← Trang chủ

Cắn chéo (Crossbite)

ICD-10 · K07.2Răng Hàm Mặt✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3108/QĐ-BYT — Một số bệnh răng hàm mặt
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Cắn chéo là một dạng sai khớp cắn khi một hoặc nhiều răng ở cung hàm trên nằm phía trong (về phía lưỡi/vòm miệng) hoặc phía ngoài (về phía má) so với răng đối diện ở cung hàm dưới khi hai hàm cắn khít. Tình trạng này có thể xảy ra ở vùng răng cửa hoặc răng sau.
Dịch tễ: Tần suất cắn chéo dao động từ 4-17% dân số, thường gặp ở giai đoạn răng hỗn hợp. Cắn chéo phía sau có xu hướng phổ biến hơn cắn chéo phía trước.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh phức tạp, có thể do các yếu tố xương (ví dụ: hẹp hàm trên, lệch xương hàm), yếu tố răng (ví dụ: răng mọc lạc chỗ, răng sữa tồn tại quá lâu) hoặc yếu tố chức năng. Cắn chéo chức năng thường liên quan đến sự trượt hàm dưới để đạt khớp cắn tối đa, nếu không điều trị có thể dẫn đến lệch xương hàm theo thời gian. Yếu tố di truyền và thói quen xấu (như mút ngón tay, thở miệng) cũng góp phần.
Phân loại: Cắn chéo phía trước · Cắn chéo phía sau
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Thẩm mỹ: Răng mọc lệch, mặt lõm/lồi bất thường, ảnh hưởng đến nụ cười.
    • Chức năng: Khó khăn khi ăn nhai, phát âm, đau hoặc khó chịu ở khớp thái dương hàm.
    • Vệ sinh: Khó làm sạch răng, dễ tích tụ mảng bám, tăng nguy cơ sâu răng và viêm lợi.
    • Theo dõi định kỳ: Phát hiện sớm các lệch lạc khớp cắn trong quá trình phát triển.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời điểm phát hiện lệch lạc khớp cắn (từ nhỏ, mới phát hiện, hay tiến triển dần).
    • Các thói quen xấu liên quan: mút ngón tay, đẩy lưỡi, thở miệng, cắn môi.
    • Tiền sử chấn thương vùng hàm mặt hoặc phẫu thuật (đặc biệt là khe hở môi/vòm miệng).
    • Sự xuất hiện của các triệu chứng như đau răng, đau khớp thái dương hàm, khó chịu khi ăn nhai.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cắn chéo phía trước
    • Do răng: Không đủ chiều dài cung răng, khe hở môi đã phẫu thuật.
    • Do xương: Di truyền, kém phát triển phía trước của xương hàm trên, tăng trưởng xương hàm dưới quá mức, kết hợp kém phát triển phía trước của xương hàm trên và tăng trưởng quá mức của xương hàm dưới.
    • Do chức năng: Giả sai khớp cắn loại III, thói quen đưa hàm dưới ra trước để lồng múi tối đa dẫn tới cắn chéo phía trước.
  • Cắn chéo phía sau
    • Do răng: Do răng sữa tồn tại lâu trên cung hàm, mút ngón tay kéo dài, khe hở môi - vòm miệng.
    • Do xương: Di truyền, kém phát triển phía bên của xương hàm trên (a), quá phát triển phía bên của xương hàm dưới (b), kết hợp a+b.
    • Do chức năng: Cắn chéo một bên, do cản trở của khớp cắn, lệch hàm dưới trong chu trình chuyển động đóng hàm.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cắn chéo phía trước
    • Lâm sàng ngoài mặt: Nhìn mặt nghiêng có thể bình thường, hoặc thẳng, hoặc lõm ở tầng mặt giữa. Tầng mặt dưới có thể có tỷ lệ bình thường hoặc giảm so với các tầng mặt khác. Có thể có đường sẹo khe hở môi đã phẫu thuật.
