← Trang chủ

Bệnh Cúm Mùa

ICD-10 · J11.0Truyền nhiễm, Hô hấp✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí5642/QĐ-BYT — Một số bệnh truyền nhiễm
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh Cúm Mùa là một bệnh nhiễm trùng hô hấp cấp tính do virus cúm gây ra, biểu hiện bởi sốt, ho, đau họng, đau cơ và mệt mỏi.
Dịch tễ: Bệnh xảy ra trên toàn cầu theo mùa dịch hàng năm, ảnh hưởng mọi lứa tuổi nhưng biến chứng nặng thường gặp ở trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ có thai và người có bệnh nền mạn tính.
Cơ chế bệnh sinh: Virus cúm lây truyền qua đường hô hấp, xâm nhập và nhân lên trong các tế bào biểu mô đường hô hấp, gây tổn thương tế bào và phản ứng viêm. Phản ứng miễn dịch của cơ thể góp phần vào các triệu chứng và loại bỏ virus, nhưng cũng có thể dẫn đến tổn thương mô và biến chứng.
Phân loại: Virus cúm gây bệnh ở người chủ yếu thuộc type A (ví dụ: H1N1, H3N2) và type B.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Sốt (thường trên 38°C)
    • Đau nhức cơ toàn thân
    • Một trong các biểu hiện về hô hấp: đau họng, hắt hơi, ngạt mũi, chảy nước mũi, ho, khó thở
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Diễn tiến cấp tính của các triệu chứng trên
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các đối tượng có nguy cơ biến chứng nặng và nguy hiểm
    • Người có bệnh lý mạn tính về tim mạch và hô hấp
    • Người bị suy giảm miễn dịch
    • Người già (> 65 tuổi)
    • Trẻ em (< 5 tuổi)
    • Phụ nữ có thai
  • Các đối tượng nguy cơ dễ mắc cúm biến chứng
    • Trẻ em: dưới 5 tuổi, suy dinh dưỡng, béo phì, hen phế quản hoặc bị suy giảm miễn dịch bẩm sinh hay mắc phải
    • Người già trên 65 tuổi
    • Phụ nữ có thai
    • Người lớn mắc các bệnh mạn tính
    • Suy giảm miễn dịch (người bệnh đang điều trị thuốc chống ung thư, HIV/AIDS)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng toàn thân
    • Sốt (thường trên 38°C)
    • Đau nhức cơ toàn thân
  • Triệu chứng hô hấp
    • Đau họng
    • Hắt hơi
    • Ngạt mũi
    • Chảy nước mũi
    • Ho
    • Khó thở
  • Dấu hiệu cận lâm sàng (trên lâm sàng)
    • Hình ảnh chụp XQ phổi bình thường hoặc có tổn thương thâm nhiễm lan tỏa ở phổi
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng cúm
    • Sốt (thường trên 38°C), đau nhức cơ toàn thân, đau họng, hắt hơi, ngạt mũi, chảy nước mũi, ho, khó thở
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nhiễm các loại virus khác
    • Parainfluenza
    • Adenovirus
    • Virus hợp bào hô hấp
    • Coronavirus
    • Enterovirus
  • Nhiễm các vi khuẩn nội bào
    • Mycoplasma
    • Chlamydiae
    • Coxiella
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Cảm lạnh thông thường (Common cold) — Thường nhẹ hơn, ít sốt cao hoặc không sốt, đau nhức cơ ít hơn, triệu chứng hô hấp trên (sổ mũi, hắt hơi, nghẹt mũi) nổi bật hơn.
COVID-19 — Triệu chứng lâm sàng tương tự cúm (sốt, ho, khó thở, đau mỏi người), nhưng có thể kèm mất vị giác/khứu giác, tiêu chảy. Chẩn đoán xác định bằng xét nghiệm RT-PCR hoặc test nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2.
Viêm phổi do vi khuẩn — Khởi phát thường đột ngột hơn, sốt cao liên tục, ho có đờm mủ, đau ngực kiểu màng phổi, có thể có ran nổ/ran ẩm ở phổi. X-quang phổi thường có hình ảnh đông đặc khu trú.
Sốt xuất huyết Dengue — Sốt cao đột ngột liên tục, đau đầu, đau hốc mắt, đau cơ khớp, có thể có phát ban, dấu hiệu xuất huyết (chấm xuất huyết dưới da, chảy máu cam, chảy máu chân răng). Không có triệu chứng hô hấp rõ rệt.
