← Trang chủ

Dinh dưỡng qua đường tiêu hóa cho trẻ sinh non, nhẹ cân

🔧 Thủ thuậtNhi✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Dinh dưỡng qua đường tiêu hóa cho trẻ sinh non, nhẹ cân là việc cung cấp chất dinh dưỡng trực tiếp vào đường tiêu hóa, nhằm hỗ trợ tăng trưởng, phát triển tối ưu và giảm thiểu các biến chứng liên quan đến sinh non.
Dịch tễ: Đối tượng chính là trẻ sinh non (trước 37 tuần tuổi thai) và trẻ nhẹ cân (dưới 2500g), những đối tượng có nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt và nguy cơ cao gặp các vấn đề tiêu hóa.
Cơ chế bệnh sinh: Trẻ sinh non, nhẹ cân có hệ tiêu hóa chưa trưởng thành, với nhu động ruột kém, hoạt động enzyme tiêu hóa hạn chế và hàng rào niêm mạc ruột yếu. Điều này dẫn đến khả năng hấp thu dinh dưỡng kém, dễ bị không dung nạp tiêu hóa (chướng bụng, nôn trớ, dịch tồn dư) và tăng nguy cơ viêm ruột hoại tử (NEC).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Trẻ sinh non (thường < 37 tuần tuổi thai), nhẹ cân (thường < 2500g) được nhập viện để chăm sóc sơ sinh chuyên sâu.
    • Nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt do hệ tiêu hóa chưa trưởng thành và dự trữ năng lượng hạn chế.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Trẻ sinh non, nhẹ cân cần được bắt đầu dinh dưỡng đường tiêu hóa sớm để hỗ trợ tăng trưởng và phát triển.
    • Có thể có các bệnh lý đi kèm như suy hô hấp, nhiễm trùng, bệnh tim bẩm sinh, cần điều chỉnh chiến lược dinh dưỡng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đặc điểm sinh lý trẻ sinh non, nhẹ cân
    • Không có cơ hội tăng trưởng và phát triển đầy đủ trong tử cung.
    • Các hệ cơ quan chưa trưởng thành, đặc biệt là hệ tiêu hóa, hoạt động chức năng chưa hoàn thiện như trẻ đủ tháng.
  • Thách thức trong dinh dưỡng
    • Dự trữ hạn chế.
    • Hấp thu và tiêu hóa kém.
    • Nhiều bệnh lý đi kèm.
    • Nhu cầu dinh dưỡng cao hơn so với trẻ đủ tháng.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các triệu chứng không dung nạp tiêu hóa
    • Trớ sữa.
    • Bụng chướng/vòng bụng tăng > 2 cm.
    • Nhu động ruột giảm.
    • Đổi màu da bụng.
    • Phân máu.
    • Triệu chứng toàn thân: cơn ngưng thở, cơn tím, tim chậm, li bì.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng không dung nạp tiêu hóa (Feeding Intolerance Syndrome): trớ sữa, bụng chướng, nhu động ruột giảm, dịch hút dạ dày tăng, phân máu, thay đổi màu da bụng, các triệu chứng toàn thân như ngưng thở, tím tái, nhịp tim chậm, li bì.
  • Hội chứng ruột ngắn (Short Bowel Syndrome): kém hấp thu kéo dài, tiêu chảy, mất nước, suy dinh dưỡng, phụ thuộc dinh dưỡng tĩnh mạch, thường sau phẫu thuật cắt đoạn ruột lớn.
  • Viêm ruột hoại tử (Necrotizing Enterocolitis - NEC): bụng chướng, đau bụng, dịch hút dạ dày có mật/máu, phân máu, nôn ói, thay đổi màu da bụng, li bì, sốc, ngưng thở, nhịp tim chậm, hạ thân nhiệt.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng nhi khoa, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm ruột hoại tử (Necrotizing Enterocolitis - NEC) — Triệu chứng không dung nạp tiêu hóa nặng hơn, có thể kèm theo dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân (sốt/hạ thân nhiệt, li bì, sốc), bụng chướng căng, đổi màu da bụng, phân máu rõ rệt, X-quang bụng có thể thấy hơi trong thành ruột (pneumatosis intestinalis) hoặc hơi tự do trong ổ bụng.