    • Lâm sàng trong miệng (ở vị trí cắn trung tâm, tương quan tâm): Hoặc tương quan loại I răng hàm lớn thứ nhất và răng nanh, với một hoặc một số răng có độ cắn chìa đảo ngược hoặc có giá trị bằng 0 trong mối tương quan hướng môi - lưỡi giữa các răng phía trước của hàm trên và hàm dưới. Hoặc tương quan loại III răng hàm lớn thứ nhất và răng nanh, với một hoặc một số răng có độ cắn chìa đảo ngược trong mối tương quan hướng môi- lưỡi giữa các răng phía trước của hàm trên và hàm dưới. Có thể có răng thừa vùng răng cửa hàm trên, có thể có răng cửa sữa khi đã tới tuổi thay, răng cửa hàm trên có thể mọc về phía vòm miệng.
  • Cắn chéo phía sau
    • Lâm sàng ngoài mặt: Nhìn mặt nghiêng có thể bình thường, hoặc thẳng, hoặc lõm ở tầng mặt giữa. Tầng mặt dưới có thể có tỷ lệ bình thường hoặc giảm so với các tầng mặt khác. Có thể có đường sẹo khe hở môi đã phẫu thuật.
    • Lâm sàng trong miệng (ở vị trí cắn trung tâm, tương quan tâm): Tương quan loại I, loại II hoặc loại III răng hàm lớn thứ nhất và răng nanh. Cắn chéo có thể thấy ở một răng, một số răng, một nhóm răng, có thể thấy ở một bên hoặc cả hai bên của cung răng. Cắn chéo phía sau đơn giản: Múi ngoài của răng sau hàm trên cắn khít về phía lưỡi so với múi ngoài của răng sau hàm dưới. Cắn chéo phía má hàm trên: hoàn toàn không cắn khít (cắn kéo). Cắn chéo phía vòm miệng hàm trên: hoàn toàn không cắn khít. Có thể có răng hàm sữa khi đã tới tuổi thay. Răng hàm vĩnh viễn có thể mọc về phía vòm miệng hoặc phía má.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng khe hở môi - vòm miệng
    • Khe hở môi (một bên hoặc hai bên), khe hở vòm miệng (cứng, mềm hoặc cả hai), lệch lạc răng (xoay, mọc lạc chỗ), thiếu răng, răng thừa, cắn chéo (phía trước hoặc phía sau), hẹp cung hàm trên, kém phát triển xương hàm trên.
  • Hội chứng Crouzon
    • Tật đầu nhỏ (brachycephaly), lồi mắt (proptosis), giảm thị lực, thiểu sản xương hàm trên, khớp cắn ngược, hẹp cung hàm trên, bất thường khớp thái dương hàm.
  • Hội chứng Apert
    • Tật đầu nhỏ (acrocephaly), dính ngón tay/chân (syndactyly), lồi mắt (proptosis), thiểu sản xương hàm giữa, khớp cắn ngược, hẹp cung hàm trên, vòm miệng cao.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Sai khớp cắn loại III giả (Pseudo Class III malocclusion) — Cắn chéo phía trước chỉ xuất hiện khi bệnh nhân cắn lồng múi tối đa do cản trở khớp cắn sớm. Bệnh nhân có thể đưa hàm dưới về vị trí tương quan tâm bình thường. Tương quan xương hàm trên và hàm dưới thường bình thường hoặc loại I.
Sai khớp cắn loại III thật (True Class III malocclusion) — Cắn chéo phía trước tồn tại ở cả vị trí tương quan tâm và lồng múi tối đa. Do bất hài hòa xương hàm (kém phát triển hàm trên, quá phát triển hàm dưới hoặc cả hai). Bệnh nhân không thể đưa hàm dưới về vị trí bình thường.
Cắn chéo do răng (Dental crossbite) — Chỉ có sự lệch lạc của một hoặc một vài răng, tương quan xương hàm bình thường. Thường do răng mọc lạc chỗ, răng sữa tồn tại lâu, hoặc răng thừa. Các chỉ số cephalometric về xương hàm bình thường.