Nhiễm virus hô hấp khác (Parainfluenza, Adenovirus, RSV, Enterovirus) — Lâm sàng có thể giống hội chứng cúm, nhưng thường nhẹ hơn hoặc có các biểu hiện đặc trưng riêng của từng loại virus (ví dụ: viêm thanh khí phế quản do Parainfluenza, viêm kết mạc họng do Adenovirus). Chẩn đoán xác định bằng xét nghiệm sinh học phân tử.
📚 Theo Y văn
  • Các bệnh cần phân biệt và điểm phân biệt
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
RT-PCR hoặc real time RT-PCR
Dương tính với RNA virus cúm (theo Y văn) — Chẩn đoán xác định tác nhân gây bệnh cúm
Nuôi cấy virus
Phân lập được virus cúm (theo Y văn) — Chẩn đoán xác định tác nhân gây bệnh cúm, có thể dùng để xác định chủng
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu
Bạch cầu bình thường (4-10 G/L) hoặc giảm (<4 G/L) (theo Y văn) — Gợi ý nhiễm virus, loại trừ nhiễm khuẩn nặng
• Đánh giá biến chứng
Chụp X-quang phổi
Bình thường hoặc có tổn thương thâm nhiễm lan tỏa ở phổi (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng phổi, phát hiện biến chứng viêm phổi
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố dịch tễ
    • Sống hoặc đến từ khu vực có bệnh cúm lưu hành
    • Có tiếp xúc trực tiếp với người bệnh cúm
  • Lâm sàng
    • Có các triệu chứng như sốt (thường trên 38°C), đau nhức cơ toàn thân và một trong các biểu hiện về hô hấp (đau họng, hắt hơi, ngạt mũi, chảy nước mũi, ho, khó thở)
  • Xét nghiệm
    • Dương tính với virus cúm bằng kỹ thuật RT-PCR hoặc real time RT-PCR hoặc nuôi cấy virus đối với các bệnh phẩm là dịch ngoáy họng, dịch tỵ hầu, dịch phế quản
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cúm chưa có biến chứng (cúm nhẹ)
    • Lâm sàng có biểu hiện hội chứng cúm đơn thuần
  • Cúm có biến chứng (cúm nặng)
    • Có biểu hiện lâm sàng như trên hoặc ca bệnh đã được chẩn đoán xác định kèm theo một trong các biểu hiện sau:
    • Có tổn thương ở phổi với biểu hiện suy hô hấp trên lâm sàng (thở nhanh, khó thở, SpO2 giảm, PaO2 giảm)
    • Có các biến chứng thứ phát như viêm xoang, viêm phổi do bội nhiễm vi khuẩn, sốc nhiễm khuẩn, suy đa phủ tạng
    • Có các dấu hiệu nặng lên của các bệnh lý mạn tính kèm theo (bệnh phổi, bệnh gan, suy thận, tiểu đường, bệnh tim mạch, bệnh về máu)
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Đo SpO2: Đánh giá tình trạng suy hô hấp
    • Xét nghiệm khí máu động mạch (PaO2): Đánh giá mức độ suy hô hấp
    • Chụp X-quang phổi: Đánh giá tổn thương phổi, biến chứng viêm phổi
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tác nhân gây bệnh
    • Virus cúm (Myxovirus influenzae), thuộc họ Orthomyxoviridae, có chứa ARN, sợi đơn, xoắn đối xứng, vỏ ngoài để lộ ra hai kháng nguyên glycoprotein là neuraminidase (NA) và hemagglutinine (HA1-HA2).
  • Các loại virus cúm mùa thường gặp tại Việt Nam
    • Cúm A/H3N2
    • Cúm A/H1N1
    • Cúm B
  • Phân loại virus cúm
    • Virus cúm được phân thành 3 loại chính: A, B, C, khác nhau hoàn toàn về tính kháng nguyên (không có miễn dịch chéo).
    • Virus cúm A: Gây dịch lan rộng, chu kỳ khoảng 2-3 năm, tỷ lệ tử vong cao ở người già.
    • Virus cúm B: Gây dịch khu trú hơn, chu kỳ dài hơn 5-6 năm, ít nghiêm trọng hơn.
    • Virus cúm C: Có thể gây dịch một mình hoặc phối hợp với cúm A hoặc các ca bệnh lẻ tẻ.