Nhiễm trùng huyết (Sepsis) — Trẻ có thể có các triệu chứng không dung nạp tiêu hóa nhưng thường kèm theo các dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân rõ rệt hơn (sốt/hạ thân nhiệt, li bì, kích thích, rối loạn hô hấp, tuần hoàn), cấy máu dương tính, các chỉ số viêm tăng cao (CRP, procalcitonin).
Tắc ruột cơ học (Mechanical Bowel Obstruction) — Nôn ói dịch mật hoặc phân, bụng chướng căng, không trung tiện/đại tiện, X-quang bụng có hình ảnh mức nước hơi, quai ruột giãn. Có thể do teo ruột, xoắn ruột, thoát vị bẹn nghẹt.
Trào ngược dạ dày thực quản (Gastroesophageal Reflux - GER) — Chủ yếu là trớ sữa sau ăn, không kèm theo các dấu hiệu nặng của không dung nạp tiêu hóa như bụng chướng căng, phân máu, thay đổi màu da bụng hay triệu chứng toàn thân. pH-metry thực quản có thể xác định các đợt trào ngược.
Dị ứng đạm sữa bò (Cow's Milk Protein Allergy - CMPA) — Thường biểu hiện bằng nôn trớ, tiêu chảy, phân có máu ẩn hoặc máu tươi, chàm da, chậm tăng cân. Triệu chứng thường cải thiện khi chuyển sang sữa thủy phân hoàn toàn hoặc sữa công thức từ axit amin.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi giai đoạn sau xuất viện
    • Albumin
    • Ca/P (Tỷ lệ Canxi/Phospho)
    • Phosphatase kiềm
    • Hct (Hematocrit)
    • Hồng cầu lưới
    • Siêu âm thận lúc 2 tháng tuổi
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🔬 Đặc hiệu cao
X-quang bụng không chuẩn bị
Không có ngưỡng số, tìm dấu hiệu bất thường (theo Y văn) — Phát hiện hơi trong thành ruột (pneumatosis intestinalis) hoặc hơi tự do trong ổ bụng (chẩn đoán NEC), hình ảnh tắc ruột.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Albumin
3.5 - 5.4 g/dL (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng dinh dưỡng protein, giảm có thể gợi ý suy dinh dưỡng hoặc bệnh lý gan/thận.
Ca/P (Tỷ lệ Canxi/Phospho)
Tỷ lệ bình thường khoảng 1.7-2.2 (theo Y văn) — Đánh giá chuyển hóa xương, rối loạn có thể gợi ý bệnh xương chuyển hóa ở trẻ non tháng.
Phosphatase kiềm (ALP)
150-420 U/L (theo Y văn, có thể cao hơn ở trẻ sơ sinh) — Tăng cao có thể gợi ý bệnh xương chuyển hóa hoặc ứ mật.
Hct (Hematocrit)
35-55% (theo Y văn, thay đổi theo tuổi thai và tuổi sau sinh) — Đánh giá tình trạng thiếu máu, mất máu (ví dụ phân máu).
Hồng cầu lưới
0.5-2.5% (theo Y văn) — Đánh giá đáp ứng tủy xương với thiếu máu.
CRP (C-reactive protein)
< 5 mg/L (theo Y văn) — Chỉ điểm viêm, tăng trong nhiễm trùng hoặc viêm ruột hoại tử.
🔍 Tầm soát
Siêu âm thận
Không có ngưỡng số, đánh giá cấu trúc và chức năng thận (theo Y văn) — Tầm soát các bất thường bẩm sinh hoặc tổn thương thận do bệnh lý sơ sinh.