Cắn chéo do xương (Skeletal crossbite) — Bất hài hòa về kích thước hoặc vị trí của xương hàm trên và/hoặc xương hàm dưới. Thường liên quan đến hẹp cung hàm trên hoặc quá phát triển hàm dưới. Các chỉ số cephalometric (ví dụ: ANB âm) cho thấy sự sai lệch xương.
Cắn chéo chức năng một bên (Unilateral functional crossbite) — Bệnh nhân có sự lệch hàm dưới sang một bên khi đóng hàm để tránh cản trở khớp cắn, dẫn đến cắn chéo một bên. Khi loại bỏ cản trở, hàm dưới có thể đóng bình thường. Thường không có bất đối xứng xương rõ rệt.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mẫu hàm thạch cao
    • Cắn chéo phía trước: Chu vi cung hàm trên giảm.
    • Cắn chéo phía sau: Hình dạng cung răng hình chữ A hoặc hình ô mê ga thắt hẹp hai bên. Cung hàm có thể cân xứng hoặc không cân xứng. Kích thước rộng cung hàm giảm. Mất tương quan bình thường múi - hố chiều má - lưỡi của các răng sau. Mất cân xứng kích thước hai hàm.
  • X quang
    • Phim Cephalometrics: tương quan xương hai hàm loại I hoặc loại III.
    • Phim toàn cảnh: Có thể có hình ảnh răng lệch lạc, thiếu chỗ cho răng cửa hàm trên. Có thể thấy hình ảnh răng thừa vùng răng cửa hàm trên.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Góc ANB (Cephalometrics)
Bình thường: 2 ± 2 độ (theo Y văn); Giá trị âm: chẩn đoán xác định tương quan xương loại III (khi có cắn chéo phía trước) — Đánh giá tương quan trước sau giữa xương hàm trên và xương hàm dưới. Giá trị âm là dấu hiệu của sai khớp cắn loại III xương.
Độ cắn chìa (Overjet)
Bình thường: 2-4 mm (theo Y văn); Giá trị 0 hoặc âm: chẩn đoán xác định cắn chéo phía trước — Khoảng cách ngang giữa rìa cắn răng cửa trên và răng cửa dưới. Giá trị 0 hoặc âm là đặc trưng của cắn chéo phía trước.
🔬 Đặc hiệu cao
Góc SNA (Cephalometrics)
Bình thường: 82 ± 2 độ (theo Y văn) — Đánh giá vị trí xương hàm trên so với nền sọ. Giá trị nhỏ hơn bình thường gợi ý kém phát triển xương hàm trên.
Góc SNB (Cephalometrics)
Bình thường: 80 ± 2 độ (theo Y văn) — Đánh giá vị trí xương hàm dưới so với nền sọ. Giá trị lớn hơn bình thường gợi ý quá phát triển xương hàm dưới.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Mẫu hàm thạch cao
Không có ngưỡng số cụ thể, đánh giá hình thái và kích thước cung hàm. — Đánh giá hình dạng, kích thước, sự cân xứng của cung răng và tương quan răng hai hàm. Giúp xác định mức độ hẹp cung hàm và sự lệch lạc của răng.
Góc răng cửa hàm trên với mặt phẳng khẩu cái (Cephalometrics)
Bình thường: 109 ± 6 độ (theo Y văn) — Đánh giá độ nghiêng của răng cửa hàm trên. Giá trị nhỏ hơn bình thường có thể gợi ý răng cửa hàm trên ngả trong.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng
    • Có thể gặp cắn chéo phía trước hoặc cắn chéo phía sau hoặc phối hợp.
  • Chẩn đoán thể lâm sàng: Cắn chéo do răng
    • Các chỉ số về xương bình thường.
    • Chỉ có các biểu hiện bất thường về răng (ví dụ: răng mọc lạc chỗ, xoay, răng thừa).
