Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (SIRS - Systemic Inflammatory Response Syndrome)
🧩 Hội chứngCấp cứu - Hồi sức, Nội tổng quát, Truyền nhiễm, Ngoại khoa✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh
Định nghĩa hội chứng
Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (SIRS) là một phản ứng viêm toàn thân của cơ thể đối với nhiều tác nhân gây tổn thương nặng (nhiễm trùng hoặc không nhiễm trùng). Đây là một tập hợp các dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng đặc trưng cho tình trạng viêm lan rộng, khi nhận diện sẽ định hướng nhóm bệnh cần tìm nguyên nhân.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
- Sốt hoặc cảm giác ớn lạnh
- Mệt mỏi, suy nhược toàn thân
- Khó thở (nếu có tổn thương phổi hoặc toan chuyển hóa nặng)
- Đau nhức cơ thể
- Thay đổi tri giác (lú lẫn, li bì) ở người lớn tuổi hoặc bệnh nặng
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
- Phải có ít nhất 2 trong 4 tiêu chuẩn sau:
- Nhiệt độ cơ thể: >38°C hoặc <36°C
- Nhịp tim: >90 nhịp/phút
- Nhịp thở: >20 lần/phút hoặc PaCO2 <32 mmHg (trên khí máu động mạch)
- Số lượng bạch cầu: >12,000/mm³ hoặc <4,000/mm³ hoặc >10% bạch cầu non (band forms)
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
- Công thức máu (CBC)
- Đánh giá số lượng bạch cầu, tỷ lệ bạch cầu non
- CRP (C-reactive protein), Procalcitonin
- Các dấu ấn viêm, giúp phân biệt nguyên nhân nhiễm trùng/không nhiễm trùng
- Khí máu động mạch (ABG)
- Đánh giá PaCO2, tình trạng toan kiềm, oxy hóa máu
- Lactate máu
- Đánh giá tình trạng giảm tưới máu mô
- Cấy máu, cấy đờm, cấy nước tiểu, cấy dịch khác
- Tìm tác nhân gây nhiễm trùng (nếu nghi ngờ)
- Chức năng gan, thận
- Đánh giá tổn thương cơ quan
- X-quang ngực, siêu âm bụng, CT scan
- Tìm ổ nhiễm trùng hoặc nguyên nhân không nhiễm trùng
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
- 🩺 Nhiễm trùng huyết (Sepsis)
- SIRS kèm theo nhiễm trùng đã được xác định hoặc nghi ngờ
- 🩺 Viêm tụy cấp
- Đau bụng thượng vị dữ dội, tăng men tụy (amylase, lipase)
- 🩺 Bỏng nặng
- Tổn thương da rộng, mất dịch, nguy cơ nhiễm trùng cao
- 🩺 Chấn thương nặng
- Đa chấn thương, xuất huyết, sốc
- 🩺 Viêm phổi nặng
- Ho, khó thở, X-quang phổi có thâm nhiễm
- 🩺 Viêm phúc mạc
- Đau bụng dữ dội, bụng cứng, phản ứng thành bụng
- 🩺 Sốc phản vệ
- Tiếp xúc dị nguyên, nổi mề đay, phù mạch, tụt huyết áp nhanh
- 🩺 Nhồi máu cơ tim cấp
- Đau ngực điển hình, thay đổi ECG, tăng men tim (có thể gây SIRS nhẹ)
- 🩺 Phẫu thuật lớn
- Phản ứng viêm toàn thân sau các đại phẫu