📚 Theo Y văn
  • Xét nghiệm khi nghi ngờ không dung nạp tiêu hóa hoặc biến chứng
    • Công thức máu: Bạch cầu tăng/giảm, tiểu cầu giảm (gợi ý nhiễm trùng/NEC).
    • CRP (C-reactive protein), Procalcitonin: Tăng (gợi ý nhiễm trùng).
    • Cấy máu: Xác định tác nhân gây nhiễm trùng huyết.
    • Điện giải đồ, khí máu: Đánh giá tình trạng mất nước, rối loạn kiềm toan.
    • X-quang bụng không chuẩn bị: Tìm dấu hiệu tắc ruột, viêm ruột hoại tử (hơi trong thành ruột, hơi tự do trong ổ bụng).
    • Siêu âm bụng: Đánh giá nhu động ruột, thành ruột, dịch ổ bụng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng nhi khoa, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định nuôi ăn đường tiêu hóa tối thiểu
    • Trẻ non tháng, thường < 32 tuần (hay < 1800g), không chống chỉ định nuôi ăn tiêu hóa.
📚 Theo Y văn
  • Mục tiêu của dinh dưỡng tăng cường cho trẻ sinh non nhẹ cân
    • Giảm sụt cân sau sinh.
    • Lấy lại cân nặng lúc sinh sớm.
    • Giúp tăng trưởng bắt kịp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá tăng trưởng
    • Sử dụng biểu đồ tăng trưởng Fenton để theo dõi và đánh giá tốc độ tăng trưởng của trẻ.
  • Thời điểm lấy lại cân nặng lúc sinh
    • Khoảng 3 tuần ở trẻ < 1000g.
    • Khoảng 2 tuần ở trẻ 1000 – < 1500g.
    • Ngắn hơn ở trẻ ≥ 1500g.
  • Đánh giá chậm tăng trưởng
    • Nếu trẻ tăng trưởng tốt: đánh giá lại mỗi tuần.
    • Nếu chậm tăng trưởng: xem xét điều chỉnh loại sữa và năng lượng.
📚 Theo Y văn
  • Thăm dò xác định giai đoạn/mức độ
    • Đo cân nặng, chiều dài, vòng đầu hàng ngày/hàng tuần và đối chiếu với biểu đồ tăng trưởng Fenton để xác định mức độ tăng trưởng (tăng trưởng bình thường, chậm tăng trưởng, suy dinh dưỡng).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân sinh lý
    • Trẻ sinh non, nhẹ cân có các hệ cơ quan chưa trưởng thành, đặc biệt là hệ tiêu hóa, hoạt động chức năng chưa hoàn thiện như trẻ đủ tháng.
📚 Theo Y văn
  • Các nguyên nhân gây không dung nạp tiêu hóa ở trẻ sinh non
    • Hệ tiêu hóa chưa trưởng thành: giảm nhu động ruột, giảm sản xuất enzyme tiêu hóa, hàng rào ruột kém.
    • Thiếu máu cục bộ ruột: do tình trạng bệnh lý nặng, sốc, suy hô hấp.
    • Nhiễm trùng: nhiễm trùng huyết, viêm ruột hoại tử (NEC).
    • Dị ứng đạm sữa bò.
    • Tắc nghẽn cơ học đường tiêu hóa.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng nhi khoa, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Chiến lược dinh dưỡng tăng cường cho trẻ sinh non nhẹ cân phải đạt mục tiêu: giảm sụt cân sau sinh, lấy lại cân nặng lúc sinh sớm, giúp tăng trưởng bắt kịp. Bao gồm: (1) Trong bệnh viện, giúp trẻ đạt được tốc độ tăng trưởng sau khi sinh xấp xỉ với thai nhi bình thường có cùng tuổi thai, (2) Sau xuất viện, giúp trẻ đạt được tốc độ tăng trưởng sau khi sinh xấp xỉ với trẻ bình thường có cùng tuổi điều chỉnh trong suốt năm đầu đời. Ưu tiên dùng sữa mẹ, nếu không có sữa mẹ dùng sữa công thức cho trẻ non tháng.