  • Chẩn đoán thể lâm sàng: Cắn chéo do xương
    • X quang: Tương quan xương hai hàm loại III, có thể có biểu hiện: Kém phát triển xương hàm trên, xương hàm dưới bình thường; Xương hàm trên bình thường, xương hàm dưới phát triển quá mức; Cả hai hàm bất thường.
    • Trên mẫu thạch cao: có hẹp cung hàm trên so với hàm dưới hoặc ngược lại.
  • Chẩn đoán thể lâm sàng: Cắn chéo do trượt chức năng
    • Được xác định khi có sự lệch hàm dưới trong chu trình đóng hàm do cản trở khớp cắn, và có thể đưa hàm dưới về vị trí tương quan tâm bình thường. Các chỉ số xương thường bình thường hoặc chỉ có sai lệch nhẹ.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Phân loại theo nguyên nhân (thể lâm sàng)
    • Cắn chéo do răng: Mức độ nhẹ, chỉ liên quan đến vị trí răng, xương hàm bình thường.
    • Cắn chéo do chức năng: Mức độ trung bình, do cản trở khớp cắn gây lệch hàm dưới, có thể điều trị sớm.
    • Cắn chéo do xương: Mức độ nặng, do bất hài hòa xương hàm, thường cần can thiệp phức tạp hơn, có thể cần phẫu thuật.
  • Phân loại theo giai đoạn phát triển hàm răng
    • Giai đoạn hàm răng sữa: Can thiệp sớm, thường đơn giản, nhằm loại bỏ nguyên nhân và hướng dẫn tăng trưởng.
    • Giai đoạn hàm răng hỗn hợp: Can thiệp chỉnh hình chức năng và cơ học, sử dụng khí cụ nong rộng hoặc khí cụ chức năng để điều chỉnh xương và răng.
    • Giai đoạn hàm răng vĩnh viễn: Can thiệp chỉnh nha cố định, có thể kết hợp phẫu thuật chỉnh hình xương hàm trong trường hợp cắn chéo do xương nghiêm trọng.
  • Thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Khám lâm sàng: Đánh giá tương quan răng, tương quan xương, sự có mặt của lệch chức năng, mức độ ảnh hưởng đến thẩm mỹ và chức năng.
    • Phân tích mẫu hàm: Đánh giá kích thước, hình dạng cung răng, sự cân xứng, mức độ hẹp cung hàm, và tương quan răng hai hàm.
    • Phân tích phim Cephalometrics: Đo các góc SNA, SNB, ANB, góc mặt phẳng hàm dưới, góc răng cửa để xác định tương quan xương hàm và độ nghiêng răng, từ đó phân biệt cắn chéo do răng hay do xương và mức độ nặng của sai lệch xương.
    • Phim toàn cảnh (Panoramic X-ray): Đánh giá sự có mặt của răng thừa, răng ngầm, tình trạng mọc răng vĩnh viễn, bệnh lý xương ổ răng, và các bất thường khác.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân cắn chéo phía trước
    • Do răng: Không đủ chiều dài cung răng, khe hở môi đã phẫu thuật.
    • Do xương: Di truyền, kém phát triển phía trước xương hàm trên, tăng trưởng xương hàm dưới quá mức, kết hợp cả hai.
    • Do chức năng: Giả sai khớp cắn loại III, thói quen đưa hàm dưới ra trước.
  • Nguyên nhân cắn chéo phía sau
    • Do răng: Răng sữa tồn tại lâu, mút ngón tay kéo dài, khe hở môi - vòm miệng.
    • Do xương: Di truyền, kém phát triển phía bên xương hàm trên, quá phát triển phía bên xương hàm dưới, kết hợp cả hai.
