêm mạch).
  • 🩺 Viêm da cơ (Dermatomyositis)
    • Ban Gottron (sẩn đỏ tím trên khớp ngón tay), ban heliotrope (ban tím quanh mắt), yếu cơ gốc chi đối xứng, tăng men cơ (CK, LDH).