Nuôi ăn đường tiêu hóa tối thiểu (Minimal Enteral Feeding - MEF)
⚙ Kích thích sự trưởng thành của đường tiêu hóa, cải thiện nhu động ruột, tăng cường chức năng hàng rào ruột và dung nạp thức ăn.
💊 Sữa mẹ
10-20 ml/kg/ngày · Đường tiêu hóa (ống thông dạ dày)
💊 Sữa công thức cho trẻ non tháng 20 kcal/oz
10-20 ml/kg/ngày · Đường tiêu hóa (ống thông dạ dày)
↔ Bắt đầu sớm sau khi sinh, thường vào ngày 1-2 sau sinh, có thể kéo dài trong 3-6 ngày. Không pha loãng sữa cho trẻ ăn. Có thể cho trẻ nuôi ăn tối thiểu khi đang thở máy hay có catheter rốn, ngạt nặng bắt đầu sau 48-72 giờ.
Tăng lượng sữa nuôi ăn
⚙ Dần dần tăng lượng sữa để đáp ứng nhu cầu năng lượng và protein cao của trẻ sinh non, thúc đẩy tăng trưởng bắt kịp.
↔ Khi bệnh nhân dung nạp với nuôi ăn tiêu hoá tối thiểu, tăng sữa với tốc độ tuỳ từng bệnh nhân từ 10-30 ml/kg/ngày. Hướng dẫn chung: trẻ < 1000 g: tăng 10 ml/kg/ngày; trẻ 1000 – 1500 g: tăng 20 ml/kg/ngày; trẻ ≥ 1500 g: tăng 30 ml/kg/ngày. Nên nuôi ăn ngắt quãng, mỗi 2 giờ cho trẻ < 1000g và mỗi 3 giờ đối với trẻ ≥ 1000g. Chỉ dùng bơm liên tục trong một số trường hợp đặc biệt: nhu động ruột kéo dài, hội chứng ruột ngắn hay kém dung nạp tiêu hoá kéo dài.
Loại sữa nuôi ăn và tăng cường
⚙ Cung cấp năng lượng và dưỡng chất cao hơn để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng nhanh của trẻ sinh non.
💊 Sữa mẹ tăng cường một phần (pha 2 gói bột tăng cường trong 100 ml sữa mẹ)
180 ml/kg/ngày · Đường tiêu hóa
💊 Sữa công thức cho trẻ non tháng 22 kcal/oz
160 ml/kg/ngày · Đường tiêu hóa
💊 Sữa mẹ tăng cường đầy đủ (pha 4 gói bột tăng cường trong 100 ml sữa mẹ)
180 ml/kg/ngày · Đường tiêu hóa
💊 Sữa công thức cho trẻ non tháng 24 kcal/oz
160 ml/kg/ngày · Đường tiêu hóa
💊 Sữa năng lượng 27 kcal/oz
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường tiêu hóa
💊 Sữa năng lượng 30 kcal/oz
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường tiêu hóa
↔ Các loại sữa công thức và sữa mẹ tăng cường được lựa chọn dựa trên khả năng dung nạp và tốc độ tăng trưởng của trẻ. Sữa mẹ tăng cường hay sữa công thức cho trẻ non tháng 24 kcal/oz dùng tới khi trẻ đạt 3500g. Sau đó chuyển sang sữa mẹ tăng cường hay sữa công thức cho trẻ non tháng loại 22 kcal/oz cho tới khi trẻ đạt 9 tháng tuổi hiệu chỉnh.
Xử trí dịch hút dạ dày
⚙ Đánh giá và xử lý dịch hút dạ dày để phát hiện sớm không dung nạp tiêu hóa và điều chỉnh chế độ ăn phù hợp.