  • Đặc điểm kháng nguyên
    • Kháng nguyên H (Hemagglutinine) có từ H1 đến H15, N (Neuraminidase) có từ N1 đến N9.
    • Tổ hợp các virus cúm có H từ H1 đến H3 và N từ N1 đến N3 là những virus gây cúm cho người (H1N1, H2N1, H3N1...).
    • Kháng nguyên H và N của virus cúm A thường xuyên biến đổi (dời kháng nguyên hoặc chuyển kháng nguyên), giải thích việc tái nhiễm và khó khăn trong hiệu quả vắc xin.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Người bệnh nghi ngờ nhiễm cúm hoặc đã xác định nhiễm cúm phải được cách ly y tế và thông báo kịp thời cho cơ quan y tế dự phòng. Nhanh chóng đánh giá tình trạng người bệnh và phân loại mức độ bệnh. Các trường hợp bệnh nặng hoặc có biến chứng nặng cần kết hợp các biện pháp hồi sức tích cực và điều trị căn nguyên. Thuốc kháng virus được dùng càng sớm càng tốt khi có chỉ định. Ưu tiên điều trị tại chỗ, nếu điều kiện cơ sở điều trị cho phép nên hạn chế chuyển tuyến. Chỉ định thuốc kháng virus cho các trường hợp nhiễm cúm A hoặc B (nghi ngờ hoặc xác định) có biến chứng hoặc có yếu tố nguy cơ.
Thuốc kháng virus (Ức chế Neuraminidase)
⚙ Ức chế enzyme neuraminidase của virus cúm, ngăn chặn sự giải phóng virus mới từ tế bào bị nhiễm và lây lan sang các tế bào khác.
💊 Oseltamivir (Tamiflu)
Người lớn và trẻ em > 13 tuổi: 75 mg x 2 lần/ngày. Trẻ em ≥ 12 tháng đến ≤ 13 tuổi: Cân nặng ≤ 15 kg: 30 mg x 2 lần/ngày; Cân nặng > 15 kg đến 23 kg: 45 mg x 2 lần/ngày; Cân nặng > 23 kg đến 40 kg: 60 mg x 2 lần/ngày; Cân nặng > 40 kg: 75 mg x 2 lần/ngày. Trẻ < 12 tháng tuổi: 0-1 tháng: 2 mg/kg x 2 lần/ngày; > 1-3 tháng: 2,5 mg/kg x 2 lần/ngày; > 3-12 tháng: 3 mg/kg x 2 lần/ngày. Thời gian điều trị là 5 ngày. · Uống
💊 Zanamivir
Người lớn và trẻ em > 7 tuổi: 10 mg (2 lần hít 5-mg) x 2 lần/ngày. Trẻ em từ 5 - 7 tuổi: 10 mg (2 lần hít 5-mg) x 1 lần/ngày. Thời gian điều trị là 5 ngày. · Hít định liều
↔ Oseltamivir và Zanamivir là các thuốc kháng virus thay thế được nhau tùy theo tình trạng sẵn có, đáp ứng và tuổi của bệnh nhân. Zanamivir được sử dụng trong các trường hợp không có oseltamivir, chậm đáp ứng hoặc kháng với oseltamivir.
Thuốc hạ sốt
⚙ Giảm tổng hợp prostaglandin ở hệ thần kinh trung ương, giúp hạ sốt và giảm đau.
💊 Paracetamol
Khi sốt trên 38,5°C (liều cụ thể không nêu, theo Y văn: 10-15 mg/kg/liều, cách 4-6 giờ nếu cần, tối đa 60 mg/kg/ngày ở trẻ em; 500-1000 mg/liều, tối đa 4g/ngày ở người lớn) · Uống
↔ Không dùng thuốc nhóm salicylate (như aspirin) để hạ sốt do nguy cơ hội chứng Reye, đặc biệt ở trẻ em.
Kháng sinh (điều trị bội nhiễm vi khuẩn)
⚙ Tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bội nhiễm.
↔ Lựa chọn kháng sinh thích hợp dựa trên kết quả nuôi cấy, kháng sinh đồ và kinh nghiệm điều trị tại địa phương. Cần phát hiện và điều trị sớm các trường hợp bội nhiễm vi khuẩn.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Cung cấp oxy và hỗ trợ chức năng hô hấp khi có suy hô hấp.
↔ Bao gồm thở oxy, thở CPAP hoặc thông khí nhân tạo tùy theo mức độ suy hô hấp.