    • Do chức năng: Cắn chéo một bên, do cản trở khớp cắn, lệch hàm dưới trong chu trình đóng hàm.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị cắn chéo là tạo lập lại các mối tương quan răng – răng, răng - xương, xương - xương, mô cứng- mô mềm theo khớp cắn đúng, đảm bảo sự ổn định và sinh lý của các mối tương quan trên. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân (do răng, xương hay chức năng), mức độ nặng và giai đoạn phát triển của bệnh nhân (hàm răng sữa, hỗn hợp hay vĩnh viễn). Can thiệp sớm ở giai đoạn răng sữa hoặc hỗn hợp có thể ngăn ngừa sự phát triển của lệch lạc xương nghiêm trọng và giảm thiểu nhu cầu phẫu thuật sau này.
Điều trị cắn chéo ở giai đoạn hàm răng sữa
⚙ Loại bỏ các yếu tố gây cản trở khớp cắn hoặc thói quen xấu để cho phép sự phát triển bình thường của cung hàm và tự điều chỉnh của khớp cắn.
↔ Các phương pháp bao gồm loại bỏ điểm chạm sớm (mài chỉnh răng), đeo khí cụ loại bỏ thói quen xấu (ví dụ: khí cụ chặn mút ngón tay), nhổ răng thừa hoặc răng sữa tồn tại lâu.
Điều trị cắn chéo ở giai đoạn hàm răng hỗn hợp
⚙ Can thiệp chỉnh hình chức năng và cơ học để điều chỉnh vị trí răng và hướng dẫn tăng trưởng xương hàm, nhằm cải thiện tương quan xương và răng.
↔ Các phương pháp bao gồm: Dùng cây đè lưỡi điều trị cắn chéo một răng cửa đơn giản. Dùng mặt phẳng nghiêng răng cửa hàm dưới để điều chỉnh răng cửa hàm trên bị cắn chéo. Dùng cánh tay đẩy đàn hồi để di chuyển răng riêng lẻ. Dùng khí cụ có ốc nong (ví dụ: khí cụ nong nhanh hàm trên RPE) để nong rộng cung hàm trên bị hẹp. Dùng khí cụ face mask với ốc nong nhanh để kéo xương hàm trên ra trước trong trường hợp kém phát triển hàm trên. Dùng khí cụ chụp cằm (Chin cup) để hạn chế tăng trưởng xương hàm dưới quá mức. Dùng khí cụ Frankel III để điều trị sai khớp cắn loại III chức năng và xương nhẹ.
Điều trị cắn chéo ở giai đoạn hàm răng vĩnh viễn
⚙ Chỉnh nha cố định để sắp xếp lại răng và điều chỉnh tương quan khớp cắn. Trong trường hợp cắn chéo do xương nghiêm trọng ở người trưởng thành, có thể cần phẫu thuật chỉnh hình xương hàm để đạt được kết quả tối ưu.
↔ Các phương pháp bao gồm: Khí cụ có ốc nong để tiếp tục nong rộng cung hàm trên nếu cần. Dùng khí cụ gắn chặt với chun cắn chéo để điều chỉnh tương quan răng. Khí cụ Quad-helix để nong rộng cung hàm trên. Khi đến tuổi trưởng thành, có thể phối hợp với phẫu thuật chỉnh hình xương hàm (Orthognathic surgery) trong các trường hợp cắn chéo do xương nghiêm trọng, khi tăng trưởng đã hoàn tất. Phẫu thuật có thể bao gồm đẩy hàm trên ra trước (Le Fort I osteotomy) hoặc đẩy hàm dưới ra sau (Bilateral Sagittal Split Osteotomy - BSSO).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định
    • Bệnh nhân không hợp tác hoặc không có động lực điều trị.
    • Vệ sinh răng miệng kém nghiêm trọng, bệnh nha chu không kiểm soát.
    • Bệnh toàn thân nặng không cho phép điều trị chỉnh nha hoặc phẫu thuật (ví dụ: bệnh tim mạch nặng, rối loạn đông máu không kiểm soát, bệnh lý xương chuyển hóa).
    • Thiếu xương ổ răng nghiêm trọng hoặc tiêu xương do bệnh lý không thể phục hồi.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nha chu: Cần điều trị ổn định bệnh nha chu trước và trong quá trình chỉnh nha để đảm bảo sức khỏe mô nâng đỡ răng.