↔ Dịch hút dạ dày ≥ 50% thể tích nuôi ăn, “mới” trớ dịch xanh, dịch dạ dày đỏ nâu: Tạm nhịn, tăng lượng dinh dưỡng tĩnh mạch, theo dõi. Dịch hút dạ dày từ 30-50% thể tích nuôi ăn x 3 lần liên tục: Bơm trả dịch dạ dày, bơm sữa thêm = thể tích ăn – dịch dạ dày, theo dõi. Dịch hút dạ dày < 30% thể tích nuôi ăn hay ≤ 3 ml nuôi ăn tối thiểu, lâm sàng ổn định: Bơm trả dịch dạ dày, nếu dịch dạ dày > 3 ml: bơm sữa thêm = thể tích ăn – dịch dạ dày, theo dõi.
Các biện pháp cải thiện dung nạp tiêu hóa
⚙ Giảm thiểu các yếu tố nguy cơ gây không dung nạp và hỗ trợ chức năng tiêu hóa.
↔ Đặt nằm tư thế đầu cao khi ăn, tư thế nghiêng phải hay nằm sấp. Thể tích sữa ăn không quá 160 - 180 ml/kg/ngày. Điều trị bệnh nhiễm khuẩn đi kèm. Đảm bảo sonde nuôi ăn đúng vị trí và đúng kích cỡ. Thụt tháo nhẹ bằng Natri chlorua 0,9% nếu trẻ non tháng không tiêu quá 24 giờ. Điều trị trào ngược dạ dày thực quản.
Chuyển từ ăn qua ống sang bú
⚙ Dần dần chuyển trẻ sang bú mẹ hoặc bú bình khi trẻ đủ điều kiện, khuyến khích phát triển kỹ năng bú và tương tác mẹ con.
↔ Điều kiện chuyển khi trẻ > 32 tuần tuổi, tri giác tốt, thở < 60 l/p, nhịp tim < 180 l/p, SpO2 > 88% trong > 48 giờ ăn qua ống trước đó. Tập bú tăng dần số lần ăn và thời gian bú mỗi lần, phần còn lại cho qua ống cho đến khi trẻ có thể bú hết và đủ các lần bú.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định nuôi ăn tiêu hóa tối thiểu
    • Phác đồ không nêu cụ thể, nhưng chỉ định nuôi ăn tối thiểu là khi 'không chống chỉ định nuôi ăn tiêu hoá'.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Phác đồ đề cập 'nhiều bệnh lí đi kèm' là một thách thức trong dinh dưỡng cho trẻ sinh non - nhẹ cân.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định tuyệt đối nuôi ăn đường tiêu hóa
    • Viêm ruột hoại tử (NEC) giai đoạn tiến triển hoặc nghi ngờ nặng.
    • Tắc ruột cơ học (ví dụ: teo ruột, xoắn ruột, thoát vị bẹn nghẹt).
    • Thủng ruột.
    • Sốc, suy tuần hoàn nặng, huyết động không ổn định.
    • Thiếu máu cục bộ ruột cấp tính.
    • Xuất huyết tiêu hóa nặng đang diễn tiến.
  • Chống chỉ định tương đối/cần thận trọng
    • Suy hô hấp nặng cần thở máy áp lực cao.
    • Ngạt nặng (có thể bắt đầu sau 48-72 giờ).
    • Bệnh tim bẩm sinh nặng có giảm tưới máu ruột.
    • Tăng áp lực ổ bụng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng nhi khoa, ESPGHAN guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Giai đoạn tại bệnh viện
    • Thời điểm lấy lại cân nặng lúc sinh: khoảng 3 tuần ở trẻ < 1000g, khoảng 2 tuần ở trẻ 1000 – < 1500g, ngắn hơn ở trẻ ≥ 1500g.
    • Nếu trẻ tăng trưởng tốt: đánh giá lại mỗi tuần.
