Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Đây là điều trị cấp cứu chuyên khoa vì thế người bệnh phải được nhập viện ở khoa hồi sức cấp cứu, cần nhanh chóng điều trị ngay cả khi chẩn đoán còn nghi ngờ, không đợi các kết quả xét nghiệm. Trường hợp người bệnh bị bệnh khác không phải cường giáp cấp, một liều thuốc kháng giáp ban đầu sẽ không làm nặng thêm bệnh cảnh. Người bệnh cần được điều trị nguyên nhân song song với điều trị triệu chứng.
Giảm tổng hợp hormon giáp (Thuốc kháng giáp tổng hợp - Thionamides)
⚙ Ức chế phần lớn các giai đoạn tổng hợp hormon giáp (nhất là iod hóa qua trung gian TPO của thyroglobulin để tạo thành T3 và T4). Propylthiouracil (PTU) còn ức chế biến đổi T4 thành T3 ngoại vi.
💊 Propylthiouracil (PTU)
150 - 250mg · uống mỗi 6 giờ
💊 Methimazol
20 - 30mg · uống mỗi 12 giờ
💊 Methimazol (đường thay thế)
60mg · qua sonde dạ dày hoặc hậu môn mỗi 24 giờ (trường hợp không uống được)
💊 Propylthiouracil (PTU) (đường thay thế)
400mg · qua sonde dạ dày hoặc hậu môn mỗi 6 giờ (trường hợp không uống được)
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy tình trạng bệnh nhân và tác dụng phụ. PTU được ưu tiên trong cơn bão giáp do tác dụng ức chế chuyển T4 sang T3 ngoại biên.
Giảm phóng thích hormon giáp (Iod vô cơ)
⚙ Nồng độ Iodid trong máu cao gấp 100 lần so với bình thường, ức chế hoạt động giáp trong một vài tuần. Làm giảm bắt giữ iod (bơm iod), giảm tỉ lệ iod hóa tyrosin làm giảm nồng độ T3 và T4, kết quả là giảm phóng thích hormon giáp vào máu.
💊 Natri - Iodid
0,5 - 1g · tĩnh mạch mỗi 12 giờ
💊 Dung dịch Kali Iodid bão hòa (SSKI)
5 giọt x 4 lần/ngày · uống
💊 Dung dịch Lugol 5%
10 giọt x 3 lần/ngày (1ml = 20 giọt, có 126,5mg iod) · uống
↔ Nên sử dụng hai giờ sau khi đã dùng thuốc kháng giáp tổng hợp với mục đích hạn chế phóng thích hormon giáp. Không sử dụng iod vô cơ đơn độc mà cần phối hợp với thuốc kháng giáp để đề phòng hiện tượng thoát ức chế.
Kiểm soát rối loạn tim mạch (Chẹn Beta giao cảm)
⚙ Ức chế tác dụng của các chất Catecholamin lên các cơ quan nhận cảm, kiểm soát nhanh nhịp tim nhanh, run tay, lo âu và bệnh cơ giáp trạng. Propranolol còn có tác dụng ức chế biến đổi T4 thành T3 ngoại vi.
💊 Propranolol (tiêm tĩnh mạch)
0,5 - 1mg · tĩnh mạch chậm mỗi 10 phút, với tổng liều 10 mg
💊 Propranolol (uống)
40 - 80 mg · uống mỗi 6 giờ
💊 Esmolol
250 - 500 µg/kg (liều nạp trong 10 phút), sau đó 50 - 100µg/kg/phút (duy trì) · tĩnh mạch
↔ Thận trọng ở người bệnh có suy tim hoặc bệnh cơ tim. Trường hợp hen hoặc suy tim, ức chế beta chống chỉ định.
Kiểm soát rối loạn tim mạch (Chẹn kênh Calci)
⚙ Giảm nhịp tim và co bóp cơ tim. Dùng thay thế chẹn beta khi có chống chỉ định (hen, suy tim).
💊 Verapamil
5 - 10mg · tĩnh mạch chậm mỗi 6 giờ
↔ Dùng thận trọng khi chẹn beta chống chỉ định.
Giảm tác dụng của hormon giáp ngoại biên và hỗ trợ vỏ thượng thận (Glucocorticoid)
⚙ Ức chế biến đổi T4 thành T3 ngoại biên, ức chế phóng thích hormon giáp (do ức chế TSH), cung cấp Corticoid (do cortisol dự trữ bị giảm và nhu cầu cortisol tăng trong sang chấn tâm lý). Nhờ đó làm thuận lợi cho quá trình tân tạo Glycogen và tích lũy ở gan.
💊 Hydrocortison - hemisucinat
50mg · tĩnh mạch mỗi 6 giờ
💊 Dexamethason
2mg · tĩnh mạch mỗi 6 giờ
↔ Với sự phối hợp điều trị PTU, Iod và Dexamethason, nồng độ T3 thường trở về bình thường trong vòng 24 giờ. Phối hợp 3 thuốc này cần duy trì cho đến khi tình trạng chuyển hóa trở về bình thường. Từ đó giảm dần Iod và Corticoid, trở lại điều trị thường quy.
Bù dịch và điện giải
⚙ Truyền tĩnh mạch chậm các dung dịch mặn, ngọt đẳng trương để bù nước, điện giải và cung cấp năng lượng.
↔ Dựa vào kết quả xét nghiệm điện giải đồ, máu, nước tiểu. Truyền 4 - 5 lít trong những ngày đầu. Thêm Kali nếu cần. Không nên dùng ngay Glucose 30% khi người bệnh đang còn dấu hiệu mất nước.
Thuốc chống đông
⚙ Ngăn ngừa hình thành huyết khối và thuyên tắc mạch, đặc biệt trong trường hợp rung nhĩ nếu siêu âm tim phát hiện huyết khối nhĩ trái nguy cơ cao gây thuyên tắc mạch.
💊 Heparin trọng lượng phân tử thấp (Lovenox, Faxiparin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tiêm dưới da
↔ Thận trọng với Warfarin dễ gây xuất huyết sau khi điều trị phóng xạ. Aspirin có chỉ định nhưng thận trọng nếu sử dụng liều cao (do aspirin làm tăng FT3 và T4 do giảm kết hợp protein).
Hạ thân nhiệt
⚙ Làm giảm thân nhiệt.
💊 Acetaminophen
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · uống
↔ Không dùng Aspirin vì Aspirin dễ gắn với TBG làm T4 được giải phóng, hậu quả là T4 tự do tăng thêm.
An thần (Barbiturat)
⚙ Giảm lượng thyroxin do gia tăng thoái biến. Phenobarbital ngoài tác dụng an thần, còn làm thuận lợi thoái biến nhanh chóng T3, T4 ở ngoại biên, khử hoạt tính T3, T4 làm giảm nồng độ T3, T4.
💊 Phenobarbital
0,4 - 0,8g/ngày · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.