Điều trị hỗ trợ khác
⚙ Đảm bảo chức năng sinh lý cơ bản và dinh dưỡng cho người bệnh.
↔ Đảm bảo cân bằng nước điện giải và chế độ dinh dưỡng hợp lý. Phát hiện và điều trị suy đa phủ tạng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định dùng thuốc nhóm salicylate để hạ sốt
    • Không dùng thuốc nhóm salicylate như aspirin để hạ sốt do nguy cơ hội chứng Reye, đặc biệt ở trẻ em.
  • Điều chỉnh điều trị theo bệnh kèm và yếu tố nguy cơ
    • Các đối tượng nguy cơ cao (trẻ em dưới 5 tuổi, người già trên 65 tuổi, phụ nữ có thai, người có bệnh mạn tính, suy giảm miễn dịch) cần được nhập viện để theo dõi và xem xét điều trị sớm thuốc kháng virus.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định của Oseltamivir
    • Quá mẫn với oseltamivir hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
    • Suy thận nặng (ClCr < 10 mL/phút) cần điều chỉnh liều hoặc chống chỉ định tùy theo mức độ.
  • Chống chỉ định của Zanamivir
    • Quá mẫn với zanamivir hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
    • Bệnh nhân có tiền sử bệnh đường hô hấp mạn tính (hen suyễn, COPD) do nguy cơ co thắt phế quản (cần thận trọng hoặc chống chỉ định tương đối).
📖 Nguồn: Hướng dẫn điều trị cúm của CDC/WHO (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi các triệu chứng lâm sàng
    • Theo dõi thân nhiệt để đánh giá tình trạng sốt
    • Theo dõi các biểu hiện hô hấp (ho, khó thở, chảy mũi, đau họng)
    • Theo dõi tình trạng toàn thân (đau nhức cơ, mệt mỏi)
  • Tiêu chuẩn ra viện
    • Hết sốt và hết các triệu chứng hô hấp trên 48 giờ (trừ ho)
    • Tình trạng lâm sàng ổn định
  • Theo dõi sau ra viện
    • Cách ly y tế tại nhà cho đến hết 7 ngày tính từ khi khởi phát triệu chứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi các dấu hiệu nặng lên
    • Theo dõi các dấu hiệu suy hô hấp (thở nhanh, khó thở, SpO2 giảm)
    • Theo dõi các dấu hiệu biến chứng (viêm phổi, sốc nhiễm khuẩn, suy đa phủ tạng)
    • Theo dõi các dấu hiệu nặng lên của bệnh lý mạn tính kèm theo
📖 Nguồn: Hướng dẫn điều trị cúm của CDC/WHO (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng nặng và nguy hiểm
    • Viêm phổi nặng
    • Suy đa phủ tạng
    • Tử vong (đặc biệt ở người có bệnh lý mạn tính, suy giảm miễn dịch, người già, trẻ em, phụ nữ có thai)
  • Các biến chứng thứ phát
    • Viêm xoang
    • Viêm phổi do bội nhiễm vi khuẩn
    • Sốc nhiễm khuẩn
    • Suy đa phủ tạng
  • Nặng lên của các bệnh lý mạn tính kèm theo
    • Bệnh phổi
    • Bệnh gan
    • Suy thận
    • Tiểu đường
    • Bệnh tim mạch
    • Bệnh về máu
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định nhập viện và chuyển tuyến
    • Cúm có biến chứng cần được nhập viện để điều trị và dùng thuốc kháng virus càng sớm càng tốt.
    • Cúm có kèm theo các yếu tố nguy cơ nên được nhập viện để theo dõi và xem xét điều trị sớm thuốc kháng virus.
  • Các dấu hiệu "cờ đỏ" cần nhập viện/chuyển tuyến khẩn cấp
    • Có tổn thương ở phổi với biểu hiện suy hô hấp trên lâm sàng (thở nhanh, khó thở, SpO2 giảm, PaO2 giảm).
    • Có các biến chứng thứ phát như viêm xoang, viêm phổi do bội nhiễm vi khuẩn, sốc nhiễm khuẩn, suy đa phủ tạng.
    • Có các dấu hiệu nặng lên của các bệnh lý mạn tính kèm theo (bệnh phổi, bệnh gan, suy thận, tiểu đường, bệnh tim mạch, bệnh về máu).
💬 Góp ý bước này