    • Nếu chậm tăng trưởng: điều chỉnh loại sữa (bổ sung ½ số lần ăn là sữa năng lượng 27 kcal/oz nếu đang sữa mẹ tăng cường toàn phần; chuyển sang 27 kcal/oz nếu đang dùng 24 kcal/oz). Sau 2 tuần đánh giá lại, nếu vẫn tăng trưởng kém xem xét thay thế loại 27 kcal/oz bằng loại 30 kcal/oz.
  • Giai đoạn sau xuất viện
    • Tái khám sau 1 tuần và 1 tháng để theo dõi tăng trưởng, albumin, Ca/P, phosphatase kiềm, Hct, hồng cầu lưới.
    • Siêu âm thận lúc 2 tháng tuổi.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi các dấu hiệu dung nạp tiêu hóa
    • Đánh giá dịch hút dạ dày, tình trạng bụng chướng, nhu động ruột, tính chất phân hàng ngày.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng liên quan đến dinh dưỡng
    • Chậm tăng trưởng nếu dinh dưỡng không đủ hoặc không phù hợp.
    • Các triệu chứng không dung nạp tiêu hóa (trớ sữa, bụng chướng, nhu động ruột giảm, đổi màu da bụng, phân máu, triệu chứng toàn thân như cơn ngưng thở, cơn tím, tim chậm, li bì) có thể là dấu hiệu của biến chứng hoặc tiền biến chứng.
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng chính của nuôi ăn đường tiêu hóa ở trẻ sinh non
    • Viêm ruột hoại tử (NEC): là biến chứng nghiêm trọng nhất, có thể dẫn đến thủng ruột, Nhiễm trùng huyết và tử vong.
    • Nhiễm trùng huyết: có thể do vi khuẩn di chuyển qua hàng rào ruột bị tổn thương.
    • Hít sặc: do trớ sữa, đặc biệt ở trẻ có phản xạ nuốt kém.
    • Tắc ruột/liệt ruột: do không dung nạp tiêu hóa kéo dài hoặc bệnh lý ruột tiềm ẩn.
    • Suy dinh dưỡng/chậm tăng trưởng: nếu lượng dinh dưỡng không đủ hoặc hấp thu kém.
    • Rối loạn điện giải và chuyển hóa: do tiêu chảy, kém hấp thu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng nhi khoa, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) - Tình huống cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển tuyến
    • Nghi ngờ hoặc chẩn đoán xác định viêm ruột hoại tử (NEC): đặc biệt khi có dấu hiệu thủng ruột (hơi tự do trong ổ bụng), cần phẫu thuật cấp cứu và chuyển đến cơ sở có khả năng phẫu thuật nhi.
    • Nhiễm trùng huyết nặng hoặc sốc: cần hồi sức tích cực, kháng sinh phổ rộng và chuyển đến đơn vị hồi sức sơ sinh.
    • Tắc ruột cơ học cấp tính: cần đánh giá và can thiệp phẫu thuật.
    • Xuất huyết tiêu hóa nặng: cần tìm nguyên nhân và xử trí cấp cứu.
    • Không dung nạp tiêu hóa kéo dài, nặng, không đáp ứng với các biện pháp điều trị ban đầu, dẫn đến suy dinh dưỡng nặng hoặc cần dinh dưỡng tĩnh mạch kéo dài: có thể cần chuyển đến trung tâm có chuyên gia dinh dưỡng nhi hoặc khả năng hỗ trợ dinh dưỡng tĩnh mạch toàn phần (TPN) phức tạp.
  • Chuyển tuyến
    • Trẻ sinh non, nhẹ cân có các bệnh lý phức tạp đi kèm hoặc cần chăm sóc chuyên sâu mà cơ sở hiện tại không đáp ứng được (ví dụ: cần phẫu thuật, cần hồi sức chuyên sâu, cần dinh dưỡng tĩnh mạch kéo dài).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng nhi khoa, UpToDate
💬 Góp ý bước này