    • Sâu răng: Cần điều trị sâu răng triệt để trước khi gắn khí cụ chỉnh nha để tránh biến chứng và đảm bảo hiệu quả điều trị.
    • Bệnh toàn thân: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để đánh giá nguy cơ và điều chỉnh kế hoạch điều trị cho phù hợp, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
    • Rối loạn khớp thái dương hàm: Cần đánh giá kỹ lưỡng và điều trị ổn định các triệu chứng rối loạn khớp thái dương hàm trước khi bắt đầu chỉnh nha, hoặc điều trị phối hợp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi định kỳ trong quá trình điều trị
    • Tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ (thường 3-6 tuần/lần đối với chỉnh nha cố định, hoặc theo chỉ định cho khí cụ tháo lắp) để đánh giá sự tiến triển của khớp cắn và vị trí răng.
    • Điều chỉnh khí cụ chỉnh nha (thay dây cung, điều chỉnh lò xo, siết ốc nong, điều chỉnh khí cụ chức năng) để đảm bảo lực tác động liên tục và đúng hướng.
    • Kiểm tra vệ sinh răng miệng và tình trạng nha chu, hướng dẫn bệnh nhân cách chăm sóc răng miệng hiệu quả với khí cụ chỉnh nha.
  • Đánh giá kết quả điều trị
    • Chụp X-quang (Cephalometrics, toàn cảnh) và lấy mẫu hàm sau điều trị để đánh giá kết quả cuối cùng về tương quan xương và răng.
    • Đánh giá sự ổn định của khớp cắn và chức năng ăn nhai, phát âm sau khi hoàn tất điều trị.
    • Đánh giá thẩm mỹ khuôn mặt và nụ cười của bệnh nhân.
  • Giai đoạn duy trì
    • Đeo hàm duy trì (retainer) theo chỉ định của bác sĩ để ngăn ngừa tái phát và duy trì kết quả điều trị lâu dài.
    • Tái khám định kỳ sau khi tháo khí cụ chỉnh nha để kiểm tra sự ổn định của khớp cắn và tình trạng hàm duy trì.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng
    • Gây ra các tổn thương ở răng và quanh răng như mòn răng, tiêu xương ổ răng, viêm quanh răng, sâu răng.
    • Đau khớp thái dương hàm.
    • Rối loạn chức năng khớp thái dương hàm.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển chuyên khoa)
    • Đau khớp thái dương hàm cấp tính, dữ dội, hạn chế há miệng hoặc có tiếng kêu bất thường.
    • Chấn thương vùng hàm mặt gây lệch lạc khớp cắn đột ngột hoặc tổn thương răng/xương nghiêm trọng.
    • Nhiễm trùng cấp tính vùng răng miệng hoặc xương hàm liên quan đến cắn chéo.
    • Cắn chéo gây tổn thương mô mềm nghiêm trọng (ví dụ: răng cắn vào lợi, gây loét).
  • Chuyển tuyến/Chuyển chuyên khoa
    • Chuyển đến bác sĩ chỉnh nha chuyên sâu: Đối với các trường hợp cắn chéo phức tạp, cắn chéo do xương nặng, hoặc cần điều trị phối hợp nhiều chuyên khoa.
    • Chuyển đến bác sĩ phẫu thuật hàm mặt: Đối với các trường hợp cắn chéo do xương nghiêm trọng ở người trưởng thành cần phẫu thuật chỉnh hình xương hàm.
    • Chuyển đến bác sĩ phục hình: Đối với các trường hợp mất răng, răng bị tổn thương nặng cần phục hình sau chỉnh nha.
    • Chuyển đến bác sĩ nha chu: Đối với các trường hợp có bệnh nha chu cần điều trị trước và trong quá trình chỉnh nha.
    • Chuyển đến bác sĩ nhi khoa/di truyền: Nếu nghi ngờ cắn chéo là một phần của hội chứng bẩm sinh hoặc có các bất thường phát triển khác.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này